Thứ Ba, 31 tháng 3, 2026

Bài giảng Chúa nhật Lễ Lá: Đức Kitô, Vua Hòa Bình, vẫn tiếp tục kêu lên từ thập giá của Người: Thiên Chúa là Tình Yêu! Xin thương xót!

Đức Lêô XIV: Đức Kitô, Vua Hòa Bình, vẫn tiếp tục kêu lên từ thập giá của Người: Thiên Chúa là Tình yêu! Xin thương xót!

Bài giảng Chúa nhật Lễ Lá

Bài giảng Chúa nhật Lễ Lá: Đức Kitô, Vua Hòa Bình, vẫn tiếp tục kêu lên từ thập giá của Người: Thiên Chúa là Tình Yêu! Xin thương xót!


Lúc 10:00 sáng nay, tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chủ sự cử hành phụng vụ trọng thể Chúa nhật Lễ Lá và cuộc Thương khó của Chúa.

Đức Thánh Cha Lêô XIV trình bày Chúa Giêsu Kitô là “Vua Hòa bình” và đưa ra lời kêu gọi mạnh mẽ chấm dứt bạo lực và chiến tranh, khẳng định rằng không thể sử dụng Thiên Chúa để biện minh cho sự đối đầu, đồng thời nhắc nhớ rằng những thương tích của Đức Kitô đang phản chiếu nỗi đau khổ của những nạn nhân trong các cuộc xung đột, nghèo đói và tuyệt vọng ngày nay.

Dưới đây là nội dung bài giảng của Đức Thánh Cha sau khi công bố bài Thương khó của Chúa:

*******


THÁNH LỄ CỦA ĐỨC GIÁO HOÀNG

BÀI GIẢNG CỦA ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV

Quảng trường Thánh Phêrô
Chúa Nhật, ngày 29 tháng 3 năm 2026

_____________________


Anh chị em thân mến,

Khi Chúa Giêsu bước đi trên Con đường Thập giá, chúng ta đặt mình đi sau Người, bước theo dấu chân của Người. Khi cùng bước đi với Chúa, chúng ta chiêm ngắm cuộc thương khó của Người vì nhân loại, trái tim tan nát, và sự sống của Người như một món quà tình yêu.

Chúng ta hướng ánh nhìn về Chúa Giêsu, Đấng tỏ mình là Vua Hòa bình, ngay cả khi chiến tranh đang bủa vây quanh Người. Người vẫn kiên vững trong sự hiền lành, trong khi những kẻ khác kích động bạo lực. Người hiến mình để ôm trọn nhân loại, trong khi những kẻ khác vung gươm giáo và gậy gộc. Người là ánh sáng thế gian, dẫu bóng tối sắp bao trùm địa cầu. Người đến để ban sự sống, ngay khi những âm mưu đang được triển khai nhằm kết án tử cho Người.

Vua Hòa bình. Ước mong của Chúa Giêsu là đưa thế giới vào vòng tay của Chúa Cha, phá đổ mọi rào cản ngăn cách chúng ta với Thiên Chúa và với tha nhân, vì “Chính Người là bình an của chúng ta” (Êp 2:14).

Vua Hòa bình. Chúa Giêsu vào thành Giêrusalem không phải trên lưng ngựa, nhưng trên lưng một con lừa, ứng nghiệm lời tiên tri từ xa xưa kêu gọi hãy vui mừng khi Đấng Messiah ngự đến: “Kìa Đức Vua của ngươi đang đến với ngươi: Người là Đấng Chính Trực, Đấng Toàn Thắng, khiêm tốn ngồi trên lưng lừa, một con lừa con vẫn còn theo mẹ. Người sẽ quét sạch chiến xa khỏi Ép-ra-im và chiến mã khỏi Giêrusalem; cung nỏ chiến tranh sẽ bị Người bẻ gãy, và Người sẽ công bố hoà bình cho muôn dân” (Dcr 9:9–10).

Vua Hòa Bình. Khi một môn đệ rút gươm để bảo vệ Người và chém đứt tai người đầy tớ của vị thượng tế, Chúa Giêsu đã lập tức ngăn lại và nói: “Hãy xỏ gươm vào vỏ, vì tất cả những ai cầm gươm sẽ chết vì gươm” (Mt 26:52).

Vua Hòa bình. Khi mang lấy những đau khổ của chúng ta và bị đâm thâu vì tội của chúng ta, Chúa Giêsu “chẳng mở miệng kêu ca; như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông” (Is 53:7). Người không vũ trang, không tự vệ, cũng chẳng tiến hành bất cứ cuộc chiến nào. Người tỏ lộ dung nhan hiền từ của Thiên Chúa, Đấng luôn khước từ bạo lực. Thay vì tự cứu mình, Người đã để mình bị đóng đinh vào thập giá, ôm trọn mọi thập giá đang bị đè nặng trong mọi thời đại và mọi nơi suốt dòng lịch sử nhân loại.

Anh chị em thân mến, đây là Thiên Chúa của chúng ta: Chúa Giêsu, Vua Hòa bình, Đấng khước từ chiến tranh, Đấng mà không ai có thể sử dụng để biện minh cho chiến tranh. Người không lắng nghe lời cầu nguyện của những kẻ gây chiến, nhưng khước từ họ và nói: “Các ngươi có đọc kinh cho nhiều, Ta cũng chẳng thèm nghe. Vì tay các ngươi đầy những máu” (Is 1:15).

Khi chúng ta hướng nhìn lên Đấng đã chịu đóng đinh vì chúng ta, chúng ta có thể nhìn thấy một nhân loại đang bị đóng đinh. Trong những thương tích của Người, chúng ta thấy những vết thương của biết bao người hôm nay. Trong tiếng kêu sau cùng của Người dâng lên Chúa Cha, chúng ta nghe thấy tiếng khóc than của những người bị chà đạp, những người không còn hy vọng, những người đau yếu và cô đơn. Trên hết, chúng ta nghe thấy những tiếng rên siết đau đớn của tất cả những ai bị áp bức bởi bạo lực và là nạn nhân của chiến tranh.

Đức Kitô, Vua Hòa bình, một lần nữa kêu lên từ thập giá của Người: Thiên Chúa là Tình Yêu! Xin thương xót! Hãy hạ vũ khí xuống! Hãy nhớ rằng mọi người là anh chị em của nhau!

Theo lời của Đức cha Tonino Bello, Tôi tớ Chúa, tôi xin dâng tiếng kêu này lên Đức Maria Rất Thánh, Đấng đứng dưới chân thập giá của Con của Mẹ và cũng khóc dưới chân của những người bị đóng đinh hôm nay:

“Lạy Mẹ Maria Rất Thánh, người nữ của ngày thứ ba, xin ban cho chúng con niềm xác tín rằng, dù thế nào đi nữa, cái chết sẽ không còn thống trị chúng con; rằng những bất công của các dân tộc đã được đong đếm; rằng những tia lửa chiến tranh đang dần tắt lịm trong bóng hoàng hôn; rằng những đau khổ của người nghèo đang dần tàn lụi. Và sau cùng, xin cho những giọt nước mắt của tất cả các nạn nhân bạo lực và đau thương sẽ sớm được lau khô như sương đêm tan biến dưới ánh mặt trời mùa xuân” (Maria, donna dei nostri giorni).


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 30/3/2026]


Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63, 25.03.2026

 Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63, 25.03.2026

Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63, 25.03.2026

*******

Sau đây là Sứ điệp của Đức Thánh Cha Lêô XIV nhân Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63:


Sứ điệp của Đức Thánh Cha


Khám phá Nội tâm về Món quà của Thiên Chúa

Anh chị em thân mến, các bạn trẻ thân yêu!

Được Chúa Giêsu Phục sinh hướng dẫn và chở che, chúng ta cử hành Ngày Thế giới Cầu nguyện cho Ơn gọi lần thứ 63 vào Chúa nhật thứ IV Phục Sinh — còn gọi là “Chúa nhật Chúa Chiên Lành”. Đây là một cơ hội ân sủng, trong đó chúng ta cùng chia sẻ những suy tư về chiều kích nội tâm của ơn gọi, được hiểu như sự khám phá về món quà nhưng không của Thiên Chúa nảy nở từ thẳm sâu tâm hồn chúng ta. Chúng ta cùng nhau khám phá con đường thật đẹp của đời sống mà vị Mục Tử đang dẫn dắt chúng ta đi tới.

Con đường của vẻ đẹp

Trong Tin Mừng theo Thánh Gioan, Chúa Giêsu tỏ lộ Người là “mục tử nhân lành” (ὁ ποιμὴν ὁ καλός) (Ga 10:11). Cách diễn đạt này chỉ về một vị mục tử hoàn hảo, đích thực và mẫu mực, vì Người sẵn sàng hiến mạng sống mình cho đoàn chiên, qua đó mạc khải tình yêu của Thiên Chúa. Người là vị Mục Tử thu hút chúng ta đến với Người; ánh nhìn của Người cho thấy rằng cuộc sống thực sự tươi đẹp khi chúng ta bước theo Người. Đôi mắt xác thịt hay những cảm quan thẩm mỹ thuần túy là không đủ để nhận ra vẻ đẹp ấy; trái lại, cần có sự chiêm niệm và đời sống nội tâm. Chỉ những ai biết dừng lại, lắng nghe, cầu nguyện và đón nhận ánh nhìn của vị Mục Tử mới có thể thốt lên với lòng tin tưởng: “Con tín thác nơi Người; cuộc sống cùng với Người thực sự trở nên tươi đẹp. Con muốn bước đi trên con đường của vẻ đẹp này.” Điều kỳ diệu hơn cả là, khi trở thành môn đệ của Người, chúng ta thực sự trở nên “đẹp”; vẻ đẹp của Người biến đổi chúng ta. Như nhà thần học Pavel Florenskij đã viết, đời sống khổ hạnh không chỉ tạo nên một con người “tốt”, mà là một con người “đẹp”.[1] Quả vậy, hơn cả sự thiện hảo, nét đặc trưng của vị thánh chính là vẻ đẹp thiêng liêng rạng ngời tỏa ra từ đời sống của họ trong Đức Kitô. Theo cách đó, ơn gọi Kitô hữu bộc lộ trọn vẹn chiều sâu của nó như một sự thông phần vào sự sống của Chúa Giêsu, bằng cách chia sẻ sứ mạng của Người và phản chiếu vẻ đẹp của Người.

