Hiển thị các bài đăng có nhãn Đức Tin. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Đức Tin. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen

TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen

Thứ Hai, ngày 7 tháng 9 năm 2026
Marie-Lucile Kubacki


TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen


New York (Hãng tin Fides) - Vị Chân phước tương lai không chinh phục nước Mỹ chỉ nhờ sự phát triển của truyền hình. Sức hút của ngài đến từ việc kết hợp giữa nền tảng thần học vững chắc, ngôn từ chạm đến đời sống thường nhật, và sự quan tâm đến những trăn trở thực tế của lượng khán giả đông đảo.

Khi Đức cha Fulton J. Sheen lần đầu xuất hiện trên truyền hình vào ngày 12 tháng 2 năm 1952, phương tiện truyền thông mới này khi ấy đang bước vào các gia đình Mỹ và tái định hình những thói quen, nếp sinh hoạt của họ. Chương trình của ngài, với tên gọi đầy ý nghĩa “Cuộc sống đáng sống” (Life Is Worth Living), được xếp vào khung giờ cạnh tranh gay gắt, đối đầu với các chương trình giải trí do Milton Berle và Frank Sinatra chủ trì.

Thoạt nhìn, cuộc cạnh tranh dường như hoàn toàn lệch cán cân: không có chương trình tạp kỹ, không có dàn dựng sân khấu ngoạn mục, không có dàn khách mời đình đám. Chỉ có một vị giám mục, một cái bàn, vài quyển sách, một tượng Đức Trinh Nữ và Chúa Hài Đồng, và đôi khi là một bảng đen. Một sự giản dị đến mức gần như thách thức.

Thế nhưng, như nhà viết tiểu sử Thomas Reeves đã tái hiện trong quyển America's Bishop: The Life and Times of Fulton J. Sheen, chỉ trong vòng vài tuần, chương trình đã trở thành một hiện tượng quốc gia. Mạng lưới truyền hình DuMont nhận được hàng ngàn lá thư mỗi tuần; lượng người đăng ký tham dự các buổi ghi hình vượt quá số ghế có sẵn; chương trình nhanh chóng lan rộng sang các kênh phát sóng mới. Năm 1952, Đức cha Sheen đã đoạt giải Emmy cho nhân vật truyền hình xuất sắc, vượt qua các ngôi sao đã thành danh của ngành công nghiệp giải trí Mỹ. Trong diễn văn nhận giải, ngài hóm hỉnh phát biểu: "Tôi xin cảm ơn bốn tác giả kịch bản của tôi: Mátthêu, Máccô, Luca và Gioan". Tuy nhiên, hiện tượng này không thể chỉ giải thích bằng sức cuốn hút tự nhiên của một nhân vật “truyền hình” bẩm sinh, bằng giọng nói không thể nhầm lẫn, ánh mắt nhìn thẳng vào máy quay, hay phong thái sân khấu được tôi luyện qua hàng chục năm giảng thuyết. Truyền hình đã đem lại một cơ hội phi thường; nhưng điều làm nên thành công bền vững ấy chính là nội dung.


Đơn sơ không phải là đơn giản hóa, nhưng là thành quả của sự lao động miệt mài

Đức cha Sheen không xem truyền hình như một lối tắt để làm cho Kitô giáo trở nên “thời thượng” hơn. Trái lại, ngài nhìn nhận đó là nơi đức tin có thể đối mặt với những lo âu của thời hiện đại một cách thông thái và không sợ hãi.

Nếu mỗi bài nói chuyện của ngài tuôn chảy như một dòng sông, thì đó là kết quả của một quá trình làm việc không ngừng. Ông Reeves thuật lại rằng, đối với các chương trình phát thanh trong thập niên 1930, ông ước tính Đức cha Sheen đã dành từ bốn mươi đến sáu mươi giờ để chuẩn bị; còn đối với mỗi chương trình truyền hình, ngài dành khoảng ba mươi giờ. Ông giải thích: “Để trở thành một diễn giả giỏi, mười phần trăm là cách trình bày, còn chín mươi phần trăm là suy tư, học hỏi, đổ mồ hôi và làm việc miệt mài”. Ngài không đọc kịch bản trước máy quay và không phụ thuộc vào những tấm thẻ nhắc ý: ngài lập nhiều dàn ý, chỉnh sửa và loại bỏ cho đến khi cấu trúc của lập luận đã trở thành bản năng thứ hai của ngài. Từ đó tạo nên sự tự nhiên mà nhiều khán giả lầm tưởng là sự ứng khẩu.

Trước khi có màn ảnh nhỏ, đã có đài phát thanh. Đức cha Sheen xuất hiện lần đầu trên sóng phát thanh từ năm 1928, và từ năm 1930, ngài trở thành giọng nói quen thuộc của chương trình Catholic Hour (Giờ Công giáo), một chương trình phát sóng toàn quốc được thúc đẩy tại Hoa Kỳ nhằm phổ biến giáo lý Công giáo và thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa các cộng đồng tôn giáo khác nhau. Những bài nói chuyện của ngài, trước đó được trình lên các vị thẩm quyền của Giáo hội để duyệt xét, tuy ngắn nhưng vô cùng cô đọng. Năm 1933, chương trình được phát trên 54 đài của NBC; mỗi tháng có khoảng ba ngàn lá thư gửi đến, và hơn 1,3 triệu bản in các bài nói chuyện đã được phân phối. Đến năm 1940, số đài phát sóng đã tăng lên 106, và các bản in những bài nói chuyện trong toàn bộ loạt chương trình đã lên tới hàng triệu bản.

Tuy nhiên, các buổi phát thanh của Đức cha Sheen không mang đến sự thoát ly thực tại hay loại "giải trí" dễ dãi. Chúng đề cập đến khủng hoảng kinh tế, tự do, phẩm giá lao động, chiến tranh, hòa bình, đau khổ, mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, cũng như các hệ tư tưởng của thời đại ngài. Chẳng hạn, khi phê phán chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản, ngài nhấn mạnh một đặc điểm chung mà cả hai cùng có: cả hai đều có xu hướng nhận chìm con người vào nhà nước và từng bước tước bỏ tự do cũng như trách nhiệm của họ. Cách diễn đạt của ngài có thể đanh thép, mang dấu ấn của những tranh luận trong giai đoạn lịch sử đó, nhưng sợi chỉ xuyên suốt vẫn là sự bảo vệ con người như một thụ tạo được kêu gọi hướng về Thiên Chúa, chứ không phải là một bánh răng trong bộ máy quyền lực chính trị hay kinh tế.


Nhân vật chính đích thực của công cuộc loan báo Tin Mừng không phải là ngôi sao dẫn chương trình, nhưng là Chúa Thánh Thần

Cùng một niềm tin vững chắc đó cũng đã định hình công việc truyền hình của ngài.

Life Is Worth Living không được hình thành như một bài giáo lý dành cho những khán giả đã tin. Trước mỗi buổi phát sóng, ngài tự đặt ra cho bản thân hai câu hỏi: mục đích của chương trình là gì, và những người ngoài Công giáo sẽ mang theo ấn tượng gì từ chương trình. Với câu hỏi thứ nhất, ngài trả lời bằng chính lời của Thánh Phaolô: ngài sẽ rao giảng "Đức Kitô, và là Đức Kitô chịu đóng đinh". Đối với câu hỏi thứ hai, ngài viện dẫn một trách nhiệm văn hóa rõ ràng: không đáp trả những hình ảnh bóp méo về Công giáo bằng thái độ tự vệ, mà trình bày chiều sâu và tính hợp lý của đức tin từ bên trong.

Đức cha Sheen mô tả phương pháp của ngài bằng những lời này: "Bắt đầu từ một điều gì đó vốn là điểm chung giữa khán giả và tôi, tôi sẽ từng bước đi từ cái đã biết đến cái chưa biết, hoặc tiến tới triết học luân lý và Kitô giáo". Vì thế, ngài không bao giờ tìm cách ép buộc người khác cải đạo. Ngài nhận xét: "Chưa từng có một nỗ lực nào có thể gọi là chiêu dụ tín đồ"; nó tùy thuộc vào khán giả có nhận ra liệu những gì họ nghe được có tương ứng với sự thiếu thốn, với một câu hỏi, hay một nhu cầu đang hiện hữu trong chính cuộc sống của họ hay không. Ngài nói thêm, ánh sáng có thể chạm đến một người là công việc của Thánh Thần, chứ không phải của Đức cha Sheen.

Điểm khởi đầu của ngài thường cụ thể đến mức đáng ngạc nhiên. Ngài nói về sự mệt mỏi và cách đối phó với nó; về sự buồn chán trong công việc; về việc nuôi dạy tuổi thiếu niên; về sự cô đơn; về tính cách; về tự do; về nỗi lo âu do chiến tranh và mối đe dọa nguyên tử gây ra. Ngài thường mở đầu bằng một giai thoại hoặc một câu chuyện hài hước, đôi khi cố tình rất đơn sơ, nhằm phá bỏ khoảng cách giữa vị giám mục và người đang ngồi ở nhà. Sau đó, tông giọng của bài nói chuyện chuyển hướng: từ sự châm biếm sang chẩn đoán luân lý, từ trải nghiệm đời thường đến câu hỏi về định mệnh con người, và tiến tới lời đề nghị của Kitô giáo. Đó là một cách nhìn nhận rằng lời rao giảng Tin Mừng gặp gỡ những con người mà mỗi người đều có lịch sử và những câu hỏi riêng. Trước những câu hỏi này, Đức cha Sheen không thu hẹp chân trời của đức tin thành một tập hợp những lời khuyên tâm lý nhanh chóng; ngài dành thời gian để lắng nghe và chỉ ra rằng các bí tích, việc cầu nguyện, đời sống luân lý và ân sủng có mối liên hệ mật thiết với một đời sống viên mãn. Công thức kết thúc của ngài, “Chúa yêu thương bạn”, được nói ra sau khi ngài nói về những xung đột, thất bại và âu lo, để lại nơi người xem sự suy ngẫm về lòng thương xót của Thiên Chúa.


Có thể tiếp cận khán giả đại chúng bằng những tham chiếu thần học và văn hóa bậc cao

Đức Fulton Sheen đã được đào tạo bài bản toàn diện. Là giáo sư triết học tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ, đồng thời từng được đào tạo tại Louvain, ngài sở hữu một nền tảng vững chắc trong truyền thống triết học Tôma. Tư tưởng của ngài được nuôi dưỡng bởi siêu hình học và nhân học Kitô giáo, bởi giáo lý về thụ tạo, bởi thực tại của tội nguyên tổ, bởi tự do cá nhân và bởi vận mệnh siêu việt của con người. Trong các tác phẩm và chương trình phát sóng của ngài, Thánh Tôma Aquinô là chìa khóa giúp ngài phân biệt lý trí với chủ nghĩa giản lược, tự do với sự tùy tiện, và hy vọng với sự không tưởng của chính trị.

Nhưng văn hóa của ngài không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thần học. Để tiếp cận một công chúng đa dạng, Đức cha Sheen biết cách vận dụng một tập hợp rộng lớn những tham chiếu về văn học, lịch sử, triết học và khoa học, theo một cách rất chặt chẽ. Sự đồng điệu của ngài với G. K. Chesterton, điều mang lại cho ngài biệt danh "Chesterton của nước Mỹ" tại Anh, cho thấy một trong những điểm tương đồng rõ rệt nhất: thích thú với những nghịch lý, một nghệ thuật hộ giáo khơi dậy sự kinh ngạc, và niềm xác tín rằng Kitô giáo không thu hẹp thực tại nhưng làm cho thực tại trở nên dễ hiểu hơn. Trong các bài nói chuyện của ngài cũng xuất hiện Platon và Aristote, Thánh Augustinô và Dante Alighieri, Blaise Pascal và John Henry Newman, Shakespeare và Charles Dickens, bên cạnh các nhân vật tư tưởng hiện đại như Søren Kierkegaard hay Carl Gustav Jung. Khi đề cập đến khoa học, kỹ thuật và chiến tranh nguyên tử, ngài không ngần ngại trích dẫn hoặc nhắc đến Democritus, Albert Einstein, Leo Szilard, nhà vật lý và thiên văn học James Jeans, nhà di truyền học Hermann J. Muller, Winston Churchill và thậm chí cả Alexander Đại đế...

