Hiển thị các bài đăng có nhãn Các Thánh. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Các Thánh. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Ba, 14 tháng 7, 2026

Thánh Augustinô cũng nghỉ hè. Đây là những gì ngài đã làm.

Thánh Augustinô cũng nghỉ hè. Đây là những gì ngài đã làm.

Thánh Augustinô cũng nghỉ hè. Đây là những gì ngài đã làm.

Public Domain

Daniel Esparza

10/07/26


Ngài mượn một biệt thự miền quê của người bạn, đưa thân mẫu và các môn sinh đến đó, rồi dành thời gian tranh luận về hạnh phúc. Một hình mẫu cho bất cứ kỳ tĩnh dưỡng mùa hè nào.

Việc đó diễn ra vào tháng Mười Một, chứ không phải tháng Bảy. Thế nhưng, tinh thần của những gì Thánh Augustinô đã thực hiện tại Cassiciacum vào năm 386 lại chính là những gì mùa hè hướng tới — và là điều mà phần lớn chúng ta, với chiếc điện thoại và những quyển tiểu thuyết đọc dở, cùng thói quen không thể ngừng kiểm tra thư điện tử, vẫn không thể thực hiện ngay cả khi có thời gian.

Ngài tạm rời xa sự nghiệp của mình. Khi ấy, Augustinô đang giảng dạy môn hùng biện tại Milano, một trong những vị trí học thuật danh giá nhất của thế giới hậu La Mã, và vào cuối mùa hè năm 386, ngài đã từ chức — bề ngoài là vì căn bệnh ở lồng ngực, nhưng thực ra vì cuộc hoán cải mà ngài đã trải qua trong một khu vườn ở Milano khiến ngài không thể tiếp tục lối sống cũ. Một người bạn tên Verecundus, một nhà ngữ pháp học, không thể cùng tham gia kỳ tĩnh dưỡng vì đã lập gia đình và chưa được rửa tội, đã ngỏ ý cho ngài mượn biệt thự miền quê của ông tại Cassiciacum, ở phía bắc thành phố. Augustinô nhận lời, quy tụ những người thân cận rồi lên đường.

Nhóm người đi cùng rất thân thiết: bà Monica, thân mẫu của ngài; Adeodatus, người con trai tài năng của ngài; người em trai Navigius; người bạn thân thiết nhất Alypius; hai người anh em họ là Lastidianus và Rusticus; cùng hai môn sinh là Licentius và Trygetius. Một thư ký tốc ký cũng đi cùng để ghi chép các cuộc đối thoại, mà sau này trở thành những tác phẩm Kitô giáo đầu tiên của Augustinô. Điều mà về sau ngài gọi là otium philosophandi — “sự thư nhà dành cho triết học” — chính là nguyên lý làm sinh động toàn bộ thời gian lưu lại nơi đó. Không phải sự nhàn rỗi, không phải du lịch, cũng không phải là sự tiêu khiển. Đó là một cách chậm lại có chủ đích để suy tư thấu đáo hơn về những điều hệ trọng nhất.

Thánh Augustinô luôn nhớ về Verecundus với lòng trìu mến suốt phần đời còn lại. Trong quyển Tự thú (Confessions), ngài cầu xin Thiên Chúa “ân thưởng cho Verecundus vì ngôi nhà miền quê ở Cassiciacum, nơi chúng con tìm thấy sự nghỉ ngơi trong Người, thoát khỏi cơn sốt của thế gian”. Cụm từ đó — “cơn sốt của thế gian” — rất đáng để dừng lại suy ngẫm. Thánh Augustinô rời Milan không vì lười biếng hay vô trách nhiệm. Ngài ra đi vì những ồn ào và áp lực của đời sống nghề nghiệp đã trở thành một căn bệnh, còn miền quê chính là phương dược chữa lành.

Ngày 13 tháng Mười Một — cũng là sinh nhật lần thứ 32 của ngài — ngài quy tụ mọi người tại balneum, tức nhà tắm công cộng, đãi họ một chiếc bánh sinh nhật làm từ bột mì spelt, hạnh nhân và mật ong, rồi đề nghị một cuộc đối thoại kéo dài ba ngày về vấn đề hạnh phúc. Ngài từng lo lắng cho người em trai Navigius, người lẽ ra phải kiêng đồ ngọt vì bệnh gan. Nhưng Navigius không cam lòng bỏ lỡ chiếc bánh sinh nhật. “Ngược lại, nó còn tốt cho em nữa,” ông nói — loại mật ong từ vùng Imetto của Hy Lạp có vị ngọt đắng nên sẽ không gây ra vấn đề gì.

Cuộc đối thoại sau đó trở thành tác phẩm De Beata Vita — Về đời sống hạnh phúc, tác phẩm đầu tiên Augustinô hoàn thành với tư cách là một Kitô hữu. Bà Monica, dù chưa từng được đào tạo chính quy về triết học, vẫn tham gia một cách trọn vẹn, và có lúc bà đưa ra câu trả lời chính xác đến mức người con trai của bà phải thốt lên rằng nó xứng tầm với Cicero. Câu hỏi được đặt ra cho bà là: đời sống hạnh phúc là gì? Câu trả lời của bà: nhận biết Thiên Chúa.

Như Thánh Augustinô triển khai xuyên suốt quyển Tự thú, hạnh phúc là một niềm khát khao được khắc sâu ngay trong cấu trúc của con người: “Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con mãi khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Người.” De Beata Vita là nỗ lực nghiêm túc đầu tiên của ngài, sau cuộc hoán cải, nhằm suy tư về chính nỗi khắc khoải đó — và tác phẩm không ra đời trong một giảng đường, mà quanh một bàn tiệc sinh nhật, trong ngôi nhà miền quê mượn của một người bạn, giữa sự quây quần của những người ngài yêu thương.

Ngày nay, Cassiciacum được xác định là Cassago Brianza, một thị trấn nhỏ thuộc vùng Brianza của Lombardy. Những ngọn núi mà Thánh Augustinô từng chiêm ngưỡng vẫn còn đó. Ngôi làng này đã nhận ngài làm thánh bổn mạng vào năm 1631. Người dân địa phương thỉnh thoảng vẫn làm một loại bánh được cho là dựa theo công thức của chiếc bánh sinh nhật vào tháng Mười Một năm ấy.

Hình mẫu mà Cassiciacum để lại vừa đơn sơ vừa đòi hỏi cao. Hãy tạm rời xa công việc. Hãy đến một nơi không phải là chiếc bàn làm việc của bạn. Hãy đưa theo những người xứng đáng để trò chuyện. Hãy chậm lại đủ để đặt ra những câu hỏi mà một tuần làm việc bình thường không bao giờ có chỗ trống. Thánh Augustinô không lãng phí kỳ nghỉ của mình vào những thú tiêu khiển. Ngài dùng nó để suy nghĩ cách tường tận hơn những gì mà trước đó ngài có thể mất nhiều tháng để suy tư — và điều ngài suy tư chính là câu hỏi, như Đức Thánh Cha Lêô XIV đã lưu ý khi ngài đọc về Thánh Augustinô, luôn luôn là cấp thiết: đời sống hạnh phúc thực sự mang diện mạo như thế nào, và có thể tìm thấy nó ở đâu?

Ngài đã tìm được câu trả lời bên chiếc bánh sinh nhật, trong một nhà tắm công cộng, vào một ngày tháng Mười Một. Mùa hè cũng hoàn toàn có thể thực hiện điều này.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển ngữ: TRI KHOAN 11/07/2026]


Thứ Tư, 29 tháng 4, 2026

5 chủ đề của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027: cuộc quy tụ toàn cầu trọng đại của giới trẻ Công giáo

5 chủ đề của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027: cuộc quy tụ toàn cầu trọng đại của giới trẻ Công giáo
Năm vị Thánh Bổn mạng của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027

5 chủ đề của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027: cuộc quy tụ toàn cầu trọng đại của giới trẻ Công giáo


Tiến trình chọn đã bắt đầu từ cuối năm 2024 và bao gồm một cuộc khảo sát trên toàn quốc dành cho người trẻ, các thừa tác viên giới trẻ và nhân viên mục vụ, tiếp theo là việc rà soát các ứng viên và cân nhắc của Ủy ban Tổ chức Địa phương (LOC)


26 Tháng Tư, 2026 21:38

ZENIT STAFF


(ZENIT News / Seoul, 26.04.2026). – Ủy ban Tổ chức Địa phương (LOC) của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 công bố năm vị Thánh Bổn mạng của Ngày Giới trẻ Thế giới năm 2027 tại Seoul.

Tại mỗi kỳ Đại hội Giới trẻ Thế giới, các thánh bổn mạng được chọn là những mẫu gương đức tin cho người trẻ, mang đến sự hướng dẫn qua chứng tá đời sống và linh đạo của các ngài. Đối với Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027, các vị thánh đã được chọn theo các chủ đề thiêng liêng của sự kiện là sự thật, tình yêu và hòa bình.