Kinh nghiệm nội tâm về đời sống, đức tin và ý nghĩa này cũng chính là kinh nghiệm của thánh Augustinô khi nhìn nhận tội lỗi và những lầm lạc của tuổi trẻ của mình, trong quyển thứ ba của tác phẩm Tự Thuật, đã nhận ra Thiên Chúa là Đấng "ở thẳm sâu hơn cả chính nơi sâu thẳm nhất của lòng tôi”.[2] Hơn cả sự thấu hiểu bản thân, Thánh Augustinô đã khám phá ra vẻ đẹp của ánh sáng thần linh dẫn dắt ngài trong bóng tối. Khi cảm nhận sự hiện diện của Thiên Chúa nơi thẳm sâu nhất của linh hồn, ngài đã hiểu ra tầm quan trọng của việc chăm sóc đời sống nội tâm như một nơi gặp gỡ Đức Kitô, là con đường để trải nghiệm vẻ đẹp và sự thiện hảo của Thiên Chúa trong cuộc đời mình.

Mối tương quan ấy đặt nền tảng trên cầu nguyện và sự thinh lặng, và khi được vun trồng, nó mở ra cho chúng ta khả năng đón nhận và đáp lại món quà ơn gọi một cách chủ động. Ơn gọi không bao giờ là sự áp đặt hay một khuôn mẫu đồng loạt mà người ta buộc phải tuân theo; trái lại, đó là một cuộc phiêu lưu của tình yêu và hạnh phúc. Vì thế, từ việc chăm sóc đời sống nội tâm, chúng ta phải khẩn trương khởi động lại mục vụ ơn gọi và làm mới lại cam kết loan báo Tin Mừng của mình.

Dưới ánh sáng ấy, tôi mời gọi mọi người — trong các gia đình, các giáo xứ và các cộng đoàn dòng tu, cũng như các Giám mục, Linh mục, Phó tế, Giáo lý viên, các nhà giáo dục và toàn thể các tín hữu — hãy dấn thân mạnh mẽ hơn nữa để tạo ra những điều kiện cho phép món quà này được đón nhận, nuôi dưỡng, bảo vệ và đồng hành, để nó có thể sinh hoa kết trái dồi dào. Chỉ khi môi trường xung quanh chúng ta được soi sáng bởi đức tin sống động, được nâng đỡ bởi lời cầu nguyện liên lỉ và được làm phong phú bởi sự đồng hành huynh đệ, thì tiếng gọi của Thiên Chúa mới có thể trổ hoa và trưởng thành, trở thành con đường hạnh phúc và cứu độ cho các cá nhân và cho thế giới. Khi bước theo con đường mà Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, chỉ dạy cho chúng ta, chúng ta sẽ hiểu biết sâu sắc hơn về chính bản thân và Thiên Chúa, Đấng đã gọi chúng ta.

Nhận biết lẫn nhau

“Chúa của sự sống biết rõ chúng ta và soi sáng tâm hồn chúng ta bằng ánh mắt yêu thương của Người.”[3] Thật vậy, mọi ơn gọi đều bắt đầu bằng việc nhận biết và kinh nghiệm về một Thiên Chúa là tình yêu (x. 1 Ga 4:16). Người thấu suốt chúng ta; Người đã đếm từng sợi tóc trên đầu chúng ta (x. Mt 10:30) và đã dự liệu cho mỗi người một nẻo đường duy nhất của sự thánh thiện và phục vụ. Tuy nhiên, sự nhận biết này luôn phải có tính hỗ tương. Chúng ta được mời gọi nhận biết Thiên Chúa qua cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa, các Bí tích, đời sống Giáo hội và việc bác ái đối với anh chị em mình. Như cậu bé Samuel, bất ngờ nghe thấy tiếng Chúa trong đêm và học cách nhận ra tiếng ấy nhờ sự trợ giúp của Êli (x. 1 Sm 3:1–10), chúng ta cũng cần phải tạo ra không gian thinh lặng nội tâm để nghe thấy điều Chúa muốn cho hạnh phúc của chúng ta. Đây không phải là vấn đề của những ý tưởng cao siêu hay học vấn uyên thâm, mà là một cuộc gặp gỡ cá nhân biến đổi đời sống.[4] Thiên Chúa ngự trong tâm hồn chúng ta. Ơn gọi bao hàm một cuộc đối thoại mật thiết với Đấng kêu gọi và mời gọi chúng ta đáp lại với niềm vui và lòng quảng đại chân thực, giữa những tiếng ồn ào chói tai của thế gian.

Noli foras ire, in te ipsum redi, in interiore homine habitat veritas — “Đừng ra ngoài chính mình. Hãy trở về với chính bản thân. Sự thật ngự trị nơi sâu thẳm con người.”[5] Một lần nữa, Thánh Augustinô nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc học cách dừng lại và tạo không gian cho sự thinh lặng nội tâm, để chúng ta có thể nghe thấy tiếng nói của Chúa Giêsu Kitô.

Các bạn trẻ thân mến, hãy lắng nghe tiếng nói này! Hãy lắng nghe tiếng Chúa đang mời gọi các bạn bước vào một đời sống viên mãn và phong phú, mời gọi các bạn sử dụng tài năng của mình (x. Mt 25:14-30) và kết hợp những giới hạn, những yếu đuối của mình với thập giá vinh quang của Đức Kitô. Vì thế, hãy dành thời gian cho việc chầu Thánh Thể; trung thành suy niệm Lời Chúa để các bạn có thể đem ra thực hành mỗi ngày; và hãy tham gia cách tích cực, cách trọn vẹn vào đời sống bí tích và cộng đoàn của Giáo hội. Bằng cách này, các bạn sẽ nhận biết Chúa. Qua sự mật thiết của tình bạn với Người, các bạn sẽ khám phá ra cách hiến dâng chính mình, dù trong đời sống hôn nhân, chức linh mục, phó tế vĩnh viễn, hay đời sống thánh hiến. Mỗi ơn gọi là một món quà vô giá cho Giáo hội và cho những ai đón nhận nó với niềm vui. Nhận biết Chúa trước hết là học biết tín thác cho Người và cho sự quan phòng của Người, vốn luôn tuôn đổ dồi dào trong mọi ơn gọi.

Tín thác

Sự hiểu biết dẫn đến lòng tín thác, một tâm thế nảy sinh từ đức tin và là điều thiết yếu để đón nhận ơn gọi cũng như kiên trì trong ơn gọi ấy. Thật vậy, đời sống tự nó cho thấy như một hành vi tín thác liên lỉ vào Chúa và phó thác bản thân cho Người, ngay cả khi kế hoạch của Người làm đảo lộn những dự tính của chúng ta.

Chúng ta hãy chiêm ngắm Thánh Giuse, dù đứng trước việc mang thai cách nhiệm mầu và bất ngờ của Đức Trinh Nữ, vẫn tin tưởng vào sứ điệp của Chúa được mạc khải trong một giấc mơ và đón nhận Đức Maria cùng con trẻ với một trái tim vâng phục (x. Mt 1:18-25; 2:13-15). Thánh Giuse làng Nadarét là mẫu gương của sự tín thác trọn vẹn vào chương trình của Thiên Chúa. Ngài đã tin cậy ngay cả khi mọi sự xung quanh dường như phủ đầy bóng tối và bất định, khi các biến cố dường như đi ngược lại kế hoạch riêng của ngài. Ngài đã tín thác và phó thác bản thân cho Thiên Chúa, xác tín vào lòng nhân từ và sự trung tín của Chúa. “Trong mọi hoàn cảnh, Thánh Giuse đều thưa tiếng ‘xin vâng’ của riêng mình, như tiếng 'xin vâng' của Đức Maria trong biến cố Truyền Tin và như Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu.”[6]

Như Năm Thánh Hy vọng đã nhắc nhở chúng ta, cần phải vun trồng lòng tin cậy vững vàng và kiên định vào những lời hứa của Thiên Chúa, không bao giờ khuất phục trước tuyệt vọng. Chúng ta phải vượt qua sự sợ hãi và hoài nghi, vững tin rằng Chúa của lịch sử — của lịch sử thế giới và cũng như của cá nhân mỗi người — đã sống lại. Người không bỏ rơi chúng ta trong những giờ phút tăm tối nhất, nhưng đến để xua tan mọi bóng tối bằng ánh sáng của Người. Qua ánh sáng và sức mạnh của Thần Khí Người, ngay cả giữa những thử thách và khủng hoảng, chúng ta có thể thấy ơn gọi của mình lớn lên và trưởng thành, phản chiếu ngày càng trọn vẹn hơn vẻ đẹp của Đấng đã gọi chúng ta — một vẻ đẹp được định hình bởi lòng trung tín và sự tín thác, bất kể những vết thương và thất bại của chúng ta.

Trưởng thành

Thật vậy, ơn gọi không phải là một điểm cố định, mà là một tiến trình trưởng thành năng động được nâng đỡ bởi sự mật thiết với Chúa chúng ta. Trưởng thành trong ơn gọi của mình có nghĩa là ở lại với Chúa Giêsu, để Chúa Thánh Thần hoạt động trong tâm hồn chúng ta và trong các hoàn cảnh của đời sống, và tái diễn giải mọi sự dưới ánh sáng của hồng ân này.

Như cây nho và cành nho (x. Ga 15:1-8), toàn bộ cuộc đời chúng ta phải được bén rễ trong một mối liên kết mạnh mẽ và sống động với Chúa, để chúng ta có thể đáp lại tiếng gọi của Người cách thành tâm hơn qua những thử thách và những lần “cắt tỉa” cần thiết. Những “nơi” mà ý muốn của Thiên Chúa tỏ lộ rõ ràng nhất, và là nơi chúng ta cảm nghiệm được tình yêu vô biên của Người, thường chính là những mối tương quan huynh đệ đích thực mà chúng ta thiết lập trong suốt cuộc đời. Thật quý giá biết bao khi có một người linh hướng đồng hành cùng chúng ta trong việc khám phá và trưởng thành trong ơn gọi! Thật quan trọng biết bao khi biết phân định và kiểm chứng những thúc đẩy của Chúa Thánh Thần, để một ơn gọi có thể đạt đến sự viên mãn trong tất cả vẻ đẹp của nó!

