Thứ Ba, 14 tháng 4, 2026

Đức Thánh Cha Lêô XIV trong giờ Kinh Nữ Vương Thiên Đàng: “Đức tin không phải luôn dễ dàng, nhưng Bí tích Thánh Thể nâng đỡ đức tin ấy”

Đức Thánh Cha Lêô XIV trong giờ Kinh Nữ Vương Thiên Đàng: “Đức tin không phải luôn dễ dàng, nhưng Bí tích Thánh Thể nâng đỡ đức tin ấy”

Vào Chúa Nhật Lòng Thương xót Chúa, Đức Thánh Cha nhắc nhở chúng ta rằng cuộc gặp gỡ với Chúa Phục sinh được sống trong cộng đoàn và Thánh lễ Chúa Nhật là điều thiết yếu để nuôi dưỡng đức tin và trở nên những chứng nhân của hòa bình.

Đức Thánh Cha Lêô XIV trong giờ Kinh Nữ Vương Thiên Đàng: “Đức tin không phải lúc luôn dễ dàng, nhưng Bí tích Thánh Thể nâng đỡ đức tin ấy”


Exaudi Staff 13/04/2026

Ngày 12 tháng 4 năm 2026, Chúa Nhật II Phục sinh, Đức Thánh Cha Lêô XIV xuất hiện tại ban công Điện Tông tòa để đọc Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng với khoảng 18.000 tín hữu quy tụ tại Quảng trường Thánh Phêrô, dù thời tiết không thuận lợi. Suy tư của ngài tập trung vào Tin Mừng trong ngày, thuật lại việc Chúa Giêsu phục sinh hiện ra với Tông đồ Tôma tám ngày sau Phục sinh, chính vào lúc cộng đoàn đang quy tụ.

Đức Thánh Cha mời gọi những người hiện diện suy tư về khung cảnh đó: “Đó là một khung cảnh khiến chúng ta suy nghĩ về cuộc gặp gỡ của chính chúng ta với Chúa Giêsu phục sinh.” Và ngài đặt ra những câu hỏi then chốt: “Chúng ta có thể tìm thấy Người ở đâu? Làm thế nào để chúng ta nhận ra Người? Làm thế nào chúng ta tin?” Ngài nhắc lại rằng Tôma gặp Thầy trong cộng đoàn, khi nhìn vào các dấu đinh và đặt tay vào vết thương nơi cạnh sườn, và rằng lời tuyên xưng đức tin này — “lời tuyên xưng cao trọng nhất trong toàn bộ Tin Mừng theo Thánh Gioan” — không nảy sinh từ hư không, mà từ cuộc gặp gỡ cá nhân với Chúa Phục sinh.

Đức Thánh Cha thừa nhận, “Chắc chắn, tin không phải lúc nào cũng dễ dàng. Điều đó không dễ đối với Tôma, và cũng không dễ đối với chúng ta”. Ngài nhấn mạnh rằng đó là lý do tại sao đức tin “cần được nuôi dưỡng và nâng đỡ.” Và ngài chỉ ra con đường mà Giáo hội đã đề nghị từ thời sơ khai: quy tụ mỗi Chúa Nhật, “ngày thứ tám,” để cử hành Bí tích Thánh Thể.

Trong Thánh lễ, Đức Lêô XIV giải thích, “chúng ta lắng nghe lời Chúa Giêsu, chúng ta cầu nguyện, chúng ta tuyên xưng đức tin, chúng ta chia sẻ các ân huệ của Thiên Chúa trong đức ái, chúng ta dâng hiến cuộc đời mình hiệp thông với Hy tế của Đức Kitô, chúng ta rước Mình và Máu Người, để chính chúng ta cũng trở nên chứng nhân cho sự Phục sinh của Người, như thuật ngữ ‘Thánh lễ’ (Mass) cho thấy, đó là ‘sai đi’, là ‘sứ vụ’.”

Đức Thánh Cha khẳng định chắc chắn: “Thánh Thể Chúa Nhật là điều không thể thiếu đối với đời sống Kitô hữu.” Để minh họa điều này, ngài nhắc lại chứng tá cao đẹp và mạnh mẽ của các vị tử đạo Abitene, thuộc Giáo hội Phi châu trong những thế kỷ đầu. Khi được cho cơ hội để cứu mạng sống mình bằng cách từ bỏ việc cử hành Thánh Thể, các ngài đã đáp lại rằng “họ không thể sống mà không cử hành Ngày của Chúa.”