Năm vị Thánh Bổn mạng của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 là:

  • Thánh Gioan Phaolô II (1920–2005) — vị sáng lập Ngày Giới trẻ Thế giới, luôn được nhớ đến qua cách nhấn mạnh đặc biệt của ngài đến giới trẻ, gia đình và phẩm giá sự sống con người.
  • Thánh Anrê Kim Taegon (1821–1846) và các bạn tử đạo — linh mục Công giáo Hàn Quốc đầu tiên, biểu tượng của đức tin và lòng can trường, đã chịu tử đạo khi còn rất trẻ.
  • Thánh Frances Xavier Cabrini (1850–1917) — một nhà truyền giáo nổi tiếng với việc chăm sóc người di cư và người nghèo
  • Thánh Josephine Bakhita (1869–1947) — một người từng là nô lệ, sau trở thành nữ tu, chứng nhân của niềm hy vọng, tự do và đức tin được biến đổi qua đau khổ
  • Thánh Carlo Acutis (1991–2006) — một vị thánh trẻ của thời đại kỹ thuật số, đời sống của ngài vẫn là một mẫu gương cho việc loan báo Tin Mừng trên môi trường internet
Tiến trình chọn đã bắt đầu từ cuối năm 2024 và bao gồm một cuộc khảo sát trên toàn quốc dành cho người trẻ, các thừa tác viên giới trẻ và nhân viên mục vụ, tiếp theo là việc rà soát các ứng viên và cân nhắc của Ủy ban Tổ chức Địa phương (LOC).

5 chủ đề của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027: cuộc quy tụ toàn cầu trọng đại của giới trẻ Công giáo

Sau bước chọn, một nhóm các tình nguyện viên trẻ dành ra hai tháng để nghiên cứu về cuộc đời và linh đạo của năm Thánh Bổn mạng. Qua cầu nguyện, thảo luận và suy tư chung, họ đã chuẩn bị lời nguyện riêng, và một biểu tượng đại diện cho mỗi vị thánh, nhằm diễn tả chứng tá đặc trưng mà mỗi vị mang đến cho người trẻ hôm nay.

Đức Hồng y Kevin Farrell, Tổng trưởng Bộ Giáo dân, Gia đình và Sự sống, phát biểu: “Các Thánh Bổn mạng giữ vai trò nền tảng trong tiến trình chuẩn bị cho mỗi kỳ Đại hội Giới trẻ Thế giới. Các ngài mời gọi người trẻ, các nhà đào tạo và các mục tử suy tư về món quà ơn gọi đến từ Thiên Chúa, về các ơn gọi rửa tội, linh mục, tu sĩ và hôn nhân, khích lệ chúng ta đáp lại tiếng gọi đó với lòng quảng đại và can đảm bước theo Đức Kitô, Đấng đã chiến thắng thế gian, như chủ đề của Ngày Giới trẻ Thế giới sắp tới nhắc nhở chúng ta.”

Đức Hồng y Farrell kết luận, “Ước gì chứng tá của các Thánh Bổn mạng này truyền cảm hứng cho người trẻ trên khắp thế giới, đặc biệt trong những bối cảnh đầy khó khăn và bách hại, để nhận ra rằng nên thánh không phải là một lý tưởng xa vời, để biết hướng nhìn lên Đức Kitô và quảng đại đáp lại tiếng gọi của Người.”

Đức Tổng Giám mục Phêrô Soon-taick Chung của Seoul, Chủ tịch Ủy ban Tổ chức Địa phương Ngày Giới Trẻ Thế Giới Seoul 2027, nói: “Các Thánh Bổn mạng này trải dài qua các châu lục và thế hệ, và mỗi vị đều đưa ra một con đường sống đức tin cụ thể giữa những thực tại mà người trẻ đang đối diện hôm nay. Tôi hy vọng rằng người trẻ sẽ khám phá ra nơi các vị thánh này những mẫu gương cho chính đời sống của họ, và qua hành trình chuẩn bị cho Ngày Giới trẻ Thế giới, sẽ hình thành một mối tương quan thiêng liêng sâu sắc với các ngài.”

Ban Tổ Chức Địa Phương (LOC) sẽ tiếp tục giới thiệu cuộc đời và linh đạo của các Thánh Bổn mạng qua trang web chính thức của Ngày Giới trẻ Thế giới Seoul 2027 và các kênh truyền thông xã hội, đồng thời phát triển thêm các nội dung và chương trình bổ trợ để giúp người trẻ gắn kết gần gũi hơn với chứng tá của các ngài.

Cùng với thông báo này, Ban Tổ Chức Địa Phương cũng giới thiệu một tính năng tương tác mang tên "Gặp gỡ Thánh Bổn mạng của bạn!". Được trình bày theo phong cách trắc nghiệm tính cách và các câu đố tương tác rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay, tính năng này mời gọi người dùng trả lời một loạt câu hỏi trắc nghiệm để khám phá xem ai trong số năm vị Thánh Bổn mạng phù hợp nhất với mình.

Sáng kiến này mời gọi người trẻ tiếp cận với các Thánh Bổn mạng không chỉ đơn thuần như những nhân vật lịch sử, mà còn là những người bạn đồng hành, mà cuộc đời của các ngài vẫn có thể trả lời cho những câu hỏi và niềm hy vọng của ngày nay.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 27/4/2026]


Chủ Nhật, 26 tháng 10, 2025

Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ ban hành văn kiện mới về giáo dục Công giáo và tuyên bố Thánh Newman là đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo

Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ ban hành văn kiện mới về giáo dục Công giáo và tuyên bố Thánh Newman là đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo

Thánh Newman người Anh, nhà thần học, triết gia, và là người trở lại thuộc thế kỷ 19, cũng sẽ được tuyên bố là Tiến sĩ Hội Thánh vào ngày 1 tháng Mười Một Photo: Catolin

Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ ban hành văn kiện mới về giáo dục Công giáo và tuyên bố Thánh Newman là đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo

Một trong những cử chỉ mang tính biểu tượng nhất trong giai đoạn mới này là quyết định của Đức Thánh Cha tuyên bố Thánh John Henry Newman là đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo, cùng với Thánh Tôma Aquinô

24 THÁNG MƯỜI, 2025 12:15

VALENTINA DI GIORGIO


Vào ngày 28 tháng 10, đúng sáu mươi năm sau khi ban hành Tuyên ngôn Gravissimum Educationis, Đức Thánh Cha sẽ công bố một văn kiện mới về giáo dục Công giáo, Tòa Thánh xác nhận thông qua Đức Hồng y José Tolentino de Mendonça, Tổng trưởng Bộ Văn hóa và Giáo dục. Phát biểu trong cuộc họp báo vào ngày 22 tháng Mười, Đức Hồng y mô tả văn bản sắp tới vừa là một kỷ niệm vừa là sự đổi mới — một cầu nối giữa tầm nhìn của Công đồng và những thách đố của một thời đại được ghi đậm dấu bởi sự phân mảnh, tình trạng bão hòa kỹ thuật số, và sự mất ổn định về đạo đức.

Việc công bố sẽ trùng với Năm Thánh của Thế giới Giáo dục, một cuộc gặp gỡ toàn cầu tại Roma từ ngày 27 tháng Mười đến ngày 1 tháng Mười Một, với con số đăng ký của hơn 20.000 tham dự viên đại diện cho 124 quốc gia. Sự kiện được lên chương trình nhằm tôn vinh cam kết bền vững của Giáo hội Công giáo đối với giáo dục — từ lớp học ở giáo xứ đến giảng đường đại học — và để tái khám phá chiều sâu thiêng liêng của việc học tập trong một kỷ nguyên vốn thường chỉ đo lường tri thức bằng tính hữu dụng của nó.

Một trong những cử chỉ mang tính biểu tượng nhất trong giai đoạn mới này là quyết định của Đức Thánh Cha tuyên bố Thánh John Henry Newman là đồng bổn mạng của nền giáo dục Công giáo, cùng với Thánh Tôma Aquinô. Thánh Newman người Anh, nhà thần học, triết gia, và là người trở lại của thế kỷ 19, cũng sẽ được tuyên bố là Tiến sĩ Hội Thánh vào ngày 1 tháng Mười Một, gia nhập nhóm nhỏ các vị thánh mà tư tưởng của các ngài đã định hình trái tim của đời sống tri thức Công giáo.

Đức Hồng y Tolentino nói rằng việc chọn Thánh Newman không phải là ngẫu nhiên: ngài đã chiêm niệm về sự hiệp nhất giữa đức tin và lý trí — và xác tín rằng kiến thức không có lương tâm sẽ dẫn đến sự trống rỗng — âm vang sâu sắc trong một thế giới đang phải chật vật để dung hòa thông tin với sự khôn ngoan. Đức Hồng y Tolentino giải thích: “Thánh Newman hiểu rằng đại học, cũng như chính Giáo hội, không đơn thuần là một nhà máy sản xuất kiến thức, mà là một cộng đồng nơi chân lý mang tính cá vị, tương quan và biến đổi.”

Tuyên ngôn Gravissimum Educationis, được ban hành ngày 28 tháng Mười năm 1965, là một trong những văn kiện ngắn nhất nhưng lại có tầm nhìn xa nhất của Công đồng Vatican II.

