Hiển thị các bài đăng có nhãn Suy Ngẫm. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Suy Ngẫm. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen

TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen

Thứ Hai, ngày 7 tháng 9 năm 2026
Marie-Lucile Kubacki


TUYÊN PHONG CHÂN PHƯỚC ĐỨC CHA FULTON SHEEN/II – Vượt ngoài những khuôn sáo. Các bài học về “truyền thông” của Đức cha Fulton Sheen


New York (Hãng tin Fides) - Vị Chân phước tương lai không chinh phục nước Mỹ chỉ nhờ sự phát triển của truyền hình. Sức hút của ngài đến từ việc kết hợp giữa nền tảng thần học vững chắc, ngôn từ chạm đến đời sống thường nhật, và sự quan tâm đến những trăn trở thực tế của lượng khán giả đông đảo.

Khi Đức cha Fulton J. Sheen lần đầu xuất hiện trên truyền hình vào ngày 12 tháng 2 năm 1952, phương tiện truyền thông mới này khi ấy đang bước vào các gia đình Mỹ và tái định hình những thói quen, nếp sinh hoạt của họ. Chương trình của ngài, với tên gọi đầy ý nghĩa “Cuộc sống đáng sống” (Life Is Worth Living), được xếp vào khung giờ cạnh tranh gay gắt, đối đầu với các chương trình giải trí do Milton Berle và Frank Sinatra chủ trì.

Thoạt nhìn, cuộc cạnh tranh dường như hoàn toàn lệch cán cân: không có chương trình tạp kỹ, không có dàn dựng sân khấu ngoạn mục, không có dàn khách mời đình đám. Chỉ có một vị giám mục, một cái bàn, vài quyển sách, một tượng Đức Trinh Nữ và Chúa Hài Đồng, và đôi khi là một bảng đen. Một sự giản dị đến mức gần như thách thức.

Thế nhưng, như nhà viết tiểu sử Thomas Reeves đã tái hiện trong quyển America's Bishop: The Life and Times of Fulton J. Sheen, chỉ trong vòng vài tuần, chương trình đã trở thành một hiện tượng quốc gia. Mạng lưới truyền hình DuMont nhận được hàng ngàn lá thư mỗi tuần; lượng người đăng ký tham dự các buổi ghi hình vượt quá số ghế có sẵn; chương trình nhanh chóng lan rộng sang các kênh phát sóng mới. Năm 1952, Đức cha Sheen đã đoạt giải Emmy cho nhân vật truyền hình xuất sắc, vượt qua các ngôi sao đã thành danh của ngành công nghiệp giải trí Mỹ. Trong diễn văn nhận giải, ngài hóm hỉnh phát biểu: "Tôi xin cảm ơn bốn tác giả kịch bản của tôi: Mátthêu, Máccô, Luca và Gioan". Tuy nhiên, hiện tượng này không thể chỉ giải thích bằng sức cuốn hút tự nhiên của một nhân vật “truyền hình” bẩm sinh, bằng giọng nói không thể nhầm lẫn, ánh mắt nhìn thẳng vào máy quay, hay phong thái sân khấu được tôi luyện qua hàng chục năm giảng thuyết. Truyền hình đã đem lại một cơ hội phi thường; nhưng điều làm nên thành công bền vững ấy chính là nội dung.


Đơn sơ không phải là đơn giản hóa, nhưng là thành quả của sự lao động miệt mài

Đức cha Sheen không xem truyền hình như một lối tắt để làm cho Kitô giáo trở nên “thời thượng” hơn. Trái lại, ngài nhìn nhận đó là nơi đức tin có thể đối mặt với những lo âu của thời hiện đại một cách thông thái và không sợ hãi.

Nếu mỗi bài nói chuyện của ngài tuôn chảy như một dòng sông, thì đó là kết quả của một quá trình làm việc không ngừng. Ông Reeves thuật lại rằng, đối với các chương trình phát thanh trong thập niên 1930, ông ước tính Đức cha Sheen đã dành từ bốn mươi đến sáu mươi giờ để chuẩn bị; còn đối với mỗi chương trình truyền hình, ngài dành khoảng ba mươi giờ. Ông giải thích: “Để trở thành một diễn giả giỏi, mười phần trăm là cách trình bày, còn chín mươi phần trăm là suy tư, học hỏi, đổ mồ hôi và làm việc miệt mài”. Ngài không đọc kịch bản trước máy quay và không phụ thuộc vào những tấm thẻ nhắc ý: ngài lập nhiều dàn ý, chỉnh sửa và loại bỏ cho đến khi cấu trúc của lập luận đã trở thành bản năng thứ hai của ngài. Từ đó tạo nên sự tự nhiên mà nhiều khán giả lầm tưởng là sự ứng khẩu.

Trước khi có màn ảnh nhỏ, đã có đài phát thanh. Đức cha Sheen xuất hiện lần đầu trên sóng phát thanh từ năm 1928, và từ năm 1930, ngài trở thành giọng nói quen thuộc của chương trình Catholic Hour (Giờ Công giáo), một chương trình phát sóng toàn quốc được thúc đẩy tại Hoa Kỳ nhằm phổ biến giáo lý Công giáo và thúc đẩy mối quan hệ tốt đẹp hơn giữa các cộng đồng tôn giáo khác nhau. Những bài nói chuyện của ngài, trước đó được trình lên các vị thẩm quyền của Giáo hội để duyệt xét, tuy ngắn nhưng vô cùng cô đọng. Năm 1933, chương trình được phát trên 54 đài của NBC; mỗi tháng có khoảng ba ngàn lá thư gửi đến, và hơn 1,3 triệu bản in các bài nói chuyện đã được phân phối. Đến năm 1940, số đài phát sóng đã tăng lên 106, và các bản in những bài nói chuyện trong toàn bộ loạt chương trình đã lên tới hàng triệu bản.

Tuy nhiên, các buổi phát thanh của Đức cha Sheen không mang đến sự thoát ly thực tại hay loại "giải trí" dễ dãi. Chúng đề cập đến khủng hoảng kinh tế, tự do, phẩm giá lao động, chiến tranh, hòa bình, đau khổ, mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, cũng như các hệ tư tưởng của thời đại ngài. Chẳng hạn, khi phê phán chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản, ngài nhấn mạnh một đặc điểm chung mà cả hai cùng có: cả hai đều có xu hướng nhận chìm con người vào nhà nước và từng bước tước bỏ tự do cũng như trách nhiệm của họ. Cách diễn đạt của ngài có thể đanh thép, mang dấu ấn của những tranh luận trong giai đoạn lịch sử đó, nhưng sợi chỉ xuyên suốt vẫn là sự bảo vệ con người như một thụ tạo được kêu gọi hướng về Thiên Chúa, chứ không phải là một bánh răng trong bộ máy quyền lực chính trị hay kinh tế.


Nhân vật chính đích thực của công cuộc loan báo Tin Mừng không phải là ngôi sao dẫn chương trình, nhưng là Chúa Thánh Thần

Cùng một niềm tin vững chắc đó cũng đã định hình công việc truyền hình của ngài.

Life Is Worth Living không được hình thành như một bài giáo lý dành cho những khán giả đã tin. Trước mỗi buổi phát sóng, ngài tự đặt ra cho bản thân hai câu hỏi: mục đích của chương trình là gì, và những người ngoài Công giáo sẽ mang theo ấn tượng gì từ chương trình. Với câu hỏi thứ nhất, ngài trả lời bằng chính lời của Thánh Phaolô: ngài sẽ rao giảng "Đức Kitô, và là Đức Kitô chịu đóng đinh". Đối với câu hỏi thứ hai, ngài viện dẫn một trách nhiệm văn hóa rõ ràng: không đáp trả những hình ảnh bóp méo về Công giáo bằng thái độ tự vệ, mà trình bày chiều sâu và tính hợp lý của đức tin từ bên trong.

Đức cha Sheen mô tả phương pháp của ngài bằng những lời này: "Bắt đầu từ một điều gì đó vốn là điểm chung giữa khán giả và tôi, tôi sẽ từng bước đi từ cái đã biết đến cái chưa biết, hoặc tiến tới triết học luân lý và Kitô giáo". Vì thế, ngài không bao giờ tìm cách ép buộc người khác cải đạo. Ngài nhận xét: "Chưa từng có một nỗ lực nào có thể gọi là chiêu dụ tín đồ"; nó tùy thuộc vào khán giả có nhận ra liệu những gì họ nghe được có tương ứng với sự thiếu thốn, với một câu hỏi, hay một nhu cầu đang hiện hữu trong chính cuộc sống của họ hay không. Ngài nói thêm, ánh sáng có thể chạm đến một người là công việc của Thánh Thần, chứ không phải của Đức cha Sheen.

Điểm khởi đầu của ngài thường cụ thể đến mức đáng ngạc nhiên. Ngài nói về sự mệt mỏi và cách đối phó với nó; về sự buồn chán trong công việc; về việc nuôi dạy tuổi thiếu niên; về sự cô đơn; về tính cách; về tự do; về nỗi lo âu do chiến tranh và mối đe dọa nguyên tử gây ra. Ngài thường mở đầu bằng một giai thoại hoặc một câu chuyện hài hước, đôi khi cố tình rất đơn sơ, nhằm phá bỏ khoảng cách giữa vị giám mục và người đang ngồi ở nhà. Sau đó, tông giọng của bài nói chuyện chuyển hướng: từ sự châm biếm sang chẩn đoán luân lý, từ trải nghiệm đời thường đến câu hỏi về định mệnh con người, và tiến tới lời đề nghị của Kitô giáo. Đó là một cách nhìn nhận rằng lời rao giảng Tin Mừng gặp gỡ những con người mà mỗi người đều có lịch sử và những câu hỏi riêng. Trước những câu hỏi này, Đức cha Sheen không thu hẹp chân trời của đức tin thành một tập hợp những lời khuyên tâm lý nhanh chóng; ngài dành thời gian để lắng nghe và chỉ ra rằng các bí tích, việc cầu nguyện, đời sống luân lý và ân sủng có mối liên hệ mật thiết với một đời sống viên mãn. Công thức kết thúc của ngài, “Chúa yêu thương bạn”, được nói ra sau khi ngài nói về những xung đột, thất bại và âu lo, để lại nơi người xem sự suy ngẫm về lòng thương xót của Thiên Chúa.


Có thể tiếp cận khán giả đại chúng bằng những tham chiếu thần học và văn hóa bậc cao

Đức Fulton Sheen đã được đào tạo bài bản toàn diện. Là giáo sư triết học tại Đại học Công giáo Hoa Kỳ, đồng thời từng được đào tạo tại Louvain, ngài sở hữu một nền tảng vững chắc trong truyền thống triết học Tôma. Tư tưởng của ngài được nuôi dưỡng bởi siêu hình học và nhân học Kitô giáo, bởi giáo lý về thụ tạo, bởi thực tại của tội nguyên tổ, bởi tự do cá nhân và bởi vận mệnh siêu việt của con người. Trong các tác phẩm và chương trình phát sóng của ngài, Thánh Tôma Aquinô là chìa khóa giúp ngài phân biệt lý trí với chủ nghĩa giản lược, tự do với sự tùy tiện, và hy vọng với sự không tưởng của chính trị.