Tầm rộng mở của các tham chiếu đó hoàn toàn không mang tính phô trương sự uyên bác theo kiểu "khoe tên tuổi". Đức cha Sheen dùng văn hóa như một cây cầu nối. Ngài làm cho người nghe hiểu rằng đức tin Kitô giáo có thể đối thoại với triết học cổ đại, với văn học, với nghiên cứu khoa học và với những biến cố chính trị của thế kỷ XX. Ngài khởi đi từ ý tưởng rằng khán giả đại chúng có thể được dẫn vào những vấn đề phức tạp nếu người truyền đạt tôn trọng trí thông minh của họ và tìm được những lời nói, hình ảnh cũng như những đoạn trích có khả năng đồng hành với họ. Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn ngược với điều gọi là truyền thông hiện đại, được định hình bởi mạng xã hội, dựa vào những khẩu hiệu và những ngôn từ gây sốc, đồng thời đánh giá sự thành công của một bài viết hay một chương trình phát sóng chỉ bằng tiêu chí số lượt nhấp chuột. Thật vậy, ngài không ưa chuộng những khẩu hiệu và những câu nói sáo mòn.


Truyền thông đại chúng bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân

Thành công của Đức cha Sheen cũng dựa trên sự đối thoại và gặp gỡ. Trong một thời gian dài của những năm thực hiện Catholic Hour, chương trình bao gồm các câu hỏi do khán giả có mặt tại phòng thu đặt ra và các câu trả lời được đưa ra mà không có sự chuẩn bị trước. Các lá thư gửi đến với yêu cầu giải thích, những câu hỏi cá nhân, những thắc mắc về đức tin và những lời kêu cầu. Trong thập niên 1940, khối lượng thư từ khổng lồ đòi hỏi phải có các thư ký và nhân viên chuyên trách; mỗi ngày Đức cha Sheen đọc cho thư ký viết hàng trăm thư trả lời. Đối với những người xin được hướng dẫn về tôn giáo, ngài dành thời gian cá nhân, thường là hàng chục giờ. Theo cách nhìn của ngài, truyền thông đại chúng không xóa bỏ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân. Trái lại, nó bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với mỗi con người, và chính cuộc gặp gỡ ấy đã vươn tới đại chúng, nhờ sức hút tỏa ra từ tính chân thực của những cuộc gặp gỡ cá nhân đó – nghĩa là từ kinh nghiệm mục vụ truyền thông của ngài.

Điều này xuất phát từ một đời sống cầu nguyện chân thành và kết hợp mật thiết với Thiên Chúa. Trước khi lên sóng, Đức cha Sheen thường dừng lại cầu nguyện trong thinh lặng. Sau đó ngài bước vào khung hình với một kỷ luật gần như mang tính sân khấu: kiểm soát thời gian, cử chỉ chừng mực, những khoảng dừng có tính toán, sử dụng giọng nói cách cẩn trọng, ánh mắt hướng thẳng vào ống kính. Đối với ngài, máy quay là ngưỡng cửa của một gia đình, và do đó là của một lương tâm. Khả năng “nói với mọi người” của ngài xuất phát từ lựa chọn không bao giờ làm bẽ mặt bất cứ ai bằng những công thức dễ dãi hay những cuộc đối đầu mang tính bản sắc. Vì coi trọng sứ mạng của mình, ngài tin rằng người làm truyền thông Kitô giáo không bán một sản phẩm, cũng không làm việc vì vinh quang bản thân, nhưng là rao giảng Đức Kitô — điều đó có nghĩa là đòi hỏi khắt khe hơn với bản thân, để không trở thành chướng ngại cho sức lôi cuốn của Đấng Phục Sinh. Số tiền thu được và sự nổi tiếng của các chương trình phát sóng được gắn liền với việc hỗ trợ các công cuộc truyền giáo thông qua Hội Truyền bá Đức tin.

Sự bùng nổ của truyền hình đã giúp Đức cha Fulton Sheen bước vào hàng triệu gia đình. Nhưng không phải chỉ riêng công nghệ đã làm cho tiếng nói của ngài được lắng nghe. Tiếng nói của ngài tìm được khán giả vì ngài không xem công chúng như một lượng khán giả cần phải chinh phục, cũng không phải là một đám đông mà người ta chỉ cần ném cho vài công thức dễ dãi, mà là một tập hợp những con người và những gương mặt cần được nhìn nhận cách nghiêm túc: có khả năng suy tư, mang trong mình những câu hỏi chân thực, mở ra trước sự thật. Trong sự hội tụ giữa tính chặt chẽ về trí tuệ, sức hút cá nhân, đức tin sống động và sự quan tâm đến những âu lo của con người là lý do sâu xa nhất cho sự thành công đặc biệt của ngài trong lĩnh vực truyền thông.
(Hãng tin Fides, 7/9/2026)


[Nguồn: fides.org]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 08/09/2026]


Thứ Tư, 9 tháng 9, 2026

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Khi Đức Giáo hoàng Lêô XIV chuẩn bị viếng thăm Pháp vào tháng Chín này, quốc gia vốn bị tục hóa sâu sắc đang chứng kiến một sự gia tăng bất ngờ và chưa từng có về số lượng những người trưởng thành lãnh nhận Bí tích Rửa tội.

04/09/26
I.Media

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ


Trong nhiều năm qua, Pháp đã chứng kiến một hiện tượng cá biệt: số người dự tòng — những người trưởng thành và thanh thiếu niên xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội — liên tục gia tăng. Động thái bất ngờ này tại một quốc gia bị tục hóa sâu sắc sẽ nhận được sự quan tâm đặc biệt của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong chuyến viếng thăm Pháp từ ngày 25 đến 28 tháng Chín. Sau đây là cái nhìn cận cảnh hơn về những con số đứng sau xu hướng này.

Cho đến năm 2022, số người từ 12 tuổi trở lên xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội tại Pháp nói chung dao động trong khoảng 5.000 đến 6.000 người mỗi năm. Kể từ đó, mức tăng đã tăng tốc mạnh mẽ. Giữa năm 2021 đến 2026, số lượng dự tòng đã tăng hơn gấp bốn lần.

“Hiện tượng này hoàn toàn bất ngờ và độc đáo,” Antoine Pasquier, tác giả quyển Enquête sur ces jeunes qui veulent devenir chrétiens (Điều tra về những người trẻ muốn trở thành Kitô hữu), nhận định.

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ
Cyriac Zeller/I.Media

Tìm kiếm những con đường mới đến với Giáo hội

Những nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng đột ngột này vẫn rất khó xác định. Chính Giáo hội dường như cũng bị bất ngờ trước dòng người đổ về này. Khi được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Giám mục Pháp vào tháng 4 năm 2025, Đức Hồng y Jean-Marc Aveline thừa nhận rằng những người dự tòng này đã đến với Giáo hội qua “những con đường khác” khác với những con đường thường được Giáo hội vạch ra.

“Việc hiểu được nguồn gốc của hiện tượng này là một thách đố lớn,” ông Pasquier cho biết thêm, ông cũng là tổng biên tập của tạp chí Famille Chrétienne. “Có một nghịch lý đặc biệt đáng chú ý được nhiều nhà xã hội học ghi nhận: một xã hội càng bị tục hóa thì càng xuất hiện một hình thức tìm kiếm đời sống tâm linh nơi những thành viên trẻ tuổi nhất của xã hội đó.”

Vị nhà báo lưu ý rằng sự suy giảm của Công giáo dường như đã làm giảm bớt những “định kiến tiêu cực” về Giáo hội nơi giới trẻ. “Khi bạn hỏi những người mới được rửa tội này, họ trả lời một cách đơn giản rằng Giáo hội có thể giúp họ trong đời sống. Nhìn chung, họ đang tìm kiếm một nơi để có được sự ủi an, nhưng đồng thời cũng là một khuôn khổ,” ông Pasquier giải thích.


Thích ứng với dòng người đổ về

Sự xuất hiện đột ngột của những người trẻ tìm kiếm Bí tích Rửa tội này đòi hỏi một sự thích ứng đáng kể từ phía Giáo hội. Vào tháng 4 năm 2025, Đức Hồng y Aveline thừa nhận rằng Giáo hội đã tụt hậu trong việc chuẩn bị những người đỡ đầu và người đồng hành cho các tín hữu Công giáo tương lai này. Kể từ đó, những sáng kiến mới đã xuất hiện để đáp ứng các nhu cầu này.

Các giáo phận thuộc giáo tỉnh Paris đã quyết định triệu tập một Đại hội Giáo tỉnh để xem xét cách thức họ đón tiếp các người dự tòng. Tiến trình này bao gồm ba giai đoạn: tham khảo ý kiến các tín hữu và dự tòng (đã hoàn tất vào đầu mùa hè vừa qua), một giai đoạn thảo luận với ba cuộc họp của các đại diện do các giám mục bổ nhiệm được lên lịch kéo dài cho đến tháng 5 năm 2027, và giai đoạn cuối cùng nhằm triển khai các quyết định tại các giáo xứ bắt đầu từ cuối năm 2027.

Ông Pasquier chỉ ra rằng sáng kiến này là “độc nhất vô nhị” trong Giáo hội Công giáo. Tuy nhiên, sự xuất hiện của đông đảo các dự tòng cũng đang bắt đầu được ghi nhận tại các quốc gia khác. Ông đặc biệt nhắc đến Hoa Kỳ — nơi “Thế hệ Z đang ngày càng đi lễ nhiều hơn” — cũng như Bỉ, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Na Uy. Mặc dù vậy, những con số được ghi nhận ở các quốc gia đó vẫn khiêm tốn hơn nhiều so với tại Pháp.


Sự quan tâm của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Trong chuyến thăm Học viện Công giáo Paris vào ngày 26 tháng 9, Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ gặp gỡ các thành viên của cơ quan này và có một bài diễn văn. Kể từ đầu triều đại giáo hoàng của ngài, Đức Thánh Cha đã nhiều lần bày tỏ sự quan tâm đến dòng người dự tòng đổ về cách khó lý giải tại Pháp. Vào tháng 7 năm 2025, ngài đã dành một buổi tiếp kiến riêng cho một phái đoàn gồm vài trăm dự tòng nói tiếng Pháp trong khuôn khổ Năm Thánh Giới trẻ.

Hơn thế nữa, trong một cuộc phỏng vấn được xuất bản trong cuốn tiểu sử năm 2025 do tác giả Elise Ann Allen viết, mang tựa đề Léon XIV, pape missionnaire d'une Église mondialisée (Đức Lêô XIV, Vị Giáo hoàng truyền giáo của một Giáo hội toàn cầu hóa), Đức Thánh Cha đã gọi sự bùng nổ này là “rất thú vị” đối với một quốc gia “trong một thời gian dài từng được coi là một trong những đất nước bị tục hóa sâu sắc nhất hiện nay.”

Bất chấp xu hướng mới nổi này, Công giáo tại Pháp nhìn chung vẫn tiếp tục suy giảm. Sự tiến triển của những con số về trẻ sơ sinh được rửa tội minh họa rõ nét điều này. Năm 2024, có 175.674 trẻ em được rửa tội tại Pháp, so với con số hơn 300.000 vào năm 2010 — một mức giảm hơn 40% trong chưa đầy 15 năm.

Dù số lượng dự tòng đang gia tăng mạnh mẽ, sự tăng trưởng này vẫn còn xa mới bù đắp được sự sụt giảm số trẻ sơ sinh được rửa tội. Do đó, sự bùng nổ của phong trào dự tòng chưa đủ để ngăn chặn tình trạng phi Kitô giáo hóa đang diễn ra ở quốc gia này về mặt số lượng, nhưng đó là bằng chứng không thể phủ nhận cho một sức sống mới trong lòng Giáo hội Pháp.