Văn kiện này khẳng định quyền phổ quát được giáo dục, bảo vệ quyền tự do của cha mẹ trong việc chọn loại hình học tập cho con cái họ, và nhấn mạnh rằng các cơ sở Công giáo phải thúc đẩy việc đào tạo con người toàn diện, không mang tính nhồi sọ. Theo Đức Hồng y Tolentino, văn kiện sắp tới của Đức Thánh Cha Lêô tìm cách mở rộng tầm nhìn đó sang thế kỷ 21, khi giáo dục trở nên phổ cập hơn và bấp bênh hơn.

Văn kiện mới nêu rõ: “Những thay đổi nhanh chóng và sâu sắc của thời đại chúng ta đặt trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ vào những tình trạng dễ bị tổn thương chưa từng có. Gìn giữ những gì đang có không còn là đủ; chúng ta phải khởi động lại.”

Đức Hồng y cho biết rằng sứ điệp của Đức Thánh Cha sẽ nhấn mạnh ý tưởng rằng trường học không chỉ đơn thuần là một cơ sở, mà là “một cộng đồng giáo dục” — nơi kiến thức được nối kết lại với ý nghĩa, năng lực được gắn liền với trách nhiệm, và đức tin được gắn kết vào đời sống. Đó là lời kêu gọi vượt ra ngoài những thước đo vô hồn, và tái khám phá linh hồn của giáo dục như một nỗ lực nhân bản và thiêng liêng.

Trong một thế giới nơi trí tuệ nhân tạo có thể tái tạo thông tin nhưng không thể tái tạo sự khôn ngoan, và nơi giáo dục ngày càng bị thương mại hóa, sáng kiến của Đức Thánh Cha Lêô là tín hiệu khẳng định rằng giáo dục Công giáo phải duy trì là không gian gặp gỡ — nơi học sinh học không chỉ cách suy nghĩ, mà còn học lý do vì sao phải suy nghĩ.

Đối với Vatican, thời điểm được lựa chọn là có chủ ý. Mạng lưới giáo dục của Giáo hội hiện vẫn là một trong những mạng lưới lớn nhất thế giới, với hàng chục triệu học sinh tại hàng ngàn cơ sở. Tuy nhiên, nhiều trường học và đại học Công giáo phải đối mặt với những câu hỏi mang tính sinh tồn: làm thế nào để giữ vững căn tính giữa những áp lực thế tục, làm thế nào để bảo đảm sự hòa nhập mà không đánh mất bản sắc, và làm thế nào để nói cách thuyết phục với các thế hệ được định hình bởi sự thiếu tin tưởng vào các định chế.

Bằng việc nhìn lại những hiểu biết sâu sắc của Công đồng, văn kiện mới dường như tìm kiếm một con đường canh tân được đặt nền móng không phải trên sự hoài niệm, mà trên lòng can đảm. Đức Hồng y tóm tắt tinh thần của văn kiện trong một câu: “Giá trị của Gravissimum Educationis không bị đóng băng trong thời gian — nó vẫn là chiếc la bàn chỉ đường tiến về phía trước.”

Nếu Thánh Tôma Aquinô đã từng vạch rõ những nền tảng của tư tưởng Công giáo và Thánh Newman đã truy nguyên lương tâm hiện đại của tư tưởng ấy, thì cử chỉ của Đức Thánh Cha Lêô đưa ra mong muốn kết hợp di sản của các ngài cho thế giới ngày nay: một sự tổng hợp giữa sự minh bạch và lòng trắc ẩn, giữa trí tuệ và đức tin.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAn 25/10/2025]


Các Chân Phước và Đấng Đáng Kính mới: Giáo hội Công nhận sự Tử đạo và Nhân đức Anh hùng

Các Chân Phước và Đấng Đáng Kính mới: Giáo hội Công nhận sự Tử đạo và Nhân đức Anh hùng

Chín tu sĩ Dòng Salêdiêng người Ba Lan và hai linh mục Tiệp Khắc sẽ được phong Chân phước; bốn Đấng Đáng Kính mới nổi bật với đời sống đức tin của các ngài

Các Chân Phước và Đấng Đáng Kính mới: Giáo hội Công nhận sự Tử đạo và Nhân đức Anh hùng

*******

Giáo hội sẽ có thêm mười một vị Chân Phước mới. Trong buổi tiếp kiến Đức Hồng y Marcello Semeraro, Tổng trưởng Bộ Phong Thánh, vào Thứ Sáu, ngày 24 tháng Mười, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã cho phép ban hành các sắc lệnh liên quan đến sự tử đạo của chín tu sĩ Dòng Salêdiêng người Ba Lan bị sát hại trong các năm 1941 đến 1942 vì lòng thù ghét đức tin trong các trại tập trung Auschwitz và Dachau, cùng với hai linh mục triều thuộc Tiệp Khắc cũ bị hành quyết trong cuộc bách hại tôn giáo do chế độ cộng sản thiết lập tại quốc gia này sau Thế chiến Thứ Hai, trong các năm 1951 đến 1952.

Đồng thời, các sắc lệnh cũng được ban hành công nhận nhân đức anh hùng của bốn Tôi Tớ Chúa, nay trở thành Đấng Đáng Kính: María Evangelista Quintero Malfaz, nữ tu Dòng Xitô; Angelo Angioni, linh mục triều và là người sáng lập Hội Dòng Thừa Sai Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ; José Merino Andrés, linh mục Dòng Đa Minh; và Gioacchino de la Reina de la Paz, tu sĩ Dòng Cát Minh Chân Đất.


Các Vị Tử đạo trong trại tập trung Đức Quốc xã

Các tu sĩ Salêdiêng Jan Świerc, Ignacy Antonowicz, Ignacy Dobiasz, Karol Golda, Franciszek Harazim, Ludwik Mroczek, Włodzimierz Szembek, Kazimierz Wojciechowski và Franciszek Miśka, dấn thân trong công tác mục vụ và giáo dục, đã trở thành nạn nhân trong cuộc bách hại của Đức Quốc xã sau khi Đức xâm lược Ba Lan vào ngày 1 tháng Chín năm 1939, một cuộc bách hại đặc biệt khốc liệt đối với Giáo hội Công giáo.

Không hay biết về những căng thẳng chính trị lúc bấy giờ, các ngài bị bắt chỉ vì là linh mục Công giáo. Cùng một sự thù ghét đó đã trút xuống trên các ngài, sự thù ghét nhắm vào toàn thể hàng giáo sĩ Ba Lan bị bách hại và ngược đãi. Trong các trại tập trung, các ngài đã trở nên nguồn an ủi thiêng liêng cho các bạn tù, và dù phải chịu sỉ nhục và tra tấn, các ngài vẫn tiếp tục thể hiện đức tin của mình.

Bị lăng nhục vì sứ vụ của mình, các ngài chịu tra tấn và sát hại hoặc chết vì những điều kiện vô nhân đạo của nơi giam cầm. Ý thức rằng công việc mục vụ của mình bị Đức Quốc xã coi là một hình thức chống đối chế độ, các ngài vẫn tiếp tục thực hiện sứ vụ tông đồ, trung thành với ơn gọi và bình thản chấp nhận nguy cơ bị bắt, bị đày ải, và cuối cùng là bị hành quyết.


Các Vị Tử đạo dưới chế độ cộng sản Tiệp Khắc

Các vị linh mục triều Jan Bula và Václav Drbola thuộc giáo phận Brno đã bị sát hại tại Jihlava vì sự thù ghét đức tin. Vì lòng nhiệt thành mục vụ, cả hai ngài bị coi là nguy hiểm đối với chế độ cộng sản được thiết lập tại quốc gia lúc bấy giờ là Tiệp Khắc vào năm 1948, vốn đã phát động một cuộc bách hại công khai chống lại Giáo hội.

Cha Bula bị bắt ngày 30 tháng Tư năm 1951, là nạn nhân của một âm mưu do cảnh sát mật vụ nhà nước dàn dựng. Trong tù, ngài bị vu khống là người kích động cuộc tấn công ngày 2 tháng Bảy năm 1951 tại Babice, khiến một số quan chức cộng sản thiệt mạng. Ngài bị đưa ra một phiên tòa giả tạo, bị kết án tử hình và bị treo cổ ngày 20 tháng 5 năm 1952 trong nhà tù Jihlava.

Cha Drbola bị bắt giữ với cáo buộc tương tự ngày 17 tháng Sáu năm 1951, bị buộc tội liên quan đến vụ nổ ở Babice, và bị giam trong cùng nhà tù ở đó. Bị kết án tử hình, ngài bị hành quyết vào ngày 3 tháng Tám năm 1951. Cả hai linh mục đều bị lừa gạt và bị tống giam trong một vụ dàn dựng với các nhân chứng giả; các ngài chịu tra tấn và bạo lực dẫn đến việc bóp méo sự thật và bị buộc phải ký vào các lời thú tội sai sự thật.

Dù ý thức rõ về mối nguy hiểm mà các ngài phải đối mặt trong bối cảnh thù địch công khai đối với Giáo hội, các ngài vẫn chấp nhận số phận của mình với đức tin và sự phó thác đầy tin tưởng vào Thánh ý của Thiên Chúa, như được minh chứng qua các lá thư viết trước khi chịu hành quyết và qua những lời chứng của vị linh mục giải tội cho Cha Jan Bula trước khi chết.


Bốn Đấng Đáng Kính mới

Với các sắc lệnh được công bố hôm nay, Giáo hội công nhận bốn Tôi Tớ Chúa là Đấng Đáng Kính.