Nhưng văn hóa của ngài không chỉ giới hạn trong lĩnh vực thần học. Để tiếp cận một công chúng đa dạng, Đức cha Sheen biết cách vận dụng một tập hợp rộng lớn những tham chiếu về văn học, lịch sử, triết học và khoa học, theo một cách rất chặt chẽ. Sự đồng điệu của ngài với G. K. Chesterton, điều mang lại cho ngài biệt danh "Chesterton của nước Mỹ" tại Anh, cho thấy một trong những điểm tương đồng rõ rệt nhất: thích thú với những nghịch lý, một nghệ thuật hộ giáo khơi dậy sự kinh ngạc, và niềm xác tín rằng Kitô giáo không thu hẹp thực tại nhưng làm cho thực tại trở nên dễ hiểu hơn. Trong các bài nói chuyện của ngài cũng xuất hiện Platon và Aristote, Thánh Augustinô và Dante Alighieri, Blaise Pascal và John Henry Newman, Shakespeare và Charles Dickens, bên cạnh các nhân vật tư tưởng hiện đại như Søren Kierkegaard hay Carl Gustav Jung. Khi đề cập đến khoa học, kỹ thuật và chiến tranh nguyên tử, ngài không ngần ngại trích dẫn hoặc nhắc đến Democritus, Albert Einstein, Leo Szilard, nhà vật lý và thiên văn học James Jeans, nhà di truyền học Hermann J. Muller, Winston Churchill và thậm chí cả Alexander Đại đế...

Tầm rộng mở của các tham chiếu đó hoàn toàn không mang tính phô trương sự uyên bác theo kiểu "khoe tên tuổi". Đức cha Sheen dùng văn hóa như một cây cầu nối. Ngài làm cho người nghe hiểu rằng đức tin Kitô giáo có thể đối thoại với triết học cổ đại, với văn học, với nghiên cứu khoa học và với những biến cố chính trị của thế kỷ XX. Ngài khởi đi từ ý tưởng rằng khán giả đại chúng có thể được dẫn vào những vấn đề phức tạp nếu người truyền đạt tôn trọng trí thông minh của họ và tìm được những lời nói, hình ảnh cũng như những đoạn trích có khả năng đồng hành với họ. Đây là một cách tiếp cận hoàn toàn ngược với điều gọi là truyền thông hiện đại, được định hình bởi mạng xã hội, dựa vào những khẩu hiệu và những ngôn từ gây sốc, đồng thời đánh giá sự thành công của một bài viết hay một chương trình phát sóng chỉ bằng tiêu chí số lượt nhấp chuột. Thật vậy, ngài không ưa chuộng những khẩu hiệu và những câu nói sáo mòn.


Truyền thông đại chúng bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân

Thành công của Đức cha Sheen cũng dựa trên sự đối thoại và gặp gỡ. Trong một thời gian dài của những năm thực hiện Catholic Hour, chương trình bao gồm các câu hỏi do khán giả có mặt tại phòng thu đặt ra và các câu trả lời được đưa ra mà không có sự chuẩn bị trước. Các lá thư gửi đến với yêu cầu giải thích, những câu hỏi cá nhân, những thắc mắc về đức tin và những lời kêu cầu. Trong thập niên 1940, khối lượng thư từ khổng lồ đòi hỏi phải có các thư ký và nhân viên chuyên trách; mỗi ngày Đức cha Sheen đọc cho thư ký viết hàng trăm thư trả lời. Đối với những người xin được hướng dẫn về tôn giáo, ngài dành thời gian cá nhân, thường là hàng chục giờ. Theo cách nhìn của ngài, truyền thông đại chúng không xóa bỏ cuộc gặp gỡ với từng cá nhân. Trái lại, nó bắt đầu từ cuộc gặp gỡ với mỗi con người, và chính cuộc gặp gỡ ấy đã vươn tới đại chúng, nhờ sức hút tỏa ra từ tính chân thực của những cuộc gặp gỡ cá nhân đó – nghĩa là từ kinh nghiệm mục vụ truyền thông của ngài.

Điều này xuất phát từ một đời sống cầu nguyện chân thành và kết hợp mật thiết với Thiên Chúa. Trước khi lên sóng, Đức cha Sheen thường dừng lại cầu nguyện trong thinh lặng. Sau đó ngài bước vào khung hình với một kỷ luật gần như mang tính sân khấu: kiểm soát thời gian, cử chỉ chừng mực, những khoảng dừng có tính toán, sử dụng giọng nói cách cẩn trọng, ánh mắt hướng thẳng vào ống kính. Đối với ngài, máy quay là ngưỡng cửa của một gia đình, và do đó là của một lương tâm. Khả năng “nói với mọi người” của ngài xuất phát từ lựa chọn không bao giờ làm bẽ mặt bất cứ ai bằng những công thức dễ dãi hay những cuộc đối đầu mang tính bản sắc. Vì coi trọng sứ mạng của mình, ngài tin rằng người làm truyền thông Kitô giáo không bán một sản phẩm, cũng không làm việc vì vinh quang bản thân, nhưng là rao giảng Đức Kitô — điều đó có nghĩa là đòi hỏi khắt khe hơn với bản thân, để không trở thành chướng ngại cho sức lôi cuốn của Đấng Phục Sinh. Số tiền thu được và sự nổi tiếng của các chương trình phát sóng được gắn liền với việc hỗ trợ các công cuộc truyền giáo thông qua Hội Truyền bá Đức tin.

Sự bùng nổ của truyền hình đã giúp Đức cha Fulton Sheen bước vào hàng triệu gia đình. Nhưng không phải chỉ riêng công nghệ đã làm cho tiếng nói của ngài được lắng nghe. Tiếng nói của ngài tìm được khán giả vì ngài không xem công chúng như một lượng khán giả cần phải chinh phục, cũng không phải là một đám đông mà người ta chỉ cần ném cho vài công thức dễ dãi, mà là một tập hợp những con người và những gương mặt cần được nhìn nhận cách nghiêm túc: có khả năng suy tư, mang trong mình những câu hỏi chân thực, mở ra trước sự thật. Trong sự hội tụ giữa tính chặt chẽ về trí tuệ, sức hút cá nhân, đức tin sống động và sự quan tâm đến những âu lo của con người là lý do sâu xa nhất cho sự thành công đặc biệt của ngài trong lĩnh vực truyền thông.
(Hãng tin Fides, 7/9/2026)


[Nguồn: fides.org]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 08/09/2026]


Thứ Tư, 9 tháng 9, 2026

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Khi Đức Giáo hoàng Lêô XIV chuẩn bị viếng thăm Pháp vào tháng Chín này, quốc gia vốn bị tục hóa sâu sắc đang chứng kiến một sự gia tăng bất ngờ và chưa từng có về số lượng những người trưởng thành lãnh nhận Bí tích Rửa tội.

04/09/26
I.Media

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ


Trong nhiều năm qua, Pháp đã chứng kiến một hiện tượng cá biệt: số người dự tòng — những người trưởng thành và thanh thiếu niên xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội — liên tục gia tăng. Động thái bất ngờ này tại một quốc gia bị tục hóa sâu sắc sẽ nhận được sự quan tâm đặc biệt của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong chuyến viếng thăm Pháp từ ngày 25 đến 28 tháng Chín. Sau đây là cái nhìn cận cảnh hơn về những con số đứng sau xu hướng này.

Cho đến năm 2022, số người từ 12 tuổi trở lên xin lãnh nhận Bí tích Rửa tội tại Pháp nói chung dao động trong khoảng 5.000 đến 6.000 người mỗi năm. Kể từ đó, mức tăng đã tăng tốc mạnh mẽ. Giữa năm 2021 đến 2026, số lượng dự tòng đã tăng hơn gấp bốn lần.

“Hiện tượng này hoàn toàn bất ngờ và độc đáo,” Antoine Pasquier, tác giả quyển Enquête sur ces jeunes qui veulent devenir chrétiens (Điều tra về những người trẻ muốn trở thành Kitô hữu), nhận định.

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ
Cyriac Zeller/I.Media

Tìm kiếm những con đường mới đến với Giáo hội

Những nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng đột ngột này vẫn rất khó xác định. Chính Giáo hội dường như cũng bị bất ngờ trước dòng người đổ về này. Khi được bầu làm Chủ tịch Hội đồng Giám mục Pháp vào tháng 4 năm 2025, Đức Hồng y Jean-Marc Aveline thừa nhận rằng những người dự tòng này đã đến với Giáo hội qua “những con đường khác” khác với những con đường thường được Giáo hội vạch ra.

“Việc hiểu được nguồn gốc của hiện tượng này là một thách đố lớn,” ông Pasquier cho biết thêm, ông cũng là tổng biên tập của tạp chí Famille Chrétienne. “Có một nghịch lý đặc biệt đáng chú ý được nhiều nhà xã hội học ghi nhận: một xã hội càng bị tục hóa thì càng xuất hiện một hình thức tìm kiếm đời sống tâm linh nơi những thành viên trẻ tuổi nhất của xã hội đó.”

Vị nhà báo lưu ý rằng sự suy giảm của Công giáo dường như đã làm giảm bớt những “định kiến tiêu cực” về Giáo hội nơi giới trẻ. “Khi bạn hỏi những người mới được rửa tội này, họ trả lời một cách đơn giản rằng Giáo hội có thể giúp họ trong đời sống. Nhìn chung, họ đang tìm kiếm một nơi để có được sự ủi an, nhưng đồng thời cũng là một khuôn khổ,” ông Pasquier giải thích.


Thích ứng với dòng người đổ về

Sự xuất hiện đột ngột của những người trẻ tìm kiếm Bí tích Rửa tội này đòi hỏi một sự thích ứng đáng kể từ phía Giáo hội. Vào tháng 4 năm 2025, Đức Hồng y Aveline thừa nhận rằng Giáo hội đã tụt hậu trong việc chuẩn bị những người đỡ đầu và người đồng hành cho các tín hữu Công giáo tương lai này. Kể từ đó, những sáng kiến mới đã xuất hiện để đáp ứng các nhu cầu này.

Các giáo phận thuộc giáo tỉnh Paris đã quyết định triệu tập một Đại hội Giáo tỉnh để xem xét cách thức họ đón tiếp các người dự tòng. Tiến trình này bao gồm ba giai đoạn: tham khảo ý kiến các tín hữu và dự tòng (đã hoàn tất vào đầu mùa hè vừa qua), một giai đoạn thảo luận với ba cuộc họp của các đại diện do các giám mục bổ nhiệm được lên lịch kéo dài cho đến tháng 5 năm 2027, và giai đoạn cuối cùng nhằm triển khai các quyết định tại các giáo xứ bắt đầu từ cuối năm 2027.

Ông Pasquier chỉ ra rằng sáng kiến này là “độc nhất vô nhị” trong Giáo hội Công giáo. Tuy nhiên, sự xuất hiện của đông đảo các dự tòng cũng đang bắt đầu được ghi nhận tại các quốc gia khác. Ông đặc biệt nhắc đến Hoa Kỳ — nơi “Thế hệ Z đang ngày càng đi lễ nhiều hơn” — cũng như Bỉ, Tây Ban Nha, Thụy Điển và Na Uy. Mặc dù vậy, những con số được ghi nhận ở các quốc gia đó vẫn khiêm tốn hơn nhiều so với tại Pháp.