Vì thế, ơn gọi không phải là một sở hữu tức thời — một điều gì đó "được ban" một lần thay cho tất cả. Trái lại, đó là một con đường mở ra giống như chính cuộc sống. Món quà mà chúng ta nhận lãnh không chỉ cần được bảo vệ mà còn phải được nuôi dưỡng bằng mối tương quan hằng ngày với Thiên Chúa để lớn lên và sinh hoa kết trái. “Điều này thật hữu ích, vì nó đặt toàn bộ cuộc đời chúng ta trong mối tương quan với Thiên Chúa, Đấng yêu thương chúng ta. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng không có gì là kết quả thuần túy ngẫu nhiên, nhưng mọi sự trong đời sống chúng ta đều có thể trở thành cách thức để đáp lại Chúa, Đấng có một kế hoạch tuyệt vời cho chúng ta.”[7]

Anh chị em thân mến, các bạn trẻ thân yêu, tôi khích lệ anh chị em hãy vun trồng mối tương quan cá nhân với Thiên Chúa qua việc cầu nguyện hằng ngày và suy niệm Lời Chúa. Hãy dừng lại, lắng nghe và phó thác bản thân. Bằng cách này, món quà ơn gọi của anh chị em sẽ trưởng thành, đem lại hạnh phúc cho anh chị em và sinh nhiều hoa trái cho Giáo hội cũng như cho thế giới.

Xin Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương của việc đón nhận trong lòng các món quà của Thiên Chúa và là bậc thầy trong việc lắng nghe cầu nguyện, luôn đồng hành cùng anh chị em trên hành trình này!

Vatican, ngày 16 tháng 3 năm 2026

LÊÔ PP. XIV

___________________

[1] “Asceticism produces not a ‘good’ or ‘kind’ man but a beautiful one, and the distinguishing feature of the saintly ascetics is not their ‘kindness,’ which even people of the flesh, and very sinful ones, can possess, but spiritual beauty, the blinding beauty of a radiant, light-bearing person, a beauty wholly inaccessible to the man of flesh” (P. Florenskij, The Pillar and Ground of the Truth, Princeton 1997, 72).

[2] Saint Augustine, Confessions, III, 6, 11: CSEL 33, 53.

[3] Apostolic Letter A Fidelity that Generates the Future (8 December 2025), 5.

[4] cf. Benedict XVI, Encyclical Letter Deus Caritas Est (25 December 2005), 1.

[5] Saint Augustine, On True Religion, XXXIX, 72: CCSL 32, 234.

[6] Francis, Apostolic Letter Patris Corde (8 December 2020), 3.

[7] Francis, Post-synodal Apostolic Exhortation Christus Vivit (25 March 2019), 248.


[Nguồn: vatican.va]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 26/3/2026]


Thứ Sáu, 27 tháng 3, 2026

Tiếp kiến Chung ngày 25.03.2026 - Đức Thánh Cha Lêô XIV: Phẩm trật Giáo hội được sinh ra từ Đức Kitô để loan báo Tin Mừng”

Đức Thánh Cha Lêô XIV: Phẩm trật Giáo hội được sinh ra từ Đức Kitô để loan báo Tin Mừng”

Tiếp kiến Chung: Cơ cấu phẩm trật không phải là một kiến trúc của con người, nhưng là một định chế thần linh phục vụ sự hiệp nhất, sứ mạng và thánh hóa Dân Thiên Chúa

Tiếp kiến Chung ngày 25.03.2026 - Đức Thánh Cha Lêô XIV: Phẩm trật Giáo hội được sinh ra từ Đức Kitô để loan báo Tin Mừng”

*******

Trong buổi Tiếp kiến chung truyền thống được tổ chức tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Thánh Cha Lêô XIV tiếp tục loạt bài giáo lý về các văn kiện của Công đồng Vaticanô II, hôm nay tập trung vào Chương III của Hiến chế Tín lý Lumen Gentium, nói về “Cơ cấu phẩm trật của Giáo hội và đặc biệt là về hàng Giám mục.”

Đức Thánh Cha nhắc lại rằng Giáo hội đặt nền tảng trên các Tông đồ, những người được Đức Kitô tuyển chọn làm “những rường cột sống động” của Thân thể Mầu nhiệm của Người. Chiều kích phẩm trật này không phải là một yếu tố có sau hay là một sự thêm vào cho Dân Thiên Chúa, nhưng đã đồng hành với cộng đoàn của những người được cứu chuộc ngay từ buổi đầu. Như Đức Thánh Cha giải thích, các Tông đồ vừa là “hạt giống của Israel mới và là nguồn gốc của hàng phẩm trật thánh.”

Đức Lêô XIV nhấn mạnh, “Công đồng dạy rằng cơ cấu phẩm trật không phải là một kiến trúc của con người, có chức năng tổ chức nội bộ Hội thánh như một thực thể xã hội, nhưng là một định chế thần linh nhằm duy trì sứ mạng mà Đức Kitô đã trao phó cho các Tông đồ cho đến tận thế”.

Một thừa tác vụ phục vụ, không phải quyền lực.

Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng phẩm trật Giáo hội hoạt động để phục vụ sự hiệp nhất, sứ mạng và thánh hóa mọi thành phần trong Hội thánh. Qua sự kế vị tông đồ, các Tông đồ chuyển giao thừa tác vụ của mình cho những người sẽ tiếp tục thánh hóa, hướng dẫn và giảng dạy Dân Thiên Chúa cho đến ngày Đức Kitô trở lại.

Đức Lêô XIV phân biệt rõ ràng giữa chức tư tế phổ quát của mọi người tín hữu và chức tư tế thừa tác hoặc phẩm trật, vốn “khác nhau về bản chất chứ không chỉ về cấp độ” so với chức tư tế phổ quát, dù cả hai đều tham dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Kitô và liên kết mật thiết với nhau. Các Giám mục, Linh mục và Phó tế lãnh nhận sacra potestas (quyền thánh) và munera (nhiệm vụ) để phục vụ các tín hữu, từ đó hình thành nên thẩm quyền của các ngài như một “tác vụ phó tế” (diaconate) hay sự phục vụ đích thực.

“Hiến chế Lumen Gentium nhiều lần nhắc nhở chúng ta về bản chất hiệp đoàn và cộng đoàn của sứ mạng tông đồ này,” Đức Thánh Cha lưu ý, khi nhấn mạnh rằng nhiệm vụ được trao phó cho các vị mục tử thực sự là một sự phục vụ. Ngài cũng nhắc lại lời của Thánh Phaolô VI mô tả hàng giáo phẩm là “một thực tại được sinh ra từ đức ái của Đức Kitô, nhằm thực thi, loan truyền và bảo đảm việc chuyển giao kho tàng đức tin, các gương sáng, các giới luật và những đặc sủng mà Đức Kitô đã để lại cho Hội thánh của Người.”

Lời cầu nguyện kết thúc cho các thừa tác viên mới

Kết thúc bài giáo lý, Đức Thánh Cha mời gọi cộng đoàn hiện diện cùng cầu nguyện với những lời sau:

“Chúng ta hãy cầu xin Chúa gửi đến cho Giáo hội của Người những thừa tác viên nhiệt thành trong đức ái Tin Mừng, tận hiến vì lợi ích của mọi người đã được rửa tội và là những nhà truyền giáo can trường trên khắp thế giới.”

Buổi tiếp kiến ngày 25 tháng 3, do Đức Thánh Cha chủ sự dưới bầu trời nắng đẹp tại Quảng trường Thánh Phêrô, quy tụ hàng ngàn tín hữu và khách hành hương, những người chăm chú theo dõi bài suy niệm về bản chất thần linh và định hướng phục vụ của cơ cấu phẩm trật trong Giáo hội Công giáo.

Bài giáo lý này nằm trong loạt bài nói về Hiến chế Lumen Gentium, trong đó Đức Thánh Cha Lêô XIV đào sâu căn tính của Giáo hội là Dân Thiên Chúa, sự thánh thiện của Giáo hội, và hôm nay là cơ cấu phẩm trật của Giáo hội, luôn với nhãn quan về sứ mạng loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay.


Toàn văn bài Giáo lý:


ĐỨC LÊÔ XIV
TIẾP KIẾN CHUNG

Quảng trường Thánh Phêrô
Thứ Tư, ngày 25 tháng 3 năm 2026

_______________________________


Giáo lý. Các Văn kiện của Công đồng Vaticanô II. II. Hiến chế Tín lý Lumen Gentium. 5. Về nền tảng các Tông đồ. Hội thánh trong chiều kích phẩm trật


Anh chị em thân mến, chào mừng anh chị em!

Chúng ta tiếp tục những bài giáo lý về các Văn kiện của Công đồng Vaticanô II, qua việc suy tư về Hiến chế Tín lý Lumen gentium về Giáo hội (LG). Sau khi trình bày Hội thánh như Dân Thiên Chúa, hôm nay chúng ta sẽ xét đến hình thức phẩm trật của Giáo hội.

Hội thánh Công giáo được xây dựng trên các Tông đồ, những người mà Đức Kitô đã chỉ định như rường cột sống động của Thân thể Mầu nhiệm của Người, và Hội thánh có một cơ cấu phẩm trật hoạt động để phục vụ sự hiệp nhất, sứ mạng và thánh hóa mọi thành phần. Phẩm trật thánh này được thiết lập vĩnh viễn trên nền tảng các Tông đồ (x. Êp 2:20; Kh 21:14), như những chứng nhân có thẩm quyền về sự phục sinh của Chúa Giêsu (x. Cv 1:22; 1 Cr 15:7) và được chính Chúa sai đi thi hành sứ mạng trong thế giới (x. Mc 16:15; Mt 28:19). Vì các Tông đồ được kêu gọi trung thành gìn giữ giáo huấn cứu độ của Thầy mình (x. 2 Tm 1:13–14), các ngài chuyển giao thừa tác vụ của mình cho những người tiếp tục thánh hóa, hướng dẫn và giảng dạy Giáo hội “qua những người kế vị các ngài trong nhiệm vụ mục tử” cho đến khi Đức Kitô trở lại (Giáo lý Giáo hội Công giáo, số 857).

