Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

Đức Thánh Cha Lêô XIV viện trợ nhân đạo: hình ảnh những gì ngài gửi đi

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo: hình ảnh những gì ngài gửi đi

Ba xe tải chở lương thực đã tới được một số khu vực của Ukraine chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi chiến sự Ảnh: Limosnería Apostólica

*******

Đức Thánh Cha Lêô XIV viện trợ nhân đạo: hình ảnh những gì ngài gửi đi

Thậm chí trước đêm Giáng Sinh, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã phê chuẩn các khoản hỗ trợ tài chính cho một số quốc gia thông qua Sở Từ thiện Giáo hoàng, và mạng lưới ngoại giao của Vatican, tức là các Tòa Sứ thần.

29 THÁNG 12, 2025 15:57

VALENTINA DI GIORGIO



(ZENIT News / Rome, 29.12.2025).- Mùa đông có cách lột trần mọi thứ, chỉ còn lại những gì là thiết yếu nhất. Tại Ukraine, nơi nhiều khu dân cư bị bỏ lại trong cảnh không điện, không nước, không hệ thống sưởi sau các đợt oanh kích mới, sự sinh tồn phụ thuộc vào những điều nhỏ bé và rất thực tế: hơi ấm, năng lượng, và một món ăn nóng. Chính trong bối cảnh mong manh ấy, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chọn cách can thiệp, nhưng là bằng những chiếc xe tải.

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo

Ba xe tải chở đầy lương thực nhu yếu phẩm đã đến được một số khu vực tại Ukraine chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi giao tranh, mang theo những thứ nghe có vẻ rất khiêm tốn nhưng lại mang tính quyết định trong tình trạng khẩn cấp: các bữa ăn sấy khô, khi pha với nước sẽ trở thành món súp gà và rau củ giàu năng lượng. Sáng kiến này, được Đức Hồng y Konrad Krajewski – Chánh sở Từ thiện Giáo hoàng kiêm Tổng trưởng Bộ Phục vụ Bác ái xác nhận vào ngày 27 tháng 12, được cố ý thực hiện trùng vào Chúa nhật Lễ Thánh Gia Thất, năm nay được cử hành vào ngày 28 tháng 12.

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo

Tính biểu tượng ở đây không phải là ngẫu nhiên. Đối với Đức Hồng y Krajewski, đoàn xe này đại diện cho điều mà ngài mô tả là một “cử chỉ xoa dịu nhỏ” từ Đức Thánh Cha – một cách diễn đạt trong ngôn ngữ Vatican thường hàm ý một hành động cụ thể hơn là một lời hoa mỹ. Những gia đình bị ly tán vì chiến tranh, buộc phải tháo chạy hoặc phải chịu đựng mùa đông không có các dịch vụ cơ bản, đã phản chiếu chính sự mong manh của Gia đình Nadarét xưa: phơi mình trước hiểm nguy, phải lưu lạc và phụ thuộc vào lòng bác ái của người khác.

Số thực phẩm viện trợ này có nguồn gốc từ sự đóng góp của công ty Samyang Foods Hàn Quốc, các xe của công ty đã đến Vatican ngay trước Lễ Giáng Sinh. Như đã diễn ra nhiều lần trong những năm gần đây, Sở Từ thiện Giáo hoàng đã điều hướng các nguồn viện trợ ra ngoài Roma, hướng tới những vùng mà việc tiếp cận nhân đạo gặp nhiều khó khăn, và các nhu cầu cấp bách đang thể hiện rõ. Đích đến lần này rất rõ ràng: những khu vực với cơ sở hạ tầng bị phá hủy hoàn toàn, và nơi mà ngay cả việc đun nước sôi cũng là một thách thức.

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo

Điều làm nên sự khác biệt của chiến dịch này không nằm ở quy mô – bởi vì ba xe tải không thể thay đổi cục diện của một cuộc chiến – mà nằm ở chủ ý. Theo lời Đức Hồng y Krajewski, Đức Thánh Cha không muốn đơn thuần kêu gọi hòa bình từ xa. Quyết định gửi cứu trợ trong mùa Giáng Sinh, đặc biệt là nhân dịp đại lễ đặt trọng tâm vào đời sống gia đình, làm nổi bật một trực giác thần học bén rễ sâu trong Học thuyết Xã hội Công giáo: Mầu nhiệm Nhập thể không phải là một tín điều trừu tượng, mà là một sự lựa chọn gần gũi. Thiên Chúa, sinh ra trong một gia đình nghèo khó, được hiểu là ở gần nhất nơi sự sống con người bị phơi bày trước hiểm nguy, bị khước từ, và bị bỏ rơi.

Đằng sau hậu trường, chuyến xe này là một phần của lộ trình rộng lớn hơn. Ngay trước đêm Giáng Sinh, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã phê chuẩn các khoản hỗ trợ tài chính cho một số quốc gia thông qua Sở Từ thiện Giáo hoàng và mạng lưới ngoại giao của Vatican, tức là các Tòa Sứ thần. Tuy nhiên, Ukraine vẫn là biểu tượng cho cách tiếp cận của Tòa Thánh đối với xung đột: sự kết hợp giữa những lời kêu gọi hòa bình không ngừng nghỉ và dòng chảy hỗ trợ vật chất âm thầm nhưng bền bỉ.

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo

Trong các hành lang tại Vatican, những hành động như vậy thường được mô tả là “ngữ pháp” của lòng bác ái giáo hoàng – đơn sơ, lặp đi lặp lại và cố ý không phô trương. Xe tải đến nơi, hàng hóa được dỡ xuống, và rất ít lời được nói ra. Tuy nhiên, ở những nơi mà lưới điện bị tê liệt và hệ thống sưởi im lặng, những cử chỉ này nói lên với một sự rõ ràng khác thường.

Khi một mùa đông chiến tranh nữa đang bao trùm, quyết định của Đức Thánh Cha đánh dấu một đại lễ phụng vụ không phải bằng một tuyên bố, mà bằng công tác hậu cần, gửi đi một thông điệp mạnh mẽ. Trong nhãn quan này, cầu nguyện không thể tách rời khỏi sự hiện diện. Và sự hiện diện, đôi khi, mang hình dáng của ba chiếc xe tải len lỏi trên những con đường bị hư hại để mang đến chút hơi ấm cho những gia đình hầu như chẳng còn lại gì.

Ông Putin ném bom Ukraine đúng vào ngày Lễ Giáng Sinh, và Đức Thánh Cha Lêô XIV đáp lại bằng viện trợ nhân đạo


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 30/12/2025]


Đức Thánh Cha Lêô XIV được Treccani vinh danh là Nhân vật của Năm: một triều đại giáo hoàng với sức mạnh thầm lặng và tầm ảnh hưởng chừng mực.

Đức Thánh Cha Lêô XIV được Treccani vinh danh là Nhân vật của Năm: một triều đại giáo hoàng với sức mạnh thầm lặng và tầm ảnh hưởng chừng mực.

Viện Bách khoa Toàn thư Ý Treccani vinh danh Đức Thánh Cha Lêô XIV là Nhân vật của Năm 2025 Ảnh: Vatican Media

Đức Thánh Cha Lêô XIV được Treccani vinh danh là Nhân vật của Năm: một triều đại giáo hoàng với sức mạnh thầm lặng và tầm ảnh hưởng chừng mực.