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Cyriac Zeller/I.Media


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 06/09/2026]


Thứ Tư, 2 tháng 9, 2026

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

27/08/26
Theresa Civantos Barber

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

SeeSaw GmbH | Shutterstock

Israel tuyên bố Taybeh, thị trấn Kitô giáo cuối cùng tại Bờ Tây, là một vùng quân sự, giữa lúc các Kitô hữu địa phương kêu gọi thế giới bênh vực công lý.

Quân đội Israel đã tuyên bố Taybeh, thị trấn hoàn toàn theo Kitô giáo cuối cùng tại Bờ Tây, là một vùng quân sự khép kín, với lý do biện pháp này là cần thiết nhằm đối phó với các cuộc tấn công liên tiếp của những người định cư bất hợp pháp nhằm vào thị trấn.

Đức cha James Curry, Giám mục phụ trách Thánh Địa của Hội đồng Giám mục, cho biết ngài “hết sức lo ngại” trước động thái này, vốn đang buộc các gia đình phải rời khỏi khu vực.

Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã nhiều lần kêu gọi tiếp cận nhân đạo vào Palestine, gần đây nhất là Chúa nhật ngày 16 tháng 8, khi Ngài kêu gọi chấm dứt “các hành vi bạo lực lặp đi lặp lại nhắm vào dân chúng Palestine tại Bờ Tây.”

Aleteia đã liên hệ với cha Firas Khoury, cha sở Nhà thờ Thánh George của Công giáo Hy Lạp Melkite tại Zababdeh, một thị trấn Kitô giáo khác ở Bờ Tây, để tìm hiểu áp lực đang đè nặng trên Taybeh ảnh hưởng như thế nào đến toàn thể cộng đồng trong khu vực.

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

Cha Firas Khoury, một linh mục tại Bờ Tây, đứng bên tháp chuông mới do giáo xứ của ngài xây dựng như một dấu chỉ hy vọng. Ảnh do cha Firas Khoury cung cấp

Sống trong vòng vây

Ngài cho biết các Kitô hữu trong khu vực đang phải chịu đựng những cuộc tấn công liên tiếp:

Những gì đang diễn ra tại Taybeh là hết sức nghiêm trọng. Trong ba năm qua, những người định cư đã tấn công các làng mạc nằm gần những khu định cư và đốt phá những cây ôliu cũng như các cánh đồng thuộc về người Palestine.

Những người định cư này muốn gieo rắc kinh hoàng để người dân phải chạy trốn và rời bỏ nhà cửa. Nếu họ kiểm soát được thành phố, họ có thể xóa bỏ lịch sử Kitô giáo lâu đời của nơi này.

Theo Văn phòng Điều phối các vấn đề Nhân đạo của Liên Hợp Quốc (OCHA), binh lính và những người định cư Israel đã sát hại 76 người Palestine kể từ đầu năm đến nay. Trong năm nay, OCHA đã ghi nhận trung bình 6,6 vụ tấn công của những người định cư mỗi ngày, gây thương vong, thiệt hại tài sản hoặc cả hai — cao hơn bất kỳ năm nào được ghi nhận trong dữ liệu của cơ quan này.

Tuy nhiên, cha Khoury nói rằng cộng đồng Kitô giáo toàn cầu cần các Kitô hữu tiếp tục ở lại Thánh Địa. Sự hiện diện của họ giúp duy trì sống động câu chuyện về Chúa Giêsu tại chính vùng đất nơi Người đã sống. Cha nói:

Câu hỏi lớn là: “Điều gì sẽ xảy ra nếu tất cả các Kitô hữu tháo chạy khỏi Đất Thánh, nếu họ không thể đối mặt với nỗi kinh hoàng này? Vùng đất này sẽ có ý nghĩa gì đối với các Kitô hữu ở phương Tây? Câu chuyện của họ sẽ có ý nghĩa gì?” Các đền thánh và lịch sử sẽ không bao giờ kể cho các bạn câu chuyện về con người đến từ Nadarét.

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

Buổi gặp gỡ của giới trẻ và các hướng đạo sinh tại Nhà thờ Thánh George của Công giáo Hy Lạp Melkite ở Zababdeh. Ảnh do cha Firas Khoury cung cấp

Lời khẩn cầu gửi tới thế giới

Các Kitô hữu tại Thánh Địa đang rất cần sự hỗ trợ của thế giới để có thể tiếp tục ở lại đó, trên mảnh đất của tổ tiên họ. Cha Khoury ví mình như một “kẻ hành khất” đang cầu xin sự trợ giúp từ các Kitô hữu trên khắp thế giới, và nói:

Chúng tôi là những người ăn xin: chúng tôi không xin tiền, nhưng chúng tôi xin các bạn đứng về phía công lý và tình liên đới với cộng đồng Kitô hữu nơi đây, để Taybeh có thể tồn tại giữa cuộc xung đột.

Chúng tôi mời gọi các bạn cầu nguyện cho chúng tôi, lắng nghe những câu chuyện của chúng tôi và đến thăm chúng tôi; chúng tôi có rất nhiều câu chuyện để kể cho các bạn.

Chúng tôi cần các bạn đứng về phía hòa bình, lắng nghe Giáo hội Kitô giáo tại Thánh Địa và đứng bên chúng tôi, những người anh chị em của các bạn.

Hôm nay, chúng tôi đang cố gắng sống sót.

Vị Linh mục Bờ Tây xin thế giới bênh vực công lý

Một buổi học Kinh Thánh dành cho nữ giới tại Nhà thờ Thánh George của Công giáo Hy Lạp Melkite ở Zababdeh. Ảnh do Cha Firas Khoury cung cấp

Độc giả có thể cầu nguyện cho cộng đồng Kitô hữu tại Palestine, đặc biệt là tại Taybeh, và xem xét khả năng hỗ trợ các tổ chức giúp đỡ họ, chẳng hạn như Save West Bank Christians Pilgrims of Ibilin, cũng như các nhóm hành hương Thánh Địa, bởi hoạt động du lịch của họ góp phần hỗ trợ các cộng đồng này. Cũng có thể xem xét hỗ trợ thông qua CNEWA, tổ chức được Đức Giáo hoàng Piô XI thành lập vừa tròn 100 năm vào năm nay.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 01/09/2026]


Thứ Hai, 31 tháng 8, 2026

Phóng viên trải qua một đêm bên trong ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem cùng với các giáo sĩ và khách hành hương

Phóng viên trải qua một đêm bên trong ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem cùng với các giáo sĩ và khách hành hương

Giovanna Dell'Orto

26 tháng 8, 2026 | Associated Press

Phóng viên trải qua một đêm bên trong ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem cùng với các giáo sĩ và khách hành hương

Các tín hữu Chính Thống giáo cầm nến trong nghi thức Lửa Thánh tại Nhà thờ Mộ Thánh ở Thành Cổ Giêrusalem, thứ Bảy, ngày 11 tháng 4, 2026. (Ảnh: Mahmoud Illean/AP.)

GIÊRUSALEM — Những cánh cửa khổng lồ được đóng lại, các chốt cửa kêu lách cách được cài từ bên ngoài, và một số giáo sĩ, khách hành hương cùng một phóng viên — là tôi — bị khóa qua đêm bên trong một trong những thánh địa linh thiêng nhất của Kitô giáo tại Giêrusalem.

Nhà thờ Mộ Thánh được xây dựng trên những địa điểm mà các Kitô hữu tin rằng Chúa Giêsu đã chịu đóng đinh, được mai táng và sống lại từ cõi chết.

Qua nhiều thế kỷ, khi các nhà cầm quyền Hồi giáo cai quản vùng đất này và những biến động chính trị làm thay đổi sự ảnh hưởng của các quyền lực tôn giáo, một thỏa thuận đã hình thành, rất đặc thù cũng như kiến trúc hòa trộn của chính ngôi thánh đường. Ngày nay, Giáo hội Tông truyền Armenia, Giáo hội Công giáo và Giáo hội Chính Thống Hy Lạp cùng chia sẻ quyền sở hữu không gian thờ tự này.

Tôi nhìn qua một khe cửa nhỏ khi đại diện của một gia đình Hồi giáo — họ được ủy thác giữ chìa khóa của vương cung thánh đường từ thế kỷ 13 — trèo lên chiếc thang gỗ nhỏ để với tới then chốt cửa phía trên. Sau đó, ông đưa chiếc thang trở lại qua chính khe cửa đó, và một linh mục Chính Thống Hy Lạp cũng khóa cửa lại. Một người khác chúc chúng tôi bằng tiếng Anh: “Chúc ngủ ngon!” trước khi nhanh chóng rời đi.

Hầu như mỗi đêm, từ 9 giờ tối đến lúc rạng sáng, khi cửa được mở lại với nghi thức tương tự, khoảng một chục linh mục, một số ít khách hành hương đã đăng ký và vài con mèo cùng chia sẻ không gian rộng lớn, âm u của vương cung thánh đường.

Trong khi các linh mục và một vài nữ tu nhanh chóng nghỉ ngơi hoặc thực hiện các công việc bổn phận, những người khách chúng tôi phải mất một vài phút thinh lặng, suy niệm mới quyết định được sẽ bắt đầu rảo bước từ đâu trong không gian quanh co như mê cung được tôn kính này.

Một trải nghiệm cầu nguyện độc đáo tại ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem

Peter Stängle, một khách hành hương đến từ Brazil, liên tục quỳ gối cầu nguyện. Hai bắp tay đầy hình xăm và trán ông áp trên Phiến đá xức dầu (Stone of the Unction), nơi được tin rằng xác của Chúa Giêsu được chuẩn bị trước khi mai táng.

Ông nói, “Có rất nhiều điều đang diễn ra trong tâm trí tôi — những điều tôi đã sai phạm trong đời, liệu có ơn cứu độ cho tất cả mọi người không, có thể cho cả tôi nữa?”

Ban ngày, ông bị xao nhãng bởi dòng người đến viếng — dù số lượng đã giảm đi rất nhiều so với trước đại dịch COVID-19, cuộc chiến Israel-Hamas và cuộc chiến Iran làm suy yếu trầm trọng ngành du lịch — đến mức ông từng tính đến việc ẩn mình vào một trong rất nhiều các nhà nguyện phụ khi đến giờ đóng cửa. Sau đó, ông phát hiện ra mình chỉ cần đăng ký để được ở lại cầu nguyện suốt đêm trong nhà thờ.

Khu phức hợp này phần lớn được xây dựng vào thời Trung cổ trên những địa điểm đã được tôn kính từ thế kỷ IV. Với các công trình trùng tu và bổ sung vẫn đang được tiến hành, những bước chân của chúng tôi vang vọng trên những phiến đá có tuổi đời hàng thiên niên kỷ, trong khi những bức tranh khảm trên tường của thế kỷ XX sáng lấp lánh.

Đây là một công trình nhiều tầng, quanh co, được trang trí theo những phong cách khác nhau của các hệ phái sử dụng chung nơi này. Ngoài những bàn thờ riêng, tất cả các khách hành hương đều thường viếng ba địa điểm — Đá xức dầu, nhà nguyện xây dựng trên phần mộ của Chúa Giêsu, và nhà nguyện trên đồi Canvê, nơi theo truyền thống, một phiến đá đánh dấu vị trí dựng thập giá của Chúa Giêsu.

Phóng viên trải qua một đêm bên trong ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem cùng với các giáo sĩ và khách hành hương

Một Kitô hữu hôn Đá xức dầu, phiến đá theo truyền thống được cho là nơi xác Chúa Giêsu được chuẩn bị để mai táng, tại Nhà thờ Mộ Thánh, nơi nhiều Kitô hữu tin rằng Chúa Giêsu đã chịu đóng đinh, được mai táng và sống lại từ cõi chết, tại Thành cổ Giêrusalem, vào Thứ Sáu Tuần Thánh, ngày 29 tháng 3, 2024. (Ảnh: Leo Correa/AP.)

Stängle và tôi ngồi đối diện với nơi ấy trong một thời gian dài. Chỉ có một số ít đèn dầu chập chờn trong bóng tối của những không gian thờ phượng của Công giáo và Chính Thống giáo Hy Lạp nằm cạnh nhau, với những vách ngăn bằng kính phân chia phiến đá dành cho việc thờ phượng của các tín đồ mỗi bên.