María Evangelista Quintero Malfaz, sinh ngày 6 tháng Một năm 1591, tại Cigales (Tây Ban Nha), xuất thân trong một gia đình Công giáo đạo hạnh. Mồ côi cả cha lẫn mẹ, chị đi theo ơn gọi tu trì và gia nhập Đan viện Xitô Santa Ana ở Valladolid. Là tấm gương mẫu mực trong các sứ vụ được giao, chị có những trải nghiệm thần bí mà chị đã ghi lại, dưới sự hướng dẫn của các cha giải tội Gaspar de la Figuera và Francisco de Vivar.

Năm 1632, chị được sai đến đan viện Xitô mới tại Casarrubios del Monte (Toledo), nơi chị được bổ nhiệm làm bề trên đan viện ngày 27 tháng Mười Một năm 1634. Chị đã thúc đẩy đời sống cầu nguyện và chiêm niệm, tiếp tục có các thị kiến thần bí, một số có các dấu chỉ hữu hình. Năm 1648, sức khỏe của chị suy yếu nghiêm trọng, và chị qua đời ngày 27 tháng Mười Một cùng năm đó. Năm năm sau, thi hài của chị được phát hiện không bị hư nát, đồng thời danh tiếng thánh thiện của chị ngày càng lan rộng. Đời sống của chị được đánh dấu bằng sự đối thoại liên tục với Thiên Chúa và bằng ước muốn dâng mình trở thành của lễ cùng với Đức Kitô để cầu cho sự hoán cải của các tội nhân.

Cha Angelo Angioni, linh mục triều, sinh ngày 14 tháng Một năm 1915, tại Bortigali (Sardinia), trong một gia đình đông con và sống đức tin mạnh mẽ. Thụ phong linh mục ngày 31 tháng Bảy năm 1938, ngài phục vụ với vị trí là linh mục phó và linh mục chánh xứ trong mười năm. Năm 1948, ngài được bổ nhiệm làm giám đốc chủng viện giáo phận Ozieri, nơi ngài thúc đẩy việc thành lập một cộng đoàn các linh mục thừa sai chuyên lo việc tĩnh tâm, giảng phòng và truyền giáo nước ngoài, lấy cảm hứng từ Chân Phước Paolo Manna.

Ngài được cử sang Rio Preto, Brazil, trong vai trò là linh mục fidei donum thi hành công việc mục vụ, xã hội và giáo dục sâu rộng. Ngài đã thành lập Hội Dòng Thừa Sai Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ, gồm các linh mục, phó tế, nữ tu chiêm niệm và giáo dân. Nhờ sáng kiến của ngài, nhiều nhà thờ, nhà nguyện, viện dưỡng lão, và không gian cho người cao tuổi cùng các hoạt động giáo xứ đã được xây dựng. Ngài cũng thành lập một nhà in để xuất bản tài liệu giáo dục và một Học viện Khoa học Tôn giáo.

Ngài bị hai cơn đột quỵ, vào các năm 2000 và 2004, khiến hoạt động của ngài bị hạn chế. Ngài qua đời vào ngày 15 tháng Chín năm 2008. Cuộc đời ngài là tấm gương yêu mến Chúa, sống tinh thần khó nghèo Tin Mừng và lòng nhiệt thành tông đồ cháy bỏng.

José Merino Andrés sinh tại Madrid ngày 23 tháng Tư năm 1905. Ơn gọi của ngài trưởng thành trong giáo xứ và trong Phong trào Công giáo Tiến hành. Ngài gia nhập Dòng Đa Minh San Esteban ở Salamanca vào ngày 22 tháng Bảy năm 1933, và thụ phong linh mục sáu năm sau. Ngài phục vụ tại các tu viện La Felguera (Asturias) và Nuestra Señora de Atocha (Madrid), chuyên tâm nhiệt thành giảng thuyết và cử hành các bí tích.

Năm 1949, ngài được sai đến Mexico để thi hành sứ vụ giảng phòng; khi trở về, ngài được bổ nhiệm làm Cha tập sư tại Palencia, nơi ngài đào tạo hơn 700 tập sinh trong giai đoạn 1950–1966. Dù sức khỏe yếu, ngài vẫn tiếp tục công cuộc truyền giáo cho đến khi qua đời ngày 6 tháng Mười Hai năm 1968. Ngài là một tu sĩ gương mẫu, có lòng sùng kính Đức Trinh Nữ Maria cách sâu sắc, khiêm nhường, nghèo khó và vâng phục, luôn được thôi thúc bởi đức tin vững vàng và niềm tín thác vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Gioacchino della Regina della Pace, tên khai sinh là Leone Ramognino, sinh ngày 12 tháng Hai năm 1890, tại Sassello (Liguria), được đặt tên theo Đức Giáo hoàng Lêô XIII. Ngài lớn lên trong một gia đình đạo đức và làm nghề thợ mộc. Ngài phục vụ trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất với cấp bậc hạ sĩ, xuất sắc trong việc xây dựng cầu và kênh rạch trên sông Isonzo và Piave, nhờ đó ngài được trao tặng danh hiệu Hiệp sĩ Vittorio Veneto.

Sau chiến tranh, ngài cộng tác với cha sở trong việc thành lập Câu lạc bộ San Luigi để giáo dục thanh thiếu niên và giúp thành lập một nhóm hướng đạo sinh Công giáo. Ngài thúc đẩy việc xây dựng Đền thờ Nữ Vương Hòa Bình trên Núi Beigua, nơi ngài phục vụ trông coi đền thờ từ năm 1927, sống như một ẩn sĩ ở đó trong một thập kỷ.

Năm 1951, ngài gia nhập Tu viện Sa mạc Varazze của Dòng Cát Minh Chân Đất, nơi ngài tiếp tục phục vụ đền thờ cho đến khi qua đời ngày 25 tháng Tám năm 1985, thọ 95 tuổi. Ngài dành nhiều giờ cầu nguyện trước Nhà Tạm và thể hiện lòng sùng kính dịu dàng đối với Đức Trinh Nữ Maria. Ngài sống bác ái và hiếu khách, là một tấm gương về đời sống thiêng liêng cho các tập sinh, đến nỗi mọi người trìu mến gọi ngài là “Ninu u santu”.


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 25/10/2025]


Thứ Hai, 22 tháng 9, 2025

Vatican lập tài liệu 1.600 vị tử đạo vì đức tin trong 25 năm qua

Vatican lập tài liệu 1.600 vị tử đạo vì đức tin trong 25 năm qua

Các nhà thần học và chuyên gia đã lập thành tài liệu những câu chuyện của hơn 1.600 người bị sát hại trong 25 năm qua vì lý do là người Kitô hữu Photo: YouTube Al Rojo Vivo/Telemundo

*******

Vatican lập tài liệu 1.600 vị tử đạo vì đức tin trong 25 năm qua

Trong số này, có 643 vị bị giết tại Châu Phi Hạ Sahara, 357 vị tại Châu Á và Châu Đại Dương, 304 vị tại Châu Mỹ, 277 vị tại Trung Đông và Maghreb, và 43 vị tại Châu Âu.

15, THÁNG CHÍN, 2025 17:37

ZENIT STAFF

(ZENIT News / Roma 15.09.2025). - Một ủy ban của Vatican gồm các sử gia, thần học gia và các chuyên gia khác đã lập thành tài liệu những câu chuyện của hơn 1.600 người nam và nữ đã bị sát hại trong 25 năm qua vì là Kitô hữu. Tổ chức từ thiện Công giáo Trợ giúp Giáo hội Đau khổ (ACN) đã hỗ trợ công việc của ủy ban này, phù hợp với đặc sủng của họ. Nghiên cứu tỉ mỉ vừa được công bố này đã hoàn tất công việc được thực hiện trong dịp Năm Thánh 2000, theo yêu cầu của Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II lúc bấy giờ.

Đức Thánh Cha Lêô XIV đã mời đại diện từ tất cả các hệ phái Kitô giáo tham dự Phụng vụ Lời Chúa tại Vương cung Thánh đường Thánh Phaolô Ngoại Thành hôm Chúa Nhật ngày 14 tháng 9, để vinh danh những “chứng nhân đức tin” đó.

Các thành viên của ủy ban đã làm việc từ tháng 7 năm 2023, khi Đức Thánh Cha Phanxicô yêu cầu ủy ban “thu thập những lời chứng về đời sống, cho đến khi đổ máu đào, của những anh chị em này của chúng ta, để ký ức của họ trở thành một kho tàng quý giá được cộng đoàn Kitô hữu lưu giữ.”

Khi đó, ngài nói rõ rằng nghiên cứu này không nên giới hạn trong Giáo hội Công giáo, mà nên “mở rộng đến tất cả các hệ phái Kitô giáo”, đồng thời thêm rằng “chúng ta mang ơn rất lớn đối với tất cả họ, và chúng ta không thể quên các họ.”

Vị đứng đầu Ủy ban là Đức Tổng Giám mục Fabio Fabene, đã lưu ý trong buổi trình bày kết quả rằng “tử đạo đã tồn tại trong mọi thời kỳ của Giáo hội, nhưng có lẽ ngày nay, hơn bao giờ hết, nhiều người đã hiến dâng mạng sống mình để không phản bội sứ điệp của Đức Kitô.”