Bằng việc thực thi vai trò lãnh đạo âm thầm, ưu tiên chăm sóc mục vụ và khước từ áp lực phải đi theo những thái cực, ngài đã đặt Giáo hội Công giáo vào vị trí như một tác nhân suy tư trong các cuộc thảo luận toàn cầu về công lý, hòa bình và phẩm giá con người.


29 THÁNG 12, 2025 16:03

JORGE ENRIQUE MÚJICA


(ZENIT News / Rome, 29.12.2025). - Trong một năm được ghi đậm dấu bởi những căng thẳng địa chính trị, những biến động kinh tế và bất ổn xã hội, Viện Bách khoa Toàn thư Ý Treccani đã vinh danh Đức Thánh Cha Lêô XIV là Nhân vật của Năm 2025. Quyết định này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của một triều đại giáo hoàng tuy không phô trương trên bình diện công chúng, nhưng lại hiện thân cho những giá trị Kitô giáo nền tảng như sự tiết độ, sự phân định và thái độ chăm chú lắng nghe — những phẩm chất mà Viện này ca ngợi là biểu tượng của “một Giáo hội cho người nghèo”.

Niên giám Treccani 2025 nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích của Đức Thánh Cha trong việc tiết chế sự hiện diện và các ngôn từ của mình. Với phong cách “kiệm lời và ít xuất hiện”, Đức Lêô XIV đã lèo lái qua những áp lực của sự chú ý toàn cầu bằng cách tránh phân loại mang tính phân cực, cả về chính trị lẫn thần học. Cách tiếp cận chừng mực này tương phản rõ nét với lối khoa trương đầy kịch tính của các nhà lãnh đạo thế giới đương đại, qua đó đặt Giáo hoàng vào vai trò như điểm tựa ổn định trong một kỷ nguyên của những diễn ngôn phân mảnh và những tham vọng cạnh tranh.

Là một nhân vật mang tính lịch sử trên nhiều phương diện, Đức Lêô XIV là vị Giáo hoàng người Mỹ đầu tiên, người đầu tiên thực thi cách tiếp cận truyền giáo theo định hướng sứ vụ của công cuộc Tân Phúc Âm hóa, và là vị giáo hoàng đầu tiên xuất thân từ dòng Thánh Augustinô kể từ thời kỳ huy hoàng trong lịch sử của Dòng. Kinh nghiệm trước đây của ngài trong vai trò là nhà truyền giáo và quản trị giáo hội tại Peru đã định hình một phong cách điều hành cân bằng giữa tính thực tiễn và sự nhạy bén mục vụ. Ngày nay, khi thế giới đối mặt với tham vọng của các cường quốc đang trỗi dậy và những cuộc khủng hoảng toàn cầu đan xen, Đức Thánh Cha đứng trước thách đố thiết lập những ưu tiên cho một chương trình nghị sự hết sức phức tạp, một chương trình đòi hỏi những can thiệp có chọn lọc, những phản hồi được suy tính cẩn trọng, và cả những sự trì hoãn khôn ngoan.

Niên giám Treccani, nay đã bước sang ấn bản thứ 26, thuật lại 365 ngày lịch sử thông qua sự biên soạn tỉ mỉ của 1.169 báo cáo chuyên sâu, 108 bài viết được ủy thác, 95 chuyên mục biên tập, 81 biểu đồ và 446 hình ảnh. Tập sách đặt Đức Lêô XIV vào vị trí trung tâm của trường quốc tế, khắc họa một triều đại giáo hoàng chủ tâm vun trồng một nền hòa bình “phi vũ trang và giải giới”. Như ông Marcello Sorgi, Giám đốc Treccani, nhận định, Đức Thánh Cha nổi bật lên như một nhân vật then chốt trong một năm bị chi phối bởi xung đột và bất ổn, kết hợp được thẩm quyền thiêng liêng với tầm nhìn chiến lược.

Sự công nhận của Treccani dành cho Đức Lêô XIV không chỉ phản ánh tầm ảnh hưởng của ngài trong các vòng tròn giáo hội, mà cả khả năng thể hiện sự hiện diện đạo đức và ngoại giao trong các vấn đề thế giới. Bằng cách thực thi sự lãnh đạo âm thầm, ưu tiên chăm sóc mục vụ và khước từ áp lực phải đi theo những thái cực, ngài đã đặt Giáo hội Công giáo vào vị trí như một tác nhân suy tư trong các cuộc thảo luận toàn cầu về công lý, hòa bình và phẩm giá con người.

Sự lựa chọn của Treccani làm nổi bật sức mạnh của sự tiết chế và âm vang bền bỉ của một đường lối lãnh đạo có nguyên tắc. Triều đại giáo hoàng của Đức Lêô XIV là minh chứng cho những cách thức tinh tế nhưng sâu sắc mà đức tin, sự thận trọng và sự kiên nhẫn chiến lược có thể định hình đời sống tư tưởng trong cả giáo hội lẫn thế tục, khẳng định sự phù hợp lâu bền của Giáo hội trong bối cảnh toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 30/12/2025]


Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

Kinh Truyền Tin, 28.12.2025: Đức Thánh Cha Lêô XIV bảo vệ gia đình như một “ánh sáng hy vọng” giữa những đe dọa của thời đại

Đức Thánh Cha Lêô XIV bảo vệ gia đình như một “ánh sáng hy vọng” giữa những đe dọa của thời đại

Kinh Truyền Tin, ngày 28 tháng 12 năm 2025
Lễ Thánh Gia Thất

Kinh Truyền Tin, 28.12.2025: Đức Thánh Cha Lêô XIV bảo vệ gia đình như một “ánh sáng hy vọng” giữa những đe dọa của thời đại

*******

Đức Thánh Cha Lêô XIV đã mời gọi các tín hữu bảo vệ tình yêu gia đình trước những “Hêrôđê thời hiện đại” đang đe dọa xã hội bằng sự ích kỷ, quyền lực và sự cô đơn.

Từ cửa sổ Điện Tông Tòa tại Quảng trường Thánh Phêrô, trước sự hiện diện của hàng ngàn khách hành hương và tín hữu, Đức Thánh Cha suy niệm về trình thuật Tin Mừng của cuộc chạy trốn sang Ai Cập (Mt 2:13-15.19-23). Trong bài huấn dụ, ngài nhấn mạnh rằng Thánh Gia — Chúa Giêsu, Đức Maria và Thánh Giuse — đã trở thành nơi nương náu và nguồn ơn cứu độ trước bạo lực của vua Hêrôđê, biểu tượng của một quyền lực bị ám ảnh bởi việc bảo vệ đặc quyền với cái giá là những trẻ thơ vô tội.

“Trong một thế giới chuyên chế và tham lam mà kẻ bạo chúa đại diện, Thánh Gia chính là nơi hạ sinh và là chiếc nôi cho câu trả lời về ơn cứu độ duy nhất: đó là Thiên Chúa, Đấng đã trao hiến chính mình cho nhân loại, với sự nhưng không hoàn toàn, không giữ lại điều gì và không đòi hỏi chi,” Đức Lêô XIV nói — vị Giáo hoàng người Mỹ đầu tiên trong lịch sử, được bầu chọn vào tháng 5 năm 2025 sau khi Đức Phanxicô qua đời.

Đức Thánh Cha so sánh Hêrôđê với những “thần thoại về thành công bằng mọi giá” và “quyền lực bất chấp đạo lý”, là những thực tại đáng buồn vẫn đang hiện hữu ngày nay. Ngài cảnh báo: “Thế giới luôn có những ‘Hêrôđê’ của mình,” đồng thời lưu ý rằng những nhân vật này chỉ tạo ra sự cô đơn, tuyệt vọng và xung đột.