Chúng tôi cũng chạm mặt nhau trước Nhà nguyện Mộ Thánh (Holy Edicule), ngôi nhà nguyện bằng đá cẩm thạch được dựng trên ngôi mồ của Chúa Giêsu. Ba khách hành hương Armenia ngồi trang nghiêm phía trước cho đến khi một con mèo thong thả bước tới và cuộn tròn dưới chân họ, gần như chạm vào các hạt của chuỗi Mân côi mà một phụ nữ trùm khăn trắng đang cầm trên tay.

Các truyền thống Kitô giáo khác nhau cùng chia sẻ những không gian thờ phượng linh thiêng

Chính tại Nhà nguyện Mộ Thánh này, mỗi đêm vào khoảng nửa đêm, sau tiếng chuông ngân, các giờ kinh phụng vụ đầu tiên bắt đầu được cử hành khi các giáo sĩ của đền thánh bắt đầu cầu nguyện và kết thúc vào khoảng 6 giờ sáng. Đó cũng thường là lúc những người ở lại qua đêm như chúng tôi được ra ngoài, và các tín hữu đến cầu nguyện ban ngày có thể bước vào.

Cha Giuseppe Gaffurini nói rằng lòng tôn kính ấy “làm phong phú cho vương cung thánh đường”.

“Anh vẫn có thể hít thở bầu khí hiện diện của Đấng đã chịu đóng đinh và sống lại từ cõi chết,” cha Gaffurini nói, ngài đứng đầu cộng đoàn đan tu gồm 10 tu sĩ Phanxicô sống trong những căn phòng phía trên khu vực thuộc Công giáo của nhà thờ.

Vị linh mục người Ý than phiền vì các cuộc xung đột đang diễn ra đã ngăn cản hàng trăm ngàn khách hành hương không thể tham dự các nghi thức tại vương cung thánh đường. Cha thường ngưỡng mộ lòng đạo đức của họ — những người chạm vào hoặc hôn những phiến đá lịch sử lạnh giá, và những người ôm lấy nhau trong nước mắt.

Cha nhớ lần đầu tiên đến đây để hát trong một số nghi thức phụng vụ ban đêm, cách đây 15 năm. Cha đã khấn dòng ba thập niên trước đó, nên ngài không mong chuyến đi sẽ trở thành một trải nghiệm làm thay đổi cuộc đời — nhưng trải nghiệm ấy quá mãnh liệt đến mức Cha đã không rời khỏi nơi đây.

“Niềm vui của cuộc gặp gỡ tại mộ của Đấng Phục sinh xóa tan cả một đời mệt mỏi và lại đưa anh tiến bước,” cha Gaffurini nói.

Sau đó, Cha trở về phòng để ngủ vài giờ trước khi các nghi thức ban mai của các tu sĩ Phanxicô bắt đầu, chiếc áo dòng màu nâu của ngài khuất dần vào không gian chỉ được soi sáng bằng ánh nến.

Phóng viên trải qua một đêm bên trong ngôi thánh đường linh thiêng nhất của Giêrusalem cùng với các giáo sĩ và khách hành hương

Một linh mục đóng cửa Nhà thờ Mộ Thánh vào ban đêm tại Giê usalem, thứ Năm, ngày 17 tháng 5, 2012. (Ảnh: Dusan Vranic/AP.)

Một tu sĩ cùng dòng đến từ Guinea-Bissau là người thức dậy đầu tiên trong dòng Công giáo. Thầy rung chuông và mở cửa nhà nguyện Mình Thánh Chúa (Blessed Sacrament) của Công giáo — nơi các tu sĩ Phanxicô đã thờ phượng suốt 700 năm qua — để các linh mục thuộc nghi lễ Chính Thống Hy Lạp, Armenia và Coptic có thể xông hương tại đó trong chuyến đi quanh những điểm thánh thiêng bên trong nhà thờ vào khoảng nửa đêm. Các giáo sĩ Chính Thống giáo Ethiopia và Syria cũng có quyền ra vào nhà thờ được quy định rõ ràng trong một thỏa thuận từ thế kỷ XIX vốn thường gây tranh cãi.

Vị tu sĩ Dòng Phanxicô, một linh mục Chính Thống Hy Lạp và một linh mục Armenia mặc lễ phục đỏ tươi gật đầu chào nhau khi làn khói hương trầm tỏa bay gần Nhà nguyện Mộ Thánh. Sau đó, mỗi người bắt đầu các nghi thức riêng theo thứ tự luân phiên — một sự chung sống hòa hợp, là sự thay đổi đáng hoan nghênh so với những thế kỷ đôi khi xảy ra các cuộc tranh chấp bạo lực về quyền phụng tự tại đây.

“Chúng tôi đang sống trong một giai đoạn đặc biệt tích cực về mối quan hệ với các Giáo hội khác,” Cha Francesco Ielpo nói, ngài là linh mục Dòng Phanxicô trong vai trò Người Canh giữ Đất Thánh (Custos of the Holy Land), quản lý hơn 300 tu sĩ trong khu vực phục vụ tại vương cung thánh đường và nhiều thánh địa khác.

Sự tích cực và hợp tác đó, Cha nói, “tôi tin rằng, là dấu chỉ đầu tiên và quan trọng nhất để thực sự trở thành những ngôn sứ của hòa bình.”

Ban đêm, các giáo sĩ và khách hành hương ở một mình với những suy tư — và đức tin

Trước những cuộc chiến tranh gần đây, mê cung những con hẻm chật hẹp đầy cửa hàng bao quanh nhà thờ bên trong Thành Cổ Giêrusalem thường chật kín những đoàn khách hành hương chen chúc nhau. Trong một chuyến đi đến đây năm 2016, đám đông quá dày đặc đến mức tôi thậm chí không thể bước vào sân lát đá của vương cung thánh đường.

Một nhóm các nhà khảo cổ và một vài nhóm du khách vẫn đến đây hằng ngày, băng qua những lối đi cùng với người Do Thái và Hồi giáo đến cầu nguyện tại các thánh địa chính của họ, cách đó vài trăm mét. Đối với các linh mục, tu sĩ nam nữ Kitô giáo, những người có thể dễ dàng nhận ra qua những bộ tu phục dài, những cuộc chạm trán đó ngày càng trở nên căng thẳng.

Nhưng bên trong nhà thờ, đặc biệt trong sự tĩnh lặng của màn đêm, bạn ở một mình với những suy tư của mình — và đối với các Kitô hữu, với một biểu tượng gần như hữu hình của giáo lý trung tâm của đức tin.

Bạn bị khóa bên trong một không gian mát lạnh, tối tăm, ngay tại nơi Chúa Giêsu đã phải chịu một hình thức hành hình tàn bạo bị đóng đinh trên thập giá. Thế nhưng, đối với các tín hữu, đây cũng chính là nơi trang sử đó được lật sang trang mới — nơi Người chiến thắng sự chết, để lại lời hứa về sự sống đời đời cho những ai tin.

Khi chúng tôi ngồi trên băng ghế bên dưới Nhà nguyện Canvê — đối diện với một linh mục trẻ 17 tuổi người Armenia đang trải qua một trong những đêm đầu tiên ở đây — tôi hỏi Cha Gaffurini liệu mầu nhiệm này còn tác động đến cha sau 15 năm hay không.

“Mười lăm năm?” cha đáp lại ngay. “Mầu nhiệm ấy vẫn sẽ tiếp tục tác động dù có sau 50 năm đi nữa.”


[Nguồn: cruxnow]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 27/08/2026]


Người Philippines là cộng đồng Công giáo chiếm đa số khác thường tại Châu Á

Người Philippines là cộng đồng Công giáo chiếm đa số khác thường tại Châu Á

Trong khi gần như mọi người Philippines đều là người Công giáo được rửa tội, thì chỉ có ba trong số 100 người Châu Á đã được rửa tội. Điều này có ý nghĩa gì?

26/08/2026

Simone Lorenzo-Peckson

Người Philippines là cộng đồng Công giáo chiếm đa số khác thường tại Châu Á

Là người Philippines thường rất dễ bỏ qua một thực tế rằng Công giáo chỉ là một thiểu số rất nhỏ tại Châu Á.

Trong khi người Công giáo chiếm khoảng 80% dân số Philippines, họ chỉ chiếm 3% dân số Châu Á. Nói cách khác, trong khi gần như mọi người Philippines đều là người Công giáo được rửa tội, thì chỉ có ba trong số 100 người Châu Á được rửa tội.

Để so sánh, Châu Mỹ có khoảng 60 người Công giáo trong số 100 người; Châu Âu có khoảng 35 người, Châu Đại Dương khoảng 25, trong khi Châu Phi có khoảng 18. Do đó, Châu Á là khu vực có tỷ lệ Công giáo thấp nhất trên thế giới. Khoảng cách này cho chúng ta thấy còn rất nhiều điều phải làm để rút ngắn lại khoảng cách giữa người Công giáo và người không Công giáo tại Châu Á, như đã được nhấn mạnh tại Đại hội Toàn thể của Liên hội Hội đồng Giám mục Châu Á (FABC) được tổ chức vào tháng 7 vừa qua:

“Như chúng tôi đã cùng nhau phân định, một sự đồng thuận chung nổi bật lên rằng, hơn bao giờ hết, Giáo hội tại Châu Á được kêu gọi trở thành một cầu nối và là người xây dựng cầu cầu thông qua việc không ngừng hoán cải theo tinh thần hiệp hành, đón nhận sự đa dạng phong phú của các nền văn hóa và các dân tộc chúng ta.”


Đôi nét lịch sử

Tầm nhìn này không phải là mới; nó đã xuất hiện ngay từ những ngày đầu của FABC. Khi các Giám mục Châu Á nhóm họp để thành lập liên hội trong chuyến viếng thăm lịch sử của Đức Giáo hoàng Phaolô VI đến Manila năm 1970, các ngài đã ý thức rõ về thách đố mục vụ trước mắt, với tư cách là những mục tử trên một lục địa mà phần lớn là người không theo Kitô giáo. Thay vì theo đuổi một chương trình cải đạo mang tính quyết liệt, các ngài đã chọn con đường mục vụ lấy đối thoại và tình liên đới làm trung tâm – một cách tiếp cận được diễn tả cách hoàn hảo qua hình ảnh xây dựng cầu nối.

Đến năm 1972, FABC chính thức định hình phương thức tiếp cận mang tính tương quan này trong quy chế của mình qua điều được gọi là “Ba cuộc đối thoại”: đối thoại với (1) các nền văn hóa Châu Á, (2) các tôn giáo Châu Á, và (3) người nghèo.

Ngay từ nền tảng thành lập, FABC đã kêu gọi các tín hữu Công giáo Châu Á nhìn nhận những người hàng xóm ngoài Công giáo là anh chị em và là những người bạn lữ khách đồng hành. Niềm tin tưởng cốt lõi này vẫn luôn được duy trì – đã âm vang trong những văn kiện đầu tiên và được tái khẳng định trong đại hội gần đây nhất của các ngài.


“Pakikipagkapwa”: vì sao đối thoại lại cộng hưởng với giá trị sâu sắc này của người Philippines

Niềm vững tin rằng xây dựng sự cộng tác mang lại hiệu quả cao hơn việc nhắm đến mục tiêu cải đạo không chỉ riêng cho người Châu Á. Chẳng hạn, Đức Giáo hoàng Lêô được biết đến là một người cổ vũ mạnh mẽ cho quan điểm này, cũng như các vị tiền nhiệm gần đây của ngài, đặc biệt là Đức Bênêđictô XVI.

Cách tiếp cận này cộng hưởng với bản năng của người Châu Á trong việc xây dựng những mối tương quan hòa hợp. Đối với người Philippines, khuynh hướng này được thể hiện qua giá trị pakikipagkapwa. Xuất phát từ gốc kapwa, có nghĩa là nhìn nhận người khác như một con người có cùng phẩm giá và nhân tính như chính mình, pakikipagkapwa chính là hình thức xây dựng cầu nối theo hình thức trực quan nhất. Khi chúng ta đến với những người hàng xóm ngoài Công giáo bằng sự tôn trọng và tình liên đới, chúng ta mở ra những con đường cho sự hợp tác và tình bằng hữu sâu sắc hơn.