Phó Chủ tịch Ủy ban, ông Andrea Riccardi, người sáng lập Cộng đoàn Sant’Egidio, nhấn mạnh rằng mục đích của công việc này là “để ghi nhớ các vị ấy, để ký ức của họ không bị phai mờ và tên tuổi của những người đã ngã xuống vì đức tin không bị lãng quên.”

Để hoàn thiện danh sách, ủy ban đã nhờ sự hỗ trợ từ các hội đồng giám mục, các dòng tu và tổ chức khác của Giáo hội. Đồng thời ủy ban cũng tham khảo các tài khoản truyền thông đã được kiểm chứng cẩn thận. Sau hơn một năm rưỡi làm việc, ủy ban đã xác định và xác nhận 1.624 trường hợp Kitô hữu, thuộc mọi hệ phái, bị giết vì đức tin từ năm 2000 đến năm 2025.

Trong số này, có 643 vị bị giết tại Châu Phi Hạ Sahara, 357 vị tại Châu Á và Châu Đại Dương, 304 vị tại Châu Mỹ, 277 vị tại Trung Đông và Maghreb, và 43 vị tại Châu Âu.

Theo ông Andrea Riccardi, “đây không phải là một con số đầy đủ, vì sự tử đạo không thể được thống kê đầy đủ, nhất là ở những vùng xa xôi hẻo lánh.”

Hoàn cảnh xung quanh những cái chết này khác nhau tùy theo vùng địa lý. “Nhiều chứng nhân đức tin ở Châu Mỹ đã chết dưới tay các tổ chức tội phạm, những kẻ buôn bán ma túy, hoặc vì họ đã ngăn chặn nạn phá rừng và khai thác tài nguyên thiên nhiên.”

Ông Riccardi giải thích: “Sự hiện diện của người Kitô hữu sống ngay chính, tôn trọng luật pháp và ích chung, đã là mối phiền toái của những kẻ muốn thực hiện các hoạt động phạm pháp.” Ông nói thêm rằng con số 357 vị bị giết ở Châu Á và Châu Đại Dương bao gồm 200 vị bị giết vào Chúa Nhật Phục Sinh năm 2019 trong vụ đánh bom nhằm vào các nhà thờ Công giáo và Tin lành ở Sri Lanka, và các vị tử đạo ở Châu Phi “chủ yếu bị giết bởi lực lượng thánh chiến hoặc vì vai trò của họ trong các cuộc xung đột chính trị – sắc tộc.”

Ủy ban quyết định không công bố danh sách đầy đủ các tên “cho đến thời thích hợp để làm việc đó,” mặc dù một số tên đã được nêu rõ, chẳng hạn như bảy tu sĩ Anh giáo từ Hội Huynh đệ Melanesia bị tra tấn và giết bởi thủ lĩnh của một nhóm dân quân khi họ đang cố gắng hòa giải một cuộc xung đột địa phương tại Quần đảo Solomon vào năm 2003; Linh mục Ragheed Ganni người Iraq, người đã từ chối đóng cửa giáo xứ của ngài ở Mosul và bị nhóm khủng bố ISIS giết vào ngày 3 tháng 6 năm 2007; Abish Masih, một cậu bé 10 tuổi bị thiệt mạng trong một vụ đánh bom vào nhà thờ ở Youhanabad, Pakistan, năm 2015. 21 vị tử đạo người Copte bị sát hại vào tháng 2 năm 2015 trên bờ biển Libya và được Đức Thánh Cha Phanxicô thêm vào Sách Tử đạo của Roma; bốn nữ tu Thừa sai Bác ái bị giết trong tu viện của họ ở Aden, Yemen, bởi những người đàn ông bịt mặt tấn công ngôi nhà dành cho người già nơi các chị phục vụ; và Thầy Paul McAuley, một tu sĩ Thừa sai La Salle tại vùng Amazon thuộc Peru, người đã tích cực bảo vệ người bản địa và môi trường, và được tìm thấy đã chết và bị thiêu vào năm 2019 tại ngôi trường nơi Thầy dạy học.

Theo ông Riccardi, “công trình của ủy ban này và buổi cử hành đại kết vào Chúa Nhật ngày 14 tháng 9 cho thấy rằng Giáo hội của chúng ta vẫn là một Giáo hội của các vị tử đạo, và các vị ấy có nhiều điều để dạy chúng ta. Họ là những người đương thời với chúng ta mà chúng ta có thể đã gặp gỡ và quen biết trong đời.”

Trong bối cảnh Năm Thánh Hy vọng, ông nhấn mạnh rằng đây là “những người nam và nữ đã tin vào một Thiên Chúa trung tín với họ ngay cả trong những nghịch cảnh. Giáo hội coi việc tưởng nhớ các vị tử đạo không phải là một khoảnh khắc của nỗi buồn sầu mà là niềm hy vọng cho tương lai.”

Bà Regina Lynch, Chủ tịch điều hành của ACN, nhấn mạnh tầm quan trọng của những kết quả này, nói rằng “chúng phản ánh kinh nghiệm làm việc của chúng tôi trên thực địa, giúp đỡ các cộng đồng phải đối mặt với những mối đe dọa sinh tồn thường xuyên. ACN rất tự hào được đồng hành và hỗ trợ những Kitô hữu này, nhưng trên hết, chúng tôi biết ơn vì được học hỏi từ chứng tá của họ, nó củng cố đức tin của chúng tôi cũng như của các ân nhân mỗi ngày.”

Khi thành lập Ủy ban vào năm 2023, Đức Thánh Cha Phanxicô giải thích rằng “các Kitô hữu tiếp tục thể hiện sức sống của Bí tích Rửa tội đã kết hợp chúng ta trong những hoàn cảnh đầy hiểm nguy. Quả thật, một số không nhỏ những người, mặc dù nhận thức được các mối nguy hiểm mà họ phải đối mặt, vẫn bày tỏ đức tin của mình hoặc tham dự Thánh lễ Chúa Nhật. Những người khác bị giết khi đang nỗ lực thực thi bác ái để giúp đỡ cuộc sống của người nghèo, chăm sóc những người bị xã hội ruồng bỏ, trân trọng và thăng tiến món quà hòa bình và sức mạnh của sự tha thứ. Còn có những người khác là nạn nhân âm thầm của các biến động lịch sử, với tư cách cá nhân hoặc các nhóm.”


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 19/9/2025]


Thứ Hai, 8 tháng 9, 2025

Toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong Thánh lễ tuyên phong hiển thánh Acutis–Frassati

Toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong Thánh lễ tuyên phong hiển thánh Acutis–Frassati

Toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong Thánh lễ tuyên phong hiển thánh Acutis–Frassati

Antoine Mekary | ALETEIA


Daniel Esparza

07/09/25


Đức Thánh Cha đã có một bài giảng đặc biệt hướng đến giới trẻ, giới thiệu hai vị tân hiển thánh như những mẫu gương dẫn lối cho việc nên thánh trong đời thường.

Ngày 7 tháng Chín năm 2025, Quảng trường Thánh Phêrô chật kín với hàng chục ngàn tín hữu tham dự Thánh lễ tuyên phong thánh đầu tiên trong triều đại giáo hoàng của Đức Thánh Cha Lêô XIV: Chân phước Pier Giorgio Frassati (1901–1925) và Chân phước Carlo Acutis (1991–2006). Trong Lễ phong thánh, Đức Thánh Cha đã giảng một bài giảng đặc biệt dành cho giới trẻ, trình bày hai vị tân hiển thánh như những người hướng dẫn chúng ta sống nên thánh trong đời thường — được bén rễ trong Bí tích Thánh Thể, trong tình bằng hữu với người nghèo, và trong những lựa chọn hằng ngày luôn hướng đến “những điều cao thượng hơn.”

Dưới đây là toàn văn bài giảng được Đức Thánh Cha công bố trong Thánh lễ phong thánh.
__________________________

Toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV

Anh chị em thân mến,

Trong bài đọc thứ nhất, chúng ta nghe thấy một câu hỏi: “Ý định của Chúa, nào ai biết được, nếu tự chốn cao vời, chính Ngài chẳng ban Đức Khôn Ngoan, chẳng gửi thần khí thánh?” (Kn 9:17). Câu hỏi này vang lên sau khi hai Chân Phước trẻ tuổi là Pier Giorgio Frassati và Carlo Acutis vừa được tuyên phong hiển thánh, và đây thật là sự quan phòng bởi vì trong Sách Khôn Ngoan, câu hỏi này là của một người trẻ tuổi như các ngài: Vua Salômôn. Sau khi vua Đavít, thân phụ của ông qua đời, ông nhận thấy rằng mình có rất nhiều thứ: quyền lực, sự giàu có, sức khỏe, tuổi trẻ, sắc đẹp và cả một vương quốc. Chính sự dư dật tài nguyên này đã khơi dậy trong lòng ông một câu hỏi: “Tôi phải làm gì để không đánh mất bất cứ điều gì?” Salômôn hiểu rằng cách duy nhất để tìm được câu trả lời là xin Thiên Chúa ban một ơn lớn lao hơn nữa, đó là ơn khôn ngoan, để ông có thể nhận biết chương trình của Thiên Chúa và trung tín tuân giữ. Thật vậy, ông nhận ra rằng chỉ bằng cách này thì mọi sự mới tìm được chỗ đứng của nó trong chương trình vĩ đại của Thiên Chúa. Vâng, bởi vì rủi ro lớn nhất trong đời là hoài phí cuộc đời ngoài chương trình của Thiên Chúa.