Sự kế vị tông truyền này, đặt nền trên Tin Mừng và Truyền thống, được đào sâu hơn trong Chương III của Hiến chế Lumen gentium, với tựa đề “Về cơ cấu phẩm trật của Giáo hội và đặc biệt về hàng Giám mục”. Công đồng dạy rằng cơ cấu phẩm trật không phải là một kiến trúc của con người, có chức năng tổ chức nội bộ của Giáo hội như một thực thể xã hội (x. LG, 8), nhưng là một định chế thần linh với mục đích duy trì sứ mạng mà Đức Kitô đã trao cho các Tông đồ cho đến tận thế.

Việc chủ đề này được trình bày trong Chương III, sau hai chương đầu đã xét đến bản chất của Giáo hội (x. Acta Synodalia III/1, 209–210), không hàm ý rằng cơ cấu phẩm trật là một yếu tố đến sau đối với Dân Thiên Chúa: như Sắc lệnh Ad gentes nhấn mạnh, “các Tông đồ là những mầm non đầu tiên của Israel mới, đồng thời là khởi đầu của phẩm trật thánh” (số 5), vì các ngài là cộng đoàn của những người được cứu chuộc bởi Mầu nhiệm Vượt qua của Đức Kitô, được thiết lập như một phương thế cứu độ cho thế giới.

Để hiểu được ý hướng của Công đồng, nên đọc kỹ tựa đề Chương III của Hiến chế Lumen gentium, chương giải thích cơ cấu nền tảng của Giáo hội, được đón nhận từ Thiên Chúa Cha qua Chúa Con và được hoàn tất bởi sự tuôn đổ của Chúa Thánh Thần. Các Nghị phụ Công đồng không muốn trình bày những yếu tố mang tính định chế của Giáo hội theo nghĩa hiện đại của danh từ “hiến pháp”. Thay vào đó, văn kiện tập trung vào “chức tư tế thừa tác hoặc phẩm trật”, vốn khác biệt “về bản chất chứ không chỉ về cấp độ” so với chức tư tế phổ quát của các tín hữu, đồng thời nhắc lại rằng cả hai “tuy nhiên vẫn liên hệ mật thiết với nhau: mỗi bên theo cách thức riêng của mình, đều tham dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Kitô” (LG, 10). Do đó, Công đồng bàn về thừa tác vụ được trao phó cho những người được ban cho sacra potestas, quyền thánh (x. LG, 18) để phục vụ trong Giáo hội: văn kiện tập trung cách đặc biệt vào hàng giám mục (LG, 18–27), sau đó là chức linh mục (LG, 28) và chức phó tế (LG, 29) như là những cấp bậc của một bí tích Truyền chức thánh duy nhất.

Vì vậy, với tính từ “thuộc phẩm trật”, Công đồng có ý muốn chỉ ra nguồn gốc thánh thiêng của thừa tác vụ tông đồ trong hành động của Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, cũng như các mối tương quan nội tại của thừa tác vụ đó. Trước hết là các Giám mục, và qua các ngài là các linh mục và phó tế, đã nhận lãnh các nhiệm vụ (tiếng Latinh là munera), dẫn đưa các ngài đến sự phục vụ “tất cả những ai thuộc về Dân Thiên Chúa”, để “cùng hướng đến một mục tiêu chung cách tự do và có trật tự, họ có thể đạt tới ơn cứu độ” (LG, 18).

Hiến chế Lumen gentium nhắc lại nhiều lần và cách hiệu quả về đặc tính hiệp đoàn và cộng đoàn của sứ mạng tông truyền này, tái khẳng định rằng “nhiệm vụ mà Chúa đã trao cho các mục tử của Dân Người là một sự phục vụ đích thực, mà trong Kinh Thánh được gọi một cách ý nghĩa là ‘diakonia’ hay "thừa tác vụ” (LG, 24).

Vì thế, chúng ta có thể hiểu tại sao Thánh Phaolô VI đã trình bày phẩm trật như một thực tại “sinh ra từ đức ái của Đức Kitô, để thực thi, loan truyền và bảo đảm việc chuyển giao cách trọn vẹn và hiệu quả kho tàng đức tin, các gương sáng, các giới luật và các những đặc sủng mà Đức Kitô đã truyền lại cho Giáo hội của Người” (Diễn văn ngày 14 tháng 9 năm 1964, trong Acta Synodalia III/1, 147).

Anh chị em thân mến, chúng ta hãy cầu xin Chúa gửi đến cho Giáo hội của Người những thừa tác viên nhiệt thành trong đức ái Tin Mừng, tận hiến vì lợi ích của mọi người đã được rửa tội, và là những nhà truyền giáo can trường ở mọi nơi trên thế giới.

____________________________________________________


Lời chào đặc biệt:

Cha thân ái gửi lời chào đến tất cả anh chị em hành hương và khách thăm viếng nói tiếng Anh tham dự buổi Tiếp kiến hôm nay, đặc biệt là những anh chị em đến từ Anh, Ireland, Tanzania, Israel, Saudi Arabia và Hoa Kỳ. Cha đặc biệt chào các sinh viên thuộc Chương trình Rome của Đại học Dallas. Khi chúng ta tiếp tục hành trình Mùa Chay, chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta ơn để biết noi gương Mẹ Diễm phúc của chúng ta trong tiếng “xin vâng” trọn vẹn của Mẹ với Chúa, và nhờ đó mở lòng chúng ta trước ý muốn của Người trong cuộc đời mình. Tôi khẩn xin niềm vui và bình an của Chúa Giêsu Kitô Chúa chúng ta tuôn đổ xuống trên tất cả anh chị em và gia đình. Xin Chúa chúc lành cho tất cả anh chị em!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 26/3/2026]


Kinh Truyền Tin Chúa Nhật V Mùa Chay: “Hãy ra khỏi đây!” – ra khỏi nấm mồ của sự ích kỷ và chủ nghĩa duy vật

Đức Thánh Cha Lêô XIV: “Hãy ra khỏi đây!” – ra khỏi nấm mồ của sự ích kỷ và chủ nghĩa duy vật

Kinh Truyền Tin Chúa Nhật V Mùa Chay: Suy niệm về việc Ladarô sống lại mời gọi chúng ta giải thoát bản thân khỏi những gì giam cầm tâm hồn và mở lòng trước tình yêu vô biên của Đức Kitô

Kinh Truyền Tin Chúa Nhật V Mùa Chay: “Hãy ra khỏi đây!” – ra khỏi nấm mồ của sự ích kỷ và chủ nghĩa duy vật

*******

Ngày 22 tháng 3 năm 2026, tại Quảng trường Thánh Phêrô, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã trình bày bài huấn từ trước khi đọc kinh Truyền Tin trước hàng ngàn tín hữu và khách hành hương, suy niệm về bài Tin Mừng Chúa Nhật V Mùa Chay: việc Ladarô sống lại (Ga 11:1-45). Trong sứ điệp tràn đầy hy vọng của Mùa Chay, Đấng Kế vị Thánh Phêrô nhấn mạnh rằng đoạn Tin Mừng này không chỉ mặc khải chiến thắng của Đức Kitô trên sự chết, mà còn là một lời mời gọi khẩn thiết phải phá tan những “ngôi mộ” tinh thần đang trói buộc chúng ta trong đời sống hằng ngày.

Đức Thánh Cha làm nổi bật cách thức Chúa Giêsu, trước mộ người bạn mình là Ladarô, đã tuyên bố: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết” (Ga 11:25-26). Đức Thánh Cha giải thích rằng lời tuyên bố này là dấu chỉ của hồng ân sự sống đời đời được lãnh nhận qua Bí tích Thánh tẩy và là sự hưởng nếm trước của lễ Phục sinh đang đến gần. Với Tuần Thánh sắp tới, ngài mời gọi mọi người suy niệm về các mầu nhiệm của cuộc Khổ nạn, cái Chết và sự Phục sinh của Chúa để hiểu được ý nghĩa sâu xa và mở lòng trọn vẹn trước ân sủng.

Trong bối cảnh thế giới ngày nay, được đánh dấu bởi cuộc tìm kiếm không ngừng những điều mới lạ, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã suy tư về “cơn khát nội tâm” cư ngụ trong mỗi người. Nhiều người hy sinh thời gian, năng lượng và các giá trị để theo đuổi danh tiếng, của cải vật chất, giải trí hoặc những mối quan hệ chóng qua, nhưng “không thụ tạo nào có thể làm dịu cơn khát nội tâm của chúng ta, vì chúng ta được dựng nên cho Thiên Chúa, và chúng ta không tìm được bình an cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa,” ngài nhắc nhở, khi trích dẫn Thánh Augustinô (Tự thuật, I, 1).

Trọng tâm của sứ điệp là một lời mời gọi hoán cải mạnh mẽ: câu chuyện về Ladarô thúc giục chúng ta lắng nghe nhu cầu sâu thẳm này và, với sức mạnh của Chúa Thánh Thần, hãy giải phóng tâm hồn chúng ta khỏi “những thói quen, những sự lệ thuộc và cách tư duy như những tảng đá lớn, giam hãm chúng ta trong nấm mồ của sự ích kỷ, chủ nghĩa duy vật, bạo lực và sự hời hợt.” Trong những không gian đó, ngài cảnh báo, “không có sự sống, mà chỉ có sự mất phương hướng, bất mãn và cô đơn.”

Chúa Giêsu, với tiếng kêu “Hãy ra khỏi đây!” (Ga 11:43), không chỉ làm cho Ladarô trỗi dậy từ cõi chết, mà còn hướng cùng một tiếng gọi ấy đến mỗi người chúng ta hôm nay: “Chúa Giêsu cũng kêu lên với chúng ta: ‘Hãy ra khỏi đây!’, khích lệ chúng ta, được canh tân nhờ ân sủng của Người, bước ra khỏi những không gian chật hẹp đó, để bước đi trong ánh sáng tình yêu, như những con người mới, có khả năng hy vọng và yêu thương theo khuôn mẫu đức ái vô biên của Người, không tính toán và không giới hạn.”

