Thứ Sáu, 16 tháng 1, 2026

Đức Thánh Cha khởi đầu loạt bài về Công đồng Vatican II với văn kiện về Thánh Kinh

Đức Thánh Cha khởi đầu loạt bài về Công đồng Vatican II với văn kiện về Thánh Kinh

Đức Thánh Cha khởi đầu loạt bài về Công đồng Vatican II với văn kiện về Thánh Kinh

ANDREAS SOLARO | ANDREAS SOLARO


Kathleen N. Hattrup

14/01/26


“Thời gian dành cho việc cầu nguyện, suy niệm và hồi tâm không thể thiếu trong ngày và trong tuần của người Kitô hữu.”

Như đã thông báo vào tuần trước, thứ Tư ngày 14 tháng Một này, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã khởi đầu một chủ đề mới cho các bài giáo lý Thứ Tư: các văn kiện của Công đồng Vatican II. Để mở đầu, ngài chọn Hiến chế Dei Verbum, hiến chế của Công đồng về Thánh Kinh.

Đức Thánh Cha trình bày về văn kiện này trong bối cảnh Chúa Giêsu mời gọi chúng ta trở thành bạn hữu của Người.

Chúa Giêsu Kitô biến đổi triệt để mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa, để từ nay trở đi là một tương quan bạn hữu.

Thiên Chúa tỏ mình qua lời của Người, Đức Giáo hoàng giải thích: “Bằng việc nói với chúng ta, Thiên Chúa tỏ lộ chính Người cho chúng ta như một Đồng minh, Đấng mời gọi chúng ta bước vào tình bạn với Người.”

Và chúng ta cũng được mời gọi nói chuyện với Thiên Chúa.

Thái độ đầu tiên cần được vun trồng là lắng nghe, để Lời Chúa có thể thấm nhập vào trí óc và tâm hồn chúng ta; đồng thời, chúng ta cũng được mời gọi nói chuyện với Thiên Chúa, không phải để thông báo cho Người những điều Người vốn đã biết, nhưng là để chính chúng ta tự bộc lộ mình.

Dưới đây là toàn văn huấn từ của Đức Thánh Cha. Bạn có thể đọc hiến chế Dei Verbum ở đây.


*******


Chúng ta đã bắt đầu chủ đề giáo lý về Công đồng Vatican II. Hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu đi sâu hơn vào Hiến chế Tín lý Dei Verbum về Mặc khải Thiên Chúa.

Đây là một trong những văn kiện đẹp và quan trọng nhất của Công đồng, và để giới thiệu nó, thật hữu ích khi nhắc lại lời của Chúa Giêsu: “Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa, vì tôi tớ không biết việc chủ làm. Nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha Thầy, Thầy đã cho anh em biết” (Ga 15:15).

Đây là một điểm nền tảng của đức tin Kitô giáo mà Hiến chế Dei Verbum nhắc nhở chúng ta: Chúa Giêsu Kitô hoàn toàn biến đổi mối tương quan của con người với Thiên Chúa, để từ nay trở đi trở thành mối tương quan bạn hữu. Vì thế, điều kiện duy nhất của Giao ước mới là yêu thương.

Thánh Augustinô, khi chú giải trích đoạn này của Phúc Âm thứ Tư, đã nhấn mạnh đến viễn tượng của ân sủng, chỉ có ân sủng mới có thể làm cho chúng ta trở thành bạn hữu của Thiên Chúa trong Con của Người (Chú giải Tin Mừng Gioan, Bài giảng 86). Thật vậy, một châm ngôn cổ xưa nói: “Amicitia aut pares invenit, aut facit” — “tình bạn được sinh ra giữa những người ngang hàng, hoặc làm cho họ trở nên ngang hàng.” Chúng ta không ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng chính Thiên Chúa làm cho chúng ta nên giống như Người trong Con của Người.

Vì lý do đó, như chúng ta có thể thấy trong toàn bộ Kinh Thánh, trong Giao ước luôn có một khoảnh khắc đầu tiên của khoảng cách, trong đó khế ước giữa Thiên Chúa và nhân loại luôn mang tính bất đối xứng: Thiên Chúa là Thiên Chúa còn chúng ta là thụ tạo. Tuy nhiên, với việc Người Con đến trong xác phàm, Giao ước mở ra hướng tới mục đích tối hậu: nơi Chúa Giêsu, Thiên Chúa làm cho chúng ta trở thành con cái, và mời gọi chúng ta nên giống như Người, dù trong thân phận con người mỏng giòn của chúng ta. Vì vậy, việc chúng ta trở nên giống như Thiên Chúa không đạt được qua sự lỗi phạm và tội, như con rắn gợi ý cho bà Eva (x. St 3:5), nhưng trong mối tương quan của chúng ta với Chúa Con làm người.