Tuyên bố bế mạc của FABC khẳng định với các tín hữu Công giáo Châu Á rằng việc đến với những người thuộc các tôn giáo khác bằng sự tôn trọng và tình liên đới không làm tổn hại đến căn tính Công giáo, nhưng đúng hơn là hướng trở lại cốt lõi căn tính của chúng ta với tư cách là những môn đệ của Đức Giêsu. Là những môn đệ của Đức Kitô, chúng ta được mời gọi nhận ra hình ảnh của Ngài nơi mỗi con người, bất kể tín ngưỡng hay văn hóa, và trở nên hiện thân của chính cây cầu mà Ngài là:

"Chúng tôi rời Đại hội này với một niềm tin tưởng được đổi mới rằng chính Đức Kitô là Cầu nối sống động giữa trời và đất, giữa Thiên Chúa và nhân loại, giữa các dân tộc, và giữa nhân loại với ngôi nhà chung của chúng ta. Đối với chúng ta, bước theo Ngài là trở thành những nhịp cầu và những người xây dựng cầu nhân danh Ngài, trong chính thời đại và môi trường sống của chúng ta."


Đường hầm nối liền nhà thờ chánh tòa và đền thờ Hồi giáo

Trong thời gian ở Jakarta, các tham dự viên Đại hội toàn thể FABC đã đi bộ qua Đường hầm Hữu nghị (Tunnel of Friendship), nối Nhà thờ Chánh tòa Jakarta với Đền thờ Hồi giáo Istiqlal – một biểu tượng vật chất nổi bật về ơn gọi của người Công giáo là xây dựng những nhịp cầu nối với các dân tộc thuộc các niềm tin khác nhau.

Sứ mạng xây dựng cầu nối ấy đang được thể hiện cụ thể mỗi ngày trong đời sống của các lao động Philippines tại hải ngoại (OFW), 70% trong số họ đang làm việc tại các xã hội không theo Kitô giáo trên khắp Châu Á và Trung Đông. Họ là những người chăm sóc và bảo mẫu làm việc tại những nơi như Hồng Kông, Singapore và Đài Bắc; là những kỹ sư, y tá và nhân viên phục vụ làm việc tại Dubai và Riyadh.

Thay vì rao giảng trên tòa giảng, họ xây dựng những cây cầu sống động bằng sự hy sinh và lòng trắc ẩn mỗi ngày: kiên nhẫn chăm sóc những người chủ lao động cao tuổi, hy sinh sự thoải mái cá nhân để hỗ trợ gia đình ở quê nhà, phục vụ những người di cư đồng hương và mở rộng lòng hiếu khách chân thành đến tất cả những người họ gặp gỡ.

Chính chứng tá âm thầm này, được nhân lên hàng triệu lần đã tỏ lộ Đức Giêsu mà không cần một bài giảng hay một cuộc tranh luận. Qua lòng nhân hậu bền bỉ và tình liên đới ấm áp, những người Philippines di cư biến nơi làm việc xa lạ thành những không gian gặp gỡ thiêng liêng. Qua họ, Đường hầm Hữu nghị tại Jakarta trở thành một cầu nối hằng ngày được xây dựng bằng chính đời sống con người thể hiện điều các giám mục Châu Á đã hình dung:

“Tại Châu Á, một lục địa được chúc phúc với những nền văn minh cổ xưa, các tôn giáo lớn đầy sức sống và những dân tộc trẻ trung, chúng ta được kêu gọi trở thành những cầu nối và những người xây dựng cầu: những cây cầu của lòng tin và đối thoại nơi người khác dựng lên những bức tường nghi kỵ; những cây cầu hòa bình nơi bạo lực và xung đột chia rẽ các cộng đồng; những cây cầu của lòng trắc ẩn nơi người nghèo, những người dễ bị tổn thương và những người bị loại trừ khao khát phẩm giá; và những cây cầu hy vọng cho những người trẻ đang tìm kiếm ý nghĩa giữa những biến đổi của xã hội và công nghệ diễn ra nhanh chóng, sự phân mảnh toàn cầu và cuộc khủng hoảng sinh thái đang đe dọa ngôi nhà chung của chúng ta.”


Sâu sắc hơn và rộng lớn hơn những gì chúng ta thường nghĩ

Lời kêu gọi xây dựng những nhịp cầu của các giám mục mời gọi chúng ta đi vào cách hiểu về sứ mạng sâu sắc hơn và rộng lớn hơn.

Sâu sắc hơn, bởi vì điều đó đặt sứ mạng Kitô giáo trên nền tảng của tập quán lắng nghe chăm chú: lắng nghe Thiên Chúa trong cầu nguyện và phân định Thánh Thần khi Người nói qua những người khác.

Rộng lớn hơn, bởi vì nó mở rộng tầm nhìn của chúng ta để ôm trọn lấy tình liên đới, tình bằng hữu và sự hợp tác. Qua đại hội, các giám mục nhắc nhở toàn thể tín hữu Công giáo rằng mục đích của một tâm hồn truyền giáo không chỉ là mời gọi những người chưa tin đón nhận Bí tích Rửa tội; mà còn là đồng hành và phục vụ họ.

Đây là lý do tại sao tính hiệp hành lại vô cùng quan trọng đối với công cuộc của Giáo hội tại Châu Á. Tính hiệp hành cung cấp một khuôn khổ mục vụ để tương quan với những người anh chị em ngoài Kitô giáo theo cách tôn trọng các giá trị văn hóa về sự kính trọng và hòa hợp. Tuy nhiên, trước khi có thể cùng lữ hành bên cạnh họ, các giám mục cũng nhắc nhở chúng ta rằng trước hết, chúng ta phải để Chúa Thánh Thần hoán cải tâm hồn của chính chúng ta. Các ngài nhắc chúng ta rằng để công cuộc loan báo Tin Mừng sinh nhiều hoa trái tại Châu Á cũng như ở bất cứ nơi nào khác, chúng ta phải bắt đầu sự biến đổi này từ chính bản thân và từ những mối tương quan hiện tại của mình:

“Trong suốt những ngày cầu nguyện, lắng nghe, thinh lặng và đàm đạo trong Thánh Thần, chúng tôi một lần nữa cảm nghiệm rằng tính hiệp hành không đơn thuần là một phương pháp làm việc cùng nhau; trên hết, đó là một con đường hoán cải hướng đến sứ mạng. Trước khi biến đổi các cơ cấu của chúng ta, tính hiệp hành biến đổi tâm hồn chúng ta. Trước khi đổi mới các thể chế của chúng ta, nó đổi mới các mối tương quan của chúng ta.”

Sự thật này sẽ vang vọng vượt ra ngoài phạm vi Công giáo. Mahatma Gandhi đã trực cảm thấy điều tương tự khi ông viết:

“Chúng ta chỉ là tấm gương phản chiếu thế giới. Mọi khuynh hướng hiện diện trong thế giới bên ngoài đều được tìm thấy trong thế giới nơi thể xác của chúng ta. Nếu chúng ta có thể thay đổi chính mình, những khuynh hướng trong thế giới cũng sẽ thay đổi... Chúng ta không cần phải chờ xem người khác làm gì.”

Tính hiệp hành làm nổi bật những hiệu quả cộng đồng của nhận thức này: sự đổi mới mà mỗi người cảm nghiệm nơi chính bản thân phải lan tỏa ra bên ngoài vào đời sống của những người chung quanh. Hoán cải không nhằm để chúng ta trở nên những con người đơn độc. Hoán cải mời gọi mỗi người Kitô hữu vượt qua các rào cản, cùng bước đi bên nhau và khích lệ mọi người chúng ta gặp gỡ tiến đến gần hơn với Thiên Chúa, Đấng đã tạo dựng nên tất cả chúng ta.

Sau cùng, cuộc lữ hành chung này chính là cây cầu sống động mà Châu Á đang cần nhất.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 27/08/2026]


Thứ Năm, 20 tháng 8, 2026

Thánh John Henry Newman và “Ý niệm về một Giáo sư”

Thánh John Henry Newman và “Ý niệm về một Giáo sư”

Ảnh hưởng của Thánh Newman vẫn còn sống mãi nơi biết bao học giả Công giáo, những người đã được khơi nguồn cảm hứng từ cái nhìn của ngài về ơn gọi giáo sư.

Thánh John Henry Newman và “Ý niệm về một Giáo sư”

Đức Hồng y John Henry Newman. (Ảnh minh họa: Melissa Hartog / Shutterstock / Public Domain)


Jonathan Liedl

13 tháng Tám, 2026


Bài viết này nằm trong loạt phóng sự đặc biệt của Register về “Những vị giáo sư huyền thoại”. Độc giả đọc các bài viết đầu tiên tại đây tại đây.

Giáo hội Công giáo có nhiều vị thánh đã được tuyên phong, từng là những “giáo sư huyền thoại”. Trong số đó có Thánh John Henry Newman, một người Anh trở lại Công giáo ở thế kỷ XIX, đã theo đuổi con đường nên thánh trong vai trò là một "tutor" tại Oxford và là viện trưởng sáng lập Đại học Công giáo Ireland ở Dublin.

Nhưng ngài Newman không chỉ để lại một chứng tá Công giáo đầy sức thuyết phục về ơn gọi giáo sư. Có thể nói, ngài đã viết một tác phẩm về chính ơn gọi ấy.

Trong tác phẩm có tính nền tảng Ý niệm về một Đại học (The Idea of a University) xuất bản năm 1852, Thánh Newman đặt các nhà giáo dục vào trung tâm sứ mạng của đại học. Vị thánh nhân học giả tin rằng mục đích của đại học là đào luyện trí tuệ của sinh viên; và mục tiêu ấy đạt được cách hữu hiệu nhất không phải qua việc đọc sách, nhưng qua “sự tiếp xúc cá nhân” giữa sinh viên với các giáo sư của mình.

Theo quan điểm này, Thánh Newman không xem các giáo sư đại học đơn thuần là những người truyền đạt thông tin. Trái lại, ngài nhìn nhận họ như những chứng nhân của đời sống trí thức, những người đào luyện trí tuệ của sinh viên qua ảnh hưởng cá nhân của họ.

Thánh Newman viết rằng giáo sư là “một nhà truyền giáo và một nhà giảng thuyết, trình bày khoa học của mình dưới hình thức hoàn chỉnh và cuốn hút nhất, tuôn trào khoa học ấy với lòng nhiệt thành cháy bỏng, và thắp lên trong tâm hồn những người nghe tình yêu của chính họ đối với khoa học đó”.

Dĩ nhiên, Thánh Newman nhận thấy tầm quan trọng của một chương trình đào tạo vững chắc và những tiêu chuẩn học thuật cao. Nhưng ngài khẳng định rằng ảnh hưởng cá nhân của giáo sư là sine qua non (điều kiện tiên quyết) của nền giáo dục đại học. Ngài viết: “Một hệ thống học thuật không có tầm ảnh hưởng cá nhân của các thầy cô giáo trên học trò thì giống như một mùa đông bắc cực; nó sẽ tạo nên một đại học bị băng giá bao phủ, hóa đá, cứng như gang sắt, và chỉ là thế”.

Tương tự, ngài phê phán những môi trường học thuật “trong đó các thầy cô bị tách biệt khỏi người học như thể bởi một hàng rào không thể vượt qua”.

Trái lại, Thánh Newman kêu gọi các nhà giáo dục hãy quan tâm đến đời sống của sinh viên và tìm cách thấu hiểu họ ở một mức độ sâu sắc và mang tính cá nhân hơn. Ngài viết: “Một Đại học, theo cách gọi thông thường, là một Alma Mater [‘người mẹ nuôi dưỡng’], biết từng đứa con của mình; chứ không phải là một lò đúc, một xưởng in tiền, hay một cỗ máy chạy bộ”.

Và Thánh Newman đã thực hành những gì ngài giảng dạy. Chẳng hạn, Sổ Ghi nhớ về các sinh viên Đại học (Memorandum Book about College Pupils) của ngài lưu lại những ghi chép chi tiết về quá trình đào luyện trí thức, đạo đức và thiêng liêng của những sinh viên được ngài hướng dẫn trong thời gian làm "tutor" tại trường Oriel College, Oxford.