Sự quan tâm của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Trong chuyến thăm Học viện Công giáo Paris vào ngày 26 tháng 9, Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ gặp gỡ các thành viên của cơ quan này và có một bài diễn văn. Kể từ đầu triều đại giáo hoàng của ngài, Đức Thánh Cha đã nhiều lần bày tỏ sự quan tâm đến dòng người dự tòng đổ về cách khó lý giải tại Pháp. Vào tháng 7 năm 2025, ngài đã dành một buổi tiếp kiến riêng cho một phái đoàn gồm vài trăm dự tòng nói tiếng Pháp trong khuôn khổ Năm Thánh Giới trẻ.

Hơn thế nữa, trong một cuộc phỏng vấn được xuất bản trong cuốn tiểu sử năm 2025 do tác giả Elise Ann Allen viết, mang tựa đề Léon XIV, pape missionnaire d'une Église mondialisée (Đức Lêô XIV, Vị Giáo hoàng truyền giáo của một Giáo hội toàn cầu hóa), Đức Thánh Cha đã gọi sự bùng nổ này là “rất thú vị” đối với một quốc gia “trong một thời gian dài từng được coi là một trong những đất nước bị tục hóa sâu sắc nhất hiện nay.”

Bất chấp xu hướng mới nổi này, Công giáo tại Pháp nhìn chung vẫn tiếp tục suy giảm. Sự tiến triển của những con số về trẻ sơ sinh được rửa tội minh họa rõ nét điều này. Năm 2024, có 175.674 trẻ em được rửa tội tại Pháp, so với con số hơn 300.000 vào năm 2010 — một mức giảm hơn 40% trong chưa đầy 15 năm.

Dù số lượng dự tòng đang gia tăng mạnh mẽ, sự tăng trưởng này vẫn còn xa mới bù đắp được sự sụt giảm số trẻ sơ sinh được rửa tội. Do đó, sự bùng nổ của phong trào dự tòng chưa đủ để ngăn chặn tình trạng phi Kitô giáo hóa đang diễn ra ở quốc gia này về mặt số lượng, nhưng đó là bằng chứng không thể phủ nhận cho một sức sống mới trong lòng Giáo hội Pháp.

Số người Công giáo mới tại Pháp khiến Giáo hội bất ngờ

Cyriac Zeller/I.Media


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 06/09/2026]


Thứ Bảy, 5 tháng 9, 2026

CHÂU Á/HÀN QUỐC - “Tôi sẽ chờ các bạn tại Seoul”: Cha Bordo, từ trẻ em đường phố đến Ngày Giới trẻ Thế giới (WYD) 2027, một Giáo hội ra đi để gặp gỡ nhân loại

CHÂU Á/HÀN QUỐC - “Tôi sẽ chờ các bạn tại Seoul”: Cha Bordo, từ trẻ em đường phố đến Ngày Giới trẻ Thế giới (WYD) 2027, một Giáo hội ra đi để gặp gỡ nhân loại

Thứ Tư, ngày 2 tháng 9 năm 2026

CHÂU Á/HÀN QUỐC - “Tôi sẽ chờ các bạn tại Seoul”: Cha Bordo, từ trẻ em đường phố đến Ngày Giới trẻ Thế giới (WYD) 2027, một Giáo hội ra đi để gặp gỡ nhân loại


Seoul (Hãng tin Fides) – “Ước tính có khoảng 250.000 trẻ em đường phố tại Hàn Quốc. Đó là một con số khổng lồ. Vì vậy, chúng tôi tự nói với mình rằng: nếu các em không đến với chúng ta, chúng ta sẽ đi đến với các em.” Đó là cách mà “Azit” ra đời — một phong trào đưa nhân viên và các thiện nguyện viên ra những con đường trong thành phố để tiếp cận với những thanh thiếu niên và trao cho các em một con đường phục hồi và tái hòa nhập xã hội. Cha Vincenzo Bordo, OMI – được biết đến tại Hàn Quốc với tên gọi Cha Kim Ha-jong – đã chia sẻ với Fides về công việc của ngài với những trẻ em đường phố tại Hàn Quốc, “một xã hội đang thay đổi nhanh chóng, nơi những hình thức nghèo khổ mới không ngừng xuất hiện”.

Cha giải thích, “Chúng tôi thành lập phong trào Azit, và từ 4 giờ chiều đến 11 giờ đêm, chúng tôi đi bằng xe buýt đến khắp nơi trong thành phố, tìm kiếm những người trẻ đang sống trên đường phố. Đây là cách làm việc của Thiên Chúa.”

“Tôi đang làm việc để thiết lập Azit tại mọi giáo phận ở Hàn Quốc, và tôi sẽ rất hạnh phúc nếu Azit có thể trở thành một thông điệp cho Giáo hội toàn cầu. Azit chính là phương pháp của Chúa Giêsu. Khi Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ của Người, Người không xây dựng một nhà thờ ở Nadaret rồi chờ người ta đến. Người đã đi ra trên các nẻo đường của Palestine để gặp gỡ con người và ở lại với họ.”

Đây là một trong những kinh nghiệm được thuật lại trong quyển sách Tôi sẽ chờ bạn tại Seoul (I’ll Be Waiting for You in Seoul), cuốn sách mà vị thừa sai Dòng Hiến sĩ Đức Mẹ Vô nhiễm đang giới thiệu tại Ý. Cuốn sách gắn liền với sự kiện trọng đại vào năm tới: Ngày Giới trẻ Thế giới (WYD), sẽ được tổ chức tại Seoul vào tháng 8 năm 2027.

Cha Bordo đã dành 36 năm cho thừa tác vụ mục vụ tại Hàn Quốc, dấn thân phục vụ một số những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội Hàn Quốc, bao gồm những người vô gia cư, thanh thiếu niên bỏ nhà đi và những người cao tuổi sống cô đơn.

“Kinh nghiệm của Cha Bordo kết nối chặt chẽ với công tác chuẩn bị cho WYD 2027 và với những kỳ vọng xoay quanh việc giới trẻ từ khắp nơi trên thế giới sẽ đến Seoul”, ông Shin Hyung-sik, Đại sứ Hàn Quốc cạnh Tòa Thánh, người tổ chức buổi giới thiệu sách, cho biết. “Chúng tôi hy vọng Ngày Giới trẻ Thế giới tại Seoul không chỉ là một dịp quan trọng cho chuyến viếng thăm Hàn Quốc của Đức Thánh Cha Lêô XIV, mà còn là cơ hội để những người trẻ lớn lên trong đức tin và tham gia vào việc giao lưu văn hóa, quy tụ các bạn trẻ đến từ mọi miền trên thế giới.”

Ông Shin nói thêm, “Chính phủ Hàn Quốc sẽ làm mọi điều cần thiết để bảo đảm WYD được tổ chức thành công và an toàn, để sự kiện này có thể trở thành một thời khắc gặp gỡ và là cơ hội để những người trẻ từ khắp nơi trên thế giới cùng chia sẻ thông điệp hòa bình và tình liên đới.”

“Cùng với Tòa Thánh, chính phủ chúng tôi sẽ tiếp tục thực hiện phần trách nhiệm của mình vì hòa bình trên Bán đảo Triều Tiên và trên toàn thế giới, vì phẩm giá con người và vì công ích”, vị Đại sứ nói.

Đối với Cha Bordo, WYD không thể tách rời khỏi những con phố và những con người mà ngài gặp gỡ mỗi ngày. Cha nói rằng đây chính là trọng tâm phương pháp của Azit: “Chúng ta không nên chờ đợi những người dễ bị tổn thương nhất đến với các cơ cấu của Giáo hội. Chúng ta phải đi ra và gặp gỡ họ tại nơi họ đang sống.”

Đối với vị thừa sai, kinh nghiệm này vượt xa công tác xã hội.

“Nơi những người nghèo, nơi những người cao tuổi sống cô đơn, nơi những người sống trên đường phố, nơi những trẻ em đường phố, và nơi những tình nguyện viên tận tâm phục vụ tha nhân, tôi đã nhìn thấy Thiên Chúa. Tôi đã cảm nhận Người. Tôi đã gặp Người, và Người đã ôm lấy tôi.”

Trong số rất nhiều cuộc gặp gỡ đã định hình sứ vụ của mình, Cha Bordo nhớ đặc biệt một cuộc gặp.

“Một buổi tối tháng Giêng – và vào thời điểm đó trong năm, Hàn Quốc rất lạnh – chúng tôi đeo ba lô, bánh mì kẹp và sữa, đi khắp nơi tìm kiếm những người bạn vô gia cư của mình. Tôi nhớ có một người đàn ông bị bệnh rất nặng. Tôi nói với ông: ‘Tôi rất tiếc vì ông cảm thấy quá đau yếu.’ Và ông trả lời: ‘Không đâu, thưa Cha. Cuộc sống thật đẹp.’”

“Ông là một người vô gia cư nói với một linh mục rằng cuộc sống thật đẹp. Người đàn ông đó đã trở thành một trong những người thầy của tôi. Ông giúp tôi đi sâu hơn vào cuộc sống và khám phá được điều gì mới thực sự quan trọng.”

Kinh nghiệm ấy đã được thể hiện cách cụ thể tại Casa di Anna, một trung tâm được thành lập để đón tiếp và đồng hành với những người đang đối diện với các hoàn cảnh dễ bị tổn thương.

“Casa di Anna phục vụ những người sống trên đường phố, trẻ em, người trẻ, người vô gia cư và người già sống cô đơn. Chúng tôi có nhiều chương trình và sáng kiến khác nhau.”

Mỗi ngày, khoảng 500 suất ăn được phục vụ.

“Đó là bữa tối dành cho những người nghèo. Chúng tôi cũng có phòng tắm, thợ cắt tóc và quần áo cơ bản.”

Trong những năm qua, Casa di Anna đã cung cấp hơn ba triệu suất ăn cho những người dễ bị tổn thương nhất trong xã hội Hàn Quốc và hỗ trợ hàng ngàn người khi họ nỗ lực xây dựng lại cuộc sống của họ.

Tầng hai có nhiều dịch vụ bổ trợ: “Chúng tôi có một nhóm luật sư, một nhóm bác sĩ và một phòng khám cung cấp thuốc miễn phí. Chúng tôi giúp những người đang tìm việc, hướng dẫn họ và giúp họ tìm được việc làm. Chúng tôi cũng cung cấp phương pháp trị liệu bằng âm nhạc, trị liệu bằng nghệ thuật và nhiều chương trình khác.”

Trung tâm cũng có một khu lưu trú.

“Trên tầng ba, chúng tôi có một khu lưu trú dành cho những người vô gia cư, nơi 30 người đang sinh sống. Và trên tầng bốn, chúng tôi có một xưởng nhỏ dành cho họ. Mục tiêu là giúp những người này tái hòa nhập xã hội.”

Mười mái ấm gia đình cũng đã được thành lập dành cho trẻ em đường phố.

Trong những năm qua, Casa di Anna cũng trở thành một nơi đào tạo của Giáo hội Hàn Quốc.

“Trong những năm gần đây, hơn 100 chủng sinh đã trải qua ba hoặc sáu tháng tại Casa di Anna như một phần trong chương trình đào tạo của họ. Ngày nay, tất cả họ đều đã là linh mục.”

Cha Bordo nhớ lại sự ngạc nhiên của nhiều chủng sinh khi họ đối diện với một thực tại thường vẫn khá xa lạ với đời sống chủng viện.

“Họ hỏi chúng tôi: ‘Có những nơi như thế này ở Hàn Quốc sao?’ Thông thường, việc đào tạo diễn ra trong chủng viện, sau đó bạn trở về nhà và đi đến một giáo xứ. Đây là một thực tại nằm ngoài những môi trường quen thuộc đó.”