Ngài khẳng định, “Chính ở đó, đức tin của chúng ta được nuôi dưỡng và lớn lên. Chính ở đó, những nỗ lực của chúng ta, dù hạn hẹp, nhờ ơn Chúa sẽ hòa hợp với những hành động của các chi thể trong một thân thể duy nhất — Thân thể Đức Kitô — để thực hiện một dự án cứu độ vĩ đại duy nhất bao trùm toàn thể nhân loại”.

Hơn nữa, ngài nói thêm rằng nhờ Bí tích Thánh Thể, chính đôi tay chúng ta trở thành “đôi tay của Đấng Phục sinh”: những đôi tay in hằn dấu vết của lao động, hy sinh, bệnh tật, hoặc dòng thời gian, nhưng cũng có khả năng dịu dàng trong một cái vuốt ve, một cái bắt tay, hay một cử chỉ bác ái. Những đôi tay trở thành “chứng nhân cho sự hiện diện, lòng thương xót và bình an của Người.”

Trước khi kết thúc, và nhân dịp trước chuyến tông du đến Phi châu bắt đầu vào ngày mai, Đức Thánh Cha đã đưa ra lời kêu gọi khẩn thiết: “Trong một thế giới đang vô cùng khát khao hòa bình, điều này thúc đẩy chúng ta hơn bao giờ hết phải chuyên cần và trung tín trong cuộc gặp gỡ Thánh Thể của chúng ta với Chúa Phục sinh, để từ đó trở nên những chứng nhân của đức ái và những người đem đến hòa giải.”

Cuối cùng, ngài phó thác hành trình này cho Đức Trinh Nữ Maria, “Đấng diễm phúc vì là người đã tin dù không thấy ngay từ lần đầu tiên.”

Với những lời này, được công bố vào Chúa Nhật Lòng Thương xót Chúa do Thánh Gioan Phaolô II thiết lập, Đức Lêô XIV đã lặp lại một lời mời gọi đơn sơ nhưng sâu sắc: tái khám phá Bí tích Thánh Thể Chúa Nhật như là nơi ưu tiên để đức tin được gặp gỡ, được nuôi dưỡng và biến đổi thành sứ vụ cho một thế giới đang khát khao hòa bình.

Toàn văn huấn từ Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng:


ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV
KINH LẠY NỮ VƯƠNG THIÊN ĐÀNG

Quảng trường Thánh Phêrô
Chúa Nhật, 12 tháng 4 năm 2026

___________________________________


Anh chị em thân mến, chúc anh chị em Chúa Nhật hạnh phúc, và một lần nữa chúc mừng Phục Sinh!

Hôm nay, Chúa Nhật thứ hai Phục Sinh, được Thánh Gioan Phaolô II thiết lập kính Lòng Thương Xót Chúa, Tin Mừng thuật lại việc Chúa Giêsu phục sinh hiện ra với Tông đồ Tôma (x. Ga 20:19–31). Biến cố này diễn ra tám ngày sau Phục Sinh, khi cộng đoàn đang quy tụ với nhau. Tại đó, Tôma đã gặp Thầy, Đấng mời ông nhìn vào các dấu đinh và đặt tay vào vết thương nơi cạnh sườn Người, và hãy tin (x. c. 27). Cảnh tượng này mời gọi chúng ta suy ngẫm về cuộc gặp gỡ của chính chúng ta với Chúa Giêsu phục sinh. Chúng ta có thể tìm thấy Người ở đâu? Làm thế nào chúng ta có thể nhận ra Người? Làm thế nào để chúng ta có thể tin? Thánh Gioan, người thuật lại biến cố, cho chúng ta những chỉ dẫn rõ ràng: Tôma đã gặp Chúa Giêsu vào ngày thứ tám, trong cộng đoàn đang quy tụ, và nhận ra Người qua các dấu chỉ của hy tế của Người. Lời tuyên xưng đức tin của ông, lời tuyên xưng cao cả nhất trong toàn bộ Phúc Âm thứ tư, phát sinh từ trải nghiệm này: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con!” (c. 28).