Những lời của Chúa Giêsu mà chúng ta vừa nhắc lại – “Thầy gọi anh em là bạn hữu” – đã được lặp lại trong Hiến chế Dei Verbum, khi khẳng định rằng: “Qua mạc khải này, Thiên Chúa vô hình (x. Cl 1:15; 1 Tm 1:17), trong tình yêu thương bao la của Người, đã ngỏ lời với con người như với những người bạn (x. Xh 33:11; Ga 15:14-15) và sống giữa họ (x. Br 3:38), để mời gọi và đưa họ vào hiệp thông với chính Người” (số 2).

Thiên Chúa của sách Sáng Thế đã từng đối thoại với tổ tiên chúng ta, thực hiện cuộc đối thoại với họ (x. Dei Verbum, 3); và khi cuộc đối thoại này bị gián đoạn bởi tội, Đấng Tạo Hóa đã không ngừng tìm cách gặp gỡ với các thụ tạo của Người và thiết lập một giao ước với họ. Trong Mạc khải Kitô giáo, tức là khi Thiên Chúa làm người nơi Con của Người để tìm kiếm chúng ta, cuộc đối thoại từng bị gián đoạn ấy đã được khôi phục một cách dứt khoát: Giao ước thì mới và vĩnh cửu, không gì có thể tách chúng ta ra khỏi tình yêu của Người. Do đó, Mạc khải của Thiên Chúa mang bản chất đối thoại của tình bạn, và cũng giống như trong trải nghiệm về tình bạn của con người, nó không chấp nhận sự im lặng, nhưng được nuôi dưỡng bằng việc trao đổi những lời chân thật.

Hiến chế Dei Verbum cũng nhắc nhở chúng ta điều này: Thiên Chúa nói với chúng ta. Điều quan trọng là phải nhận ra sự khác biệt giữa lời nói và những chuyện phiếm: chuyện phiếm chỉ dừng lại ở bề mặt và không đạt tới sự hiệp thông giữa con người với nhau, trong khi đó trong các mối tương quan đích thực, lời nói không chỉ dùng để trao đổi thông tin và tin tức, mà còn để tỏ lộ con người chúng ta. Lời nói sở hữu một chiều kích mạc khải, tạo nên mối tương quan với người khác. Theo cách đó, khi nói với chúng ta, Thiên Chúa tỏ lộ chính Người cho chúng ta như một Đồng minh, Đấng mời gọi chúng ta bước vào tình bạn với Người.

Từ viễn tượng này, thái độ đầu tiên cần được vun trồng là lắng nghe, để Lời Chúa có thể thấm nhập vào trí óc và tâm hồn chúng ta; đồng thời, chúng ta cũng được mời gọi nói chuyện với Thiên Chúa, không phải để thông báo cho Người điều Người vốn đã biết, nhưng là để chính chúng ta tự bộc lộ mình.

Từ đó nảy sinh nhu cầu cầu nguyện, trong đó chúng ta được mời gọi để sống và vun trồng tình bạn với Chúa. Điều này đạt được trước hết trong cầu nguyện phụng vụ và cộng đoàn, nơi chúng ta không tự quyết định sẽ nghe gì từ Lời Chúa, nhưng chính Người nói với chúng ta qua Giáo hội; và tiếp đến là đạt được trong lời cầu nguyện cá nhân, diễn ra nơi chiều sâu của tâm hồn và trí óc. Thời gian dành cho việc cầu nguyện, suy niệm và hồi tâm không thể thiếu trong ngày và trong tuần của người Kitô hữu. Chỉ khi chúng ta nói chuyện với Thiên Chúa, chúng ta mới có thể nói về Người.

Kinh nghiệm của chúng ta cho thấy rằng tình bạn có thể đi đến hồi kết qua một hành động cắt đứt kịch tính, hoặc do một chuỗi những hành vi thờ ơ hằng ngày làm xói mòn mối tương quan cho đến khi nó mất đi. Nếu Chúa Giêsu gọi chúng ta là bạn hữu, chúng ta đừng để lời mời gọi ấy trôi qua mà không được đáp lại. Chúng ta hãy đón nhận lời mời đó, hãy chăm sóc mối tương quan ấy, và chúng ta sẽ khám phá ra rằng tình bạn với Thiên Chúa chính là ơn cứu độ của chúng ta.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 15/1/2026]


Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắm thẳng vào ngôn ngữ kiểu Orwell

Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắm thẳng vào ngôn ngữ kiểu Orwell

Đức Thánh Cha Lêô XIV nhắm thẳng vào ngôn ngữ kiểu Orwell

Wachiwit - Shutterstock


Daniel Esparza

12/01/26


Đức Thánh Cha cảnh báo rằng “ý nghĩa của từ ngữ đang ngày càng trở nên biến thiên”, ngày càng mơ hồ, và thậm chí trở thành “vũ khí” được sử dụng để lừa dối hoặc trừng phạt đối phương.

Trong diễn văn quan trọng đầu tiên về tình trạng thế giới trước các đại sứ, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã xoáy sâu vào vấn đề ngôn ngữ. Đúng vậy, ngài đã bàn về chiến tranh, chủ nghĩa đa phương và nhân quyền. Nhưng có một đoạn văn đã mang lại sức nặng đặc biệt trong kỷ nguyên AI và truyền thông xã hội: Đức Thánh Cha cảnh báo rằng “ý nghĩa của các từ ngữ ngày càng trở nên biến thiên”, ngày càng mơ hồ, và thậm chí trở thành “vũ khí” được sử dụng để lừa dối hoặc trừng phạt đối phương.