Trước thực trạng đó, Đức Lêô XIV kêu gọi các gia đình Kitô hữu hãy trở thành “ánh sáng hy vọng” bằng cách bảo vệ những giá trị Tin Mừng như cầu nguyện, các bí tích, đối thoại chân thành và lòng trung thành hằng ngày. Ngài nhấn mạnh: “Chúng ta đừng để những ảo tưởng này dập tắt ngọn lửa tình yêu trong các gia đình Kitô giáo.”

Trong thông điệp đặc biệt gửi đến các gia đình đang chịu đau khổ vì chiến tranh, Đức Giáo hoàng mời gọi mọi người cầu nguyện cho các trẻ em, người già và những người dễ bị tổn thương. Ngài kết luận: “Chúng ta hãy cùng phó thác cho sự chuyển cầu của Thánh Gia Nadarét,” trước khi ban phép lành Tòa Thánh.

Sau kinh kính Đức Mẹ, Đức Lêô XIV đã gửi lời chào đến các đoàn hành hương hiện diện, trong đó có các thanh thiếu niên Ý và các tín hữu đến từ nhiều giáo phận khác nhau, củng cố thêm sứ điệp về sự gần gũi và lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới.


Toàn văn huấn từ Kinh Truyền Tin


LỄ THÁNH GIA THẤT

ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV

Quảng trường Thánh Phêrô
Chúa Nhật ngày 28 tháng 12 năm 2025

________________________________________


Anh chị em thân mến, chúc anh chị em Chúa Nhật hạnh phúc!

Hôm nay chúng ta mừng Lễ Thánh Gia Thất, và Phụng vụ trình bày cho chúng ta câu chuyện về cuộc chạy trốn sang Ai Cập (x. Mt 2:13-15.19-23).

Đó là một thời khắc thử thách đối với Chúa Giêsu, Đức Maria và Thánh Giuse. Thật vậy, hình ảnh rực rỡ của Lễ Giáng Sinh bỗng chốc bị lu mờ bởi bóng tối đáng sợ của một mối đe dọa chết người, bắt nguồn từ cuộc đời đầy xáo trộn của Hêrôđê. Một con người tàn ác và khát máu, kẻ bị khiếp sợ vì sự hung bạo của mình, nhưng cũng chính vì thế mà ông ta vô cùng cô đơn và bị kìm kẹp trong nỗi sợ bị lật đổ. Khi nghe tin từ các Đạo sĩ rằng “Vua dân Do Thái” mới sinh ra (Mt 2:2), cảm thấy điều này là mối đe dọa đối với quyền lực của mình, ông ta ra lệnh giết tất cả các trẻ em cùng độ tuổi với Chúa Giêsu.

Trong vương quốc của ông, Thiên Chúa đang thực hiện phép lạ vĩ đại nhất trong lịch sử, nơi mọi lời hứa về ơn cứu độ từ ngàn xưa được hoàn tất, nhưng ông ta không thể nhìn thấy, vì bị mù quáng bởi nỗi sợ mất ngai vàng, mất của cải và đặc quyền. Tại Bêlem, ánh sáng và niềm vui chan hòa khi các mục đồng đón nhận sứ điệp từ trời cao và tôn vinh Thiên Chúa trước máng cỏ (x. Lk 2:8-20). Nhưng không gì có thể xuyên thấu những lớp phòng vệ kiên cố của cung điện hoàng gia, ngoại trừ những tiếng vọng méo mó của một mối đe dọa cần phải bị dập tắt bằng bạo lực mù quáng.

Tuy nhiên, chính sự chai đá của con tim ấy lại càng làm nổi bật giá trị của sự hiện diện và sứ mạng của Thánh Gia. Trong một thế giới chuyên chế và tham lam mà kẻ bạo chúa đại diện, Thánh Gia chính là nơi hạ sinh và là chiếc nôi cho câu trả lời về ơn cứu độ duy nhất: đó là Thiên Chúa, Đấng đã trao hiến chính mình cho nhân loại, với sự nhưng không hoàn toàn, không giữ lại điều gì và không đòi hỏi chi. Bằng sự vâng phục tiếng Chúa khi đưa Hiền Thê và Hài Nhi đến nơi an toàn, cử chỉ của Thánh Giuse đã bộc lộ trọn vẹn ý nghĩa cứu độ. Tại Ai Cập, ngọn lửa tình yêu gia đình, nơi Chúa phó thác sự hiện diện của Người giữa trần gian, đã lớn lên và vững vàng để mang ánh sáng đến cho toàn thế giới.

Khi chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm này với sự kinh ngạc và lòng biết ơn, chúng ta hãy nghĩ đến gia đình mình và ánh sáng mà các gia đình có thể mang đến cho xã hội chúng ta đang sống. Đáng tiếc thay, thế giới luôn có những “Hêrôđê” của mình, những thần thoại về sự thành công bằng mọi giá, về quyền lực bất chấp đạo lý, về sự sung túc trống rỗng và hời hợt; và cái giá phải trả thường là sự cô đơn, tuyệt vọng, chia rẽ và xung đột. Chúng ta đừng để những ảo ảnh ấy bóp nghẹt ngọn lửa tình yêu trong các gia đình Kitô giáo. Ngược lại, trong gia đình mình, chúng ta hãy trân quý những giá trị Tin Mừng: cầu nguyện, siêng năng lãnh nhận các Bí tích – đặc biệt là Bí tích Hòa giải và Thánh Thể – những tình cảm lành mạnh, đối thoại chân thành, lòng trung tín, và những cử chỉ, lời nói cụ thể đẹp đẽ của đời sống hằng ngày. Điều này sẽ làm cho các gia đình trở thành ánh sáng hy vọng tại những nơi chúng ta sống; là một trường học của tình yêu và là khí cụ cứu độ trong bàn tay Thiên Chúa (x. Đức Phanxicô, Bài giảng Thánh Lễ Đại hội Gia đình Thế giới Lần thứ X, 25 tháng 6 năm 2022).

Vì thế, chúng ta hãy khẩn cầu Chúa Cha trên trời, qua lời chuyển cầu của Đức Maria và Thánh Giuse, chúc lành cho các gia đình chúng ta và mọi gia đình trên khắp thế giới, để khi noi gương Chúa Con làm người, các gia đình trở thành dấu chỉ hữu hiệu về sự hiện diện của Người và tình yêu vô biên của Người cho mọi người.

_______________________________


Sau Kinh Truyền Tin

Anh chị em thân mến,

Tôi thân ái gửi lời chào đến tất cả anh chị em, người Roma cũng như những khách hành hương đến từ nhiều quốc gia khác nhau.

Cách riêng, cha chào các bạn trẻ đến từ Clusone, Gerenzano, và San Bartolomeo in Bosco, các em sắp lãnh nhận Bí tích Thêm Sức từ Adrara San Martino, các bạn trẻ và các Lễ sinh đến từ Brescia, các thành viên trong cuộc hành hương của Đơn vị Mục vụ Sarezzo, và các Hướng đạo sinh từ Treviso.

Tôi cũng gửi lời chào đến các nhà giáo dục của Phong trào Công giáo Tiến hành tại Limena và Morciano (Romagna); các trưởng nhóm của Nhà Nguyện Thánh Piô X tại Portogruaro; nhóm thiện nguyện viên đến từ Borgomanero; các tín hữu của San Cataldo và Serradifalco; cùng các thành viên của Hiệp hội Pro Loco Sant’Egidio del Monte Albino.

