Thứ Tư, 8 tháng 4, 2026

Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng 05.04.2026 - Đức Thánh Cha Lêô XIV: Loan báo Cuộc Vượt qua của Đức Kitô là cất lên tiếng nói mới cho niềm hy vọng

Đức Thánh Cha Lêô XIV: Loan báo Cuộc Vượt qua của Đức Kitô là cất lên tiếng nói mới cho niềm hy vọng

Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng

Kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng 05.04.2026 - Đức Thánh Cha Lêô XIV: Loan báo Cuộc Vượt qua của Đức Kitô là cất lên tiếng nói mới cho niềm hy vọng

*******

Thứ Hai ngày 6 tháng 4 năm 2026, Thứ Hai trong Tuần Bát nhật Phục sinh, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chủ sự giờ kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng từ cửa sổ Điện Tông tòa, trước sự hiện diện của hơn tám ngàn tín hữu và khách hành hương quy tụ tại Quảng trường Thánh Phêrô.

Trong bài huấn từ, Đức Thánh Cha mời gọi các Kitô hữu hãy vui mừng làm chứng cho sự Phục Sinh của Chúa, và nhắc nhở rằng “lời loan báo Phục sinh giải thoát tương lai chúng ta khỏi nấm mồ.”

Đức Lêô XIV nhấn mạnh, “Cũng như Đấng Phục sinh, Đấng hằng sống và hiện diện, giải thoát quá khứ khỏi kết cục hủy diệt, thì lời loan báo Phục Sinh cũng miễn trừ tương lai chúng ta khỏi nấm mồ”.

Toàn thể thụ tạo bước vào thời gian cứu độ

Đức Thánh Cha bắt đầu bằng lời chào những người hiện diện với lời chào Phục sinh truyền thống: “Đức Kitô đã sống lại! Chúc mừng Phục sinh!” Ngài giải thích rằng lời chào này, tràn đầy kinh ngạc và niềm vui sướng, sẽ đồng hành trong suốt tuần lễ, khi phụng vụ cử hành việc toàn thể thụ tạo bước vào thời kỳ cứu độ: “Sự tuyệt vọng của cái chết đã bị loại bỏ vĩnh viễn, nhân danh Chúa Giêsu.”

Hai cách giải thích về cùng một biến cố

Suy tư về Tin Mừng trong ngày (Mt 28:8-15), Đức Thánh Cha chỉ ra rằng trước ngôi mộ trống có hai cách tường thuật đối lập nhau: một là của những người phụ nữ đã gặp Đấng Phục sinh và chạy đi loan báo; và tường thuật của những người lính canh, những kẻ bị mua chuộc để loan truyền lời dối trá rằng xác Chúa Giêsu đã bị lấy trộm.

Ngài nhấn mạnh, “Từ cùng một sự thật — ngôi mộ trống — nảy sinh hai cách giải thích: một là nguồn mạch của sự sống mới và vĩnh cửu; cách kia dẫn đến cái chết chắc chắn và dứt khoát”.

Ngài nói thêm rằng sự tương phản này mời gọi chúng ta suy tư về giá trị của chứng tá Kitô giáo và về tính trung thực trong truyền thông. Ngày nay, cũng như khi xưa, sự thật thường bị che khuất bởi những tin giả, những dối trá và những cáo buộc vô căn cứ. Tuy nhiên, sự thật luôn luôn vươn lên hàng đầu, sống động và rạng ngời.

Chính Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với mỗi người chúng ta, như Ngài đã nói với những người phụ nữ: “Đừng sợ. Hãy đi và loan báo.” Như thế, Đấng Phục Sinh trở thành Tin Mừng cần được đem đến cho thế giới. “Cuộc Vượt Qua của Chúa là cuộc Vượt Qua của chúng ta, là cuộc Vượt Qua của nhân loại,” ngài khẳng định.

Loan báo Phục Sinh, cất lên tiếng nói hy vọng

Vì lý do này, Đức Lêô XIV nhấn mạnh tầm quan trọng của việc Tin Mừng này cách đặc biệt phải đến được với những người đang chịu sự áp bức của sự dữ: những dân tộc bị giày xéo bởi chiến tranh, những Kitô hữu bị bách hại vì đức tin, và những trẻ em bị tước mất quyền được học hành.