Nhờ đó, Thánh Newman đã hình thành những mối dây gắn bó suốt đời với nhiều sinh viên của ngài. Thật vậy, một số người trong đó, chẳng hạn như Richard Hurrell Froude và John William Bowden, về sau đã trở thành những người đối thoại trí thức của ngài, cho thấy tầm ảnh hưởng của Thánh Newman không chỉ tạo ra những người bắt chước đơn thuần, nhưng còn truyền cảm hứng để người khác trở thành những nhà tư tưởng nghiêm túc theo cách riêng của họ.

Ảnh hưởng của Thánh Newman vẫn tiếp tục sống mãi nơi biết bao nhà giáo dục Công giáo, những người đã được khơi nguồn cảm hứng từ cái nhìn của ngài về ơn gọi giáo sư. Và nếu còn có bất kỳ nghi ngờ nào về tầm quan trọng của ngài, thì ngày 1 tháng 11 năm 2025, Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã tôn vinh Thánh Newman làm đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo, cùng với Thánh Tôma Aquinô — qua đó đưa tác giả của Ý niệm về một Đại học lên vị trí đứng đầu trong hàng ngũ các giáo sư của Giáo hội.


[Nguồn: ncregister]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 18/08/2026]


Thứ Ba, 18 tháng 8, 2026

Papua New Guinea, phép lạ của sự hiệp nhất Giáo hội tại đất nước của 800 ngôn ngữ

Papua New Guinea, phép lạ của sự hiệp nhất Giáo hội tại đất nước của 800 ngôn ngữ

Thứ Tư, 12 tháng Tám, 2026

Papua New Guinea, phép lạ của sự hiệp nhất Giáo hội tại đất nước của 800 ngôn ngữ Thứ Tư, 12 tháng Tám, 2026  Cristian Sieland (personal collection) Marie-Lucile Kubacki Port Moresby (Hãng tin Fides) – Khi Giáo phận Bougainville đánh dấu cột mốc lịch sử 125 năm ngày các nhà truyền giáo Công giáo đầu tiên đặt chân đến, các cử hành năm thánh kéo dài ba tuần sẽ lên đến đỉnh điểm trong buổi bế mạc trọng thể tại Vùng Bắc từ ngày 14 đến ngày 17 tháng 8 năm 2026. Bắt đầu từ sự hiện diện của các tu sĩ Dòng Marist đầu tiên tại Pokpok (năm 1901) và Buin (năm 1903), Giáo hội địa phương đã phát triển từ một sứ mạng non trẻ, được các giáo lý viên giáo dân duy trì trong Thế chiến II và cuộc khủng hoảng Bougainville, thành một giáo phận đầy sức sống với hơn 200.000 tín hữu thuộc 35 giáo xứ. Điểm nhấn của chặng cuối này sẽ trùng với chuyến viếng thăm mục vụ của Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, người sẽ chủ sự Thánh lễ Năm Thánh trọng thể vào ngày 16 tháng 8 tại Nhà thờ Chánh tòa Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời ở Hahela. Lịch trình bốn ngày của ngài tại Buka cũng bao gồm các chuyến thăm giáo xứ địa phương, thừa tác vụ bệnh viện, gặp gỡ các nhà lãnh đạo vùng và làm phép một tòa nhà mới của giáo phận. Nhân dịp các lễ kỷ niệm này, cha Christian Sieland, Giám đốc Quốc gia của Hội Giáo hoàng Truyền giáo, chia sẻ với Fides những suy tư về lịch sử loan báo Tin Mừng tại Papua New Guinea.   Thưa Cha, trước hết Cha có thể chia sẻ thêm về câu chuyện cá nhân của Cha? Tôi xin chia sẻ với tư cách là một người có đặc ân riêng được lớn lên tại Papua New Guinea trong một thời kỳ mà Giáo hội địa phương của chúng tôi có gần 90% nhân sự là các nhà truyền giáo nước ngoài. Cha tôi là một giáo dân truyền giáo được tổ chức Misereor tại Đức tuyển chọn, và ông đã làm việc sát cánh với các linh mục cùng các tu sĩ nam nữ trong hơn 20 năm. Ngày nay, tôi là một phần của hàng giáo sĩ địa phương đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp then chốt — chuyển từ một Giáo hội truyền giáo thành một Giáo hội địa phương hoàn toàn. Cá nhân tôi tin rằng những giá trị quan trọng nhất mà tôi thừa hưởng là sự tôn trọng và lòng trân quý. Thế hệ hiện đại của chúng ta đã phần nào đánh mất mối liên hệ với quá khứ; nhiều người trẻ ngày nay gặp khó khăn trong việc nói tiếng bản địa của họ, chỉ giao tiếp bằng tiếng Tok Pisin và tiếng Anh. Bằng việc nuôi dưỡng sự tôn trọng và lòng trân quý sâu sắc, các giá trị địa phương có thể được gìn giữ, và các nhân đức của Tin Mừng có thể được hội nhập một cách rất ý nghĩa vào đời sống con người. Theo nghĩa đó, hội nhập văn hóa là một hành trình liên tục. Trong các chương trình đào tạo, chúng tôi luôn nhắc nhở các giáo lý viên, các nhà lãnh đạo giáo dân và các linh mục địa phương đừng bao giờ quên di sản văn hóa của họ, và làm cho thông điệp Tin Mừng thực sự trở thành của riêng họ. Đức tin đã bén rễ thành công, nhưng cần phải bén rễ sâu hơn nữa để đem lại những biến đổi xã hội triệt để cần thiết nhằm chữa lành hoàn toàn các vết thương như những cáo buộc liên quan đến pháp thuật, chế độ đa thê và chiến tranh bộ tộc.   Câu chuyện gia đình của Cha gắn bó chặt chẽ với lịch sử loan báo Tin Mừng tại Papua New Guinea. Chứng tá của những người họ hàng thân thuộc Papua của Cha lẫn các nhà truyền giáo đã ảnh hưởng thế nào đến ơn gọi linh mục của Cha? Sau khi học xong trung học tại Đức, tôi được gọi nhập ngũ. Tuy nhiên, theo lương tâm Kitô giáo, tôi đã chọn khước từ nhập ngũ. Thay vào đó, tôi gia nhập Dòng Ngôi Lời (SVD) với tư cách tình nguyện viên truyền giáo trẻ thông qua một chương trình mang tên “Missionar auf Zeit” (Nhà truyền giáo trong một thời gian). Chương trình này cho phép những người trẻ từ các quốc gia nói tiếng Đức có được kinh nghiệm truyền giáo thực tế trong 9 đến 15 tháng tại một vùng truyền giáo. Vì muốn phục vụ tại Papua New Guinea, tôi đã thực hiện công việc tình nguyện ở đó từ tháng 9 năm 1999 đến tháng 12 năm 2000. Cuộc gặp gỡ trực tiếp của tôi với cộng đoàn quốc tế các nhà truyền giáo Dòng Ngôi Lời, đặc biệt là tình bạn thân thiết của tôi với một số vị trong đó, đã khơi dậy nơi tôi tiếng gọi tiến tới chức linh mục. Nếu không có cuộc gặp gỡ ấy, hôm nay tôi đã không là linh mục. Tôi cũng xuất thân từ một gia đình Công giáo đạo đức. Nếu không nhờ công lao vất vả của cha mẹ tôi đã chủ tâm nuôi dạy chúng tôi theo các giá trị Kitô giáo, tôi đã không đáp lại tiếng gọi này. Vì thế, ơn gọi của tôi trước hết được hình thành từ chứng tá của gia đình, và thứ đến từ các nhà truyền giáo tận tụy, những người đã không mệt mỏi loan báo Tin Mừng cho dân tộc chúng tôi.   Nhìn lại hơn 120 năm hiện diện của Công giáo, Cha nhận thấy đâu là những giai đoạn chính trong hành trình từ các điểm truyền giáo đầu tiên đến một Giáo hội hiện nay phần lớn do hàng giáo sĩ địa phương lãnh đạo? Dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm mục vụ và suy tư lịch sử của bản thân, tôi cho rằng hiện nay chúng ta đang chứng kiến thế hệ thứ tư hoặc thứ năm của những người đã đón nhận Tin Mừng kể từ khi Tin Mừng được các vị tiên phong rao giảng lần đầu tiên. Những nhà truyền giáo đầu tiên đến vùng chúng tôi đã đặt chân lên mảnh đất này vào đầu những năm 1930. Giáo xứ Denglagu quê hương của tôi là điểm truyền giáo Công giáo đầu tiên được thiết lập trong toàn vùng Cao nguyên Papua New Guinea, vào năm 1934. Từ căn cứ đó, các nhà truyền giáo đã tiến xa hơn vào các vùng lãnh thổ khác trên khắp miền Cao nguyên. Trước những năm 1930, người dân chúng chúng tôi chưa hề tiếp xúc với thế giới bên ngoài; khiến đó là một thời khắc lịch sử mang tính cột mốc — “năm 1492” của chính chúng tôi. Năm 2034, chúng tôi sẽ kỷ niệm 100 năm loan báo Tin Mừng tại vùng Cao nguyên. Sự hiện diện của Giáo hội cũng đem đến cho đất nước chúng tôi các dịch vụ xã hội thiết yếu và sự phát triển cơ cấu. Sau Thế chiến II — cuộc chiến đã gây tai họa khủng khiếp cho Giáo hội địa phương và nhiều hội dòng truyền giáo — làn sóng thứ hai các nhà truyền giáo đã đến để tái thiết cơ sở hạ tầng bị phá hủy. Thế hệ thứ ba và thứ tư các nhà truyền giáo đã đến vào những năm 1970 và 1980. Thập niên 1990 đánh dấu một bước ngoặt lớn với sự gia tăng đáng kể các ơn gọi bản địa; con số này còn mở rộng hơn nữa trong những năm 2000. Đây là lúc thế hệ lãnh đạo Kitô giáo hiện tại của chúng tôi xuất hiện. Hiện nay, chúng tôi là một Giáo hội địa phương đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Điều này có nghĩa là chúng tôi phải học cách tự lực, tự quản lý và vững vàng trong căn tính Kitô giáo riêng biệt của mình với tư cách là một Giáo hội Melanesia. Đây là thách đố lớn mà chúng tôi phải đối diện trong những năm tới: khi số các nhà truyền giáo nước ngoài giảm dần, kỳ vọng đặt trên chúng tôi, hàng giáo sĩ địa phương, trong việc đảm nhận trọn vẹn trách nhiệm và lãnh đạo sẽ tiếp tục tăng lên.   Trong một quốc gia được đánh dấu bởi sự đa dạng văn hóa và bộ tộc mạnh mẽ, Cha thấy đâu là những thách đố chính trong việc xây dựng sự hiệp nhất trong Giáo hội, và những chuyển biến tích cực nào đem lại cho Cha hy vọng? Đất nước chúng tôi được mô tả một cách chính xác là một trong những quốc gia đa dạng nhất về văn hóa trên Trái Đất. Chúng tôi là một xã hội bộ tộc tự hào có hơn 800 ngôn ngữ và nhóm sắc tộc riêng biệt. Một phép lạ thật đẹp khi chúng tôi, với tư cách một quốc gia non trẻ, đã có thể kỷ niệm 50 năm độc lập (1975–2025) như một quốc gia thống nhất, dân chủ và chủ yếu theo Kitô giáo — bất chấp những thách đố to lớn về xã hội, bộ tộc, kinh tế và chính trị. Tôi tin chắc rằng yếu tố hiệp nhất mạnh mẽ nhất ở đất nước chúng tôi chính là căn tính Kitô giáo. Sự hiệp nhất này sống động nhất trong Giáo hội, nơi mọi người từ mọi tầng lớp, vùng miền và bộ tộc quy tụ lại với nhau như một gia đình. Thật là bằng chứng mạnh mẽ khi chứng kiến những khoảnh khắc các cá nhân thuộc những bộ tộc từng là đối thủ trong lịch sử ngồi lại và hợp tác như một đội ngũ trong hội đồng mục vụ giáo xứ. Kể từ buổi đầu loan báo Tin Mừng, các nhà thờ đã đóng một vai trò rất lớn trong việc hiệp nhất hàng ngàn bộ tộc ở New Guinea. Mặc dù sự thống nhất quốc gia vẫn là một tiến trình đang tiếp diễn, Giáo hội đã làm một công việc rất đặc biệt là đặt nền móng và vun đắp một bản sắc quốc gia chung, qua việc cung cấp các trường học và trung tâm y tế mở cửa cho tất cả mọi người, không phân biệt ranh giới bộ tộc. Những thách đố chính đối với sự hiệp nhất này xuất phát từ các chia rẽ chính trị và sự kìm kẹp kéo dài của các tập tục tổ tiên, chẳng hạn như hệ thống trả thù “mắt đền mắt”, vốn có thể châm ngòi cho những vòng xoáy bất tận của xung đột và chiến tranh bộ tộc.   Những tín ngưỡng truyền thống, bao gồm cả những nỗi sợ hãi liên quan đến phép thuật và thế giới tâm linh, vẫn còn hiện diện rất rõ ở một số vùng. Giáo hội tìm cách đồng hành với người dân trong sự tôn trọng như thế nào, đồng thời giúp họ đào sâu hiểu biết về Tin Mừng? Các niềm tin truyền thống, những cáo buộc liên quan đến yêu thuật, bạo lực và mối quan hệ với thế giới linh hồn dựa trên nỗi sợ hãi vẫn phổ biến ở nhiều nơi trong nước, ngay cả giữa những người Công giáo thực hành đức tin. Giáo hội là một trong số ít các định chế tiếp cận với các hệ thống tín ngưỡng truyền thống với sự nhạy bén mục vụ, trong khi vẫn kiên quyết nói lên sự thật về những thực hành văn hóa hoàn toàn không tương thích với đức tin Kitô giáo. Lập trường Công giáo là không thỏa hiệp: chúng ta không thể thực sự sống như người Công giáo trong khi vẫn tiếp tục nuôi dưỡng niềm tin vào phép thuật và yêu thuật. Giáo hội cũng kiên quyết phản đối chế độ đa thê, vốn vẫn còn phổ biến, đặc biệt những người đàn ông giàu có. Để giải quyết vấn đề này, giáo phận của tôi, cùng với nhiều nơi khác, điều hành các trung tâm mục vụ. Những trung tâm này tổ chức các khóa học và hội thảo, phối hợp chặt chẽ với các tổ chức phi chính phủ và các cơ quan chính quyền, nhằm đào tạo các nhà lãnh đạo Giáo hội và các tình nguyện viên cộng đồng. Những người tham dự được trang bị để trở thành những người bênh vực và tư vấn cho các nạn nhân của bạo lực gia đình, các cáo buộc liên quan đến phép thuật và những vấn đề xã hội mang tính cơ cấu khác. Ngoài ra, một số người được đào tạo chuyên biệt về giải quyết xung đột và trung gian hòa giải hòa bình, và được cử đến những khu vực đang xảy ra chiến tranh bộ tộc. Qua các sáng kiến này, cộng đoàn Giáo hội tích cực đồng hành với các nạn nhân bạo lực, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng để loại bỏ các tập tục truyền thống có hại. Chúng tôi nỗ lực giúp người dân đón nhận sức mạnh biến đổi của chân lý, tình yêu và sự tha thứ của Tin Mừng. Tình hình chưa hoàn hảo, nhưng Giáo hội đang đi đầu trong việc bênh vực, bảo vệ và đào tạo con người.   Ở Papua New Guinea có sự đa dạng phong phú về các bộ tộc và văn hóa. Theo kinh nghiệm của Cha, sự đa dạng này tạo ra những cơ hội và thách thức nào cho việc xây dựng sự hiệp thông trong Giáo hội? Tôi có thể nói về thực tại này một cách sâu sắc từ kinh nghiệm mục vụ của mình với tư cách là một cựu linh mục chánh xứ. Những thách thức luôn hiện hữu. Thực tại của chúng tôi khá khác biệt với các xã hội đa văn hóa ở Châu Âu, nơi những người từ các quốc gia hoàn toàn khác nhau di cư đến để cùng sinh sống và làm việc. Tại Papua New Guinea, sự đa dạng của chúng tôi là nội tại — chúng tôi gồm các bộ tộc và nhóm sắc tộc khác nhau cùng chia sẻ một di sản Melanesia chung. Vì thế, viên gạch đầu tiên cho sự hiệp nhất của chúng tôi cách tự nhiên phải là bản sắc Melanesia chung ấy. Tuy nhiên, trên thực tế, ít khi đơn giản chỉ như vậy, bởi chúng tôi vẫn gắn chặt với một hệ thống bộ tộc địa phương phức tạp. Sự đa dạng to lớn này cần được nhìn nhận như một phúc lành sâu xa. Giáo hội có thể sử dụng điều đó để cho thấy rằng, cũng như những bộ phận khác nhau của một thân thể hợp thành một thể thống nhất, các bản sắc bộ tộc riêng biệt của chúng tôi có thể đóng góp cách độc đáo cho sự hiệp nhất của cả Giáo hội lẫn quốc gia độc lập. Một ví dụ đẹp về sự hiệp nhất này là Thánh Phêrô ToRot, một ân phúc của quốc gia chúng tôi. Dù ngài xuất thân từ Rabaul (New Britain), mọi người Công giáo trên khắp Papua New Guinea đều tự hào nhận ngài và nói: “Ngài là một người trong chúng tôi.” Nguồn gốc bộ tộc và vùng miền cụ thể của ngài mờ nhạt đi vì ngài đã ngã xuống với tư cách là một giáo lý viên, một vị tử đạo và một người Công giáo. Điều này cho thấy những cơ hội phi thường mà chúng tôi có để xây dựng sự hiệp thông thực sự. Tại những nơi các cuộc giao tranh bộ tộc tiếp tục tàn phá một số vùng, các nhà thờ luôn đi đầu trong công tác hòa giải, dẫn dắt các cuộc đàm phán hòa bình và nỗ lực hòa giải. Bởi vì người dân địa phương thường tin tưởng vào sự chính trực của Giáo hội hơn rất nhiều so với các nhà lãnh đạo chính trị, các buổi hội thảo đào tạo những người trung gian hòa bình trong cộng đồng của chúng tôi có tác động rất lớn. Chúng tôi vẫn còn một chặng đường dài để đạt tới một ý thức hoàn hảo về sự hiệp nhất quốc gia và tinh thần. Tuy nhiên, Giáo hội đã thành công trong việc mở đường. Với sự kiên nhẫn và bền chí tiếp tục, tôi tin tưởng rằng cam kết kiên định này cuối cùng sẽ sinh hoa trái là sự hòa giải và hiệp nhất bền lâu. (Hãng tin Fides, ngày 12/8/2026)  [Nguồn: fides.org]  [Chuyển ngữ: TRI KHOAN 13/08/2026]