Tất nhiên, tin không phải luôn dễ dàng. Điều đó đã không dễ đối với Tôma, và cũng không dễ đối với chúng ta. Đức tin cần được nuôi dưỡng và nâng đỡ. Vì lý do này, vào “ngày thứ tám” — nghĩa là mỗi Chúa Nhật — Giáo hội mời gọi chúng ta thực hiện như các môn đệ đầu tiên đã làm: quy tụ lại và cử hành Bí tích Thánh Thể. Trong Thánh lễ, chúng ta lắng nghe lời Chúa Giêsu, chúng ta cầu nguyện, tuyên xưng đức tin, chia sẻ các ân huệ của Thiên Chúa trong đức ái, và dâng cuộc đời mình hiệp thông với Hy tế của Đức Kitô. Mình và Máu Người nuôi dưỡng chúng ta, để chính chúng ta cũng trở thành những chứng nhân cho sự Phục sinh của Người, như được chỉ ra bởi thuật ngữ “Mass” (Thánh lễ), có nghĩa là “sai đi”, hay “sứ vụ” (x. Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1332).

Bí tích Thánh Thể Chúa Nhật là điều không thể thiếu đối với đời sống Kitô hữu. Ngày mai, tôi sẽ lên đường thực hiện chuyến Tông du đến Châu Phi. Một số vị tử đạo của Giáo hội Phi Châu thời kỳ sơ khai, đặc biệt là các Vị Tử đạo Abitene, đã để lại cho chúng ta một chứng tá tuyệt vời về điều này. Khi được cho cơ hội cứu mạng sống mình bằng cách từ bỏ việc cử hành Thánh Thể, các ngài đã trả lời rằng họ không thể sống mà không cử hành Ngày của Chúa. Chính ở đó, đức tin của chúng ta được lớn lên và củng cố. Chính ở đó, những nỗ lực của chúng ta, dù hạn hẹp, được ơn Chúa kết hiệp với hành động của các chi thể trong một thân thể duy nhất — Thân thể Đức Kitô — để hoàn tất một chương trình cứu độ vĩ đại duy nhất bao trùm toàn thể nhân loại. Chính nhờ Bí tích Thánh Thể mà đôi tay chúng ta trở thành “đôi tay của Đấng Phục sinh”, làm chứng cho sự hiện diện, lòng thương xót và bình an của Người. Những dấu vết của lao động, hy sinh, bệnh tật và năm tháng trôi qua thường in hằn trên đôi tay chúng ta, cũng như sự dịu dàng hiện diện trong một cái vuốt ve, một cái bắt tay, hay một cử chỉ bác ái.

Anh chị em thân mến, trong một thế giới đang rất cần hòa bình, điều này kêu gọi chúng ta hơn bao giờ hết phải kiên vững và trung thành trong cuộc gặp gỡ Thánh Thể với Chúa Phục sinh, để chúng ta có thể tiến bước như những chứng nhân của đức ái và những sứ giả của sự hòa giải. Xin Đức Trinh Nữ Maria giúp chúng ta thực hiện điều này, Mẹ là Đấng diễm phúc vì là người ngay từ đầu đã tin dù không thấy (x. Ga 20:29).

__________________________


Sau Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng


Anh chị em thân mến,

Hôm nay, nhiều Giáo hội Đông phương cử hành lễ Phục Sinh theo lịch Julius. Trong sự hiệp thông đức tin vào Chúa Phục Sinh, tôi xin gửi lời chúc bình an chân thành đến tất cả các cộng đoàn này. Tôi đồng hành với những lời chúc này bằng lời cầu nguyện tha thiết cho tất cả những ai đang đau khổ vì chiến tranh, đặc biệt là cho người dân Ukraine thân yêu. Xin ánh sáng Chúa Kitô mang lại niềm an ủi cho những tâm hồn sầu khổ và củng cố niềm hy vọng hòa bình. Ước mong sự quan tâm của cộng đồng quốc tế đối với thảm kịch của cuộc chiến này không bao giờ suy giảm!