“Loan báo cuộc Vượt Qua của Đức Kitô bằng lời nói và việc làm có nghĩa là cất lên tiếng nói mới cho niềm hy vọng, bằng không sẽ bị bóp nghẹt bởi bàn tay của những kẻ bạo lực. Khi được loan báo trên thế giới, Tin Mừng sẽ xua tan mọi bóng tối, trong mọi thời đại.”

Tưởng nhớ Đức Thánh Cha Phanxicô

Trước khi kết thúc, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã tưởng nhớ với tình cảm đặc biệt, “trong ánh sáng của Đấng Phục Sinh,” vị tiền nhiệm của ngài là Đức Thánh Cha Phanxicô, người đã phó dâng sự sống cho Chúa chính vào ngày Thứ Hai Phục Sinh năm trước.

“Khi nhớ lại chứng tá vĩ đại về đức tin và tình yêu của ngài, chúng ta cùng cầu nguyện với Đức Trinh Nữ Maria, Tòa Đấng Khôn Ngoan, để chúng ta ngày càng trở thành những người loan báo sự thật rạng ngời hơn.”

Toàn văn bài giảng:


ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV
KINH LẠY NỮ VƯƠNG THIÊN ĐÀNG

Quảng trường Thánh Phêrô
Thứ Hai Phục sinh, ngày 6 tháng 4 năm 2026

___________________________________


Anh chị em thân mến, Đức Kitô đã sống lại! Chúc mừng Phục sinh!

Lời chào này, tràn đầy kinh ngạc và niềm vui sướng, sẽ đồng hành với chúng ta trong suốt tuần này. Khi chúng ta cử hành ngày mới mà Chúa đã tạo nên cho chúng ta, phụng vụ công bố việc toàn thể thụ tạo bước vào thời kỳ cứu độ: nhân danh Chúa Giêsu, sự tuyệt vọng của cái chết đã bị quét sạch mãi mãi.

Tin Mừng hôm nay (Mt 28:8–15) kêu gọi chúng ta lựa chọn giữa hai cách tường thuật: một là của những người phụ nữ đã gặp Chúa Phục Sinh (cc. 9–11), và tường thuật của những lính canh đã bị các thủ lãnh Công nghị mua chuộc (cc. 11–14). Nhóm thứ nhất loan báo chiến thắng của Đức Kitô trên sự chết; nhóm sau khẳng định rằng cái chết luôn chiến thắng trong mọi hoàn cảnh. Theo phiên bản của họ, Chúa Giêsu đã không sống lại; trái lại, xác của Người đã bị lấy trộm. Từ cùng một sự thật — ngôi mộ trống — phát sinh hai cách giải thích: một là nguồn mạch của sự sống mới và vĩnh cửu, cách kia là của cái chết chắc chắn và dứt khoát.

Sự tương phản này mời gọi chúng ta suy tư về giá trị của chứng tá Kitô giáo và sự chính trực của truyền thông của con người. Rất thường khi, việc công bố sự thật bị che khuất bởi những điều mà ngày nay chúng ta gọi là “tin giả” — những lời dối trá, ám chỉ và những cáo buộc vô căn cứ. Tuy nhiên, trước những trở ngại như vậy, sự thật không ở trong tình trạng bị che giấu; trái lại, sự thật xuất hiện để gặp gỡ chúng ta, sống động và rạng ngời, soi sáng ngay cả những bóng tối sâu thẳm nhất. Cũng như Người đã nói với các phụ nữ tại mộ, Chúa Giêsu hôm nay cũng nói với chúng ta: “Đừng sợ; hãy đi và báo cho anh em” (c. 10). Như thế, chính Người trở thành Tin Mừng để được làm chứng trong thế giới. Cuộc Vượt Qua của Chúa là cuộc Vượt qua của chúng ta — là cuộc Vượt qua của toàn nhân loại — vì Người, Đấng đã chết vì chúng ta, là Con Thiên Chúa, Đấng đã hiến mạng sống vì chúng ta. Cũng như Đấng Phục Sinh, Đấng hằng sống và hiện diện, giải thoát quá khứ khỏi một kết cục hủy diệt, thì lời loan báo Phục sinh cũng cứu chuộc tương lai chúng ta khỏi nấm mồ.