Marie-Lucile Kubacki


Port Moresby (Hãng tin Fides) – Khi Giáo phận Bougainville đánh dấu cột mốc lịch sử 125 năm ngày các nhà truyền giáo Công giáo đầu tiên đặt chân đến, các cử hành năm thánh kéo dài ba tuần sẽ lên đến đỉnh điểm trong buổi bế mạc trọng thể tại Vùng Bắc từ ngày 14 đến ngày 17 tháng 8 năm 2026.

Bắt đầu từ sự hiện diện của các tu sĩ Dòng Marist đầu tiên tại Pokpok (năm 1901) và Buin (năm 1903), Giáo hội địa phương đã phát triển từ một sứ mạng non trẻ, được các giáo lý viên giáo dân duy trì trong Thế chiến II và cuộc khủng hoảng Bougainville, thành một giáo phận đầy sức sống với hơn 200.000 tín hữu thuộc 35 giáo xứ.

Điểm nhấn của chặng cuối này sẽ trùng với chuyến viếng thăm mục vụ của Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, người sẽ chủ sự Thánh lễ Năm Thánh trọng thể vào ngày 16 tháng 8 tại Nhà thờ Chánh tòa Đức Mẹ Hồn Xác Lên Trời ở Hahela. Lịch trình bốn ngày của ngài tại Buka cũng bao gồm các chuyến thăm giáo xứ địa phương, thừa tác vụ bệnh viện, gặp gỡ các nhà lãnh đạo vùng và làm phép một tòa nhà mới của giáo phận.

Nhân dịp các lễ kỷ niệm này, cha Christian Sieland, Giám đốc Quốc gia của Hội Giáo hoàng Truyền giáo, chia sẻ với Fides những suy tư về lịch sử loan báo Tin Mừng tại Papua New Guinea.


Thưa Cha, trước hết Cha có thể chia sẻ thêm về câu chuyện cá nhân của Cha?

Tôi xin chia sẻ với tư cách là một người có đặc ân riêng được lớn lên tại Papua New Guinea trong một thời kỳ mà Giáo hội địa phương của chúng tôi có gần 90% nhân sự là các nhà truyền giáo nước ngoài. Cha tôi là một giáo dân truyền giáo được tổ chức Misereor tại Đức tuyển chọn, và ông đã làm việc sát cánh với các linh mục cùng các tu sĩ nam nữ trong hơn 20 năm. Ngày nay, tôi là một phần của hàng giáo sĩ địa phương đang ở trong giai đoạn chuyển tiếp then chốt — chuyển từ một Giáo hội truyền giáo thành một Giáo hội địa phương hoàn toàn.

Cá nhân tôi tin rằng những giá trị quan trọng nhất mà tôi thừa hưởng là sự tôn trọng và lòng trân quý. Thế hệ hiện đại của chúng ta đã phần nào đánh mất mối liên hệ với quá khứ; nhiều người trẻ ngày nay gặp khó khăn trong việc nói tiếng bản địa của họ, chỉ giao tiếp bằng tiếng Tok Pisin và tiếng Anh. Bằng việc nuôi dưỡng sự tôn trọng và lòng trân quý sâu sắc, các giá trị địa phương có thể được gìn giữ, và các nhân đức của Tin Mừng có thể được hội nhập một cách rất ý nghĩa vào đời sống con người. Theo nghĩa đó, hội nhập văn hóa là một hành trình liên tục.

Trong các chương trình đào tạo, chúng tôi luôn nhắc nhở các giáo lý viên, các nhà lãnh đạo giáo dân và các linh mục địa phương đừng bao giờ quên di sản văn hóa của họ, và làm cho thông điệp Tin Mừng thực sự trở thành của riêng họ. Đức tin đã bén rễ thành công, nhưng cần phải bén rễ sâu hơn nữa để đem lại những biến đổi xã hội triệt để cần thiết nhằm chữa lành hoàn toàn các vết thương như những cáo buộc liên quan đến pháp thuật, chế độ đa thê và chiến tranh bộ tộc.


Câu chuyện gia đình của Cha gắn bó chặt chẽ với lịch sử loan báo Tin Mừng tại Papua New Guinea. Chứng tá của những người họ hàng thân thuộc Papua của Cha lẫn các nhà truyền giáo đã ảnh hưởng thế nào đến ơn gọi linh mục của Cha?

Sau khi học xong trung học tại Đức, tôi được gọi nhập ngũ. Tuy nhiên, theo lương tâm Kitô giáo, tôi đã chọn khước từ nhập ngũ. Thay vào đó, tôi gia nhập Dòng Ngôi Lời (SVD) với tư cách tình nguyện viên truyền giáo trẻ thông qua một chương trình mang tên “Missionar auf Zeit” (Nhà truyền giáo trong một thời gian). Chương trình này cho phép những người trẻ từ các quốc gia nói tiếng Đức có được kinh nghiệm truyền giáo thực tế trong 9 đến 15 tháng tại một vùng truyền giáo.

Vì muốn phục vụ tại Papua New Guinea, tôi đã thực hiện công việc tình nguyện ở đó từ tháng 9 năm 1999 đến tháng 12 năm 2000. Cuộc gặp gỡ trực tiếp của tôi với cộng đoàn quốc tế các nhà truyền giáo Dòng Ngôi Lời, đặc biệt là tình bạn thân thiết của tôi với một số vị trong đó, đã khơi dậy nơi tôi tiếng gọi tiến tới chức linh mục. Nếu không có cuộc gặp gỡ ấy, hôm nay tôi đã không là linh mục.