Trong ánh sáng của mầu nhiệm Chúa Giáng Sinh, chúng ta hãy tiếp tục cầu nguyện cho hòa bình. Hôm nay, cách đặc biệt, chúng ta hãy cầu nguyện cho các gia đình đang chịu đau khổ vì chiến tranh, nhất là cho trẻ em, người già và những người dễ bị tổn thương nhất. Chúng ta hãy cùng phó thác cho sự chuyển cầu của Thánh Gia Nadarét.

Chúc tất cả anh chị em Chúa Nhật hạnh phúc!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 29/12/2025]


Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski


Katarzyna Matusz-Braniecka

27/12/25


Một linh mục người Ba Lan chia sẻ về vẻ đẹp của công tác mục vụ tại Na Uy – quốc gia mà số người Công giáo chỉ chiếm một tỉ lệ nhỏ nhưng rất đa dạng, và nơi thời tiết có thể trở thành một thử thách lớn. “Với tôi, từ đồng nghĩa với cầu nguyện chính là sự hiện diện”.

Cha Rafał Ochojski MSF, nhà truyền giáo người Ba Lan thuộc Dòng Thánh Gia, đã phục vụ tại Na Uy được 6 năm. Ngài hiện là linh mục chánh xứ của Giáo xứ Tổng lãnh Thiên thần Thánh Micae tại Hammerfest – giáo xứ Công giáo nằm ở tận cùng cực Bắc của thế giới.

Trước đó, như Cha nhấn mạnh, ngài từng là một linh mục đặc trách giới trẻ đầy năng nổ, và trước đó nữa, là một cha phó hạnh phúc tại Giáo xứ Đức Maria Hồn Xác Lên Trời ở Złotów, Ba Lan.

“Cha ở đó một mình, xa xôi, tối tăm và lạnh lẽo, người thì thưa thớt… Tại sao Cha lại chọn Na Uy?”, bạn bè thường hỏi Cha như vậy. Cha trả lời: “Hai mươi năm trước, tôi đến Na Uy với tư cách là một thầy phó tế. Cha Wojciech (lúc ấy là chánh xứ) và tôi đã vượt quãng đường 125 dặm để cử hành Thánh Lễ, với sự tham dự của vỏn vẹn 4 người. Tôi tự hỏi: ‘Có phải mọi việc lúc nào cũng như vậy sao?’. Đúng vậy, thực tế là vậy, và... chính điều đó đã cuốn hút tôi.”

Aleteia đã có buổi chuyện trò với Cha Rafał về sứ vụ của ngài và cách Cha “giữ ấm” (về mặt đời sống thiêng liêng) giữa vùng băng giá.
Tìm kiếm Thiên Chúa

Aleteia: Tại Na Uy có nhiều người Công giáo không, thưa cha?

Cha Rafał Ochojski: Thừa tác vụ tại miền Bắc Na Uy không phải là chuyện thống kê những con số, mà là về cá nhân từng con người. Chúng tôi không tính toán số tín hữu theo tỷ lệ phần trăm, vì tôi có thể tự tay đếm được từng người (cười). Mỗi người mới đều được nhận ra ngay. Tôi cảm nghiệm cách sâu sắc các dụ ngôn trong Tin Mừng về con chiên lạc và đồng bạc bị mất.

Hơn nữa, Na Uy là một quốc gia Tin Lành, và ở đây có một hiện tượng không mấy quen thuộc như ở Ba Lan: đó là việc người Tin Lành trở lại đạo Công giáo. Tôi đã có kinh nghiệm đó tại giáo xứ của tôi vào tháng Sáu năm ngoái. Nó vô cùng xúc động.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Con người tìm kiếm Thiên Chúa như thế nào?

Cha Ochojski: Trong các bài giảng, tôi thường nhắc đi nhắc lại rằng Thiên Chúa luôn ở gần bạn, cho dù bạn có cách xa Người bao nhiêu chăng nữa. Người ta tìm kiếm Chúa như thế nào? Có lẽ không có câu trả lời đơn giản, vì mỗi chúng ta là đều khác biệt. Chúng ta có những kinh nghiệm sống khác nhau, ở trong những hoàn cảnh khác nhau, và chính trong những hoàn cảnh ấy, Chúa đến với chúng ta.

Bạn có thể tìm Người nơi các Bí tích, vì Người hiện diện ở đó; và trong các biến cố cuộc sống, vì Người hành động qua các biến đó ấy theo nhiều cách khác nhau. Hãy tìm kiếm Chúa ngay trong đời sống thường nhật.

Tôi khuyến khích mọi người hãy đặt câu hỏi trong lời cầu nguyện ngắn mỗi sáng: Lạy Chúa Giêsu, hôm nay Chúa đang ẩn mình ở đâu? Chúa ở đâu? Trong hoàn cảnh nào? Trong con người nào? Trong biến cố nào? Hãy cầu nguyện để có được “bản năng như một thám tử” để xét lại một ngày sống và hỏi: “Hôm nay Thiên Chúa ở đâu?” Hãy xin để nhìn thấy Người cả trong những biến cố lớn lao lẫn những điều nhỏ bé.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Sức hút thiêng liêng của thiên nhiên

Cảnh sắc thiên nhiên tuyệt mỹ của Na Uy giúp ích thế nào cho điều này?

Cha Ochojski: Tôi không nghĩ rằng Chúa vô tình lướt tay trên “bàn phím thần linh” rồi vẻ đẹp này xuất hiện một cách ngẫu nhiên (cười). Không phải ngẫu nhiên đâu! Đối với tôi, sự kết hợp giữa các yếu tố thiêng liêng, bí tích, con người và thiên nhiên là điều vô cùng mạch lạc.

Khi trời tương đối ấm và không có tuyết rơi, mọi chuyện khá tốt. Có lần, vào một buổi sáng trời đẹp không mây. Có một ngọn núi phía sau nhà xứ, mặt trời chưa ló dạng nhưng ánh sáng đã tỏa rạng. Dù mệt mỏi sau chuyến đi hơn 800 cây số, nhưng tôi vẫn ra mở cửa nhà thờ, rồi lấy xe đạp và quyển Kinh Nhật tụng, rồi đạp xe đi.

Đó chính là sức hút thiêng liêng của thiên nhiên. Với tôi, đó là trải nghiệm về ân sủng của Thiên Chúa. Vì sao? Vì tôi biết mình sẽ không làm thêm được việc gì khác vì quá mệt sau chuyến đi, vậy mà chỉ trong vài giây, tôi lại có thể leo lên xe và đạp đi.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski
Thử thách giữa tuyết trắng

Còn mùa đông thì sao, thưa cha?

Cha Ochojski: Mùa đông và đêm vùng địa cực là một thử thách đức tin. Đó là khoảng thời gian rất khó khăn. Tôi vẫn nhớ những đống tuyết ngập đến ngang thắt lưng thời thơ ấu, nhưng chẳng là gì so với mùa đông ở đây. Khí hậu đêm vùng địa cực rất khắc nghiệt, kể cả về thể chất; bạn phải bổ sung dinh dưỡng để cơ thể có thể chống chọi được.

Giáo xứ chúng tôi có các bãi đậu xe và nhà để xe cho thuê. Vì vậy, mỗi sáng mùa đông, tôi mất hai tiếng để dọn tuyết ở bãi đậu xe và nhà để xe. Đôi khi tôi phải làm cả buổi tối, tùy lượng tuyết rơi. Công việc nặng nhọc, nhưng tôi tự nhủ đó cũng là bài rèn luyện thể lực. Có những lúc một mình tôi dọn tuyết trên quãng đường dài hơn 13 cây số.