Trong Tin Mừng, chính Chúa Giêsu cũng nói với chúng ta về một chương trình mà chúng ta phải hết lòng dấn thân. Người nói: “Ai không vác thập giá mình mà đi theo tôi, thì không thể làm môn đệ tôi được” (Lc 14:27); và một lần nữa: “Ai trong anh em không từ bỏ hết những gì mình có, thì không thể làm môn đệ tôi được” (c. 33).

Người kêu gọi chúng ta không chần chừ, nhưng dấn thân vào cuộc phiêu lưu mà Người ban tặng, với trí tuệ và sức mạnh đến từ Thần Khí của Người, sức mạnh mà chúng ta có thể đón nhận đến mức chúng ta biết tự loại bỏ những điều và những ý nghĩ mà chúng ta đã quá gắn bó, để lắng nghe lời của Người.

Toàn văn bài giảng của Đức Thánh Cha Lêô XIV trong Thánh lễ tuyên phong hiển thánh Acutis–Frassati


Qua nhiều thế kỷ, đã có biết bao người trẻ phải đối diện với ngã rẽ này trong đời. Hãy nghĩ đến thánh Phanxicô Assisi: giống như Salômôn, ngài cũng còn trẻ và giàu có, khao khát vinh quang và danh vọng. Đó là lý do tại sao ngài ra chiến trận, hy vọng được phong tước hiệp sĩ và nhận được vinh dự. Nhưng Chúa Giêsu đã hiện ra với ngài trên đường và mời gọi ngài suy nghĩ về những gì đang làm. Khi hồi tâm, ngài đã hỏi Thiên Chúa một câu hỏi đơn sơ: “Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì?” (Truyền thuyết Ba Người Bạn, chương II: Fonti Francescane, 1401).

Từ đó, ngài đã đổi hướng cuộc đời và bắt đầu viết nên một câu chuyện khác: câu chuyện tuyệt vời về sự nên thánh mà tất cả chúng ta đều biết, ngài từ bỏ tất cả để theo Chúa (x. Lc 14:33), sống khó nghèo và yêu thương anh chị em của mình, đặc biệt là những người yếu đuối và bé mọn nhất, hơn cả vàng bạc và những tấm lụa quý giá của phụ thân ngài

Chúng ta có thể kể ra biết bao vị thánh khác cũng tương tự như thế! Đôi khi chúng ta phác họa các ngài như những vĩ nhân, mà quên rằng đối với họ, mọi sự bắt đầu khi còn trẻ, họ đã thưa “xin vâng” với Thiên Chúa và hiến dâng trọn vẹn cho Người, không giữ lại bất cứ điều gì cho riêng mình.

Thánh Augustinô kể lại rằng, trong “nút thắt quanh co và rối ren” của cuộc đời, một tiếng nói từ sâu thẳm bên trong cất lên: “Ta muốn con” (Confessions, II, 10,18). Thiên Chúa đã trao cho ngài một hướng đi mới, một con đường mới, một lý do mới, trong đó không có gì của cuộc đời ngài bị lãng phí. Trong bối cảnh này, hôm nay chúng ta nhìn đến Thánh Pier Giorgio Frassati và Thánh Carlo Acutis: một người thanh niên từ đầu thế kỷ 20 và một thiếu niên trong thời đại chúng ta, cả hai đều yêu mến Chúa Giêsu và sẵn sàng dâng hiến mọi sự cho Người.

Pier Giorgio đã gặp gỡ Chúa qua các nhóm ở trường học và giáo xứ – Công giáo Tiến hành, Hội Thánh Vinh Sơn, FUCI (Liên đoàn Sinh viên Công giáo Ý), Dòng Ba Đaminh – và ngài đã làm chứng cho Thiên Chúa bằng niềm vui sống và là một Kitô hữu trong việc cầu nguyện, tình bạn và bác ái. Điều này rõ ràng đến mức khi thấy ngài đi trên các con phố ở Turin với những chiếc xe hàng chất đầy đồ dùng cho người nghèo, bạn bè của ngài đã đổi tên ngài thành “Frassati Impresa Trasporti” (Công ty Vận tải Frassati)! Cho đến hôm nay, cuộc đời của Thánh Pier Giorgio vẫn là một ngọn hải đăng cho linh đạo giáo dân. Đối với ngài, đức tin không phải là một sự sùng kính riêng tư, nhưng được thúc đẩy bởi sức mạnh của Tin Mừng và vai trò thành viên trong các hội đoàn giáo hội. Ngài cũng dấn thân cách quảng đại cho xã hội, đóng góp vào đời sống chính trị và hết lòng phục vụ người nghèo một cách nhiệt thành.

Về phần Carlo, ngài gặp gỡ Chúa Giêsu trong gia đình, nhờ cha mẹ là ông Andrea và bà Antonia – hôm nay ông bà cũng hiện diện ở đây cùng với hai anh chị em của ngài là Francesca và Michele – rồi ở trường học, và nhất là trong các bí tích được cử hành tại cộng đoàn giáo xứ. Ngài lớn lên trong sự kết hợp hài hòa tự nhiên giữa cầu nguyện, thể thao, học tập và bác ái trong những ngày khi còn là một cậu bé và một thiếu niên.

Cả Pier Giorgio và Carlo đều vun trồng tình yêu dành cho Thiên Chúa và cho anh chị em của mình qua những hành động đơn giản, mà ai cũng có thể thực hiện được: Thánh Lễ hằng ngày, cầu nguyện, và đặc biệt là Chầu Thánh Thể.

Carlo thường nói: “Đứng trước mặt trời, bạn sẽ bị rám nắng. Đứng trước Thánh Thể, bạn sẽ được nên thánh!” Và một lần khác: “Buồn sầu là khi bạn nhìn vào chính mình; hạnh phúc là khi bạn nhìn vào Thiên Chúa. Hoán cải không gì khác hơn là chuyển ánh mắt từ dưới lên trên; chỉ cần một chuyển động đơn giản của mắt là đủ.” Một thực hành thiết yếu khác đối với các ngài là xưng tội thường xuyên. Carlo đã viết: “Điều duy nhất chúng ta thực sự phải sợ là tội lỗi;” và ngài ngạc nhiên vì – theo lời của ngài – “người ta quá bận tâm đến vẻ đẹp của thân xác mà chẳng quan tâm đến vẻ đẹp của linh hồn.” Cuối cùng, cả hai đều có lòng sùng kính lớn đối với các thánh và Đức Trinh Nữ Maria, và các ngài đã thực hành đức ái cách quảng đại. Pier Giorgio nói: “Chung quanh người nghèo và người bệnh, tôi thấy một thứ ánh sáng mà chúng ta không có” (Nicola Gori, Al prezzo della vita: L’Osservatore romano, ngày 11 tháng 2 năm 2021). Ngài gọi bác ái là “nền tảng của tôn giáo chúng ta” và, giống như Carlo, ngài đã thực hành nó qua những cử chỉ nhỏ bé, cụ thể, thường là âm thầm, sống điều mà Đức Thánh Cha Phanxicô gọi là “sự thánh thiện được tìm thấy ở ngay những người hàng xóm của chúng ta” (Tông huấn Gaudete et Exsultate, 7).

Ngay cả khi bệnh tật ập đến và cắt ngắn cuộc đời trẻ tuổi của các ngài, thì điều ấy cũng không cản các ngài yêu mến, dâng hiến bản thân cho Thiên Chúa, chúc tụng Chúa và cầu nguyện với Ngài cho mình và cho mọi người. Một ngày kia Pier Giorgio nói: “Ngày tôi qua đời sẽ là ngày đẹp nhất trong đời tôi” (Irene Funghi, I giovani assieme a Frassati: un compagno nei nostri cammini tortuosi: Avvenire, ngày 2 tháng 8 năm 2025). Trong tấm ảnh cuối cùng, chụp cảnh ngài đang leo núi tại Val di Lanzo, với gương mặt đang hướng về đích, ngài viết: “Hướng lên cao” (Ibid). Còn Carlo, người thậm chí còn trẻ hơn Pier Giorgio, thường nói rằng thiên đàng luôn chờ đợi chúng ta, và rằng yêu thương ngày mai là dâng hiến những hoa trái tốt đẹp nhất của chúng ta ngay hôm nay.

Các bạn thân mến, Thánh Pier Giorgio Frassati và Thánh Carlo Acutis là một lời mời gọi cho tất cả chúng ta, đặc biệt là các bạn trẻ, đừng lãng phí cuộc đời mình, nhưng hãy hướng nó lên cao và làm cho nó trở thành một kiệt tác.