Tôi cũng xuất thân từ một gia đình Công giáo đạo đức. Nếu không nhờ công lao vất vả của cha mẹ tôi đã chủ tâm nuôi dạy chúng tôi theo các giá trị Kitô giáo, tôi đã không đáp lại tiếng gọi này. Vì thế, ơn gọi của tôi trước hết được hình thành từ chứng tá của gia đình, và thứ đến từ các nhà truyền giáo tận tụy, những người đã không mệt mỏi loan báo Tin Mừng cho dân tộc chúng tôi.


Nhìn lại hơn 120 năm hiện diện của Công giáo, Cha nhận thấy đâu là những giai đoạn chính trong hành trình từ các điểm truyền giáo đầu tiên đến một Giáo hội hiện nay phần lớn do hàng giáo sĩ địa phương lãnh đạo?

Dựa trên hiểu biết, kinh nghiệm mục vụ và suy tư lịch sử của bản thân, tôi cho rằng hiện nay chúng ta đang chứng kiến thế hệ thứ tư hoặc thứ năm của những người đã đón nhận Tin Mừng kể từ khi Tin Mừng được các vị tiên phong rao giảng lần đầu tiên. Những nhà truyền giáo đầu tiên đến vùng chúng tôi đã đặt chân lên mảnh đất này vào đầu những năm 1930. Giáo xứ Denglagu quê hương của tôi là điểm truyền giáo Công giáo đầu tiên được thiết lập trong toàn vùng Cao nguyên Papua New Guinea, vào năm 1934. Từ căn cứ đó, các nhà truyền giáo đã tiến xa hơn vào các vùng lãnh thổ khác trên khắp miền Cao nguyên.

Trước những năm 1930, người dân chúng chúng tôi chưa hề tiếp xúc với thế giới bên ngoài; khiến đó là một thời khắc lịch sử mang tính cột mốc — “năm 1492” của chính chúng tôi. Năm 2034, chúng tôi sẽ kỷ niệm 100 năm loan báo Tin Mừng tại vùng Cao nguyên.

Sự hiện diện của Giáo hội cũng đem đến cho đất nước chúng tôi các dịch vụ xã hội thiết yếu và sự phát triển cơ cấu. Sau Thế chiến II — cuộc chiến đã gây tai họa khủng khiếp cho Giáo hội địa phương và nhiều hội dòng truyền giáo — làn sóng thứ hai các nhà truyền giáo đã đến để tái thiết cơ sở hạ tầng bị phá hủy. Thế hệ thứ ba và thứ tư các nhà truyền giáo đã đến vào những năm 1970 và 1980.

Thập niên 1990 đánh dấu một bước ngoặt lớn với sự gia tăng đáng kể các ơn gọi bản địa; con số này còn mở rộng hơn nữa trong những năm 2000. Đây là lúc thế hệ lãnh đạo Kitô giáo hiện tại của chúng tôi xuất hiện. Hiện nay, chúng tôi là một Giáo hội địa phương đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Điều này có nghĩa là chúng tôi phải học cách tự lực, tự quản lý và vững vàng trong căn tính Kitô giáo riêng biệt của mình với tư cách là một Giáo hội Melanesia. Đây là thách đố lớn mà chúng tôi phải đối diện trong những năm tới: khi số các nhà truyền giáo nước ngoài giảm dần, kỳ vọng đặt trên chúng tôi, hàng giáo sĩ địa phương, trong việc đảm nhận trọn vẹn trách nhiệm và lãnh đạo sẽ tiếp tục tăng lên.


Trong một quốc gia được đánh dấu bởi sự đa dạng văn hóa và bộ tộc mạnh mẽ, Cha thấy đâu là những thách đố chính trong việc xây dựng sự hiệp nhất trong Giáo hội, và những chuyển biến tích cực nào đem lại cho Cha hy vọng?

Đất nước chúng tôi được mô tả một cách chính xác là một trong những quốc gia đa dạng nhất về văn hóa trên Trái Đất. Chúng tôi là một xã hội bộ tộc tự hào có hơn 800 ngôn ngữ và nhóm sắc tộc riêng biệt. Một phép lạ thật đẹp khi chúng tôi, với tư cách một quốc gia non trẻ, đã có thể kỷ niệm 50 năm độc lập (1975–2025) như một quốc gia thống nhất, dân chủ và chủ yếu theo Kitô giáo — bất chấp những thách đố to lớn về xã hội, bộ tộc, kinh tế và chính trị.

Tôi tin chắc rằng yếu tố hiệp nhất mạnh mẽ nhất ở đất nước chúng tôi chính là căn tính Kitô giáo. Sự hiệp nhất này sống động nhất trong Giáo hội, nơi mọi người từ mọi tầng lớp, vùng miền và bộ tộc quy tụ lại với nhau như một gia đình. Thật là bằng chứng mạnh mẽ khi chứng kiến những khoảnh khắc các cá nhân thuộc những bộ tộc từng là đối thủ trong lịch sử ngồi lại và hợp tác như một đội ngũ trong hội đồng mục vụ giáo xứ.

Kể từ buổi đầu loan báo Tin Mừng, các nhà thờ đã đóng một vai trò rất lớn trong việc hiệp nhất hàng ngàn bộ tộc ở New Guinea. Mặc dù sự thống nhất quốc gia vẫn là một tiến trình đang tiếp diễn, Giáo hội đã làm một công việc rất đặc biệt là đặt nền móng và vun đắp một bản sắc quốc gia chung, qua việc cung cấp các trường học và trung tâm y tế mở cửa cho tất cả mọi người, không phân biệt ranh giới bộ tộc.

Những thách đố chính đối với sự hiệp nhất này xuất phát từ các chia rẽ chính trị và sự kìm kẹp kéo dài của các tập tục tổ tiên, chẳng hạn như hệ thống trả thù “mắt đền mắt”, vốn có thể châm ngòi cho những vòng xoáy bất tận của xung đột và chiến tranh bộ tộc.


Những tín ngưỡng truyền thống, bao gồm cả những nỗi sợ hãi liên quan đến phép thuật và thế giới tâm linh, vẫn còn hiện diện rất rõ ở một số vùng. Giáo hội tìm cách đồng hành với người dân trong sự tôn trọng như thế nào, đồng thời giúp họ đào sâu hiểu biết về Tin Mừng?

Các niềm tin truyền thống, những cáo buộc liên quan đến yêu thuật, bạo lực và mối quan hệ với thế giới linh hồn dựa trên nỗi sợ hãi vẫn phổ biến ở nhiều nơi trong nước, ngay cả giữa những người Công giáo thực hành đức tin. Giáo hội là một trong số ít các định chế tiếp cận với các hệ thống tín ngưỡng truyền thống với sự nhạy bén mục vụ, trong khi vẫn kiên quyết nói lên sự thật về những thực hành văn hóa hoàn toàn không tương thích với đức tin Kitô giáo.

Lập trường Công giáo là không thỏa hiệp: chúng ta không thể thực sự sống như người Công giáo trong khi vẫn tiếp tục nuôi dưỡng niềm tin vào phép thuật và yêu thuật. Giáo hội cũng kiên quyết phản đối chế độ đa thê, vốn vẫn còn phổ biến, đặc biệt những người đàn ông giàu có.

Để giải quyết vấn đề này, giáo phận của tôi, cùng với nhiều nơi khác, điều hành các trung tâm mục vụ. Những trung tâm này tổ chức các khóa học và hội thảo, phối hợp chặt chẽ với các tổ chức phi chính phủ và các cơ quan chính quyền, nhằm đào tạo các nhà lãnh đạo Giáo hội và các tình nguyện viên cộng đồng. Những người tham dự được trang bị để trở thành những người bênh vực và tư vấn cho các nạn nhân của bạo lực gia đình, các cáo buộc liên quan đến phép thuật và những vấn đề xã hội mang tính cơ cấu khác. Ngoài ra, một số người được đào tạo chuyên biệt về giải quyết xung đột và trung gian hòa giải hòa bình, và được cử đến những khu vực đang xảy ra chiến tranh bộ tộc.

Qua các sáng kiến này, cộng đoàn Giáo hội tích cực đồng hành với các nạn nhân bạo lực, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng để loại bỏ các tập tục truyền thống có hại. Chúng tôi nỗ lực giúp người dân đón nhận sức mạnh biến đổi của chân lý, tình yêu và sự tha thứ của Tin Mừng. Tình hình chưa hoàn hảo, nhưng Giáo hội đang đi đầu trong việc bênh vực, bảo vệ và đào tạo con người.


Ở Papua New Guinea có sự đa dạng phong phú về các bộ tộc và văn hóa. Theo kinh nghiệm của Cha, sự đa dạng này tạo ra những cơ hội và thách thức nào cho việc xây dựng sự hiệp thông trong Giáo hội?

Tôi có thể nói về thực tại này một cách sâu sắc từ kinh nghiệm mục vụ của mình với tư cách là một cựu linh mục chánh xứ. Những thách thức luôn hiện hữu. Thực tại của chúng tôi khá khác biệt với các xã hội đa văn hóa ở Châu Âu, nơi những người từ các quốc gia hoàn toàn khác nhau di cư đến để cùng sinh sống và làm việc. Tại Papua New Guinea, sự đa dạng của chúng tôi là nội tại — chúng tôi gồm các bộ tộc và nhóm sắc tộc khác nhau cùng chia sẻ một di sản Melanesia chung. Vì thế, viên gạch đầu tiên cho sự hiệp nhất của chúng tôi cách tự nhiên phải là bản sắc Melanesia chung ấy. Tuy nhiên, trên thực tế, ít khi đơn giản chỉ như vậy, bởi chúng tôi vẫn gắn chặt với một hệ thống bộ tộc địa phương phức tạp.

Sự đa dạng to lớn này cần được nhìn nhận như một phúc lành sâu xa. Giáo hội có thể sử dụng điều đó để cho thấy rằng, cũng như những bộ phận khác nhau của một thân thể hợp thành một thể thống nhất, các bản sắc bộ tộc riêng biệt của chúng tôi có thể đóng góp cách độc đáo cho sự hiệp nhất của cả Giáo hội lẫn quốc gia độc lập.

Một ví dụ đẹp về sự hiệp nhất này là Thánh Phêrô ToRot, một ân phúc của quốc gia chúng tôi. Dù ngài xuất thân từ Rabaul (New Britain), mọi người Công giáo trên khắp Papua New Guinea đều tự hào nhận ngài và nói: “Ngài là một người trong chúng tôi.” Nguồn gốc bộ tộc và vùng miền cụ thể của ngài mờ nhạt đi vì ngài đã ngã xuống với tư cách là một giáo lý viên, một vị tử đạo và một người Công giáo. Điều này cho thấy những cơ hội phi thường mà chúng tôi có để xây dựng sự hiệp thông thực sự.

Tại những nơi các cuộc giao tranh bộ tộc tiếp tục tàn phá một số vùng, các nhà thờ luôn đi đầu trong công tác hòa giải, dẫn dắt các cuộc đàm phán hòa bình và nỗ lực hòa giải. Bởi vì người dân địa phương thường tin tưởng vào sự chính trực của Giáo hội hơn rất nhiều so với các nhà lãnh đạo chính trị, các buổi hội thảo đào tạo những người trung gian hòa bình trong cộng đồng của chúng tôi có tác động rất lớn.

Chúng tôi vẫn còn một chặng đường dài để đạt tới một ý thức hoàn hảo về sự hiệp nhất quốc gia và tinh thần. Tuy nhiên, Giáo hội đã thành công trong việc mở đường. Với sự kiên nhẫn và bền chí tiếp tục, tôi tin tưởng rằng cam kết kiên định này cuối cùng sẽ sinh hoa trái là sự hòa giải và hiệp nhất bền lâu.
(Hãng tin Fides, ngày 12/8/2026)


[Nguồn: fides.org]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 13/08/2026]