Sau cùng, Đức Thánh Cha dâng những ngày thánh này cho Đức Trinh Nữ Maria: “với đức tin, niềm tín thác và lòng trung thành của Mẹ, để nơi chúng ta, kinh nghiệm vinh hiển về cuộc gặp gỡ với Con Phục sinh của Mẹ cũng được đổi mới mỗi ngày.” Như thế, Đức Lêô XIV kết thúc bài suy niệm bằng cách mời gọi mọi người chuẩn bị mừng lễ Phục sinh với một tâm hồn được giải thoát và rộng mở trước hồng ân biến đổi của Đức Kitô.


Toàn văn huấn từ Kinh Truyền Tin:


ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV
KINH TRUYỀN TIN

Quảng trường Thánh Phêrô
Chúa Nhật, ngày 22 tháng 3 năm 2026

___________________________________


Anh chị em thân mến, xin chào anh chị em!

Trong Chúa Nhật V Mùa Chay này, Phụng vụ công bố bài Tin Mừng về việc Ladarô sống lại (x. Ga 11:1-45).

Trong hành trình Mùa Chay, đây là một dấu chỉ nói về chiến thắng của Đức Kitô trên sự chết, và về hồng ân sự sống đời đời mà chúng ta nhận lãnh qua Bí tích Thánh tẩy (x. Giáo lý Giáo hội Công giáo, số 1265). Hôm nay Chúa Giêsu cũng nói với chúng ta, như Ngài đã nói với Martha, em gái của Ladarô: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Thầy, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Thầy, sẽ không bao giờ phải chết” (Ga 11:25-26).

Vì thế, Phụng vụ mời gọi chúng ta, trong ánh sáng của Tuần Thánh đang đến gần, sống lại các biến cố trong cuộc Khổ nạn của Chúa — việc tiến vào Giêrusalem, Bữa Tiệc Ly, cuộc xét xử, sự đóng đinh, việc mai táng — để chúng ta có thể nắm bắt được ý nghĩa đích thực nhất của những biến cố đó và mở lòng trước ân sủng chứa đựng trong đó.

Những biến cố này được hoàn tất nơi Đức Kitô phục sinh, Đấng đã chiến thắng sự chết và đang sống trong chúng ta qua Bí tích Thánh tẩy, để đem lại ơn cứu độ và sự sống viên mãn cho chúng ta.

Ân sủng của Người chiếu soi thế giới này, một thế giới dường như không ngừng tìm kiếm điều mới lạ và thay đổi, ngay cả khi phải hy sinh những điều quan trọng — thời gian, năng lượng, các giá trị, tình cảm — như thể danh tiếng, của cải vật chất, giải trí và những mối tương quan chóng qua có thể lấp đầy con tim chúng ta hoặc làm cho chúng ta trở nên bất tử. Đó là dấu hiệu của niềm khao khát cái vô biên mà mỗi người chúng ta mang trong mình, một nhu cầu không thể được thỏa mãn bởi những gì chóng qua. Không có gì hữu hạn có thể làm dịu cơn khát nội tâm của chúng ta, vì chúng ta được dựng nên cho Thiên Chúa, và chúng ta không tìm được bình an cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa (x. Tự thuật, I, 1.1).

Do đó, trình thuật về việc Ladarô sống lại mời gọi chúng ta lắng nghe nhu cầu sâu thẳm này và, với quyền năng của Chúa Thánh Thần, hãy giải thoát tâm hồn khỏi những thói quen, những sự lệ thuộc và cách suy nghĩ như những tảng đá lớn, giam hãm chúng ta trong nấm mồ của sự ích kỷ, chủ nghĩa duy vật, bạo lực và sự hời hợt. Trong những nơi ấy không có sự sống, mà chỉ có sự hỗn loạn, bất mãn và cô đơn.

Chúa Giêsu cũng kêu lên với chúng ta: “Hãy ra khỏi đây!” (Ga 11, 43), thúc giục chúng ta bước ra khỏi những không gian chật hẹp này, được canh tân nhờ ân sủng của Người, để bước đi trong ánh sáng của tình yêu, như những con người mới, có khả năng hy vọng và yêu thương, không tính toán và không giới hạn, theo khuôn mẫu đức ái vô biên của Chúa.

Xin Đức Trinh Nữ Maria giúp chúng ta sống những ngày thánh này với đức tin, niềm tín thác và lòng trung thành của Mẹ, để kinh nghiệm vinh hiển về cuộc gặp gỡ với Con Phục sinh của Mẹ có thể được đổi mới trong chúng ta mỗi ngày.

___________________________


Sau kinh Truyền Tin:

Với sự bàng hoàng, tôi tiếp tục theo dõi tình hình tại Trung Đông, cũng như tại các khu vực khác trên thế giới đang bị xâu xé bởi chiến tranh và bạo lực. Chúng ta không thể im lặng trước nỗi đau khổ của biết bao người dân vô tội là nạn nhân của những cuộc xung đột này. Những gì gây tổn thương cho họ cũng gây tổn thương cho toàn thể nhân loại. Sự chết chóc và nỗi đau khổ gây ra bởi những cuộc chiến này là một sự sỉ nhục đối với toàn thể gia đình nhân loại và là tiếng kêu thấu đến Thiên Chúa! Tôi tha thiết lặp lại lời kêu gọi hãy kiên trì cầu nguyện, để các hành động thù địch có thể chấm dứt và những con đường dẫn đến hòa bình cuối cùng được mở ra, dựa trên sự đối thoại chân thành và tôn trọng phẩm giá của mỗi nhân vị.

Hôm nay Giải Marathon Rome đang diễn ra, với các vận động viên đến từ khắp nơi trên thế giới. Đây là một dấu chỉ của hy vọng! Ước mong thể thao mở ra con đường cho hòa bình, sự hòa nhập xã hội và tinh thần.

Tôi thân ái gửi lời chào đến tất cả anh chị em, người dân Rome và anh chị em hành hương đến từ các quốc gia khác, đặc biệt là những anh chị em đến từ Giáo phận Córdoba ở Tây Ban Nha.

Tôi vui mừng chào đón các tín hữu đến từ Belluno và Pordenone, từ Crotone và từ giáo xứ Santa Maria delle Grazie ở Rome. Cha chào các bạn trẻ đến từ Nave, Giáo phận Brescia, nhóm các em chuẩn bị lãnh nhận Bí tích Thêm sức từ Giáo phận Florence và các đại diện của Hiệp hội Giám đốc Khách sạn.

Chúc tất cả anh chị em ngày Chúa Nhật tốt lành!



[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 26/3/2026]


Thứ Năm, 26 tháng 3, 2026

Lần đầu tiên, một vị Giáo hoàng (Đức Lêô XIV) sẽ nhận Huy chương Tự do của Hoa Kỳ: dưới đây là những điều bạn cần biết

Lần đầu tiên, một vị Giáo hoàng (Đức Lêô XIV) sẽ nhận Huy chương Tự do của Hoa Kỳ: dưới đây là những điều bạn cần biết
Trung tâm Hiến pháp Quốc gia đã chọn Đức Thánh Cha Lêô XIV là người nhận Huy chương Tự do thường niên lần thứ 38

Lần đầu tiên, một vị Giáo hoàng (Đức Lêô XIV) sẽ nhận Huy chương Tự do của Hoa Kỳ: dưới đây là những điều bạn cần biết

*******

Các nhà tổ chức đã thể hiện rõ ràng về cách diễn giải rộng hơn này. Đối với họ, việc vinh danh Đức Thánh Cha không chỉ là công nhận một cá nhân, mà còn nhằm kể lại một câu chuyện dài hơn — một câu chuyện bao hàm nhiều truyền thống đức tin khác nhau và nhìn nhận con đường phức tạp mà qua đó tự do tôn giáo đã trở thành một nguyên tắc nền tảng tại Hoa Kỳ.


17 tháng Ba, 2026 17:34

ZENIT STAFF


(ZENIT / Washington, 17.03.2026). - Vào ngày 3 tháng 7: dưới bóng tòa nhà Independence Hall, nơi các văn kiện lập quốc của đất nước được ký kết, quốc gia sẽ vinh danh một vị Giáo hoàng — một sự kiện tưởng chừng như không thể xảy ra, thậm chí là nghịch lý đối với các thế hệ trước.

Trung tâm Hiến pháp Quốc gia đã chọn Đức Thánh Cha Lêô XIV là người nhận Huy chương Tự do thường niên lần thứ 38, đánh dấu lần đầu tiên một vị Giáo hoàng nhận được vinh dự này kể từ khi giải thưởng được thiết lập vào năm 1988. Giải thưởng ghi nhận sự dấn thân bền bỉ của ngài trong việc cổ võ tự do tôn giáo, tự do lương tâm và tự do ngôn luận — những nguyên tắc được ghi khắc trong Tu chánh án thứ Nhất và ăn sâu trong truyền thống hiến pháp Hoa Kỳ.

Buổi lễ sẽ được tổ chức tại Independence Mall và được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc, sẽ quy tụ các nhà lãnh đạo dân sự, đại diện tôn giáo và công chúng trong một không gian mà chính nó đã là một phần của thông điệp. Đây không đơn thuần là một hành động kỷ niệm mà là một phản tỉnh có chủ ý về sự tiến triển của tự do qua các thế kỷ và các nền văn hóa. Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ không hiện diện trực tiếp; phù hợp với thực hành của Vatican là tránh các bối cảnh nhạy cảm về chính trị — đặc biệt trong năm bầu cử — Ngài sẽ phát biểu trước cử tọa qua hình thức trực tuyến từ Roma.

Tuy nhiên, sự vắng mặt đó khó có thể làm giảm đi sức nặng biểu tượng của khoảnh khắc này. Ngược lại, nó nhấn mạnh một câu chuyện rộng lớn hơn: sự toàn cầu hóa các tư tưởng vốn từng được coi là đặc thù của Hoa Kỳ, và việc tái diễn giải chúng qua lăng kính tôn giáo phổ quát.