Các bạn thân mến, điều vô cùng quan trọng là Tin Mừng này đến được, trên hết là với những người đang bị áp bức bởi sự dữ vốn làm băng hoại lịch sử và gây lầm lạc cho lương tâm! Tôi nghĩ đến các dân tộc đang chịu đau khổ vì chiến tranh, các Kitô hữu bị bách hại vì đức tin, và những trẻ em bị tước mất cơ hội được học hành. Loan báo mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô bằng cả lời nói và việc làm có nghĩa là cất lên tiếng nói mới của niềm hy vọng — một niềm hy vọng nếu không sẽ bị bóp nghẹt bởi bàn tay của những kẻ bạo lực. Ở bất cứ nơi nào được loan báo, Tin Mừng sẽ chiếu rọi ánh sáng trên mọi bóng tối, trong mọi thời đại.

Với lòng trìu mến đặc biệt, trong ánh sáng của Chúa Phục Sinh, hôm nay chúng ta tưởng nhớ Đức Thánh Cha Phanxicô, vào Thứ Hai Phục sinh năm ngoái, ngài đã trở về cùng Chúa. Khi chúng ta nhớ lại chứng tá sâu sắc của ngài về đức tin và tình yêu, chúng ta cùng dâng lời cầu nguyện lên Đức Trinh Nữ Maria, Tòa Đấng Khôn Ngoan, để chúng ta có thể trở thành những sứ giả của sự thật ngày càng rạng ngời hơn.

___________________________


Sau kinh Lạy Nữ Vương Thiên Đàng:


Anh chị em thân mến,

Tôi thân ái chào mừng tất cả anh chị em, những anh chị em hành hương thân yêu đến từ nước Ý và nhiều quốc gia khác. Cách đặc biệt, cha chào các bạn trẻ đến từ Giáo hạt Appiano Gentile. Tôi cũng hướng tâm trí về tất cả những người ở nhiều nơi trên thế giới, đang tham gia các sáng kiến được tổ chức nhân “Ngày Quốc tế Thể thao vì Phát triển và Hòa bình”, và tôi lặp lại lời kêu gọi rằng thể thao, với ngôn ngữ phổ quát của tình huynh đệ, có thể trở thành một không gian của sự hội nhập và hòa bình.

Tôi cảm ơn tất cả những anh chị em đã gửi cho tôi các lời chúc mừng Phục sinh trong những ngày này. Tôi đặc biệt biết ơn những lời cầu nguyện của anh chị em. Nhờ lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria, xin Thiên Chúa ban thưởng cho mỗi người anh chị em bằng những ân huệ của Người!

Tôi cầu chúc anh chị em trải qua Thứ Hai Phục sinh này và những ngày trong Tuần Bát nhật Phục sinh — trong đó chúng ta tiếp tục cử hành sự Phục sinh của Đức Kitô — trong niềm vui và đức tin. Chúng ta hãy tiếp tục cầu xin ơn hòa bình cho toàn thế giới.

Chúc anh chị em Thứ Hai Phục sinh hạnh phúc!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 7/4/2026]


Phép lành Phục Sinh 2026 Urbi et Orbi

Đức Thánh Cha: Sự Phục sinh của Đức Kitô là sức mạnh thực sự mang lại hòa bình cho nhân loại

Phép lành Urbi et Orbi

Phép lành Phục Sinh 2026 Urbi et Orbi

*******

Lúc 12 giờ trưa (ND: 05/04/2026), từ ban công chính của Vương cung Thánh đường Vatican, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã gửi đến các tín hữu hiện diện tại Quảng trường Thánh Phêrô cũng như những người đang theo dõi qua đài phát thanh và truyền hình sứ điệp Phục sinh và những lời cầu chúc mà chúng tôi xin ghi lại dưới đây.

______________________________________

SỨ ĐIỆP “URBI ET ORBI”
CỦA ĐỨC THÁNH CHA LÊÔ XIV

PHỤC SINH 2026

Ban công chính Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô
Chúa Nhật, ngày 5 tháng 4 năm 2026

________________________________________


Anh chị em thân mến,
Chúa Kitô đã sống lại! Chúc mừng Phục sinh!

Từ bao thế kỷ qua, Giáo hội hân hoan cất lên bài ca về biến cố là nguồn cội và nền tảng đức tin của mình: “Vâng, Đức Kitô – niềm hy vọng của tôi – đã sống lại / Đức Kitô thực sự đã sống lại từ cõi chết / Vua Khải hoàn, Đấng hiển trị muôn đời, xin thương xót chúng con” (Ca tiếp liên Phục Sinh).