Dọn tuyết ở đây khác với ở Ba Lan. Không chỉ là xúc tuyết sang một bên, bạn phải xúc đổ lên xe rùa và đẩy đi nơi khác, vì chúng tôi ở ngay trung tâm thành phố.

Còn thách đố nào khác trong sứ vụ này không?

Cha Ochojski: Việc dâng Lễ ở những điểm xa xôi là một thách đố, vì nhiều khi không thể đến đó được. Có một ứng dụng giao thông để kiểm tra xem đường có mở không, đôi lúc đường bị đóng, và tôi buộc phải hủy Thánh lễ.

Tháng Tư vừa rồi, tôi lái xe đi làm phép Rửa tội. Một trận bão tuyết ập đến, tuyết phủ trắng xóa mọi nơi. Tôi lái xe băng qua vùng núi, địa hình trống trải mà xe ủi tuyết chưa kịp dọn. Tuyết mới phủ dày nửa mét trên mặt đường, và thứ duy nhất tôi nhìn thấy là những cọc tiêu nhô lên trên mặt tuyết. Bạn nhớ phải lái xe ở giữa những cọc đó. Đêm tối, tuyết trắng, những chiếc cọc, và trên một hành trình dài, bạn thậm chí không biết mình đang ở trên đường hay đã chệch ra khỏi đường. Đó là một trải nghiệm vô cùng mệt mỏi.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu
ks. Rafał Ochojski

Hiệp nhất trong đa dạng

Điều gì làm Cha ngạc nhiên về Na Uy?

Cha Ochojski: Sự đa dạng của Giáo hội. Giáo xứ của tôi có gần 50 quốc tịch, và ít nhất một chục quốc tịch hiện diện trong Thánh lễ Chúa nhật. Tại đây, tôi trải nghiệm “tính Công giáo” của Giáo Hội khi gặp gỡ những con người từ các nền văn hóa rất khác nhau, với những kinh nghiệm và tâm tính rất khác nhau.

Nhưng trong Thánh lễ, chúng tôi trở nên hiệp nhất; cùng hướng lên bàn thờ, cùng chiêm ngắm một điều, cùng cảm nhận, chúng tôi có những ý tưởng và kiến thức giáo lý tương đồng. Trong tất cả các nhà thờ Công giáo ngày nay, chúng ta cùng nghe một lời Chúa, cùng những lời kinh nguyện, điều đó thật sự phong phú.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Điều gì làm nên nét riêng của Giáo hội tại Na Uy?

Cha Ochojski: Ở đây rất ít người, nên chúng tôi biết tên nhau. Tôi biết rõ tình hình của từng người. Nó giống như kiểu thừa tác vụ mục vụ vẫy tay chào mọi người. Tôi ngồi uống cà phê bên cửa sổ, và khi thấy người quen đi ngang qua, tôi gõ cửa kính và vẫy tay chào. Nhiều khi người đi ngang là một vị mục sư Tin Lành. Vợ ông ấy là người Công giáo, và họ thường cùng nhau tham dự Thánh lễ Chúa nhật. Những cử chỉ đơn sơ ấy đem mọi người đến với nhau trong cuộc sống thường ngày.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski
Cầu nguyện không chỉ là xin ơn

Cha nói rằng Cha đang học “lời cầu nguyện của sự hiện diện”?

Cha Ochojski: Với tôi, từ đồng nghĩa của cầu nguyện chính là sự hiện diện. Cầu nguyện trong thinh lặng, chiêm niệm và lắng nghe. Tin Mừng cho chúng ta biết rằng khi dân chúng đến với Chúa Giêsu, họ đến để lắng nghe Người, và kết quả là họ được chữa lành. Chúng ta thường đến với Chúa với một danh sách các lời thỉnh cầu.

Trong tiếng Na Uy, từ “cầu nguyện” cũng có nghĩa là xin một điều gì đó. Vì là cùng một từ, nên nó có thể tạo cảm giác rằng cầu nguyện có nghĩa là xin điều gì đó. Khi còn nhỏ, tôi cũng cầu nguyện như thế. Nhưng nay, tôi chọn cầu nguyện bằng lời ngợi khen, hiện diện và tôn thờ.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Thiên Chúa thường nói về điều gì?

Cha Ochojski: Luôn là những điều quan trọng. Người không bận tâm đến những chuyện vô nghĩa. Mỗi ngày Người nói một điều khác nhau, và với mỗi người theo một cách khác nhau. Người nói: “Con quan trọng đối với Ta, vì Ta đã không chết trên thập giá cho những người không quan trọng.” Sứ điệp phổ quát của Thiên Chúa dành cho con người chính là tình yêu của Người, được mặc khải theo nhiều cách.

Khi còn ở Ba Lan, trong một kỳ tĩnh tâm, tôi đã nói với mọi người rằng: ngày bạn được thụ thai chính là ngày Thiên Chúa quyết định rằng thế giới này không thể tồn tại nếu thiếu bạn. Nguyên văn câu nói là “khi bạn được sinh ra”, nhưng tôi tin rằng nó xảy ra sớm hơn nhiều.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Lòng biết ơn đối với ân sủng

Cha biết ơn điều gì nhất?

Cha Ochojski: Tôi có hai “kho tàng” để biết ơn. Một là những điều tổng quát – sự sống, chức linh mục, ơn gọi và những người thân cận. Kho tàng thứ hai là những điều bình dị mỗi ngày, biết ơn vì đã hoàn thành được một việc gì đó.

Một anh em trong dòng thường nhắc tôi rằng: biết ơn làm nảy sinh lòng quảng đại. Và tôi càng biết ơn, thì tôi càng được thấm đẫm sự hiện diện của Thiên Chúa.

Có nhiều tình huống mà xét theo góc độ con người, tôi biết mình không thể tự xoay sở. Với tôi, định nghĩa về ân sủng của Thiên Chúa là: mỗi khi tôi làm được điều gì đó sinh hoa trái tốt lành, mà điều tôi làm lại trái với khả năng, mong muốn hay khuynh hướng tự nhiên của tôi, thì đó là minh chứng cho ân sủng Chúa đang hoạt động.

Những thách đố và ân phúc tại giáo xứ ở cực Bắc của địa cầu

ks. Rafał Ochojski

Và những điều phi thường xảy ra? …

Cha Ochojski: Có lần, sau Lễ chiều, tôi chợt nghĩ: thật là đẹp nếu có một tượng Mẹ Thiên Chúa đặt trước nhà thờ. Nhưng ngay sau đó là ý nghĩ khác: nhưng mình không biết bắt đầu từ đâu! Đúng là tôi từng học về xây dựng, nhưng là xây đường sá và cầu, chứ không phải bệ tượng hay tượng đài. Tôi nghĩ, thôi được, nếu đây là linh hứng từ Chúa, mọi chuyện sẽ ổn.

Tôi nói chuyện với những người hàng xóm Ba Lan, và chia sẻ ý tưởng của mình, rằng tượng sẽ không quá nặng vì làm bằng nhựa tổng hợp, và chi phí cũng không quá cao. Họ nói họ sắp về Ba Lan nghỉ hè và có thể mang tượng sang.