Nhiều tu sĩ nam nữ cũng đã đến thăm Casa di Anna.

“Họ đến để xem chúng tôi đang làm gì, và một số người đã bắt đầu những bếp ăn như chúng tôi. Đó là một đóng góp nhỏ bé.”

Cha Bordo cũng nhận thấy mối liên hệ với thừa tác vụ và giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô.

“Những gì Đức Thánh Cha Phanxicô mang đến cho Giáo hội, đó là sự gần gũi với người nghèo, cũng chính là điều chúng tôi đã và đang sống. Rất nhiều người đã đến để xem công việc của chúng tôi. Có lẽ đây là một đóng góp nhỏ trong việc nâng cao nhận thức về lòng thương xót.”

Cha Bordo nói, “Theo tôi, Casa di Anna có hai chức năng. Thứ nhất là giúp đỡ người nghèo. Thứ hai là giúp xã hội Hàn Quốc ý thức về thực tại này.”

Mỗi tháng, khoảng 1.500 tình nguyện viên đến với trung tâm.

“Mỗi tháng, chúng tôi chọn một chủ đề để đào tạo các tình nguyện viên. Mọi người được dạy về việc phục vụ thiện nguyện, chia sẻ, tình huynh đệ, công lý và yêu thương.”

Theo cách đó, Cha Bordo giải thích, bác ái cũng trở thành một kinh nghiệm biến đổi chính những người phục vụ.

“Chúng tôi không chỉ giúp đỡ người nghèo. Chúng tôi còn giúp xã hội nhìn thấy họ, biết đến họ và chia sẻ cuộc sống của những con người ấy.”

Tựa đề cuốn sách, Tôi sẽ chờ bạn tại Seoul, trực tiếp gợi lên những kỳ vọng xoay quanh WYD.

Cha Bordo giải thích: “Nhưng nó cũng diễn tả một mong chờ khác, đó là sự mong chờ của những người nghèo mà chúng tôi gặp mỗi ngày. Quyển sách mang tựa đề này bởi vì có rất nhiều người đang chờ Đức Giáo hoàng, chờ những người trẻ sẽ đến. Nhưng người nghèo cũng đang chờ đợi. Họ cũng có những hy vọng và những mong đợi của riêng họ.”

Cha Bordo đã đặc biệt cảm nghiệm điều này trong dịp thánh du của Thánh giá Năm Thánh dành cho giới trẻ được đưa đến Casa di Anna.

“Chúng tôi đã có niềm vui được hai lần đón Thánh giá Năm Thánh dành cho giới trẻ. Một lần, chúng tôi đặt Thánh giá bên ngoài Casa di Anna. Chúng tôi chuẩn bị cho những vị khách đến viếng, phần lớn họ không phải là người Công giáo cũng không phải là Kitô hữu.”

Sau đó đã xảy ra một điều mà vị thừa sai không ngờ tới.

“Chúng tôi cầu nguyện trước Thánh giá, với những bài thánh ca. Những bạn trẻ của chúng tôi, những người sống trên đường phố, những người nghèo của chúng tôi – từng người một tiến lên, chạm vào Thánh giá và cầu nguyện trong giây lát.”

Cha nói: “Có một khát khao về đời sống thiêng liêng, về sự thật, về một sứ điệp, về Tin Mừng. Đó là lý do tại sao tôi tin rằng WYD sẽ giúp tất cả chúng ta, kể cả những người bạn không phải là người Công giáo và không chia sẻ kinh nghiệm đức tin của chúng ta.”

Từ góc nhìn của vị thừa sai, WYD Seoul vì thế có thể trở thành một cơ hội để vượt qua những ranh giới hữu hình của Giáo hội: không đơn thuần là một cuộc quy tụ lớn của giới trẻ Công giáo, nhưng còn là một nơi gặp gỡ với một xã hội đang trải qua những biến đổi sâu sắc và đang đối diện với những hình thức nghèo khó mới.

Vì vậy, Tôi sẽ chờ bạn tại Seoul không chỉ là một tựa đề sách. Đó là một lời hứa: lời hứa về một Giáo hội không đơn thuần chờ đợi người ta đến với mình, nhưng, như Chúa Giêsu trên những nẻo đường của Palestine, chọn ra đi để gặp gỡ nhân loại.

(PA) (Hãng tin Fides, 2/9/2026)


[Nguồn: fides.org]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 03/09/2026]


Đức Tổng Giám mục Anh quốc nói với Crux Now: xu hướng thúc đẩy trợ tử xuất phát từ nhu cầu muốn quản lý

Đức Tổng Giám mục Anh quốc nói với Crux Now: xu hướng thúc đẩy trợ tử xuất phát từ nhu cầu muốn quản lý

Fionn Shiner
Ngày 1 tháng 9 năm 2026


Đức Tổng Giám mục Anh quốc nói với Crux Now: xu hướng thúc đẩy trợ tử xuất phát từ nhu cầu muốn quản lý


Vị Tổng Giám mục phụ trách các vấn đề về sự sống tại Anh và xứ Wales cho rằng việc chăm sóc xã hội và chăm sóc giảm nhẹ tốt hơn sẽ góp phần rất lớn giúp con người tìm lại cảm thức về sự sống như một hồng ân, đồng thời chống lại nỗi sợ hãi về việc mất khả năng kiểm soát mà những thử thách ở cuối đời chắc chắn sẽ mang đến.

Đức Tổng Giám mục John Sherrington của Liverpool, Giám mục phụ trách các vấn đề về sự sống thuộc Hội đồng Giám mục Anh và xứ Wales, đưa ra nhận định trên trong cuộc phỏng vấn gồm hai phần về nhiều vấn đề với Crux Now (Phần 1 tại đây).

Ngài nói: “Con người ai cũng sợ chết, ai cũng sợ đau đớn, và thật khó để chấp nhận việc phải sống trong tình trạng khuyết tật nghiêm trọng; vì lý do đó, tôi nghĩ người ta đang biện luận để ủng hộ trợ tử”.

Đức Tổng Giám mục Sherrington nói: “Điều chúng ta cần làm là định hình lại cuộc đối thoại để giúp mọi người hiểu rằng việc sống chung với khuyết tật hoặc trong tình trạng khuyết tật cũng là một phần quan trọng của sự sống – và có lẽ nếu chúng ta có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc xã hội và chăm sóc giảm nhẹ tốt hơn, thì nhiều người sẽ lựa chọn điều đó.”

Đức Tổng Giám mục Sherrington nói: “Có nỗi sợ hãi về việc mất khả năng kiểm soát, có nỗi sợ hãi về việc mất sự tự chủ”.

Ngài nói rằng “chính từ ‘tự chủ’ đó đang tạo đà lập luận cho nhiều người, bởi vì chúng ta đang sống trong một bối cảnh mà việc tự mình ra luật cho mình (self-law), làm chủ cuộc đời mình, được coi là điều vô cùng quan trọng.”

Ngài nói thêm: “Việc tự mình làm luật đó, sự tự chủ ấy, được mở rộng đến khả năng tự kết thúc sự sống của mình. Vì vậy, đó là một cách nhìn khác đang định hình việc đưa ra quyết định của nhiều người: tôi làm chủ cuộc đời tôi và vì thế tôi có thể lựa chọn phải làm gì với nó.”

Crux Now đã trao đổi với Đức Tổng Giám mục Sherrington trong bối cảnh một nỗ lực lập pháp mới nhằm hợp pháp hóa trợ tử tại Vương quốc Anh đang tiến tới cuộc bỏ phiếu mang tính quyết định.

Phiên thảo luận lần thứ hai về dự luật Người trưởng thành mắc bệnh giai đoạn cuối (Cuối đời) sẽ diễn ra vào ngày 11 tháng 9 tại Hạ viện, sau khi bà Lauren Edwards, một nghị sĩ thuộc Đảng Lao động, trình lại dự luật vào tháng 6.

Một dự luật gần như tương tự do Nghị sĩ Đảng Lao động Kim Leadbeater trình vượt qua giai đoạn bỏ phiếu cuối cùng tại Hạ viện vào tháng 6 năm 2025, nhưng đã hết thời hạn vào tháng 4 năm nay sau khi có hơn 1.200 khoản sửa đổi được đưa ra tại Thượng viện.

Mặc dù Đức Tổng Giám mục Sherrington đã thể hiện rõ sự phản đối dự luật dựa trên những cơ sở nguyên tắc lẫn thực tiễn, ngài nói với Crux Now rằng điểm tốt trong cuộc tranh luận là vấn đề này đã làm sáng tỏ những câu hỏi nền tảng về bản chất con người.

Ngài nói: “Điểm tốt về cuộc tranh luận này là nó đã làm nổi bật một trong những câu hỏi căn bản nhất về đời sống con người chúng ta, về cái chết và chúng ta sẽ chết như thế nào. Việc chúng ta đang thảo luận về nó lúc này vẫn tốt hơn việc trước đây chúng ta không thảo luận, và có lẽ thậm chí không muốn nói đến nó.”

Dưới đây là phần thứ hai trong cuộc phỏng vấn của Crux Now với Đức Tổng Giám mục John Sherrington của Liverpool, đã được biên tập để bảo đảm tính rõ ràng và độ dài …


Crux Now: Một cuộc thăm dò gần đây cho thấy đa số người được hỏi cho rằng vấn đề trợ tử không nên được đưa ra xem xét lại nếu không có sự thẩm tra đầy đủ của cả hai viện. Tuy nhiên, cũng có những cuộc thăm dò cho thấy sự ủng hộ rộng rãi đối với trợ tử tại Vương quốc Anh. Trước hết, Đức Tổng Giám mục cho rằng kết quả nào phản ánh chính xác hơn? Và thứ hai, cách thức cuộc tranh luận này được tiến hành có khiến công chúng trở nên hoài nghi hơn về vấn đề trợ tử không?

Đức Tổng Giám mục John Sherrington: Con người ai cũng sợ chết, ai cũng sợ đau đớn, và thật khó để chấp nhận việc phải sống trong tình trạng khuyết tật nghiêm trọng; vì lý do đó, tôi nghĩ người ta đang biện luận để ủng hộ trợ tử.

Điều chúng ta cần làm là định hình lại cuộc đối thoại để giúp mọi người hiểu rằng việc sống chung với khiếm khuyết hoặc trong tình trạng khuyết tật cũng là một phần quan trọng của sự sống. Và có lẽ nếu chúng ta có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc xã hội và chăm sóc giảm nhẹ tốt hơn, thì nhiều người sẽ lựa chọn nó.

Điểm tốt về cuộc tranh luận này là nó đã làm nổi bật một trong những câu hỏi căn bản nhất về đời sống con người chúng ta, về cái chết và về cách chúng ta sẽ chết như thế nào.

Việc chúng ta đang thảo luận về nó lúc này vẫn tốt hơn việc trước đây chúng ta không thảo luận, và có lẽ thậm chí không muốn nói đến nó.

Nhìn chung, chúng ta cần tiếp tục xem xét những vấn đề của dự luật này, đồng thời lắng nghe tiếng nói của những người dễ bị tổn thương, dù là vì nguy cơ bị ép buộc, hay của những người đang sống trong tình trạng khuyết tật và kiên quyết phản đối điều này.

Một cuộc tranh luận rộng lớn hơn nhiều đang nổi lên, không chỉ xoay quanh riêng dự luật này, và điều đó rất quan trọng.