Phục Sinh là chiến thắng của sự sống trên cái chết, của ánh sáng trên bóng tối, của tình yêu trên hận thù. Đó là một chiến thắng phải trả bằng một giá rất đắt: Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống (x. Mt 16:16), đã phải chết — và chết trên thập giá — sau khi chịu một bản án bất công, bị nhạo báng, bị tra tấn và đổ đến giọt máu cuối cùng. Như Chiên Thiên Chúa thật đã bị sát tế, Người đã gánh lấy tội trần gian (x. Ga 1:29; 1 Pr 1:18–19) và như thế giải thoát tất cả chúng ta — và cùng với chúng ta là toàn thể thụ tạo — khỏi vương quốc của sự dữ.

Nhưng bằng cách nào Chúa Giêsu có thể chiến thắng? Đâu là sức mạnh mà Người đã dùng để đánh bại một lần dứt khoát kẻ thù xưa, thủ lãnh thế gian này (x. Ga 12:31)? Quyền năng nào đã làm cho Người sống lại từ cõi chết, không phải để trở lại đời sống cũ, nhưng bước vào sự sống đời đời, và như thế mở ra trong chính thân xác Người con đường từ thế gian này về cùng Chúa Cha?

Sức mạnh ấy, quyền năng ấy, chính là Thiên Chúa, vì Người là Tình yêu sáng tạo và sinh ra, Tình yêu trung tín đến cùng, và Tình yêu tha thứ và cứu chuộc.

Đức Kitô, “Vị Vua chiến thắng” của chúng ta, đã chiến đấu và chiến thắng trận chiến của Người qua sự phó thác đầy tin tưởng vào thánh ý Chúa Cha, vào kế hoạch cứu độ của Người (x. Mt 26:42). Như thế, Người đã đi đến tận cùng con đường đối thoại, không bằng lời nói nhưng bằng hành động: để tìm kiếm chúng ta là những kẻ bị hư mất, Người đã trở nên người phàm; để giải thoát chúng ta là những nô lệ, Người đã trở nên tôi tớ; để ban sự sống cho chúng ta là những kẻ phải chết, Người đã chấp nhận bị giết trên thập giá.

Quyền năng mà nhờ đó Đức Kitô đã sống lại hoàn toàn phi bạo lực. Nó giống như hạt lúa mì, sau khi thối đi trong lòng đất, đã mọc lên, đâm xuyên qua những lớp đất cứng, nảy mầm và trở thành bông lúa vàng. Còn hơn thế, nó giống như trái tim con người, dù bị tổn thương bởi sự xúc phạm, đã khước từ bản năng trả thù, và tràn đầy lòng trắc ẩn, cầu nguyện cho kẻ đã xúc phạm mình.

Thưa anh chị em, đó chính là sức mạnh thực sự mang lại hòa bình cho nhân loại, bởi vì nó vun đắp các mối tương quan tôn trọng ở mọi mức độ: giữa các cá nhân, trong gia đình, giữa các nhóm xã hội và các quốc gia. Nó không tìm kiếm lợi ích riêng, nhưng tìm kiếm ích chung; nó không tìm cách áp đặt kế hoạch của riêng mình, nhưng giúp thiết kế và thực hiện một kế hoạch cùng với những người khác.

Vâng, sự phục sinh của Đức Kitô là khởi đầu của một nhân loại mới; đó là lối tiến vào miền đất hứa đích thực, nơi công lý, tự do và hòa bình ngự trị, nơi mọi người nhận biết nhau là anh chị em, là con cái của cùng một Cha, Đấng là Tình yêu, là Sự sống và Ánh sáng.

Thưa anh chị em, qua sự phục sinh của Chúa, Người đặt chúng ta đối diện trước thực tại bi thảm của tự do con người mạnh mẽ hơn nữa. Trước ngôi mộ trống, chúng ta có thể ngập tràn hy vọng và kinh ngạc như các môn đệ, hoặc sợ hãi như những lính canh và người Pharisêu, buộc phải dùng đến sự dối trá và thủ đoạn thay vì thừa nhận rằng Đấng bị kết án đã thực sự sống lại (x. Mt 28:11–15)!