Các ngài khuyến khích chúng ta bằng những lời của mình: “Không phải tôi, mà là Thiên Chúa,” như Carlo thường nói. Và Pier Giorgio: “Nếu bạn đặt Thiên Chúa ở trung tâm của mọi hành động, thì bạn sẽ đạt đến đích.” Đây là công thức đơn giản nhưng giúp đạt được sự nên thánh của các ngài. Đó cũng là chứng tá mà chúng ta được mời gọi bước theo, để tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn và gặp gỡ Chúa trong bàn tiệc Nước Trời.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 7/9/2025]


Thứ Hai, 18 tháng 8, 2025

6 bài học quan trọng từ cuộc đời của hai Thánh Augustinô và Mônica

6 bài học quan trọng từ cuộc đời của hai Thánh Augustinô và Mônica

6 bài học quan trọng từ cuộc đời của hai Thánh Augustinô và Mônica

Lawrence OP | CC by CC BY-NC-ND 2.0


Cerith Gardiner

01/08/25


Nhiều thế kỷ đã trôi qua, nhưng hai thánh nhân vẫn là những tấm gương sáng ngời cho các gia đình ở khắp mọi nơi.

Tháng Tám hằng năm là tháng cử hành Lễ kính Thánh Augustinô và thân mẫu của ngài, Thánh Mônica. Để tôn vinh cuộc đời của hai vị thánh có sức ảnh hưởng và truyền cảm hứng này, chúng tôi tổng hợp một số bài viết phổ biến nhất về hai vị thánh gốc Bắc Phi và những ảnh hưởng tích cực mà các ngài có thể mang lại cho cuộc sống của chúng ta.

Qua việc tổng hợp các bài viết, có thể dễ dàng nhận thấy rằng hai vị thánh này gần như đã tạo ra một bộ quy tắc cho những hoàn cảnh khác nhau trong cuộc sống mà chúng ta có thể gặp phải. Vậy hãy cùng xem danh sách dưới đây để biết chúng ta học được những gì từ hai vị thánh là mẹ và con này, và sự tôn trọng cùng tình yêu mà họ dành cho nhau và cho Thiên Chúa.

Làm cha mẹ với tình yêu thương

Thánh Mônica là tấm gương sáng ngời về những điều mà một người mẹ kiên trì, giàu tình yêu thương có thể đạt được. Hãy lấy nguồn cảm hứng từ cuộc đời ngài và xem cách ngài có thể giúp chúng ta biết giáo dục con cái của mình, ngay cả những đứa con khó bảo lẫn những đứa trẻ ngoan hiền.


Nhớ rằng con đường nên thánh không bằng phẳng

Hãy nhớ lời Thánh Augustinô dạy rằng bạn được phép phạm sai lầm trong cuộc sống. Quả thật, những lỗi lầm mà ngài đã phạm rất gần gũi với chúng ta, và ngài nhắc nhở chúng ta rằng tất cả chúng ta đều có những điểm yếu, nhưng Thiên Chúa và những người mẹ của chúng ta sẽ không bao giờ, không bao giờ bỏ cuộc.


Cẩn trọng với những gì chúng ta chia sẻ

Với sự ra đời của mạng xã hội, chưa bao giờ con người có nhiều công cụ để chia sẻ những chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống với bạn bè, gia đình, và thậm chí cả những người xa lạ. Tuy nhiên, nếu bạn đọc quyển Tự Thuật của Thánh Augustinô, mặc dù sách tiết lộ một số khía cạnh rất riêng tư trong cuộc đời ngài, nhưng động cơ đằng sau lại rất khác so với việc “chia sẻ quá mức” mà chúng ta thường thấy ngày nay. Vì vậy, trước khi đăng tải món ăn bạn đã dùng trong bữa trưa, hoặc chia sẻ những suy nghĩ sâu kín nhất của mình, hãy nhớ lấy những bài học quan trọng này:


Xây dựng mối liên kết bền chặt

Mối tương quan mẫu tử luôn là điều đẹp vô cùng, và có lẽ mối tương quan đôi khi căng thẳng giữa Augustinô và mẹ ngài là một ví dụ hoàn hảo về tầm quan trọng của việc xây dựng mối liên kết này, bất kể bạn phải đối mặt với những thách thức nào.


Kiên nhẫn

Nếu có một vị thánh dạy cho chúng ta thấy tầm quan trọng của sự kiên nhẫn, thì đó chính là Thánh Mônica. Vì vậy, trong những khoảnh khắc mà bạn cảm thấy sắp mất bình tĩnh, hãy nhớ đến lợi ích của việc hít một hơi thật sâu và nhìn đến bức tranh toàn cảnh lớn hơn.


Sống hạnh phúc

Cuộc đời của Thánh Augustinô, dù đầy những biến động, nhưng cuối cùng đã dẫn ngài đến hạnh phúc lớn lao. Hãy cho phép ngài chỉ cho bạn cách tìm thấy sự mãn nguyện và niềm vui tương tự, trong khi phục vụ Thiên Chúa.



[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 18/8/2025]


Thứ Hai, 2 tháng 12, 2024

Vị tử đạo Việt Nam trên đường được tuyên phong thánh

Vị tử đạo Việt Nam trên đường được tuyên phong thánh

Vị tử đạo Việt Nam trên đường được tuyên phong thánh

© Public domain

Philip Kosloski

30/11/24



Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là một linh mục giáo phận bị giết vì sự thù ghét đức tin vào giữa thế kỷ 20 tại Việt Nam.

Ngày 25 tháng 11, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nhìn nhận sự tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bǚu Diệp, ngài qua đời ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Việt Nam.

Ngày 25 tháng 11, Đức Thánh Cha Phanxicô đã công nhận phúc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, người đã qua đời ngày 12 tháng 3 năm 1946 tại Việt Nam.

Cha Francis Xavier là một linh mục giáo phận đã bị giết trong thời kỳ hỗn loạn vào cuối Thế chiến thứ hai.


Vị tử đạo Việt Nam

Theo tiểu sử của Vatican, “Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sinh ngày 1 tháng 1 năm 1897 tại tỉnh An Giang của Việt Nam... [thân phụ mẫu là] người Công giáo. Ngày 2 tháng 2, ngài được rửa tội và nhận tên của vị thánh truyền giáo vĩ đại của Dòng Tên [Phanxicô Xaviê]... năm 1909, ngài được chào đón vào tiểu chủng viện của tỉnh An Giang. Từ đó, ngài chuyển sang đại chủng viện Phnom Penh và sau khi hoàn thành các môn học, ngài được thụ phong linh mục vào năm 1924 bởi Đức ông Jean-Claude Bouchut, thuộc phái bộ truyền giáo nước ngoài Paris.”

Trong gần suốt thời gian làm linh mục, ngài là một linh mục quản xứ, phục vụ ở nhiều thành phố khác nhau. Cha được mọi người nhìn nhận sự thánh thiện và chăm sóc người nghèo.

Khi Thế chiến II bùng nổ, Nhật xâm lược Việt Nam và chiếm đóng cho đến khi chiến tranh kết thúc. Sau thất bại của Nhật Bản, Việt Nam, mặc dù trên danh nghĩa vẫn nằm dưới sự chiếm đóng của thực dân Pháp, đã bị quân đội Trung Quốc và Anh chiếm đóng. Việc này gây ra những vấn đề riêng cho đất nước, vì Việt Nam trong tình trạng hỗn loạn, với nhiều nhóm giao tranh để tranh giành quyền lực.

Tiểu sử của Vatican giải thích việc Cha Phanxicô Xaviê bị giết trong thời kỳ hỗn loạn này:

Tình hình trở nên tồi tệ hơn do sự hiện diện của các nhóm vũ trang và băng đảng cùng những người Nhật đào ngũ phục vụ cho nhiều người cầm đầu khác nhau... vào sáng ngày 12 tháng 3 năm 1946, một nhóm chiến binh từ giáo phái Cao Đài, đi theo một chính trị gia cấp cao mà [Cha Phanxicô Xaviê] va chạm về vấn đề đất đai cấp cho người nghèo, đã đến mặt trước nhà thờ và chặn khoảng 70 người, gồm cả người Kitô giáo và người không phải Kitô giáo, và cả Cha Phanxicô Xaviê, rồi nhốt họ trong hai nhà kho cách đó vài km, ban đầu với ý định giết và thiêu sống tất cả mọi người.

Cha Phanxicô Xaviê bị giết khi cố gắng bảo vệ giáo dân của mình và thậm chí còn làm phép rửa cho một số người không theo đạo Thiên Chúa trước khi qua đời.

Với sự công nhận phúc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê, giờ đây ngài có thể được phong chân phước, bước cuối cùng trước khi được tuyên phong thánh.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 1/12/2024]


Thứ Sáu, 29 tháng 11, 2024

Đức Thánh Cha công nhận các vị tử đạo Việt Nam và Congo, vị thánh người Ý và nhiều vị khác

Đức Thánh Cha công nhận các vị tử đạo Việt Nam và Congo, vị thánh người Ý và nhiều vị khác

Đức Thánh Cha công nhận các vị tử đạo Việt Nam và Congo, vị thánh người Ý và nhiều vị khác

Antoine Mekary | | ALETEIA | I.Media

Place Saint-Pierre de Rome, Vatican.


I.Media - Isabella H. de Carvalho

26/11/24


Trong sắc lệnh mới của Bộ Phong Thánh, Đức Thánh Cha Phanxicô đã công nhận một vị thánh, một chân phước, hai vị tử đạo và một đấng đáng kính.