Việc chọn một vị Giáo hoàng gốc Hoa Kỳ — được bầu chọn vào tháng 5 năm 2025 sau khi Đức Thánh Cha Phanxicô qua đời — càng làm tăng thêm một tầng ý nghĩa. Sinh tại Chicago và được hun đúc qua công cuộc truyền giáo tại Peru, Đức Thánh Cha Lêô XIV là hiện thân cho sự hội tụ của các kinh nghiệm văn hóa, phản chiếu tính đa nguyên mà giải thưởng này tôn vinh. Triều đại giáo hoàng của ngài luôn nhấn mạnh đến đối thoại liên tôn và sự chung sống hòa bình, khi ngài kết nối các nhà lãnh đạo Do Thái giáo, Hồi giáo và Kitô giáo trong nỗ lực định hình tự do tôn giáo không chỉ là một sự bảo đảm pháp lý mà còn là điều kiện cho phẩm giá con người.

Các nhà tổ chức đã thể hiện rõ ràng về cách diễn giải rộng hơn này. Đối với họ, việc vinh danh Đức Thánh Cha không chỉ là công nhận một cá nhân, mà còn nhằm kể lại một câu chuyện dài hơn — một câu chuyện bao hàm nhiều truyền thống đức tin khác nhau và nhìn nhận con đường phức tạp mà qua đó tự do tôn giáo đã trở thành một nguyên tắc nền tảng tại Hoa Kỳ.

Các nhà sử học lưu ý rằng con đường đó hoàn toàn không bằng phẳng. Sự bảo vệ tự do tôn giáo của Tu chính án thứ Nhất đã xuất hiện vào cuối thế kỷ XVIII như một sự đoạn tuyệt triệt để với di sản của các quốc gia chính giáo và các cuộc xung đột giáo phái tại Châu Âu. Tuy nhiên, trong những thế kỷ tiếp theo, chính xã hội Hoa Kỳ đã phải đấu tranh để hiện thực hóa trọn vẹn lý tưởng đó. Những làn sóng bài Công giáo trong thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX đã nhắm vào những người nhập cư từ Ireland, Ý và Ba Lan, thường mô tả lòng trung thành của họ với Roma là không tương thích với tư cách công dân dân chủ.

Trong bối cảnh lịch sử đó, hình ảnh một vị Giáo hoàng nhận Huy chương Tự do vào dịp cận kề lễ kỷ niệm 250 năm lập quốc đã nói lên một sự chuyển dịch văn hóa quan trọng. Điều này không phải cho thấy sự vắng bóng của căng thẳng, nhưng là sự biến đổi của nó — những gì từng bị coi là mối đe dọa giờ đây được nhìn nhận như một đóng góp cho ích chung.

Quyết định này cũng đã vang vọng trong những cuộc tranh luận đương đại. Trong những tháng gần đây, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã tham gia vào các cuộc thảo luận nhạy cảm về chính sách nhập cư tại Hoa Kỳ, ủng hộ những tuyên bố của Hội đồng Giám mục quốc gia này vốn phê phán những cuộc trục xuất hàng loạt và bày tỏ quan ngại về điều kiện giam giữ cũng như sự hạn chế tiếp cận mục vụ đối với người di dân. Trong các bài phát biểu công khai, ngài kêu gọi đối xử nhân đạo với những người đã sinh sống nhiều năm tại quốc gia này, nhấn mạnh rằng việc thực thi pháp luật không được đánh đổi bằng phẩm giá.

Sự căng thẳng giữa luật pháp và nhân tính này có khả năng sẽ hình thành nên một bối cảnh ngầm cho buổi lễ tại Philadelphia. Thật vậy, chính khái niệm về tự do đang được tôn vinh — tự do lương tâm — ngày càng giao thoa với các vấn đề về di cư, căn tính và sự gắn kết xã hội, cả ở Hoa Kỳ lẫn trên toàn cầu.

Lịch trình của Đức Thánh Cha trong những ngày diễn ra sự kiện càng củng cố thêm mối liên hệ ấy. Vào ngày 4 tháng 7, khi người dân Hoa Kỳ kỷ niệm ngày độc lập, Đức Thánh Cha Lêô XIV sẽ lên đường tới Lampedusa, một trong những cửa ngõ chính của người di cư vượt Địa Trung Hải từ Bắc Phi. Chuyến viếng thăm này gợi nhớ đến chuyến tông du đầu tiên của Đức Thánh Cha Phanxicô vào năm 2013 và báo hiệu sự tiếp nối trong mối quan tâm của Giáo hội đối với chiều kích nhân đạo của vấn đề di cư.

Khi được nhìn cùng nhau, hai thời khắc — Philadelphia và Lampedusa — tạo nên một câu chuyện mạch lạc. Một bên tôn vinh lý tưởng hiến pháp được rèn giũa từ thế kỷ XVIII; bên kia đối diện với thực tại đương đại, nơi lý tưởng đó đang bị thử thách tại biên giới của các quốc gia.

Bản thân Huy chương Tự do từ lâu đã tìm cách hàn gắn những chia rẽ như vậy. Những người nhận giải trước đây bao gồm các nhân vật tên tuổi như Đức Đạt Lai Lạt Ma, Malala Yousafzai, Ruth Bader Ginsburg và Volodymyr Zelenskyy — những cá nhân mà công việc của họ đã định hình các cuộc đối thoại toàn cầu về quyền và phẩm giá.

Khi trao tặng huy chương cho Đức Thánh Cha Lêô XIV, Trung tâm Hiến pháp Quốc gia dường như đang đưa ra một khẳng định rộng lớn hơn: rằng tự do tôn giáo, thay vì là một di tích của lịch sử hiến pháp, vẫn là một nguyên tắc sống động và còn đang đối mặt với nhiều tranh biện. Và rằng việc bảo vệ nguyên tắc ấy hôm nay không chỉ đòi hỏi các khuôn khổ pháp lý, mà còn cần cả sự lãnh đạo tinh thần có khả năng định hướng trong một thế giới được đánh dấu bởi sự đa dạng, xung đột và dịch chuyển.

Hai trăm năm mươi năm sau khi Bản Tuyên ngôn Độc lập được ký, câu hỏi không còn đơn thuần là tự do đã đạt được như thế nào, nhưng là làm cách nào để duy trì nó. Theo nghĩa đó, hình ảnh một vị Giáo hoàng — phát biểu từ Roma với cử tọa Hoa Kỳ, và sau đó hành trình đến đường biên của Châu Âu — diễn tả nghịch lý của thời điểm hiện tại: tự do vừa bén rễ lịch sử, vừa không ngừng được tái định nghĩa bởi những thách thức của một thế giới đang đổi thay.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 18/3/2026]


Tiếp kiến các thành viên Ban Biên tập TG2 của Đài Truyền hình Quốc gia Ý (RAI), 16.03.2026

Tiếp kiến các thành viên Ban Biên tập TG2 của Đài Truyền hình Quốc gia Ý (RAI), 16.03.2026

Tiếp kiến các thành viên Ban Biên tập TG2 của Đài Truyền hình Quốc gia Ý (RAI), 16.03.2026

*******

Sáng nay, tại Điện Tông tòa Vatican, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã tiếp kiến các thành viên thuộc Ban Biên tập TG2 của RAI (Radiotelevisione italiana, tập đoàn truyền thông quốc gia Ý), nhân kỷ niệm 50 năm ngày thành lập.

Dưới đây là diễn văn của Đức Thánh Cha trước những người hiện diện trong cuộc gặp gỡ:


Diễn văn của Đức Thánh Cha


Nhân danh Cha và Con và Thánh Thần.
Bình an cho anh chị em!

Chào tất cả anh chị em, và chào mừng anh chị em!

Tôi xin gửi lời chào Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc và Ban biên tập của TG2, đồng thời gửi lời chúc mừng nhân dịp chương trình thời sự này đạt cột mốc 50 năm thành lập.

“Ngày sinh nhật” ấy mời gọi chúng ta suy tư về hành trình anh chị em đã đi qua, như một hình mẫu cho những thách đố mà ngành báo chí truyền hình đã đối diện cùng với những thách đố vẫn còn ở phía trước. Tôi nghĩ về cuộc chuyển đổi từ analogue sang kỹ thuật số (digital), trong đó anh chị em đã đóng vai trò tiên phong trong việc nắm bắt các cơ hội và hiểu rằng không một đổi mới công nghệ nào có thể thay thế được sự sáng tạo, óc phân định phê phán và tự do tư tưởng. Và nếu thách đố của thời đại chúng ta là trí tuệ nhân tạo, tôi nghĩ đến nhu cầu phải điều chỉnh việc truyền thông theo mô hình nhân bản chứ không theo mô hình công nghệ. Xét cho cùng, điều đó có nghĩa là phải biết cách phân biệt giữa phương tiện và mục đích.

Những đặc điểm riêng đã định hình anh chị em ngay từ những ngày đầu là tính giáo dân và tính đa nguyên của các nguồn tin, ngay cả trong đài truyền hình nhà nước. Tính giáo dân được hiểu là sự khước từ các định kiến thuộc hệ tư tưởng và là một cái nhìn rộng mở đối với thực tại. Tất cả chúng ta đều biết việc cho phép bản thân ngạc nhiên trước các sự kiện, trước những cuộc gặp gỡ, trước những ánh mắt và tiếng nói của người khác là vô cùng khó khăn; và cám dỗ chỉ tìm kiếm, chỉ nhìn thấy và chỉ lắng nghe những gì củng cố cho quan điểm của mình mạnh mẽ đến chừng nào. Tuy nhiên, không thể có truyền thông tốt, cũng không thể có tự do đích thực và sự đa nguyên lành mạnh nếu thiếu đi sự rộng mở này.

Xuyên suốt lịch sử của TG2, những quan điểm văn hóa đa dạng đã cùng tồn tại. Sự đa dạng này, đặc biệt khi được thúc đẩy bởi tinh thần bằng hữu, đã trở thành một giá trị gia tăng cho căn tính của anh chị em, là nguồn mạch phong phú, là một mẫu gương của đối thoại, mà nó vẫn còn nhiều điều để dạy chúng ta hôm nay, trong một thời đại bị thống trị bởi sự phân cực, bởi sự khép kín về hệ tư tưởng và những khẩu hiệu ngăn cản chúng ta nhìn nhận và thấu hiểu tính phức tạp của thực tại.