Đã có dự luật Leadbeater mà bà Edwards đưa trở lại nghị trình. Gần đây, Pháp cũng đã thông qua vấn đề trợ tử sau một quá trình kéo dài. Theo Đức Tổng Giám mục, sự nhiệt tình muốn đưa những dự luật như thế này thành luật xuất phát từ đâu?

Có nỗi sợ hãi về việc mất khả năng kiểm soát, có nỗi sợ hãi về mất sự tự chủ.

Chính từ tự chủ đó đang tạo đà cho lập luận của nhiều người, bởi vì chúng ta đang sống trong một bối cảnh mà việc tự mình ra luật cho mình (self-law), làm chủ cuộc đời mình, được coi là điều vô cùng quan trọng.

Và việc tự mình làm luật đó, sự tự chủ ấy, được mở rộng đến khả năng tự kết thúc sự sống của mình.

Vì vậy, đó là một cách nhìn khác đang định hình việc đưa ra quyết định của nhiều người: tôi làm chủ cuộc đời tôi và vì thế tôi có thể lựa chọn phải làm gì với nó.

Trái lại, quan điểm Kitô giáo – và quan điểm của những người thuộc nhiều tín ngưỡng khác – cho rằng chúng ta đón nhận sự sống như một hồng ân.

Chúng ta nhận thức rằng mình phải tôn trọng sự sống đó, trân trọng sự sống ấy và đối xử tốt với sự sống đó; đồng thời chắc chắn phải nhận ra những giới hạn của các can thiệp y khoa, nhưng luôn luôn cần phải chăm sóc sự sống.

Quan điểm về sự sống như một hồng ân và việc chăm sóc là một cách nhìn khác, rõ ràng rất khác với cách nhìn tập trung vào sự tự chủ cá nhân.

Quan điểm về sự sống là một hồng ân cũng nhìn nhận sâu sắc hơn nhiều về tính tương thuộc giữa con người với con người. Không phải chỉ là cá nhân một mình tôi.

Chúng ta có sự tương thuộc lẫn nhau, và vì thế nhu cầu được chăm sóc là một phần của bản chất con người, cho dù điều đó thật khó khăn. Chúng ta không dễ dàng chấp nhận điều ấy.


Vậy Đức Tổng Giám mục có cho rằng trợ tử là biểu hiện của một nguyên nhân sâu xa hơn không?

Đó là một khía cạnh của cuộc tranh luận sâu xa hơn rất nhiều về bản chất con người, về sự kiểm soát, về việc nhìn nhận tính tương thuộc, và sau cùng là về ý nghĩa của việc từ bỏ sự kiểm soát.

Nếu nhìn vào Tin Mừng theo thánh Marcô, Chúa Giêsu hoạt động, Người rao giảng, Người giảng dạy, Người chữa lành.

Rồi đến một thời điểm Người bị bắt và trở nên thụ động: Người bị đánh đòn, bị điệu đi, phải vác thập giá, chịu đóng đinh. Trên thập giá, Chúa Giêsu phó dâng mạng sống mình cho Thiên Chúa: “Lạy Cha, con xin phó thác hồn con trong tay Cha.”

Dưới góc độ mạc khải, Chúa Giêsu đang dạy chúng ta một điều rất căn bản về bản chất con người.

Có những lúc chúng ta phải phó thác cho Thiên Chúa và cho Chúa Cha; điều đó hoàn toàn khác với việc tự mình quyết định kết thúc cuộc đời mình.


Thánh Gioan Phaolô II đã nhiều lần nói về văn hóa sự chết và Đức Giáo hoàng Phanxicô nói về văn hóa vứt bỏ. Đức Tổng Giám mục có nghĩ rằng trợ tử phù hợp với những khuôn mẫu tư tưởng đó không?

Đôi khi tôi nghĩ chúng ta đã đơn giản hóa vấn đề nếu cố gắng đặt mọi sự vào các khuôn mẫu. Theo cách nói của Đức Giáo hoàng Phanxicô, điều chúng ta nhận ra là sự thiếu hiểu biết về món quà sự sống.

Vì thế, chúng ta cần tái khám phá giá trị của món quà sự sống được ban tặng cho chúng ta, và xây dựng một văn hóa sự sống cùng với nền văn minh tình thương.

Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta sống, cách chúng ta tương quan với nhau, cách chúng ta chăm sóc lẫn nhau, và cách chúng ta xây dựng tình liên đới giữa con người với nhau.

Mối nguy hại của một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân là những ai không được coi là tốt đẹp như người khác vì họ thiếu một số năng lực nào đó, hoặc có thể đang sống trong tình trạng khuyết tật, thì không được coi trọng bằng những người khác.

Theo nghĩa đó, chúng ta có thể nhanh chóng tiến tới một xã hội vứt bỏ.

“Văn hóa sự chết” là một hình ảnh hết sức mạnh mẽ. Tôi nghĩ có thể có những yếu tố của văn hóa đó bên trong con người, nhưng đồng thời cũng có những yếu tố của văn hóa sự sống.

Vì vậy, chúng ta cần tiếp tục hướng tới những điều tốt lành; đến sự thiện hảo bẩm sinh trong con người và hiện diện trong tất cả mọi người, nhằm phát triển việc bảo vệ sự sống và văn minh tình thương của chúng ta.

Cho nên, với thuật ngữ về các "văn hóa", người ta rất dễ đổ lỗi cho người khác mà không nhận ra rằng hai văn hóa đó có thể cùng tồn tại bên trong mỗi con người.


Giáo hội có thể làm gì để hướng tới việc xây dựng văn minh tình thương mà Đức Tổng Giám mục vừa nói đến?

Tôi nhìn thấy những mẫu gương tuyệt vời về tình yêu quảng đại và sự hy sinh trong các gia đình, cách mà nhiều gia đình chăm sóc những người già, những thành viên đau bệnh của họ, dù họ có ở trong Giáo hội hay không.

Tất cả những điều đó đều là dấu chỉ của một nền văn minh tình thương. Tôi cũng nhìn thấy điều này qua sự phục vụ quảng đại và tuyệt vời tại các viện dưỡng lão, trong ngành y tế, trong Dịch vụ Y tế Quốc gia (NHS), và tại các cơ sở chăm sóc cuối đời.

Chứng tá tuyệt vời cho sự sống ấy cần được nhìn nhận và công bố.

Tôi cũng nhận thấy nơi các vị tuyên úy bệnh viện, dù là giáo sĩ hay giáo dân, đang thực hiện một công việc tuyệt vời trong việc chăm sóc người bệnh; cũng như các giáo sĩ trong việc cử hành các bí tích, đồng hành với con người trong cơn bệnh tật đang bước gần tới cái chết – tất cả đều là những dấu chỉ của vương quốc mà chúng ta mong đợi.

Tôi vừa trở về từ Lộ Đức, nơi những người sống chung với bệnh tật là trung tâm của đời sống.

Tôi thường nghĩ rằng Lộ Đức là một biểu tượng tuyệt vời cho việc chăm sóc người bệnh, cho mẫu vương quốc mà Chúa Giêsu mong muốn.

Những người dễ bị tổn thương, đau bệnh và khuyết tật nằm ở trung tâm mọi hoạt động, mọi sự chăm sóc của con người. Họ được đối xử bình đẳng, thậm chí còn được đối xử tốt hơn những người khác, và được sống cuộc đời cách trọn vẹn.

Vì thế, có một hình ảnh và biểu tượng tuyệt vời tại Lộ Đức khi những người hành hương quy tụ về để nhận thức về món quà sự sống và cử hành văn minh tình thương.


Có điều gì khác mà Đức Giám mục muốn bổ sung, hoặc có điều gì đặc biệt ngài muốn nói mà chúng ta chưa đề cập đến không?

Điều quan trọng là tất cả những ai đọc bài viết này và đang sống tại một đơn vị bầu cử tại Vương quốc Anh hãy liên lạc với nghị sĩ đại diện cho mình.

Điều quan trọng là nếu nghị sĩ của các bạn đã bỏ phiếu chống lại dự luật Leadbeater, hãy cảm ơn họ và khuyến khích họ tiếp tục làm như vậy, đồng thời giải thích tại sao điều đó càng trở nên quan trọng hơn.

Nếu nghị sĩ của quý vị đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật, điều quan trọng là hãy đề nghị họ bỏ phiếu chống lại nó, đặc biệt vì chúng ta cần một cuộc tranh luận rộng lớn hơn về việc chăm sóc xã hội và chăm sóc giảm nhẹ, cũng như vì tất cả những lý do khác mà tôi đã nêu.

Do đó, việc mọi người thực thi quyền chính trị của mình qua sự liên lạc với nghị sĩ về những vấn đề này là vô cùng quan trọng.

Và dĩ nhiên, xin các bạn hãy cầu nguyện.


[Nguồn: cruxnow]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 02/09/2026]


Tuyên phong Chân phước Đức Cha Fulton Sheen/I – Đức ông Roger Landry (PMS Hoa Kỳ): Chân phước Fulton Sheen và hiện tại của sứ mạng

Tuyên phong Chân phước Đức Cha Fulton Sheen/I – Đức ông Roger Landry (PMS Hoa Kỳ): Chân phước Fulton Sheen và hiện tại của sứ mạng

Pascale Rizk
Thứ Ba, ngày 1 tháng 9 năm 2026

Tuyên phong Chân phước Đức Cha Fulton Sheen/I – Đức ông Roger Landry (PMS Hoa Kỳ): Chân phước Fulton Sheen và hiện tại của sứ mạng

Rôma (Hãng Thông tấn Fides) – Lòng nhiệt thành truyền giáo thấm đượm toàn bộ cuộc đời và công việc của Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen không phải là một nỗ lực hay chiến lược. Nó cũng không được thúc đẩy bởi tham vọng chinh phục. Mọi sự nơi ngài đơn giản tuôn chảy từ vai trò ngài là một “tông đồ nhiệt thành của Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ thế giới”. Ngài là một môn đệ trở nên tinh tế và thực tế chính bởi đức tin, một đức tin nhìn nhận rằng nếu không có tình yêu của Đức Kitô, thì ngay cả những chiến lược và phương tiện loan báo Tin Mừng tinh vi nhất rốt cuộc cũng chỉ như “thanh la phèng phèng, chũm chọe xoang xoảng”, như lời Thánh Phaolô viết trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô.

Tầm nhìn truyền giáo của Đức Tổng Giám mục Sheen và tính thời sự của tầm nhìn ấy được Đức ông Roger J. Landry, Giám đốc Quốc gia các Hội Giáo hoàng Truyền giáo tại Hoa Kỳ, làm nổi bật lên khi ngài suy tư về cuộc đời và di sản của vị Tổng Giám mục người Mỹ, người sẽ được tuyên phong Chân phước vào ngày 24 tháng 9 tại Saint Louis, Missouri, trong một Thánh lễ trọng thể do Đức Hồng y Luis Antonio Tagle chủ sự.

Dưới đây, chúng tôi đăng toàn văn cuộc phỏng vấn qua video mà Đức ông Roger J. Landry đã dành cho Fides trong kỳ Đại hội Toàn thể gần đây nhất của các Hội Giáo hoàng Truyền giáo.

Chính Đấng Đáng kính Fulton J. Sheen đã dẫn dắt các Hội Giáo hoàng Truyền giáo tại Hoa Kỳ từ năm 1950 đến năm 1966.