Tôi lại nói chuyện với một gia đình khác và chia sẻ rằng chúng tôi sẽ mang một tượng Mẹ Maria từ Ba Lan sang, và tôi đang nghĩ đến việc làm bệ tượng, và người cha trong gia đình ấy liền nói rằng ông sẽ xây bệ tượng.

Chúng tôi xây dựng bệ, đặt tượng lên, rồi khi tôi vừa nghĩ rằng cần phải có thêm đèn chiếu sáng, ngay lập tức có người trong nhà thờ tình nguyện lo phần đó. Làm sao bạn không cảm nhận được sự quan tâm ở đây? Làm sao bạn không cảm nhận được sự hiện diện của Người?




[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 28/12/2025]


Chủ Nhật, 28 tháng 12, 2025

Nguồn gốc tôn giáo của lời chúc “Merry Christmas!”

Nguồn gốc tôn giáo của lời chúc “Merry Christmas!”

Nguồn gốc tôn giáo của lời chúc “Merry Christmas!”

Roman Samborskyi | Shutterstock


Cerith Gardiner

22/12/25



Câu chúc được hàng triệu người trên khắp thế giới sử dụng thực ra đã bắt đầu từ nhiều thế kỷ trước, như một phát hiện gần đây cho thấy.

Có một điều gì đó mang tính hiệp nhất thật sự khi chúng ta cất lên lời chúc “Merry Christmas!” Dù chúng ta trao lời chúc ấy cho những người thân yêu hay cho những người không quen trên phố, thật khó để không cảm nhận một sự hân hoan trào dâng.

Khi xét đến nguồn gốc của cách diễn đạt này, một phát hiện mới đây trong kho lưu trữ tại Nhà thờ Chính tòa Hereford ở Anh có thể giúp soi sáng vấn đề.

Cho đến gần đây, theo tờ Northern Wilds, người ta vẫn tin rằng Đức Giám mục Công giáo John Fisher, bị tống ngục năm 1534, chính là người đứng sau việc sử dụng cụm từ này.

Vị Giám mục đã bị tống giam vì từ chối công nhận Vua Henry VIII là Thủ lãnh Tối cao của Giáo hội và hàng Giáo sĩ Anh quốc. Do điều kiện trong ngục tù khắc nghiệt, ngài đã viết thư cho Thomas Cromwell, người ủng hộ công cuộc Cải cách của vua Henry VIII, để xin một số nhu yếu phẩm, và kết thư bằng câu: “Và xin Thiên Chúa, là Chúa chúng ta, ban cho ngài một mùa Giáng Sinh an lành” (And this our Lord God send you a merry Christmas).

Thật không may cho vị giám mục, ngài đã bị xử trảm không lâu sau đó, nhưng đã được Giáo hội Công giáo tôn phong hiển thánh vài thế kỷ sau. Điều đáng chú ý là chính Cromwell sau đó cũng bị chém đầu vì dám bất đồng quan điểm với vị vua chuyên chế Henry VIII.

Theo tường thuật của BBC, dù nguồn gốc này đã được phổ biến trong nhiều năm, nhưng gần đây nó bị đặt lại vấn đề khi một bức thư khác của một vị Giám mục khác được phát hiện.

Vào năm 1520 — tức là 14 năm trước bức thư của Đức Giám mục Fisher — Đức cha Charles Booth của Nhà thờ Chính tòa Hereford đã viết cho người đồng nghiệp là Kinh sĩ William Burghill. Đức cha Booth bắt đầu bức thư với lời chúc: “Tôi cầu xin Thiên Chúa cho ngài được sống trong đức ái trọn hảo và mùa Giáng Sinh vui vẻ” (I praye God ye may be all in good charite and mery this Crystmas).

Mặc dù cách viết chính tả trông có vẻ cổ xưa theo tiêu chuẩn hiện đại, nhưng chúng ta dễ dàng nhận ra cụm từ “merry Christmas”. Có lẽ chúng ta không bao giờ biết ai đã truyền cảm hứng cho Đức cha Booth nói lời ấy, hay chính ngài đã nghĩ ra cách diễn đạt đó, nhưng thật thú vị khi thấy một cụm từ có tuổi đời hàng thế kỷ vẫn được hàng triệu người trên khắp thế giới sử dụng cho đến ngày nay.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 27/12/2025]


Người Đức tín nhiệm Đức Lêô XIV hơn Hồi giáo: kết quả khảo sát mới được công bố

Người Đức tín nhiệm Đức Lêô XIV hơn Hồi giáo: kết quả khảo sát mới được công bố

Người Đức tín nhiệm Đức Lêô XIV hơn Hồi giáo: kết quả khảo sát mới được công bố.

Người Đức tín nhiệm Đức Lêô XIV hơn Hồi giáo: kết quả khảo sát mới được công bố

Dữ liệu từ cuộc thăm dò đại diện của Forsa cho thấy 28% người dân Đức hiện nay cho biết họ đặt niềm tin cao hoặc rất cao vào Đức Giáo Hoàng.

24 THÁNH 12, 2025 19:44

JOACHIN MEISNER HERTZ


(ZENIT News / Berlin, 24.12.2025). - Theo một cuộc khảo sát toàn quốc mới đây, niềm tin của công chúng đối với ngôi vị Giáo hoàng đã âm thầm lấy lại vị thế tại Đức, qua đó phác họa một bức tranh nhiều sắc thái về cách thẩm quyền tôn giáo đang được nhìn nhận ở một trong những xã hội thế tục hóa mạnh mẽ nhất Châu Âu. Các số liệu cho thấy đây không phải là một sự phục hưng tôn giáo ồ ạt, cũng không đơn thuần là nỗi hoài niệm, mà đúng hơn là một sự tái đánh giá cách thận trọng về vai trò lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo.

Dữ liệu từ cuộc thăm dò đại diện của Forsa cho thấy 28% người dân Đức hiện nay cho biết họ đặt niềm tin cao hoặc rất cao vào Đức Giáo Hoàng. Con số này đánh dấu một bước nhảy vọt đáng chú ý với 12 điểm phần trăm tăng so với năm trước, đưa ngôi vị Giáo hoàng lên mức ngang bằng với Giáo hội Tin lành về mức độ tín nhiệm của công chúng. Trong số các định chế tôn giáo và thế tục được khảo sát, không có cá nhân nào thu hút được niềm tin rộng rãi hơn chính Đức Giáo Hoàng.

Giáo hội Công giáo với tư cách là một định chế cũng được hưởng lợi từ xu hướng đi lên này, dù ở mức độ thấp hơn. 14% người được hỏi cho biết họ tin tưởng vào Giáo hội, tăng 3 điểm so với năm 2024 và là sự hồi phục khiêm tốn từ mức thấp kỷ lục 8% được ghi nhận vào năm 2022. Mặc dù con số này vẫn còn xa mức vững mạnh, nhưng sự cải thiện gợi mở rằng vị thế của Giáo hội có thể đã ổn định sau nhiều năm suy giảm liên quan đến các vụ bê bối lạm dụng, xung đột nội bộ và tình trạng tín hữu rời bỏ đạo.

Liệu niềm tin được phục hồi này có thể quy trực tiếp cho cá nhân Đức Thánh Cha Lêô XIV hay không vẫn còn là một câu hỏi bỏ ngỏ. Cuộc khảo sát không thiết lập một mối liên hệ nguyên nhân trực tiếp, và những so sánh với các triều đại giáo hoàng trước đây đòi hỏi sự thận trọng. Đức Thánh Cha Phanxicô, vào thời kỳ đỉnh cao nổi tiếng năm 2015, đã đạt mức điểm tín nhiệm tương đương 60 trên thang điểm 100, một mức độ cho đến nay vẫn chưa ai sánh kịp. Vị thế hiện tại của Đức Lêô XIV, dù đã được cải thiện, vẫn chưa tiếp cận được đỉnh cao đó. Tuy nhiên, sự đảo chiều của xu hướng đi xuống là một điều đáng chú ý trong bối cảnh niềm tin vào các định chế nhìn chung đang rất mong manh.