Dưới ánh sáng Phục Sinh, chúng ta hãy cho phép mình được kinh ngạc bởi Đức Kitô! Hãy cho phép con tim chúng ta được biến đổi bởi tình yêu bao la của Người dành cho chúng ta! Những ai đang nắm giữ vũ khí hãy hạ chúng xuống! Những ai có quyền khơi mào chiến tranh, hãy chọn hòa bình! Không phải là một nền hòa bình áp đặt bằng vũ lực, nhưng thông qua đối thoại! Không phải với khát vọng thống trị người khác, nhưng để gặp gỡ họ!

Chúng ta đang dần quen với bạo lực, cam chịu trước nó, và trở nên thờ ơ. Dửng dưng trước cái chết của hàng ngàn người. Thờ ơ trước những hệ lụy của hận thù và sự chia rẽ mà các cuộc xung đột gieo rắc. Thờ ơ trước những hậu quả kinh tế và xã hội mà chúng gây ra, điều mà tất cả chúng ta đều cảm nhận. Đang tồn tại một sự “toàn cầu hóa tính dửng dưng” ngày càng gia tăng, theo cách diễn đạt quen thuộc của Đức Thánh Cha Phanxicô, người cách đây một năm đã gửi những lời cuối cùng của ngài đến thế giới từ ban công này, nhắc nhở chúng ta rằng: “Chúng ta chứng kiến mỗi ngày một khao khát mãnh liệt về sự chết chóc, về sự giết hại trong nhiều cuộc xung đột đang diễn ra ở các nơi khác nhau trên thế giới!” (Sứ điệp Urbi et Orbi, 20 tháng 4 năm 2025).

Thập giá Đức Kitô luôn nhắc nhở chúng ta về những đau khổ và đau đớn bao quanh cái chết và cơn hấp hối mà nó mang theo. Tất cả chúng ta đều sợ chết, và vì sợ hãi, chúng ta quay lưng đi, chọn cách không nhìn vào nó. Chúng ta không thể tiếp tục thờ ơ! Và chúng ta không thể cam chịu trước sự dữ! Thánh Augustinô dạy rằng: “Nếu bạn sợ cái chết, hãy yêu mến sự phục sinh!” (Bài giảng 124, 4). Chúng ta cũng hãy yêu mến sự phục sinh, điều nhắc nhở chúng ta rằng sự dữ không phải là lời cuối cùng, bởi vì nó đã bị đánh bại bởi Đấng Phục sinh.

Người đã đi qua cái chết để ban cho chúng ta sự sống và hòa bình: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy. Thầy ban cho anh em không theo kiểu thế gian” (Ga 14:27). Bình an mà Chúa Giêsu ban cho chúng ta không đơn thuần là sự im tiếng của vũ khí, mà là bình an chạm đến và biến đổi trái tim mỗi người chúng ta! Chúng ta hãy cho phép mình được biến đổi bởi bình an của Đức Kitô! Hãy làm cho tiếng kêu cầu hòa bình xuất phát từ con tim chúng ta vang lên! Vì lý do này, tôi mời gọi tất cả anh chị em hiệp thông với tôi trong buổi canh thức cầu nguyện cho hòa bình mà chúng ta sẽ cử hành tại Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô vào Thứ Bảy tới, ngày 11 tháng 4.

Trong ngày đại lễ này, chúng ta hãy từ bỏ mọi khát vọng xung đột, thống trị và quyền lực, và nài xin Chúa ban bình an của Người cho một thế giới đang bị tàn phá bởi chiến tranh, bị ghi dấu bởi hận thù và sự thờ ơ khiến chúng ta cảm thấy bất lực trước sự dữ. Chúng ta hãy phó thác cho Chúa mọi tâm hồn đang đau khổ và chờ đợi nền hòa bình đích thực mà chỉ mình Người có thể ban tặng. Chúng ta hãy phó thác cho Người và rộng mở tâm hồn với Người! Người là Đấng duy nhất làm cho mọi sự trở nên mới (x. Kh 21:5).

Chúc mừng Phục Sinh!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 6/4/2026]


Thánh Lễ Chúa Nhật Phục sinh - Đức Lêô XIV: Xin Đức Kitô, Chiên Vượt qua của chúng ta, chúc lành và ban bình an của Người cho toàn thế giới

 

Đức Lêô XIV: Xin Đức Kitô, Chiên Vượt qua của chúng ta, chúc lành và ban bình an của Người cho toàn thế giới

Thánh Lễ Chúa Nhật Phục sinh

Thánh Lễ Chúa Nhật Phục sinh - Đức Lêô XIV: Xin Đức Kitô, Chiên Vượt qua của chúng ta, chúc lành và ban bình an của Người cho toàn thế giới

*******

Vào lúc 10:15 sáng nay, Chúa Nhật Phục sinh, Đại lễ Chúa sống lại, Đức Thánh Cha Lêô XIV chủ sự cuộc cử hành Thánh lễ trọng thể tại Quảng trường Thánh Phêrô. Cử hành phụng vụ, bắt đầu với nghi thức "Resurrexit", với sự tham dự của các tín hữu Rôma và khách hành hương từ khắp nơi trên thế giới nhân dịp Phục sinh.