Luôn luôn, nhưng đặc biệt trong những hoàn cảnh bi thảm của chiến tranh như chúng ta đang trải qua hiện nay, truyền thông phải đề phòng nguy cơ trở thành công cụ tuyên truyền. Và nhiệm vụ của các nhà báo trong việc kiểm chứng tin tức để không trở thành cơ quan phát ngôn cho những người nắm quyền, càng trở nên cấp thiết và tinh tế hơn — tôi có thể nói là mang tính sống còn.

Trách nhiệm của anh chị em là phải cho thấy những đau khổ mà chiến tranh luôn gây ra cho con người; cho thấy bộ mặt của chiến tranh và thuật lại nó qua đôi mắt của các nạn nhân, để không biến nó thành một trò chơi điện tử. Điều đó không dễ dàng trong vài phút của một bản tin hay các chuyên mục phân tích đào sâu. Nhưng đó chính là thách đố.

Tôi cảm ơn anh chị em vì chuyến viếng thăm này, tôi xin gửi đến anh chị em những lời chúc tốt đẹp nhất, và tôi ban phép lành cho tất cả anh chị em cũng như công việc của anh chị em.


[Nguồn: vatican.va]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 17/3/2026]


Thứ Tư, 18 tháng 3, 2026

Tiếp kiến các tham dự viên Khóa họp Toàn thể của Ủy ban Giáo hoàng về Bảo vệ Trẻ vị thành niên, 16.03.2026

Tiếp kiến các tham dự viên Khóa họp Toàn thể của Ủy ban Giáo hoàng về Bảo vệ Trẻ vị thành niên, 16.03.2026

Tiếp kiến các tham dự viên Khóa họp Toàn thể của Ủy ban Giáo hoàng về Bảo vệ Trẻ vị thành niên, 16.03.2026

Sáng nay, tại Điện Tông tòa Vatican, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã tiếp kiến các thành viên tham dự Khóa họp Toàn thể của Ủy ban Giáo hoàng về Bảo vệ Trẻ vị thành niên, và ngài đã có diễn văn sau đây gửi đến họ:


Diễn văn của Đức Thánh Cha


Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần.
Bình an cho anh chị em.

Anh chị em thân mến, chào mừng anh chị em!

Tôi vui mừng chào đón tất cả anh chị em hôm nay khi anh chị em quy tụ trong Khóa họp Toàn thể. Cách riêng, tôi xin cảm ơn vị Chủ tịch mới — vẫn còn rất mới — Đức Tổng Giám mục Thibault Verny, Chủ tịch Ủy ban, vì sự lãnh đạo và lòng tận tụy của ngài. Tôi cũng cảm ơn Đức cha Thư ký Luis Manuel Alí Herrera vì sự phục vụ tận tâm của ngài, cũng như Tiến sĩ Teresa Morris Kettelkamp, Phó Thư ký, vì những đóng góp quý báu của bà cho công việc của Ủy ban. Đồng thời, tôi cũng bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả anh chị em, các thành viên và nhân viên, vì sự phục vụ Giáo hội qua việc bảo vệ trẻ em, trẻ vị thành niên và những người trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương. Đây là một sự phục vụ đòi hỏi khắt khe, đôi khi âm thầm, thường là nặng nề, nhưng lại cần thiết cho đời sống của Giáo hội và cho việc xây dựng một nền văn hóa chăm sóc đích thực.

Vị tiền nhiệm đáng kính của tôi, Đức Thánh Cha Phanxicô, đã muốn đặt việc phục vụ của anh chị em cách lâu dài trong Giáo triều Roma để nhắc nhở toàn thể Giáo hội rằng việc phòng ngừa lạm dụng không phải là một nhiệm vụ tùy chọn, nhưng là một chiều kích cấu thành trong sứ mạng của Giáo hội. Kể từ khi được tuyển chọn, tôi đã được động viên rất nhiều bởi cuộc đối thoại mà anh chị em đã thúc đẩy với Phòng Kỷ luật của Bộ Giáo lý và Đức tin. Nhờ đó, anh chị em đang đạt được mục tiêu mong muốn là công tác phòng ngừa — là một trong những trách nhiệm của anh chị em — và kỷ luật do Bộ thực hiện được kết hợp với nhau theo cách hiệp lực thực sự và hiệu quả.

Sứ mạng của anh chị em bảo đảm rằng hành vi lạm dụng được phòng ngừa. Tuy nhiên, việc phòng ngừa không bao giờ chỉ là một tập hợp các quy trình hay thủ tục. Đó là việc giúp hình thành một nền văn hóa chăm sóc trong toàn thể Giáo hội, trong đó việc bảo vệ trẻ vị thành niên và những người trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương không được coi là một nghĩa vụ áp đặt từ bên ngoài, mà như một biểu hiện tự nhiên của đức tin. Vì thế, điều này đòi hỏi một tiến trình hoán cải, trong đó những đau khổ của người khác được lắng nghe và thúc bách chúng ta hành động. Về khía cạnh này, kinh nghiệm của các nạn nhân và những người sống sót là những điểm tham chiếu cần thiết. Dẫu những kinh nghiệm ấy chắc chắn là đau đớn và khó nghe, nhưng chúng đưa sự thật ra ánh sáng và dạy chúng ta sự khiêm tốn khi chúng ta nỗ lực hỗ trợ các nạn nhân và những người sống sót. Đồng thời, chính qua việc nhìn nhận nỗi đau đớn đã xảy ra mà một con đường khả tín hướng tới niềm hy vọng và canh tân được mở ra.

Một yếu tố quan trọng khác trong sự phục vụ của anh chị em là kết hợp phương pháp tiếp cận liên ngành và có hệ thống. Là một phần của Giáo triều Roma, thuộc Bộ Giáo lý và Đức tin, anh chị em có một vai trò rõ ràng, đặt anh chị em vào cuộc đối thoại với các Bộ và các cơ quan khác thực thi những trách nhiệm trong các lãnh vực khác nhau liên quan đến việc bảo vệ. Mong đợi của tôi là anh chị em tiếp tục đạt được sự hợp tác lớn hơn nữa với họ, để họ có thể làm phong phú công việc của anh chị em bằng kiến thức của họ. Đồng thời, chính họ cũng có thể được làm phong phú bởi kinh nghiệm mà Ủy ban đã tích lũy được trong mười một năm phục vụ, đặc biệt qua việc lắng nghe chăm chú và chân thành mà anh chị em dành cho các nạn nhân, những người sống sót và gia đình của họ. Về khía cạnh này, Báo cáo Thường niên của Ủy ban là một công cụ hết sức quan trọng. Nó đại diện cho việc thực thi trong sự thật và trách nhiệm, cũng như trong hy vọng và sự cẩn trọng, những điều phải đi đôi với nhau vì ích lợi của Giáo hội. Niềm hy vọng ngăn cản chúng ta không đầu hàng sự ngã lòng; sự cẩn trọng gìn giữ chúng ta khỏi tính tùy biến và hời hợt trong việc giải quyết vấn đề phòng ngừa lạm dụng.

Các Đấng Bản quyền và các Bề trên Cấp cao cũng có trách nhiệm của riêng mình, không thể ủy thác cho người khác. Việc lắng nghe các nạn nhân và đồng hành với họ phải được thể hiện cách cụ thể trong mọi cộng đoàn và định chế của Giáo hội. Tôi khuyến khích anh chị em tiếp tục đóng vai trò là nguồn lực cho họ, để không một cộng đoàn nào trong Giáo hội cảm thấy đơn độc trong nhiệm vụ này. Thật vậy, sự trợ giúp mà anh chị em mang đến thông qua Sáng kiến Memorare là vô giá. Việc hỗ trợ các Giáo hội địa phương, đặc biệt là ở những nơi thiếu nguồn lực hoặc chuyên môn, chính là biểu hiện cụ thể của tình liên đới Giáo hội. Tôi mong được nhận thêm thông tin trong Báo cáo Thường niên lần thứ ba của anh chị em về những tiến bộ đáng khích lệ đã đạt được, cũng như về những lãnh vực vẫn cần được phát triển thêm.

Sự dấn thân của Ủy ban với Giáo hội ở mọi cấp độ, với các nạn nhân, những người sống sót và gia đình của họ, cũng như với các đối tác xã hội dân sự đã thúc đẩy anh chị em đào sâu nghiên cứu trong hai lãnh vực bảo vệ đang phát triển nhanh chóng: khái niệm về tính dễ bị tổn thương trong sự tương quan với lạm dụng, và việc phòng ngừa lạm dụng trẻ vị thành niên được hỗ trợ bởi công nghệ trong không gian kỹ thuật số. Bằng cách đọc những "dấu chỉ của thời đại" này, anh chị em giúp Giáo hội can đảm giải quyết các thách thức về bảo vệ, và đáp lại bằng sự rõ ràng mục vụ cũng như canh tân cơ cấu. Điều này đã bắt đầu được hình thành cụ thể trong việc xây dựng Khung Hướng dẫn Phổ quát. Tôi chờ để nhận được bản đề xuất cuối cùng để sau khi nghiên cứu và phân định thích hợp, nó có thể được công bố.

Các bạn thân mến, tất cả những nỗ lực của các bạn minh chứng rằng sứ mạng của các bạn không đơn thuần là thiết lập một quy trình theo hình thức mà là một dấu chỉ của sự hiệp thông và chia sẻ trách nhiệm. Trước khi kết thúc, tôi xin nhắc lại rằng việc bảo vệ trẻ vị thành niên và những người trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương không phải là một lãnh vực biệt lập trong đời sống Giáo hội, mà là một chiều kích thấm nhập vào công tác mục vụ, đào tạo, quản trị và kỷ luật. Mỗi bước tiến trên hành trình này là một bước hướng về Đức Kitô và hướng tới một Giáo hội thuộc về Phúc Âm hơn và đích thực hơn.