Di sản của Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen cụ thể có ý nghĩa gì đối với căn tính truyền giáo của Giáo hội tại Hoa Kỳ ngày nay?

Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen, sắp được tuyên phong Chân phước. Toàn bộ cuộc đời ngài được định hình bởi tình yêu cháy bỏng dành cho Chúa Giêsu Kitô. Điều ngài đã làm là cố gắng phụng sự Chúa Giêsu cách trọn vẹn và dẫn đưa số người nhiều nhất theo khả năng ngài có thể đến việc nhận biết Chúa Giêsu, cảm nhận được Chúa Giêsu yêu thương, đáp lại tình yêu ấy, và cố gắng lan tỏa tình yêu dành cho Người.

Đó là lý do tại sao ngài miệt mài học tập và trở thành một trong những linh mục có học vấn uyên bác nhất trong lịch sử Hoa Kỳ. Đó là lý do tại sao ngài đã dành hết sức cho việc giảng thuyết, và tại sao ngài có thể làm cho các tòa giảng bừng cháy bằng ngọn lửa của Chúa Thánh Thần khi truyền đạt tình yêu của ngài dành cho Chúa Giêsu. Đó cũng là một trong những lý do khiến mỗi buổi sáng, trong suốt 61 năm đời linh mục, ngài dành trọn một giờ chầu trước Thánh Thể Chúa. Và đó là lý do tại sao ngài có thể nói rằng tình yêu lớn nhất của ngài luôn dành cho các sứ mạng của Giáo hội. Ngài đã cho đi tất cả những gì có thể, quá nhiều năng lượng, quá nhiều tài năng, quá nhiều tiền bạc mà ngài quyên góp được qua các hoạt động khác nhau, để cố gắng loan truyền đức tin trên toàn cầu.

Mọi sự đều phát xuất từ sự thật rằng ngài là một người môn đệ đạo đức và một tông đồ nhiệt thành của Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ thế giới.


Những khía cạnh nào trong đời sống thiêng liêng cá nhân của ngài mà Đức ông thấy có ý nghĩa nhất đối với các nhà truyền giáo đang thi hành sứ vụ ngày nay, và khía cạnh nào chạm đến cá nhân Đức ông cách sâu xa nhất, và tại sao?

Đối với các nhà truyền giáo, Đức Fulton Sheen không chỉ là một nhà truyền giáo vĩ đại mà ngài còn đào tạo toàn thể Giáo hội từ chính hiệu quả của sứ mạng. Tôi muốn nói hai điều về đời sống đạo đức của ngài mà tất cả chúng ta đều có thể noi theo.

Thứ nhất, ngài nhìn nhận sự hiện diện thật của Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể một cách rất nghiêm túc. Đối với ngài, Thánh Thể không phải là một sự vật, mà là một người. Việc ưu tiên dành thời gian bên Chúa Giêsu mỗi ngày là điều hiển nhiên đối với ngài. Sứ mạng của Giáo hội không chỉ là mang lời Tin Mừng đến tận cùng trái đất. Sứ mạng ấy cũng không chỉ là thành lập các nhà thờ. Sứ mạng của Giáo hội là đưa Chúa Giêsu Kitô đến tận cùng trái đất. Đấng đang sống với chúng ta, Thiên Chúa ở cùng chúng ta, vẫn đang ở cùng chúng ta trong Bí tích Thánh Thể, với thân mình, máu, linh hồn và thần tính của Người. Do đó, lòng mến của Đức Fulton Sheen dành cho Thánh Thể đã thực sự truyền cảm hứng cho linh đạo truyền giáo của ngài, để các nhà thờ được xây dựng không chỉ như những công trình kiến trúc hay cơ sở vật chất, nhưng là những nhà thờ trở thành Thân thể Mầu nhiệm nhờ Chúa Giêsu hoạt động trong Bí tích Thánh Thể.

Điểm vĩ đại thứ hai mà tôi muốn nói về Đức cha Sheen là ngài đã dốc sức cho nghệ thuật truyền thông. Ngài biết rằng chỉ có đức tin thôi thì chưa đủ, chỉ có ước muốn loan truyền đức tin cũng chưa đủ. Ngài cần phải đạt hiệu quả trong việc loan truyền đức tin. Ngài cần phải cho thấy ngọn lửa tình yêu mà Thiên Chúa dành cho chúng ta qua lời nói của ngài khi rao giảng Tin Mừng. Đức Fulton Sheen luôn có điều đó. Và một trong những ảnh hưởng lớn nhất trong cuộc đời ngài là ngài đã khuyến khích sử dụng không chỉ một vài phương tiện truyền thông, cả cũ và mới, như những tòa giảng, để nhiệt thành chia sẻ kho tàng đức tin của chúng ta. Vì vậy, đó là hai điều mà tôi nghĩ ngài đã dạy toàn thể Giáo hội về cách thực thi sứ mạng một cách hiệu quả.

Đối với tôi, điều mạnh mẽ nhất nơi Đức Fulton J. Sheen chính là tình yêu của ngài đối với chức linh mục. Đức Fulton Sheen là một “linh mục của các linh mục”, và cuối cùng khi nghỉ hưu, ngài đã dành thập niên cuối đời để giảng ba buổi tĩnh tâm tuần cho các linh mục mỗi tháng, bởi vì ngài muốn đào tạo các anh em linh mục có một trái tim truyền giáo thực sự giống Chúa Kitô, để họ có thể ra đi như muối và men, và biến đổi toàn thế giới.

Tôi bắt đầu nghe những băng cassette của Đức Fulton Sheen khi tôi 18 tuổi, trong những chuyến lái xe đường dài, và tư tưởng của ngài thấm sâu vào tâm trí tôi, ngọn lửa của ngài thấm sâu vào trái tim tôi. Và bây giờ, với tư cách là người kế nhiệm ngài, tôi nghĩ rằng, ngài là vị Giám đốc Quốc gia thứ năm của tổ chức này, tôi không chỉ có gương sáng của ngài để noi theo, một “cẩm nang” của ngài để thực hiện, mà còn có lời chuyển cầu đầy quyền năng của ngài từ bên hữu đời đời của Chúa Giêsu. Vì thế, tôi thực sự yêu mến Đức Fulton Sheen.


Những “nhà truyền giáo kỹ thuật số” ngày nay có thể học được gì từ Đức Tổng Giám mục Fulton J. Sheen, không chỉ về phương diện kỹ thuật, mà còn về nền tảng thiêng liêng? Theo cách phê bình, Đức Tổng Giám mục sẽ nghĩ gì về những ảo tưởng của kỷ nguyên truyền thông của chúng ta?

Ngài sẽ nghĩ gì, và ngài sẽ đưa ra những lời phê bình nào trước những gì đang diễn ra ngày nay trong thế giới truyền thông kỹ thuật số và giữa những nhà truyền giáo kỹ thuật số? Đức Tổng Giám mục sẽ khuyến khích tất cả các nhà truyền giáo kỹ thuật số và những người có ảnh hưởng ngày nay trước hết và trên hết phải bắt đầu từ Chúa Giêsu.

Nếu họ không có kinh nghiệm về tình yêu cá nhân của Chúa dành cho họ, nếu họ không thực sự cố gắng lớn lên trong đức tin, đức cậy và đức mến trong mối tương quan cá nhân với Chúa Giêsu, thì theo lời của thánh Phaolô nói với tín hữu Côrintô, họ sẽ chỉ là những thanh la phèng phèng và chũm chọe xoang xoảng. Muốn sinh nhiều hoa trái, họ phải gắn kết với Chúa Giêsu như những cành nho liền với cây nho. Và đó sẽ là lời khuyên đầu tiên mà Đức Fulton Sheen muốn gửi gắm.

Đối với Đức Fulton Sheen, phương tiện không phải là điều quan trọng. Điều quan trọng là thông điệp được truyền tải qua bất cứ phương tiện nào mà ngài sử dụng, dù là sách báo, đài phát thanh, truyền hình, hay theo cách gọi ngày nay là video, podcast, thậm chí trí tuệ nhân tạo, v.v..

Đức cha Fulton Sheen luôn tập trung vào thông điệp đó, và thông điệp ấy... là những gì Thiên Chúa muốn thực hiện nơi chúng ta; Người muốn sống cuộc đời kết hiệp với chúng ta; Người không chỉ chịu đau khổ, chịu chết và sống lại vì chúng ta, mà còn tiếp tục đồng hành với chúng ta hôm nay. Đức Kitô đã sống lại, Người vẫn hiện diện với chúng ta.

Và chân lý đó được Đức Fulton Sheen thấu hiểu rất sâu sắc; ngài sống mỗi ngày, bắt đầu bằng một giờ trước Chúa Giêsu Phục sinh trong Nhà tạm tại các nhà nguyện riêng của ngài.

Đối với trí tuệ nhân tạo, trước hết Đức Fulton Sheen sẽ nhìn thấy tiềm năng to lớn của nó. Thứ hai, ngài sẽ muốn bảo đảm rằng... phương tiện có khả năng to lớn đó để giúp Giáo hội và giúp nhân loại sẽ không quay ngược lại làm hại nhân loại. Chúng ta không được trở thành những tín đồ của trí tuệ nhân tạo, để rồi cuối cùng bị nó thống trị.

Nhưng chúng ta phải thực thi quyền quản trị đối với những công trình do tay chúng ta làm nên, đối với sức sáng tạo mà Người đã khơi nguồn, như Chúa đã truyền dạy chúng ta trong sách Sáng Thế. Vì vậy, Đức Fulton Sheen trước hết sẽ nhìn thấy những khả năng trong những phương tiện mới mà Thiên Chúa đặt trước mắt chúng ta, nhưng đồng thời, ngài cũng sẽ kêu gọi mọi người nhận biết rằng ma quỷ thực sự có thể lợi dụng chính những phương tiện đó.

Vì thế, chúng ta phải cảnh giác để bảo đảm rằng chúng luôn được quy hướng về Thiên Chúa; vì nếu không được quy hướng về Thiên Chúa, thì những phương tiện đó, và cả chúng ta qua chúng, sẽ trở nên hỗn loạn. Như anh nói, ngài Fulton Sheen xây dựng hoạt động truyền giáo của mình dựa trên sức mạnh thánh mỗi ngày trước Thánh Thể.


Đức Tổng Giám mục Fulton Sheen đã xây dựng toàn bộ hoạt động truyền giáo của mình trên một giờ chầu mỗi ngày trước Thánh Thể. Năm 2024, Đức ông đã đi bộ 65 ngày kiệu rước Thánh Thể xuyên khắp Hoa Kỳ. Mối liên hệ trọng yếu giữa Thánh Thể và sứ vụ truyền giáo là gì?

Như Đức Hồng y Tagle, Quyền Tổng trưởng Bộ Loan báo Tin Mừng, đã nói với Giáo hội tại Hoa Kỳ trong Đại hội Thánh Thể Toàn quốc năm 2024 ở Indianapolis: “Chúa Giêsu Thánh Thể tự bản chất là truyền giáo”. Người trao ban thân mình và máu Người cho chúng ta, rồi Người nói: “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”. Điều đó không chỉ đơn thuần có nghĩa là cử hành Thánh lễ để tưởng nhớ Người, nhưng còn có nghĩa là làm cho đời sống của chúng ta thực sự là đời sống Thánh Thể. Nghĩa là chúng ta, giống như Chúa Giêsu, được mời gọi trở thành tấm bánh được bẻ ra cho người khác. Chúng ta phải có khả năng nói với người khác: đây là thân mình tôi, đây là máu tôi, đây là những vết chai sần của tôi, đây là mồ hôi của tôi, đây là những giọt nước mắt của tôi, đây là trái tim tôi; tất cả những gì tôi là và những gì tôi có, tôi trao tặng vì yêu thương bạn.