Trong những ngày đau thương, sợ hãi và niềm hy vọng vững vàng vào Thiên Chúa, tôi cảm thấy gần gũi hơn bao giờ hết với người dân Lebanon thân yêu. Nguyên tắc nhân đạo, được ghi khắc trong lương tâm mỗi người và được luật pháp quốc tế công nhận, đòi hỏi nghĩa vụ đạo đức phải bảo vệ dân thường khỏi những hậu quả kinh hoàng của chiến tranh. Tôi kêu gọi các bên xung đột tuyên bố ngừng bắn và cấp bách tìm kiếm một giải pháp hòa bình.

Thứ Tư tới đánh dấu kỷ niệm ba năm ngày bắt đầu cuộc xung đột đẫm máu tại Sudan. Người dân Sudan đang phải chịu đựng biết bao đau khổ, họ là những nạn nhân vô tội của thảm kịch vô nhân đạo này! Tôi lặp lại lời kêu gọi khẩn thiết đến các bên tham chiến hãy im tiếng súng và bắt đầu một cuộc đối thoại chân thành, không điều kiện, nhằm chấm dứt cuộc nội chiến huynh đệ tương tàn này sớm nhất có thể.

Giờ đây, tôi xin chào tất cả anh chị em – người dân Rome cũng như anh chị em hành hương – đặc biệt là các tín hữu đã cử hành Chúa Nhật Lòng Thương xót Chúa tại Đền thờ Santo Spirito ở Sassia.

Tôi chào ban nhạc Musikverein Kleinraming từ Giáo phận Linz ở Áo, các tín hữu đến từ Ba Lan, các bạn trẻ thuộc trường Saint Jean de Passy ở Paris, và anh chị em thuộc nhiều quốc tịch khác nhau từ Phong trào Focolare. Tôi cũng chào mừng đoàn hành hương từ cộng đoàn San Benedetto Po và các thiếu niên lớp thêm sức từ Santarcangelo di Romagna và San Vito.

Ngày mai tôi sẽ lên đường thực hiện chuyến Tông du mười ngày tới bốn quốc gia Phi Châu: Algérie, Cameroon, Angola và Guinea Xích Đạo. Xin anh chị em cầu nguyện cho tôi.

Chúc tất cả anh chị em Chúa Nhật hạnh phúc!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 13/4/2026]


Hàn Quốc đón nhận đức tin từ Pháp, nay họ đang truyền bá trở lại

Hàn Quốc đón nhận đức tin từ Pháp, nay họ đang truyền bá trở lại

Hàn Quốc đón nhận đức tin từ Pháp, nay họ đang truyền bá trở lại

Shutterstock I Nghia Khanh Cathédrale de Séoul.


Theresa Civantos Barber

09/04/26


190 năm sau khi các nhà truyền giáo Pháp vất vả tìm cách vào Hàn Quốc, các linh mục Hàn Quốc nay lên đường như những nhà truyền giáo tại Pháp và các quốc gia khác.

Thế kỷ XX đã chứng kiến sự suy giảm của Kitô giáo tại phần lớn thế giới phương Tây — nhưng ở phương Đông thì không. Và giờ đây, nhiều thế kỷ sau khi các thừa sai Châu Âu mang Kitô giáo đến Châu Á, công cuộc loan báo Tin mừng đang diễn ra theo chiều ngược lại.

Vào ngày 20 tháng 2, Tổng giáo phận Seoul, Hàn Quốc, đã quy tụ tại Nhà thờ Chính tòa Myeongdong để cử hành Thánh lễ sai đi, "mang một tính đối xứng lịch sử khác thường":

Ba linh mục đã được sai đi phục vụ truyền giáo ở hải ngoại — hai vị đến Pháp và một vị đến Nhật Bản — đánh dấu điều mà các nhà lãnh đạo Giáo hội mô tả như một sự đảo chiều mang tính biểu tượng của lịch sử truyền giáo Hàn Quốc.

Sứ vụ gây tiếng vang sâu xa nhất là việc bổ nhiệm Cha Lee Jun đến Giáo phận Carcassonne và Narbonne, miền nam nước Pháp. Khu vực này từng là quê hương của Đức cha Barthélemy Bruguière, vị Đại diện Tông tòa tiên khởi của Hàn Quốc.