Tôi phó thác việc phục vụ của các bạn cho sự chuyển cầu đầy yêu thương của Đức Maria, Mẹ Giáo hội, và tôi thân ái ban Phép lành Tòa Thánh như một bảo chứng cho sự khôn ngoan và bình an trong Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng ta. Xin chân thành cảm ơn anh chị em.

[Kinh Lạy Cha, Phép lành]

Cảm ơn anh chị em rất nhiều vì sự phục vụ, và chúc anh chị em có một cuộc gặp gỡ đầy ân phúc tại Rôma trong những ngày này. Và cảm ơn anh chị em vì tất cả những gì anh chị em đang thực hiện để giúp Giáo hội trong sứ mạng của chúng ta. Cảm ơn anh chị em.


[Nguồn: vatican.va]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 17/3/2026]


Liên minh Toàn cầu được khởi động: một nền tảng quốc tế về nghiên cứu và hành động cho sinh thái toàn diện, do Giáo hội Công giáo đặt bước tiên phong

Liên minh Toàn cầu được khởi động: một nền tảng quốc tế về nghiên cứu và hành động cho sinh thái toàn diện, do Giáo hội Công giáo đặt bước tiên phong
Sáng kiến, do Trung tâm Giáo dục Bậc cao Laudato Si’ và Đại học Notre Dame dẫn dắt
Ảnh: Centro Di Alta Formazione Laudato Si

Liên minh Toàn cầu được khởi động: một nền tảng quốc tế về nghiên cứu và hành động cho sinh thái toàn diện, do Giáo hội Công giáo bước tiên phong

Sáng kiến này, do Trung tâm Giáo dục Bậc cao Laudato Si’ và Đại học Notre Dame dẫn dắt, đã quy tụ các học giả từ nhiều lãnh vực chuyên môn khác nhau với mục tiêu tăng cường sự hợp tác giữa các đại học trên toàn thế giới, đồng thời định hướng nghiên cứu khoa học vào những tiến trình cụ thể của sự chuyển đổi về môi trường, xã hội và kinh tế; phù hợp với tầm nhìn về việc chăm sóc ngôi nhà chung được đề xuất trong giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô và được thúc đẩy bởi Đức Thánh Cha Lêô XIV.


13 tháng Ba, 2026 13:03

ZENIT STAFF


(ZENIT News / Castelgandolfo, 13.03.2026). - Hai ngày đối thoại giữa các nhà nghiên cứu đến từ hơn 60 đại học và 30 quốc gia đã đánh dấu sự ra đời của Liên minh Toàn cầu, một nền tảng quốc tế về sự hợp tác học thuật và khoa học nhằm xây dựng một chương trình nghị sự toàn cầu về nhận thức, nghiên cứu, giáo dục và hành động trong lãnh vực sinh thái học toàn diện, được truyền cảm hứng từ các nguyên tắc của Thông điệp Laudato Si’.

Sáng kiến này, do Trung tâm Giáo dục Bậc cao Laudato Si’ và Đại học Notre Dame dẫn dắt, đã quy tụ các học giả từ nhiều lãnh vực chuyên môn khác nhau với mục tiêu tăng cường sự hợp tác giữa các đại học trên toàn thế giới, đồng thời định hướng nghiên cứu khoa học vào những tiến trình cụ thể của sự chuyển đổi về môi trường, xã hội và kinh tế; phù hợp với tầm nhìn về việc chăm sóc ngôi nhà chung được đề xuất trong giáo huấn của Đức Thánh Cha Phanxicô và được thúc đẩy bởi Đức Thánh Cha Lêô XIV.

Ngày thảo luận đầu tiên được dành ra để trình bày các hoạt động nghiên cứu đang được triển khai tại các đại học thành viên, và xác định những cơ hội mới cho sự hợp tác quốc tế. Các diễn giả nhấn mạnh tầm quan trọng cốt lõi của phương pháp tiếp cận liên ngành, có khả năng kết hợp các ngành khoa học tự nhiên và ứng dụng với triết học, nhân học, khoa học xã hội và thần học.

Các cuộc thảo luận xuất phát từ một số đoạn văn quan trọng nhất trong Thông điệp Laudato Si’, góp phần đào sâu và phát triển di sản văn hóa, khoa học và xã hội của văn kiện này. Công trình học thuật được hiểu như một phần của một tiến trình rộng lớn hơn, nhằm thúc đẩy sự hoán cải sinh thái đích thực. Điều này được thực hiện thông qua các mạng lưới nghiên cứu có khả năng tạo ra tri thức, hỗ trợ các cuộc tranh luận công khai và đóng góp vào việc xây dựng những chính sách cũng như chiến lược phát triển bền vững.

Các cuộc đối thoại dần mở rộng vượt ra ngoài phạm vi môi trường thuần túy để giải quyết những vấn đề thuộc cơ cấu đang ảnh hưởng đến sự cân bằng toàn cầu; bao gồm tài chính khí hậu, việc xóa nợ công, và các động lực của chủ nghĩa tân thực dân.

Những chủ đề này phản ánh tầm nhìn về sinh thái toàn diện được đề xuất trong Laudato Si’, liên kết việc bảo vệ môi trường với các vấn đề công bằng xã hội, trách nhiệm của các hệ thống tài chính và sự chuyển đổi các mô hình kinh tế. Trên thực tế, cuộc khủng hoảng sinh thái không thể tách rời khỏi sự bất bình đẳng kinh tế và các động lực thuộc cơ cấu đang định hình hệ thống phát triển toàn cầu hiện nay.

Từ tầm nhìn này, những thảo luận giữa các tham dự viên đã nhấn mạnh nhu cầu về một phương pháp tiếp cận kết hợp, không chỉ bao gồm cộng đồng nghiên cứu và các thể chế công, mà còn gồm cả khu vực tư nhân, các hệ thống sản xuất, thị trường và các nhà đầu tư — những chủ thể được kêu gọi đóng góp vào việc xây dựng các mô hình kinh tế bền vững hơn, công bằng hơn và hướng tới ích chung.

Borgo Laudato Si’ đã đóng vai trò là bối cảnh mang tính biểu tượng lẫn vận hành cho cuộc gặp gỡ, đem lại cho các tham dự viên một ví dụ cụ thể về cách thức các nguyên tắc của Thông điệp có thể được đưa ra thực hành thông qua những sáng kiến kết hợp các chiều kích môi trường, xã hội, giáo dục và đức tin.

Được thiết kế như một không gian dành cho giáo dục, nghiên cứu và thử nghiệm, Borgo đóng vai trò là một phòng thí nghiệm về sinh thái toàn diện, có khả năng chuyển hóa các nguyên tắc của Học thuyết Xã hội Công giáo thành những thực hành và mô hình có thể nhân rộng trong các bối cảnh khác. Không gian này đã tạo ra sự quan tâm mạnh mẽ nơi các tham dự viên, những người nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy các lộ trình chuyển đổi tương tự trong các đại học và trung tâm nghiên cứu trên toàn thế giới.

Ngày thảo luận thứ hai đánh dấu bước chuyển từ suy tư sang việc xác định các công cụ vận hành. Các tham dự viên đã thành lập sáu nhóm làm việc liên ngành, có nhiệm vụ phát triển các định hướng nghiên cứu chính của Liên minh Toàn cầu trong những năm tới.

Công việc của họ tập trung đặc biệt vào các ưu tiên chiến lược sau:
  • Loại bỏ các rào cản ngăn cản việc tiếp cận nước sạch, năng lượng và an ninh lương thực.
  • Biến đổi các hệ thống kinh tế hướng tới những mô hình bền vững và công bằng hơn.
  • Phát triển những thực hành tốt nhất và các công cụ để thúc đẩy hành động tập thể.
Đức Hồng y Fabio Baggio, Giám đốc Trung tâm Giáo dục Bậc cao Laudato Si’ nói, “Ngày đầu tiên đã mang lại sự phong phú rất lớn về nội dung và những suy tư chung. Các đại học và trung tâm nghiên cứu đã trình bày những nghiên cứu và dự án trải rộng từ khoa học ứng dụng đến triết học, từ nhân học đến khoa học nhân văn và thần học. Nhiệt huyết này, được sinh ra từ khát vọng chung là phục vụ thiện ích cho nhân loại và chăm sóc thụ tạo, là một dấu chỉ của niềm hy vọng lớn lao. Giờ đây, chúng ta được mời gọi chuyển hóa điều đó thành những mục tiêu cụ thể thông qua các nhóm làm việc sẽ tiếp tục sau hội nghị, khởi đầu một tiến trình hợp tác lâu dài giữa các trung tâm nghiên cứu và các thể chế, nhằm phục vụ việc chăm sóc ngôi nhà chung và thúc đẩy một nền sinh thái toàn diện đích thực.”

Linh mục Robert A. Dowd, C.S.C., Viện trưởng Đại học Notre Dame, cho biết, “Chúng tôi bước ra từ cuộc gặp gỡ đầu tiên này của Liên minh Toàn cầu với một ý thức mới về sứ mạng và niềm hy vọng. Những sáng kiến nghiên cứu và giáo dục liên ngành này phản ánh cam kết của chúng tôi đối với một nền sinh thái toàn diện, vốn nhìn nhận các mối liên hệ sâu xa giữa tính bền vững của môi trường với phẩm giá và sự thăng tiến của con người. Chúng tôi mong đợi nhiều cách thức mà sự hợp tác này sẽ phục vụ ích chung và thúc đẩy việc chăm sóc ngôi nhà chung trong những ngày tới.”

Sự kết thúc của cuộc gặp gỡ đánh dấu bước khởi đầu của một “hành trình hiệp hành” dự kiến sẽ phát triển theo thời gian thông qua các tiến trình nghiên cứu và giáo dục, với tiềm năng tạo ra những tác động tích cực đáng kể ở cấp địa phương, khu vực và toàn cầu. Những hiểu biết sâu sắc được rút ra sẽ góp phần phát triển các chương trình giáo dục mới về sinh thái toàn diện, thiết lập các định hướng nghiên cứu mới về tác động của những chuyển đổi môi trường và xã hội, và thúc đẩy các sáng kiến nâng cao nhận thức hướng đến xã hội dân sự.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 16/3/2026]