Một đời sống Thánh Thể không trở thành sứ mạng, như thánh Gioan Phaolô II từng nói với chúng ta, thì tự bản chất đã bị phân mảnh, đã bị bẻ gãy. Nhưng cũng như chúng ta đón nhận tình yêu tuôn đổ của Chúa dành cho mình khi chúng ta có thể lãnh nhận Chúa Giêsu cách xứng đáng trong Hiệp lễ, thì Chúa Giêsu giờ đây ở trong chúng ta muốn chúng ta tiếp tục sự hiệp thông với Người bằng cách tham dự vào sứ mạng của Người vì ơn cứu độ thế giới.

Đó là một trong những lý do tại sao việc cử hành mỗi Thánh lễ kết thúc bằng việc Thiên Chúa ban phép lành cho chúng ta, rồi nói: Hãy ra đi loan báo Tin Mừng của Chúa. “Ite, missa est” có nghĩa là mục tiêu của Giáo hội đã được đặt ra, và vì thế, Đức Kitô, Đấng làm cho chúng ta trở nên Thân thể của Người, sai chúng ta ra đi cùng với Người, để được Người biến đổi, nhờ Bí tích Thánh Thể, chúng ta cũng có thể biến đổi toàn thế giới.


Đức Giáo hoàng Lêô XIV thường được mô tả là một vị Giáo hoàng truyền giáo; nhưng vượt trên những khẩu hiệu, Đức ông phân tích thế nào về quan điểm và tầm nhìn truyền giáo của Đức Thánh Cha?

Đức Giáo hoàng Lêô đã phục vụ 22 năm với tư cách là chủng sinh, linh mục và giám mục truyền giáo tại Peru. Sau đó, trong 12 năm, ngài đã đến 50 quốc gia khác nhau với tư cách là Bề trên Tổng quyền Dòng Thánh Augustinô. Như vậy, một nửa cuộc đời ngài là một nhà truyền giáo. Khi được bầu chọn vào ngày 8 tháng 5 năm 2025, ngài là vị giáo hoàng đầu tiên kể từ Thánh Phêrô đã dành một phần cuộc đời mình rời xa quê hương, đi đến những nơi xa xôi để loan báo Tin Mừng cho những người chưa được nghe về Chúa Giêsu, như Đức Lêô đã làm giữa những vùng núi phía bắc Peru. Vì thế, ngài mang kinh nghiệm ấy, mang theo cuốn hộ chiếu dày đặc dấu mộc ấy cùng ngài đến Tòa Phêrô.

Và cũng như Thánh Giáo hoàng Piô X là vị Giáo hoàng đầu tiên sau nhiều thế kỷ từng là một cha sở, rồi dùng kinh nghiệm mục vụ ấy để biến đổi sứ vụ giáo hoàng, thì Đức Giáo hoàng Lêô, vị Giáo hoàng truyền giáo (missio ad gentes) đầu tiên kể từ Simon Barjona, quê ở Betsaida thuộc Galilê, đã đi ngang dọc khắp thế giới để củng cố các anh chị em mình trong đức tin, và mang kinh nghiệm ấy theo ngài đến Điện Tông tòa.

Vì thế không ngạc nhiên khi trong bài giảng khởi đầu sứ vụ, ngài không chỉ chào hỏi những người dân tại Chiclayo, nơi ngài từng là giám mục truyền giáo, mà ngài còn nói rằng chúng ta phải cùng nhau tìm kiếm những phương cách để trở thành một Giáo hội truyền giáo.

Khi suy nghĩ về điều làm cho kinh nghiệm truyền giáo của ngài trở nên độc đáo, đó là ngài... nhận ra rằng công cuộc truyền giáo là nỗ lực chung của toàn thể Giáo hội; rằng đó không phải là công việc của một nhà truyền giáo đơn lẻ, cũng không phải là công việc của một số ít người trong một dòng truyền giáo, nhưng để sứ mạng của Giáo hội thành công, cần có sự chung tay của tất cả mọi người.

Và ngay từ những lời đầu tiên với tư cách là Đấng kế vị thứ 267 của Thánh Phêrô, ngài đã kêu gọi tất cả chúng ta cùng với ngài, với sự nhiệt thành truyền giáo, mang món quà vĩ đại nhất của thế giới, là Chúa Giêsu Kitô – chính Chúa Kitô – đến cho mọi người, cho tất cả 8,1 tỷ người đang sống hôm nay, những người mà Chúa Giêsu đã yêu thương hiến mạng sống mình.

Đó là điều làm cho Ngài trở nên đặc biệt, và chúng ta thật có phúc, không chỉ vì có một vị Giáo hoàng người Mỹ, tôi có thể nói điều đó với tư cách là một người Mỹ, mà còn vì có một vị Giáo hoàng truyền giáo thực sự, một khát vọng lan truyền đức tin đã thấm sâu vào tận xương tủy ngài.

(Hãng thông tấn Fides, 1/9/2026)


[Nguồn: fides.org]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 02/09/2026]


Thứ Năm, 3 tháng 9, 2026

‘Đất đai của họ bị dòm ngó’: Đức Hồng y vùng Amazon lên án nạn bạo lực nhằm vào các dân tộc bản địa

‘Đất đai của họ bị dòm ngó’: Đức Hồng y vùng Amazon lên án bạo lực nhằm vào các dân tộc bản địa

Eduardo Campos Lima
Ngày 30 tháng 8 năm 2026

‘Đất đai của họ bị dòm ngó’: Đức Hồng y vùng Amazon lên án nạn bạo lực nhằm vào các dân tộc bản địa

Ảnh tư liệu chụp Đức Giám mục Leonardo Steiner đang phát biểu tại Brasília ngày 13 tháng 3 năm 2013. (Ảnh AP/Eraldo Peres, tư liệu)

SÃO PAULO – Đức Hồng y Tổng Giám mục Manaus lên án sự gia tăng đáng báo động của tình trạng bạo lực nhằm vào người bản địa tại Brazil, trong bối cảnh các cộng đồng bản địa đang phải đối mặt với nhiều mưu toan đẩy họ ra khỏi phần đất ít ỏi còn lại của những vùng lãnh thổ tổ tiên, và đẩy họ ngày càng sâu hơn vào tình trạng bị gạt ra bên lề xã hội.

Đức Hồng y Leonardo Steiner nói với Crux Now, “Xã hội chúng tôi đang trải qua những căng thẳng rất lớn liên quan đến phẩm giá con người, và dĩ nhiên, người bản địa phải chịu đau khổ vì đất đai của họ đang bị dòm ngó.”

Là một tu sĩ Phanxicô từ năm 1976 và trở thành giám mục từ năm 2005, Đức cha Steiner được Đức Thánh Cha Phanxicô bổ nhiệm lãnh đạo Tổng Giáo phận Manaus vào năm 2019. Đức Phanxicô nâng ngài lên bậc Hồng y – vị Hồng y đầu tiên của vùng Amazon – vào năm 2022.

Trong cuộc phỏng vấn riêng về nhiều vấn đề với Crux Now, Đức Steiner cũng chia sẻ quan điểm của ngài về cuộc bầu cử sắp tới, ca ngợi những thành tựu của chính quyền Tổng thống Lula da Silva và tiếc nuối trước sự cản trở từ phía lập pháp, đặc biệt là đối với các biện pháp ủng hộ quyền lợi và phẩm giá của người bản địa.

Đức Hồng y chia sẻ với Crux Now, “Chính quyền của ông [Lula da Silva] đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trên phương diện kinh tế và xã hội, nhưng nếu cơ cấu Quốc hội khác đi, chính phủ đã có thể làm được nhiều hơn thế, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến người bản địa.”

“Tại Quốc hội, chỉ có một vài đại biểu và nghị sĩ thực sự quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi của người bản địa,” Đức Steiner nói.

Đức Hồng y nói với Crux Now rằng ngài hy vọng sẽ có sự thay đổi trong cơ quan lập pháp quốc gia, vốn “đã trở thành nơi các nhóm lợi ích kinh tế chỉ nghĩ đến bản thân và không còn là nơi suy nghĩ về Brazil,” ngài nói.

Cơ quan lập pháp quốc gia Brazil gồm hai viện – Thượng viện và Hạ viện – và có cơ cấu chính trị phức tạp, với hàng chục đảng phái đang nắm giữ hoặc tranh giành ghế.

Ngài nói, “Nếu không thay đổi cơ cấu Quốc hội sẽ rất khó tạo ra những thay đổi rộng lớn hơn về vấn đề này [quyền của người bản địa].”

Đầu tháng này, CIMI đã công bố một báo cáo thường niên ghi nhận sự gia tăng đáng báo động của tình trạng bạo lực gây chết người nhằm vào người bản địa.

258 người bản địa đã bị sát hại trong năm 2025, so với 211 trường hợp được CIMI ghi nhận năm 2024. Các vụ việc khác liên quan đến việc gây thương tích thân thể, mưu sát và các hành vi bạo lực tái diễn cũng gia tăng.

Số vụ tranh chấp đất đai đã lên tới 169.

‘Đất đai của họ bị dòm ngó’: Đức Hồng y vùng Amazon lên án nạn bạo lực nhằm vào các dân tộc bản địa

Người Pataxó biểu tình tại Brasília năm 2024. (Ảnh: Tiago Miotto/CIMI)

Hiện đang diễn ra một cuộc tranh chấp pháp lý liên quan đến việc phân định ranh giới và chính thức công nhận các lãnh thổ truyền thống của người bản địa tại Brazil, nay rơi vào bế tắc.

Các đại địa chủ và các nhà chính trị được họ ủng hộ cho rằng ngày nay chỉ những lãnh thổ thực sự có các nhóm bản địa sinh sống vào thời điểm Hiến pháp hiện hành được ban hành năm 1988 mới có thể được công nhận chính thức là đất của người bản địa.

Lập trường của họ, được gọi là luận điểm giới hạn thời gian, đã vấp phải sự phản đối từ ngành tư pháp.

Tòa án Tối cao đã phán quyết luận điểm giới hạn thời gian là vi hiến vào năm 2023, nhưng chỉ vài tháng sau, Quốc hội đã thông qua Đạo luật 14.701, trong đó đưa vào cùng một khuôn khổ pháp lý. Kể từ đó, các thẩm phán Tòa án Tối cao đã xem xét tính hợp hiến của Đạo luật 14.701, nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng.

Đức Hồng y Steiner nói với Crux Now, “Tôi hy vọng rằng đến cuối năm nay hoặc đầu năm tới, Tòa án Tối cao sẽ đưa ra lập trường và giải thoát chúng tôi khỏi cuộc đấu tranh này, một cuộc đấu tranh điên rồ đã kéo dài nhiều năm”.