Đức Tổng Giám mục Phêrô Chung Soon-taick chia sẻ trong bài giảng: “Đã 190 năm kể từ khi vị Đại diện Tông tòa đầu tiên của chúng ta vất vả tìm đường vào Hàn Quốc. Hôm nay, chúng ta lần theo con đường ấy theo chiều ngược lại, kết nối lại con đường truyền giáo ấy với quê hương ngài. Theo một nghĩa nào đó, hành trình của Đức cha Bruguière — từ Carcassonne hướng tới Joseon — nay được hoàn tất.”

Vị Đại diện Tông tòa đầu tiên đó thực tế chưa bao giờ đặt chân đến Hàn Quốc: chính quyền thời bấy giờ đang bách hại các Kitô hữu, và đã ngăn cản ngài tiến vào đất nước dù ngài đã cố gắng nhiều lần. Tuy nhiên, các linh mục Pháp khác thuộc Hội Thừa sai Hải ngoại Paris (MEP) không lâu sau đó đã vào được đất nước — dù là bất hợp pháp — đem đức tin và các bí tích đến cho cộng đoàn Kitô hữu đang anh dũng kiên cường chịu đựng.


Những quỹ đạo đối nghịch

Trong khi Kitô giáo suy giảm tại phần lớn Châu Âu, thì ở các nơi khác trên thế giới — bao gồm Ấn Độ, Hàn Quốc và nhiều quốc gia Châu Phi — đang diễn ra điều ngược lại.

Đặc biệt tại Hàn Quốc, Giáo hội Công giáo đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ, với số tín hữu tăng gần 1.200% trong vòng 50 năm qua, đạt khoảng 6 triệu người — chiếm khoảng 11% dân số.

Quốc gia này sẽ đăng cai Ngày Giới trẻ Thế giới tại Seoul vào năm 2027, lần đầu tiên được tổ chức tại một quốc gia nơi Kitô hữu là thiểu số, và là lần thứ hai diễn ra tại Châu Á (sau Philippines).

Hàn Quốc sở hữu một di sản Công giáo đáng tự hào là “quốc gia duy nhất trong lịch sử tự mình loan báo Tin Mừng”, khi các học giả Hàn Quốc vào những năm 1700 đã tìm hiểu về Công giáo thông qua việc đọc các sách phương Tây.

Dù không có bất kỳ linh mục hay thừa sai nào ở giữa họ, đã có hơn 4.000 người Hàn Quốc trở thành Kitô hữu vào thời điểm một linh mục thừa sai đến với họ.


Một lời tiên đoán gần như khó tin

Thật đáng kinh ngạc, ít nhất một trí thức Châu Âu đã từng dự báo rằng các thừa sai từ phương Đông một ngày nào đó sẽ quay trở lại để loan báo Tin Mừng cho Châu Âu.

Nữ văn sĩ Công giáo đoạt giải Nobel, Sigrid Undset, đã tiên đoán viễn cảnh này gần một thế kỷ trước:

Năm 1927, bà đã viết tiên báo trong một bài tiểu luận rằng số lượng tín hữu sẽ giảm sút ở Châu Âu, nhưng cũng dự đoán rằng những quốc gia từng được phương Tây loan báo Tin Mừng sẽ gửi các thừa sai của họ từ Mỹ Latinh, Châu Á và Châu Phi để mang đức tin của cha ông chúng ta trở lại.

Chín mươi chín năm sau khi bà Undset viết những dòng chữ đó, lời tiên tri của bà đã trở thành hiện thực.

Đây là một khoảnh khắc lịch sử đáng chú ý và là một chứng tá mạnh mẽ cho sức sống mãnh liệt của Giáo hội Công giáo Hàn Quốc. Kênh tin tức CPBC của Hàn Quốc mô tả sự chuyển biến này như là “từ một Giáo hội được truyền giáo thành Giáo hội đi truyền giáo”:

Hàn Quốc hiện là nơi quy tụ một trong những cộng đoàn Công giáo năng động nhất Châu Á, với các chủng viện đào tạo số linh mục nhiều hơn mức cần thiết cho mục vụ trong nước. Việc gửi giáo sĩ ra nước ngoài — điều từng là không tưởng — nay đang trở thành bình thường.

Sự phát triển của Giáo hội tại Hàn Quốc đang là phúc lành cho Giáo hội trên toàn thế giới — thật là một thời điểm thích hợp để Seoul đăng cai Ngày Giới trẻ Thế giới.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 11/4/2026]