Sau cuộc họp với Đức Thánh Cha Phanxicô vào ngày 25 tháng 11 năm 2024, Đức Hồng y Marcello Semeraro, Tổng trưởng Bộ Phong thánh đã ký sắc lệnh công nhận phép lạ thứ hai do một nữ tu người Ý là Maria Troncatti thực hiện, mở đường cho việc tuyên phong thánh cho ngài.

Ngài cũng công nhận phúc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp, một linh mục người Việt Nam, và một giáo dân người Congo, Floribert Bwana Chui Bin Kositi, có nghĩa là họ có thể được phong chân phước.

Đức Thánh Cha cũng công nhận việc phong chân phước “hữu hiệu tương đương” cho nữ đan viện trưởng người Tây Ban Nha, Juana de la Cruz, và các đức anh dũng của Đức Giám mục Josip Lang người Croatia.


Nữ tu Maria Troncatti (1883-1969)

Trong sắc lệnh ngày 25 tháng 11 từ cơ quan Vatican chuyên nghiên cứu và công nhận những người nam và nữ thánh thiện, Đức Thánh Cha Phanxicô đã ghi nhận phép lạ thứ hai là nhờ sự chuyển cầu của nữ tu Maria Troncatti người Ý. Vị nữ tu dòng Salêdiêng này đến từ vùng Brescia là một y tá ở chiến tuyến của Áo trong Đệ nhất Thế chiến, trước khi được sai đến Ecuador vào năm 1922 để hoạt động với người Shuar (đôi khi được gọi là Jivaros) là những người sống trong rừng nhiệt đới Amazon.

Nữ tu mở một phòng khám và phục vụ người dân địa phương đang phải chịu đựng nhiều căn bệnh. Ngài cũng bảo vệ phụ nữ và trẻ em, mà đôi khi họ là những nạn nhân của các truyền thống bạo lực của tổ tiên. Ngài cũng đóng góp vào công cuộc truyền giáo đầu tiên cho dân tộc này, trong đó ngài được quý trọng cách đặc biệt. Ngài qua đời trong một vụ tai nạn máy bay vào năm 1969.

Phép lạ qua lời chuyển cầu của ngài liên quan đến một phụ nữ người Ecuador vào năm 2002. Trong tình trạng hôn mê sau một căn bệnh nghiêm trọng, người phụ nữ được đưa về nhà theo yêu cầu của cha mẹ để cô có thể qua đời tại nhà. Một linh mục dòng Salêdiêng sau đó đã yêu cầu người thân của cô cầu nguyện với Sơ Troncatti: Vài ngày sau, người phụ nữ này đã thoát khỏi tình trạng hôn mê và các triệu chứng đã hành hạ cô dần dần biến mất.


Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897-1946)

Bộ Phong Thánh cũng công nhận phúc tử đạo của Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (1897-1946) người Việt Nam. Sinh tại An Giang thuộc miền Nam Việt Nam, ngài gia nhập chủng viện do Hội Truyền giáo Paris ở Phnom Penh, Campuchia điều hành và được thụ phong linh mục.

Ban đầu ngài phụ trách mục vụ chăm sóc những người di cư Việt Nam tại Campuchia, sau đó ngài được bổ nhiệm làm cha sở giáo xứ Tắc Sậy ở miền Nam Việt Nam, và ngài ở đây cho đến khi qua đời vào năm 1946. Mặc dù đã ký hiệp định đình chiến một năm trước đó với Nhật Bản, quốc gia đang chiếm đóng Đông Dương thuộc địa Pháp, ngài vẫn trở thành nạn nhân của các nhóm vũ trang Nhật tiếp tục tàn phá đất nước của ngài.

Từ chối sự bảo vệ của người Pháp để không “bỏ rơi đoàn chiên của mình”, vị linh mục cuối cùng đã bị bắt bởi một trong những nhóm vũ trang, những thành viên của nhóm này có liên hệ với Cao Đài giáo, một giáo phái hỗn hợp địa phương thù ghét người Kitô giáo. Cha bị nhốt trong một nhà kho cùng với những người Công giáo và dân làng khác; Cha hỗ trợ và động viên họ, vì cái chết của họ dường như sắp xảy ra.

Cuối cùng, người dân được tha, nhưng Cha Phanxicô Xaviê trước đó đã ra ngoài để nói chuyện với những kẻ hành quyết mình, được tìm thấy đã chết. Thi thể của ngài bên ngoài mang nhiều dấu vết của các sự ngược đãi.


Floribert Bwana Chui Bin Kositi (1981-2007)

Sắc lệnh của Bộ cũng công nhận phúc tử đạo của anh Floribert Bwana Chui Bin Kositi (1981-2007), một giáo dân từ vùng Bắc Kivu (Cộng hòa Dân chủ Congo). Người thanh niên Công giáo ngoan đạo này xuất thân từ một gia đình giàu có đã gia nhập cộng đoàn giáo dân Công giáo Sant'Egidio, trở thành một người lãnh đạo của một số hội đoàn địa phương hỗ trợ người dân của vùng này, nơi có nhiều căng thẳng nghiêm trọng.

Tham gia vào chính trị và phản đối những xung đột sắc tộc và nạn tham nhũng, anh bị bắt cóc năm 2007, và thi thể của anh được tìm thấy hai ngày sau đó với những dấu hiệu bị tra tấn. Mặc dù thủ phạm của vụ giết người vẫn chưa được biết, nhưng sau đó người ta biết rằng anh đã từ chối lời đề nghị nhận đút lót, vì đức tin Kitô giáo của mình.

Đức Thánh Cha Phanxicô đã làm nổi bật anh như một tấm gương cho giới trẻ Congo khi ngài đến thăm Kinshasa vào tháng 2 năm 2023.


Nữ tu Juana de la Cruz Vázquez Gutiérrez (1481 - 1534)

Trong sắc lệnh này, Đức Thánh Cha cũng đã chấp thuận việc phong chân phước ‘hữu hiệu tương đương’ cho Nữ tu Đấng đáng kính Juana de la Cruz Vázquez Gutiérrez (1481 - 1534). Việc phong chân phước hoặc phong thánh như vậy có nghĩa là Đức Thánh Cha tuyên bố người đó là chân phước hoặc là thánh mà không cần quá trình dài như là điểm đặc thù cho việc công nhận. Khi vị chân phước hoặc vị thánh đã nhận được lòng sùng kính liên tục và tiếng tăm về các phép lạ, Đức Giáo hoàng ngay lập tức chuẩn nhận lòng sùng kính đã có từ trước đối với vị đó.

Tiến trình này thường liên quan đến những vị đã sống cách đây nhiều thế kỷ và tiếng tăm về sự thánh thiện của họ đã được duy trì qua nhiều thế kỷ. Nữ tu Juana de la Cruz, người được Đức Thánh Cha Phanxicô công bố là bậc đáng kính vào năm 2015, được công nhận là chân phước ngay lập tức mà không cần phải có Thánh lễ tuyên phong chân phước.

Là một nữ đan viện trưởng người Tây Ban Nha thuộc Dòng Ba Phanxico, ngài xuất thân trong một gia đình nông dân giàu có ở vùng Toledo của Tây Ban Nha. Ngài cảm nhận tiếng gọi đi vào đời sống đời tận hiến từ khi còn nhỏ, tuy nhiên thân phụ ngài muốn ngài lập gia đình và cuối cùng ngài đã đính hôn với một nhà quý tộc địa phương. Tuy nhiên, cô gái trẻ này khao khát đời sống tu trì đã cải trang thành đàn ông và trốn khỏi nhà gia đình để gia nhập tu viện Santa Maria de la Cruz ở Madrid và cuối cùng đã nhận được sự đồng ý của người cha.

Khấn dòng năm 1497, người nữ trẻ lấy tên là Juana de la Cruz. 38 năm của ngài trong tu viện được ghi dấu bằng những giai đoạn thần bí, bao gồm sáu tháng thinh lặng vào năm 1506. Nổi tiếng với việc rao giảng, ngài không những được vua Charles V đến thăm mà còn được tướng John of Austria, người chiến thắng trong Trận Lepanto, đến thăm.

Sau khi trở thành nữ đan viện trưởng, ngài được Đức Giáo hoàng Julius II chuẩn nhận quyền điều hành một giáo xứ với sự hỗ trợ của một vị linh mục, điều này khiến ngài không được lòng các giáo sĩ Tây Ban Nha, họ đã nhiều lần cố gắng hạ bệ ngài. Bị liệt vào cuối đời, ngài qua đời khi đã được một số người công nhận là thánh thiện, và kể từ đó thường được gọi là “Santa Juana” mặc dù không chính thức được phong thánh.


Đức Cha Josip Lang (1857-1924)

Sắc lệnh này cũng công nhận các nhân đức anh dũng của Đức Cha Josip Lang (1857-1924), Giám mục Phụ tá của Zagreb ở Croatia từ năm 1915 cho đến khi qua đời. Rất tận tụy với công tác mục vụ và xã hội, ngài qua đời khi đã nổi tiếng thánh thiện và rất được người dân thủ đô Croatia yêu mến, khi đó là một phần của Vương quốc Nam Tư.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 29/11/2024]