Dưới đây là toàn văn ghi chép cuộc trò chuyện của Crux Now với Đức Hồng y Leonardo Steiner, Tổng Giám mục Manaus…

Crux Now: Thưa Đức Hồng y Steiner, báo cáo của CIMI không chỉ đề cập đến các vụ án mạng, hành hung và những hình thức bạo lực khác, mà còn ghi nhận những vụ việc kinh hoàng, chẳng hạn một thanh niên bản địa bị dí sắt nung đỏ đóng dấu trên người tại một trang trại, giống như người ta đóng dấu lên gia súc. Làm sao chúng ta lại đi đến chỗ đối xử với người bản địa một cách vô nhân như vậy?

Đức Hồng y Leonardo Steiner: Có một định kiến thực sự.

Trên thực tế, chúng tôi đã thảo luận về việc đưa một yếu tố mới vào báo cáo năm tới: vấn đề khinh miệt và định kiến đối với các dân tộc bản địa, là điều đang ngày càng gia tăng.

Đóng dấu lên một con người là hành vi thú tính. Gọi đó là vô nhân vẫn chưa đủ. Nó còn có nghĩa là đối xử với một con người như một thứ có thể sở hữu.

Để một con người trở thành tài sản của ai đó – chúng ta đang quay trở lại thời kỳ nô lệ, điều cũng thật bất ngờ là người bản địa ở Brazil cũng đã phải chịu đựng trong những ngày đầu thành lập đất nước.

Người bản địa đã và đang bị đối xử theo cách không phải là con người.

Xã hội chúng tôi đang trải qua những căng thẳng rất lớn liên quan đến phẩm giá con người.

Chẳng hạn, trong lời nói của người ta có rất nhiều sự hung hãn. Phẩm giá của người khác không được tôn trọng. Một người đối lập luôn bị đối xử như một kẻ thù phải bị loại trừ.

Và dĩ nhiên, người bản địa phải chịu đau khổ vì đất đai của họ đang bị dòm ngó. Có một lòng tham rất lớn nhắm vào đất đai của họ.

Đức Hồng y có cho rằng sự thù ghét đối với người bản địa mà chúng ta thấy trong các tầng lớp quyền lực của xã hội ở Brazil và các quốc gia Mỹ Latinh khác đang gia tăng, hay đơn giản là nó đã tìm được những cách để bộc lộ công khai hơn trong những năm gần đây?

Sự thù ghét này không chỉ nhằm vào các dân tộc bản địa. Nó còn nhằm vào người nghèo.

Hãy nhìn những gì đang xảy ra ở châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh.

Đôi khi người ta có cảm tưởng rằng người nghèo không được xem là con người. Trong khi Tin Mừng dạy chúng ta rằng mỗi người đều là con cái của Thiên Chúa và có một phẩm giá mà không ai có quyền chà đạp.

Đó là lý do tại sao ở CIMI, chúng tôi không ngại nói những điều cần phải nói.

Đôi khi chúng tôi bị tấn công. Điều đó không quan trọng. Điều quan trọng là chúng tôi đứng bên cạnh những người con này của Thiên Chúa và lối sống mà họ mong muốn.

Tôi đã đến nhiều làng bản của người bản địa. Họ không muốn điều gì khác. Họ chỉ muốn tiếp tục sống theo cách họ vẫn sống, ngay cả khi họ tiếp thu một số công nghệ của chúng ta.

Họ muốn một lối sống trong đó con người tôn trọng lẫn nhau, sống với nhau, cùng hát với nhau và cùng tham dự các nghi thức của họ. Dưới góc nhìn của tư duy đương đại, cách suy nghĩ này bị coi là sự lười biếng.

Ngày nay, nhiều người nghĩ rằng chúng ta luôn cần phải tạo ra lợi nhuận. Điều đó đặc biệt lộ rõ nét dưới thời chính quyền trước đây [của Tổng thống Jair Bolsonaro, từ 2019 đến 2022].

Nhưng ở gốc rễ của tất cả, một vấn đề rất đơn giản luôn ở đó: đất đai.

Đức Hồng y có nghĩ rằng Tòa án Tối cao sẽ sớm đưa ra phán quyết về luận thuyết thời điểm giới hạn không?

Tôi có cảm giác rằng có lẽ đến cuối năm nay hoặc đầu năm tới, chúng ta có thể đi đến một kết luận nào đó.

Liệu nó có lợi cho người bản địa hay không, tôi không biết.

Lá phiếu phán quyết mà Thẩm phán [Luiz Edson] Fachin đưa ra thật tuyệt vời. Và theo những gì tôi đọc được, Thẩm phán Cármen Lúcia Antunes Rocha cùng Thẩm phán Cristiano Zanin đã đứng về phía lập trường đó với ông.

Trở lại năm 2023, Tòa án Tối cao đã phán quyết rằng luận điểm giới hạn thời gian là vô hiệu. Dĩ nhiên, sau đó Đạo luật 14.701 đã được ban hành, và Quốc hội thậm chí còn đe dọa đưa luận điểm giới hạn thời gian vào Hiến pháp.

Nhưng điều đó không thể thực hiện được, bởi vì có những quy định trong Hiến pháp không thể sửa đổi.

Tôi hy vọng rằng đến cuối năm nay hoặc đầu năm tới, Tòa án Tối cao sẽ đưa ra lập trường và giải thoát chúng tôi khỏi cuộc đấu tranh này, một cuộc đấu tranh điên rồ đã kéo dài nhiều năm.

CIMI đã làm việc rất vất vả về vấn đề này, và điều đó cũng đã tổn hại rất nhiều cho chính chúng tôi.

Đức Hồng y đánh giá thế nào về thành tựu của chính quyền ông Lula da Silva đối với các quyền của người bản địa khi nhiệm kỳ của chính phủ này sắp kết thúc vào tháng 12?

Chính phủ của ông [Lula da Silva] đã đạt được nhiều thành tựu trên phương diện kinh tế và xã hội, nhưng nếu cơ cấu Quốc hội khác đi, chính phủ đã có thể làm được nhiều hơn thế, đặc biệt là trong các vấn đề liên quan đến người bản địa.

Chẳng hạn, chính phủ đã có một nỗ lực lớn trong trường hợp của người Yanomami [những người đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân đạo và tình trạng lãnh thổ của họ bị xâm lấn trên quy mô lớn vào tháng 1 năm 2023], bằng cách tăng cường sự hiện diện của Nhà nước và trấn áp hoạt động khai thác mỏ bất hợp pháp.

Một số lãnh thổ của người bản địa đã được phân định ranh giới chính thức. Chính phủ tiền nhiệm từng hứa không phân ranh giới bất kỳ vùng đất nào của người bản địa, và trên thực tế họ đã không phân định vùng đất nào.

Chính phủ cũng thành lập Bộ các Dân tộc Bản địa, một bước đi quan trọng và đầy khó khăn, và chính phủ luôn vấp phải một rào cản tại Quốc hội.

Nếu không thay đổi cơ cấu Quốc hội, sẽ rất khó tạo ra những thay đổi rộng lớn hơn về vấn đề này.

Vào tháng 10, Brazil sẽ tổ chức bầu cử [cử tri sẽ bầu các thành viên Quốc hội, các thượng nghị sĩ, thống đốc bang và tổng thống; Tổng thống Lula da Silva, người đang tái ứng cử, sẽ đối đầu với con trai của ông Jair Bolsonaro là Flávio Bolsonaro]. Đức Hồng y hy vọng sẽ nhìn thấy điều gì trong bốn năm tới?

Tôi hy vọng sẽ có sự thay đổi trong Quốc hội, vốn đã trở thành nơi các nhóm lợi ích kinh tế chỉ nghĩ đến bản thân và không còn là nơi suy nghĩ về Brazil.

Tại Quốc hội, chỉ có một vài đại biểu và nghị sĩ thực sự quan tâm đến việc bảo vệ quyền lợi của người bản địa. Không có nhiều.

Điều này thậm chí đã gây sức ép lên chính chúng tôi tại CIMI. Nó cũng buộc người bản địa phải lên tiếng ngày càng mạnh mẽ hơn, để xem liệu chúng tôi có thể được lắng nghe hay không, để xem liệu người ta có công nhận phẩm giá của họ hay không.

Nhưng điều đó rất khó khăn.

Có vẻ như họ không muốn lắng nghe. Trong Giáo hội, chúng tôi ngày càng cố gắng lắng nghe các dân tộc bản địa, nhưng trong xã hội Brazil, điều này gần như đã biến mất.

Kể từ Thượng Hội đồng về Vùng Amazon năm 2019, Đức Hồng y có cho rằng đã có tiến bộ hướng tới một Giáo hội biết lắng nghe các dân tộc bản địa và hoạt động với họ theo một cách thức ít mang tính thứ bậc hơn không?

Chúng tôi đã tiến được nhiều bước.

Tại São Gabriel da Cachoeira, bang Amazonas, các bản văn phụng vụ đang được dịch sang ba ngôn ngữ khác nhau.

Tại chủng viện, chúng tôi luôn tìm cách lắng nghe và đưa vào phụng vụ một số cử chỉ có thể giúp diễn tả các văn hóa bản địa.

Dĩ nhiên, Thượng Hội đồng là sự thể hiện những gì đã được thực hiện – ít nhất là tại nhiều Giáo hội địa phương.

Nhưng Tông huấn Querida Amazonia và Thượng Hội đồng đã đem lại một động lực mới. Đó là những hạt giống được gieo xuống đất và đang dần sinh hoa kết quả.

Mỗi dân tộc bản địa đều có cách sống riêng, ngôn ngữ riêng và văn hóa riêng. Xã hội lại gộp tất cả họ vào làm một.

Tại chủng viện, chúng tôi có những người đến từ các nhóm bản địa khác nhau, và họ suy nghĩ theo những cách khác nhau.

Chúng tôi tổ chức các cuộc gặp gỡ giữa họ để mỗi người có thể giải thích về dân tộc của họ như thế nào, họ suy nghĩ ra sao và họ sống đức tin như thế nào.

Là Giáo hội, chúng tôi cẩn trọng không đối xử với tất cả mọi người theo cách họ giống nhau, nhưng tìm cách gặp gỡ từng dân tộc riêng, luôn đón nhận họ, như Đức Thánh Cha Phanxicô mong muốn.

Có nhiều yếu tố trong Phụng vụ mà qua đó, người ta có thể thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự tôn trọng đối với văn hóa của họ.

Việc Đức Thánh Cha Lêô XIV đã trải qua nhiều năm làm việc tại Peru, tiếp xúc với các dân tộc vùng Andes, bao gồm những người chỉ nói tiếng Quechua, có làm cho triều đại giáo hoàng của ngài nhạy cảm hơn đối với các vấn đề của người bản địa không?

Khi tôi ở Roma, một tờ báo địa phương đã hỏi tôi có thể mong đợi điều gì từ Đức Giáo hoàng, và tôi đã nói: “Đức Giáo hoàng của chúng ta đến từ giữa những người nghèo. Không ai từng sống giữa những người nghèo mà khi trở về lại vẫn như cũ. Họ luôn trở về trong tình trạng được biến đổi.”

Và chúng tôi cảm nhận được điều này nơi Đức Giáo hoàng.

Ngài ân cần, ngài đơn sơ, ngài tìm kiếm những gì tốt đẹp cho Giáo hội, và ngài cố gắng lắng nghe mọi người.

Tôi nghĩ ngài đang tiếp nối triều đại giáo hoàng của Đức Phanxicô. Dĩ nhiên, theo cách riêng của ngài. Nhưng ngài đang dẫn dắt Giáo hội trên những con đường của Tin Mừng.


[Nguồn: cruxnow]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 01/09/2026]