Tiếp đó là một cụm từ đã ngay lập tức lan truyền trên các mặt báo: Ngài cảnh giác rằng “một thứ ngôn ngữ mới kiểu Orwell đang phát triển”, thứ ngôn ngữ mặc dù tự nhận mang tính bao gồm, nhưng rốt cuộc lại loại trừ những ai không tuân theo nó.

“Ngôn ngữ kiểu Orwell” có nghĩa là gì

Khi người ta nói đến “kiểu Orwell”, họ thường ám chỉ loại ngôn ngữ mà George Orwell đã cảnh báo trong tiểu luận năm 1946 mang tên Politics and the English Language (Chính trị và ngôn ngữ Tiếng Anh): những từ ngữ được dùng không phải để làm sáng tỏ thực tại mà để phủ một làn sương mờ mịt lên nó — đó là những cụm từ trừu tượng, uyển ngữ khiến cho những hành vi xấu xa nghe lại có vẻ bình thường, thậm chí là cao quý.

Orwell lập luận rằng văn phong chính trị thường biến những thực tại cụ thể thành những khái niệm khái quát mơ hồ, một thói quen làm cho cả người nói lẫn người nghe dừng suy nghĩ theo cách chính xác.

Orwell đã kịch tính hóa ý tưởng đó trong tác phẩm Nineteen Eighty-Four với khái niệm “Newspeak”, là một hệ thống từ vựng bị kiểm soát nhằm thu hẹp những gì con người có thể nói — và từ đó, thu hẹp cả những gì họ có thể nghĩ. Mục đích không phải là thuyết phục mà là hạn chế: Nếu một xã hội thiếu các từ ngữ để chỉ về sự thật luân lý, sự phản biện hoặc lương tâm, thì những thực tại đó sẽ trở nên khó diễn đạt thành lời, và sau đó càng khó để bảo vệ.

Quan điểm của Đức Lêô không phải là chúng ta đang sống trong cuốn tiểu thuyết của Orwell. Mà là luận lý đó có thể nhận ra: khi các thuật ngữ then chốt mất đi ý nghĩa ổn định, thì sự tranh luận công khai sẽ trở thành một cuộc tranh giành quyền lực.

Đức Giáo hoàng phát biểu trước các nhà ngoại giao rằng “tự do ngôn luận và diễn đạt được bảo đảm chính nhờ tính chắc chắn của ngôn ngữ, và mọi thuật ngữ đều được neo chặt trong sự thật.”

Tại sao việc làm suy yếu ngôn ngữ là một trong những tai họa của thời đại chúng ta

Ngôn ngữ suy yếu không phải là vấn đề về phong cách kém cỏi: Đó là một vấn đề đạo đức.

Nếu từ ngữ tách rời khỏi thực tại, thì trách nhiệm giải trình cũng vuột khỏi tầm tay. “Cái chết của dân thường” có thể được gắn lại cái nhãn là “hệ quả ngoài ý muốn”. Sự cưỡng ép có thể được quảng bá như là “sự chăm sóc”. Sự loại trừ có thể khoác lên chiếc mặt nạ của “sự bao gồm”. Xu hướng này đã được hình thành rõ rệt trong các tình huống đạo đức sinh học, chẳng hạn như phá thai, thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), mang thai hộ và an tử.

Hệ quả có thể đo lường được: nhiều hiểu lầm hơn và ít không gian hơn cho đối thoại chân thành — đúng như những gì Đức Lêô liên kết với sự mong manh của chính nền ngoại giao.

Truyền thống Công giáo rất thẳng thắn về những nguy cơ này. Sách Giáo lý (§2486) dạy rằng việc xuyên tạc chân lý làm “suy yếu các nền tảng” của đời sống chung. Giáo lý cũng mô tả chứng tá Kitô hữu là việc “truyền đạt đức tin bằng lời nói và việc làm”, khẳng định rằng lời nói không bao giờ trung lập về mặt luân lý.

Điều đó đặt lời cảnh báo về “kiểu Orwell” của Đức Lêô vượt lên trên một bình luận văn hóa đơn thuần. Nếu ngôn ngữ trở nên biến thiên — nếu từ ngữ liên tục bị tái định nghĩa cho đến khi không ai còn có thể nói đâu là sự thật — thì lương tâm và tự do sẽ dễ bị áp chế hơn, và những người yếu thế sẽ dễ dàng bị gạt bỏ hơn.

Năm 2026, khi AI có thể tạo ra những văn bản hoàn hảo chỉ trong vài giây, bài kiểm tra tinh thần trở nên đơn giản hơn và cũng khắc nghiệt hơn: chúng ta sẽ chọn những từ ngữ nói lên sự thật, hay những từ ngữ giúp chúng ta né tránh sự thật ấy?


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 13/1/2026]