Bức tranh tôn giáo rộng lớn hơn được ghi nhận qua cuộc khảo sát cũng làm nổi bật những tương phản đáng kể. Hội đồng Trung ương Do Thái giáo tiếp tục giữ mức tín nhiệm cao nhất với 35%, củng cố vai trò là một trong những tiếng nói luân lý uy tín nhất trong đời sống công cộng tại Đức. Giáo hội Tin lành theo sau với 28%, gần tương đương với mức xếp hạng cá nhân của Đức Giáo Hoàng, mặc dù niềm tin vào định chế này vẫn ở gần mức thấp kỷ lục.

Hồi giáo ghi nhận mức độ tin tưởng thấp nhất nói chung, ở mức 7%. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các thế hệ làm cho bức tranh trở nên phức tạp hơn. Trong nhóm người Đức từ 18 đến 29 tuổi, niềm tin vào Hồi giáo tăng lên 17%, vượt qua mức tín nhiệm dành cho Giáo hội Công giáo trong cùng nhóm tuổi, vốn dừng ở mức 13%. Sự phân hóa này nhấn mạnh rằng nhận thức tôn giáo tại Đức đang ngày càng bị định hình bởi yếu tố tuổi tác, sự tiếp xúc văn hóa và những kỳ vọng khác nhau đối với thẩm quyền định chế.

Cuộc khảo sát, được thực hiện từ ngày 3 đến ngày 12 tháng 12 năm 2025, với sự tham gia của khoảng 4.000 người, được ủy nhiệm bởi Stern, RTL và ntv. Những phát hiện cho thấy niềm tin vào sự lãnh đạo tôn giáo không còn được thúc đẩy bởi lòng trung thành với định chế, mà bởi uy tín cảm nhận được, sự minh bạch về luân lý và khoảng cách với các tranh chấp nội bộ.

Đối với Giáo hội Công giáo, kết quả này mang lại sự khích lệ thận trọng hơn là một sự xác minh hoàn toàn. Niềm tin vào Đức Giáo Hoàng dường như đang đóng vai trò là một hình thức đại diện biểu tượng, báo hiệu tính cởi mở đối với sự lãnh đạo thiêng liêng ngay cả khi thái độ hoài nghi đối với các định chế vẫn tồn tại. Liệu thiện cảm mới này có thể chuyển hóa thành sự gắn kết sâu sắc hơn với chính Giáo hội hay không vẫn còn là một điều chưa chắc chắn.

Trong một xã hội mà sự gắn bó tôn giáo tiếp tục suy giảm, sự phục hồi niềm tin khiêm tốn này có thể ít quan trọng về mặt con số hơn là một chỉ dấu gợi mở về khả năng mới. Ngôi vị giáo hoàng, ít nhất là vào lúc này, dường như đã lấy lại được một phần sự chú ý về mặt luân lý tại Đức. Thách thức phía trước sẽ là xác định xem liệu sự chú ý đó có thể được duy trì lâu dài — hay một lần nữa sẽ chứng minh chỉ là thoáng qua.


[Nguồn: zenit]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 27/12/2025]


Một túp lều mong manh: Bài giảng Đại lễ Giáng Sinh 2025 của Đức Thánh Cha

Một túp lều mong manh: Bài giảng Đại lễ Giáng Sinh của Đức Thánh Cha

Một túp lều mong manh: Bài giảng Đại lễ Giáng Sinh 2025 của Đức Thánh Cha

Antoine Mekary | ALETEIA


Kathleen N. Hattrup

25/12/25


Một ngày mới đã ló rạng! Chúng ta cũng là một phần của khởi đầu mới này, ngay cả cho đến nay vẫn còn ít người tin vào điều đó: Hòa bình là có thật, và hòa bình đã ở giữa chúng ta.

Đức Thánh Cha Lêô đã cử hành Thánh lễ Giáng Sinh tại Quảng trường Thánh Phêrô. Bài giảng của Ngài dựa trên Tin Mừng của Thánh lễ thứ tư trong ngày phụng vụ, đó là Lời Tựa của Tin Mừng theo Thánh Gioan.

Đức Thánh Cha chia sẻ: “Ngôi Lời đã dựng túp lều mong manh của Người giữa chúng ta”, và từ đó Ngài suy tư về sự mong manh của nhân loại.

Chẳng hạn: “Làm sao chúng ta có thể không nghĩ đến những túp lều ở Gaza, đã phơi mình suốt nhiều tuần trong mưa, gió và giá lạnh.”

Dưới đây là toàn văn bài giảng của Ngài:

*******

Anh chị em thân mến,

“Hãy đồng thanh bật tiếng reo mừng” (Is 52:9), sứ giả hòa bình đã kêu lên với những người đang đứng giữa đống hoang tàn của một thành phố cần được cấp bách tái thiết. Dù đôi chân phủ đầy bụi đất và mang thương tích, vị sứ giả vẫn viết rằng đôi chân ấy thật đẹp (x. Is 52:7), bởi vì trên những nẻo đường gồ ghề và mệt mỏi, chúng đã mang theo một lời loan báo hoan hỷ khiến mọi sự được tái sinh. Một ngày mới đã ló rạng! Chúng ta cũng là một phần của khởi đầu mới này, ngay cả cho đến nay vẫn còn ít người tin vào điều đó: Hòa bình là có thật, và hòa bình đã ở giữa chúng ta.

“Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian” (Ga 14:27). Chúa Giêsu đã nói như thế với các môn đệ, những người mà Ngài vừa rửa chân cho. Họ sẽ trở thành những sứ giả của hòa bình, được sai đi để không mệt mỏi bước trên hành trình đi khắp thế giới, để tỏ lộ cho mọi người “quyền trở nên con Thiên Chúa” (Ga 1:12). Vì thế, hôm nay, chúng ta không chỉ kinh ngạc trước nền hòa bình đã hiện diện nơi đây; chúng ta còn cử hành cách thức mà ân sủng ấy được ban cho chúng ta. Thật vậy, trong chính “cách thức” ấy, sự khác biệt thần linh đã tỏa sáng, khiến chúng ta bật lên những bài hoan ca. Chính vì lý do đó, trên khắp thế giới, Giáng Sinh là đại lễ của âm nhạc và thánh ca.

Lời Tựa của Tin Mừng thứ tư tự nó đã là một bài thánh ca, với Ngôi Lời của Thiên Chúa là nhân vật chính. “Ngôi Lời” là lời hành động. Đây là đặc tính của Lời Thiên Chúa: không bao giờ vô hiệu. Thật vậy, nhiều lời nói của chính chúng ta cũng có tác động, đôi khi ngoài ý muốn. Đúng vậy, lời nói “hành động”. Nhưng đây là điều bất ngờ mà phụng vụ Giáng Sinh trình bày cho chúng ta: Ngôi Lời của Thiên Chúa xuất hiện nhưng không thể nói. Người đến với chúng ta như một hài nhi mới sinh, chỉ biết khóc và bập bẹ. “Ngôi Lời đã trở nên người phàm” (Ga 1:14). Dù Người sẽ lớn lên và một ngày nào đó sẽ học ngôn ngữ của dân tộc mình, nhưng lúc này, Người chỉ nói qua sự hiện diện đơn sơ và mong manh của mình. “Xác phàm” là sự trần trụi tận cùng mà tại Bêlem cũng như trên Đồi Canvê, vẫn hiện hữu ngay cả khi không có lời nói – giống như biết bao anh chị em ngày nay không có tiếng nói, bị tước đoạt phẩm giá và bị buộc phải câm lặng. Thân xác con người kêu xin được chăm sóc; cầu xin sự đón nhận và nhìn nhận; tìm kiếm những bàn tay biết dịu dàng và những tâm trí sẵn lòng lắng nghe; nó khao khát những lời nói tử tế.

“Người đã đến nhà mình, nhưng người nhà chẳng chịu đón nhận. Còn những ai đón nhận, tức là những ai tin vào danh Người, thì Người cho họ quyền trở nên con Thiên Chúa” (Ga 1:11-12). Đây là cách thức nghịch lý mà qua đó hòa bình đã ở giữa chúng ta: món quà của Thiên Chúa mời gọi chúng ta bước vào; nó tìm kiếm sự đón nhận, và từ đó khơi nguồn cho sự tự hiến nơi chính chúng ta. Thiên Chúa làm chúng ta ngạc nhiên vì Người chấp nhận để mình bị từ chối. Người cũng lôi cuốn chúng ta vì Người kéo chúng ta ra khỏi sự thờ ơ. Trở nên con cái Thiên Chúa là một quyền năng đích thực – một quyền năng vẫn bị chôn vùi chừng nào chúng ta còn giữ khoảng cách với tiếng khóc của trẻ thơ và sự yếu đuối của người già, với sự im lặng bất lực của các nạn nhân và nỗi u uất cam chịu của những kẻ đang làm điều ác mà chính họ không muốn làm.

Để nhắc nhở chúng ta về niềm vui của Tin Mừng, Đức Thánh Cha Phanxicô kính yêu của chúng ta đã viết: “Đôi khi chúng ta bị cám dỗ trở thành kiểu người Kitô hữu giữ khoảng cách với những vết thương của Chúa. Nhưng Chúa Giêsu muốn chúng ta chạm đến nỗi thống khổ của con người, chạm vào thân xác đau khổ của người khác. Người mong chúng ta ngừng tìm kiếm những ngóc ngách của cá nhân hay cộng đoàn để trú ẩn khỏi cơn lốc bất hạnh của nhân loại, và thay vào đó, bước vào thực tại cuộc sống của tha nhân và hiểu được sức mạnh của sự dịu dàng” (Tông huấn Evangelii Gaudium, 270).

Anh chị em thân mến, từ khi Ngôi Lời trở nên xác phàm, chính nhân loại cất tiếng nói, kêu lên bằng chính khát khao của Thiên Chúa muốn gặp gỡ chúng ta. Ngôi Lời đã dựng túp lều mong manh của Người giữa chúng ta. Làm sao chúng ta có thể không nghĩ đến những chiếc lều ở Gaza, đã phải phơi mình suốt nhiều tuần trong mưa, gió và giá lạnh; và những lều của biết bao người tị nạn và người di tản trên mọi châu lục; hay những mái che tạm bợ của hàng ngàn người vô gia cư trong chính các thành phố của chúng ta? Mong manh thay thân xác của những cộng đồng dân cư không được bảo vệ, bị thử thách bởi bao cuộc chiến tranh, đang diễn ra hoặc đã kết thúc, để lại những đống đổ nát và những vết thương chưa lành. Mong manh thay tâm trí và cuộc sống của những người trẻ bị buộc phải cầm vũ khí, những người ở tiền tuyến cảm nhận được sự vô nghĩa của những gì người ta đòi hỏi nơi họ, và sự giả dối phủ đầy các bài diễn văn hoa mỹ của những kẻ đẩy họ vào chỗ chết.

Khi sự mong manh của người khác thấm nhập vào lòng chúng ta, khi nỗi đau của họ phá vỡ những xác tín cứng nhắc của chúng ta, thì khi đó hòa bình đã bắt đầu. Hòa bình của Thiên Chúa được sinh ra từ tiếng khóc của một trẻ thơ được đón nhận, từ những giọt nước mắt được lắng nghe. Nó được sinh ra giữa những đổ nát đang kêu gọi những hình thức liên đới mới. Nó được sinh ra từ những giấc mơ và thị kiến, như những lời ngôn sứ, đảo ngược dòng chảy lịch sử. Đúng vậy, tất cả những điều này hiện hữu, bởi vì Chúa Giêsu là Logos, là Ý Nghĩa, từ đó mọi sự được hình thành. “Nhờ Ngôi Lời, vạn vật được tạo thành, và không có Người, thì chẳng có gì được tạo thành” (Ga 1:3). Mầu nhiệm này nói với chúng ta từ những hang đá Giáng Sinh mà chúng ta dựng nên; mở mắt chúng ta trước một thế giới mà ở đó Lời vẫn vang vọng, “nhiều lần và nhiều cách” (x. Dt 1:1), và vẫn kêu gọi chúng ta hoán cải.

Chắc chắn, Tin Mừng không che giấu sự kháng cự của bóng tối trước ánh sáng. Tin Mừng mô tả con đường của Lời Thiên Chúa như một lối đi gồ ghề, đầy những chướng ngại. Cho đến hôm nay, những sứ giả hòa bình đích thực vẫn theo Lời trên con đường này, con đường cuối cùng sẽ chạm đến những tâm hồn – những tâm hồn thao thức thường khao khát chính điều mà họ đang kháng cự. Theo cách này, Giáng Sinh mang lại sinh lực mới cho một Giáo hội truyền giáo, thúc đẩy Giáo hội dấn bước đi trên những con đường mà Ngôi Lời Thiên Chúa đã vạch ra. Chúng ta không phục vụ một Lời thống trị – vốn đã có quá nhiều thứ như thế vang lên khắp nơi – nhưng phục vụ một sự hiện diện khơi nguồn cho sự thiện hảo, biết sức mạnh của mình và không đòi chiếm giữ độc quyền.

Đây là con đường sứ vụ: con đường hướng về tha nhân. Nơi Thiên Chúa, mỗi lời nói đều là lời được hướng tới ai đó; đó là một lời mời gọi đối thoại, một lời không bao giờ khép kín nơi chính mình. Đây chính là sự canh tân mà Công đồng Vatican II đã cổ võ, là điều chỉ sinh hoa trái nếu chúng ta bước đi cùng với toàn thể nhân loại, không bao giờ tách mình ra khỏi nhân loại. Làm ngược lại chính là tính thế gian: tự đặt mình ở trung tâm. Chuyển động của mầu nhiệm Nhập Thể là một động lực của đối thoại. Sẽ có hòa bình khi những cuộc độc thoại của chúng ta bị gián đoạn, và khi được phong phú nhờ sự lắng nghe, chúng ta quỳ xuống trước nhân tính của tha nhân. Trong điều này, Đức Trinh Nữ Maria là Mẹ Giáo hội, là Ngôi Sao truyền giáo, là Nữ Vương Hòa Bình. Nơi Mẹ, chúng ta hiểu rằng không có gì được sinh ra từ việc phô trương sức mạnh, và mọi sự đều được tái sinh từ sức mạnh âm thầm của một sự sống được đón nhận.


[Nguồn: aleteia]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 26/12/2025]