Trong bài giảng, Đức Thánh Cha tuyên bố rằng, “Chúa đang sống và ở lại với chúng ta” và “quyền lực của sự chết không phải là định mệnh cuối cùng của đời sống chúng ta,” bởi vì trong “Chúa Kitô phục sinh, chúng ta cũng đã được sống lại”; và hơn thế nữa, Ngài cầu xin rằng, “Xin Đức Kitô, Chiên Vượt qua của chúng ta, chúc lành và ban bình an của Người cho toàn thế giới.”

Dưới đây là bài giảng của Đức Thánh Cha sau khi công bố Tin mừng:

______________________

CHÚA NHẬT PHỤC SINH “CHÚA SỐNG LẠI”
THÁNH LỄ BAN NGÀY

THÁNH LỄ DO ĐỨC GIÁO HOÀNG CHỦ SỰ
BÀI GIẢNG CỦA ĐỨC GIÁO HOÀNG LÊÔ XIV

Quảng trường Thánh Phêrô
Chúa Nhật Phục Sinh, ngày 5 tháng 4 năm 2026

______________________


Anh chị em thân mến,

Hôm nay, toàn thể thụ tạo rạng ngời trong ánh sáng mới, một bài ca chúc tụng vang lên từ mặt đất, và lòng chúng ta hân hoan: Chúa Kitô đã sống lại từ cõi chết, và cùng với Người, chúng ta cũng được sống lại để bước vào đời sống mới.

Lời loan báo Phục sinh này ôm trọn mầu nhiệm cuộc sống chúng ta và vận mệnh của lịch sử, chạm đến chúng ta ngay cả trong vực thẳm của sự chết, nơi chúng ta cảm thấy bị đe dọa và đôi khi bị nhấn chìm. Lời ấy mở ra cho chúng ta một niềm hy vọng không bao giờ tàn lụi, một ánh sáng không bao giờ tắt, một niềm vui trọn vẹn không điều gì có thể cướp mất: cái chết đã bị đánh bại vĩnh viễn; cái chết không còn quyền lực trên chúng ta nữa!

Đây là một sứ điệp không phải luôn dễ dàng đón nhận, một lời hứa mà chúng ta phải đấu tranh để có thể đón nhận, bởi vì quyền lực của sự chết không ngừng đe dọa chúng ta, cả từ bên trong lẫn bên ngoài.

Từ bên trong, quyền lực này đe dọa chúng ta khi gánh nặng của tội lỗi ngăn cản chúng ta “giang rộng đôi cánh” để bay lên, hoặc khi những thất vọng hoặc sự cô đơn mà chúng ta trải qua làm cạn kiệt niềm hy vọng. Cũng như vậy, nó bao trùm lấy chúng ta khi những lo âu hay oán hờn bóp nghẹt niềm vui sống, khi chúng ta buồn phiền hay mệt mỏi, hoặc khi chúng ta cảm thấy bị phản bội hay bị chối từ. Khi phải đối diện với sự yếu đuối của bản thân, với những đau khổ và sự lao nhọc hằng ngày của cuộc sống, chúng ta có thể cảm thấy như đang đi vào một đường hầm không nhìn thấy lối thoát.

Từ bên ngoài, sự chết luôn rình rập. Chúng ta thấy nó hiện diện trong những bất công, trong sự ích kỷ phe phái, trong sự áp bức người nghèo, trong sự thiếu quan tâm đối với những người dễ bị tổn thương nhất. Chúng ta thấy nó trong bạo lực, trong những vết thương của thế giới, trong tiếng kêu đau đớn vang lên từ mọi ngõ ngách vì những lạm dụng chà đạp người yếu thế nhất giữa chúng ta, vì sự tôn thờ ngẫu tượng lợi nhuận đã cướp bóc tài nguyên trái đất, vì bạo lực của chiến tranh giết chóc và hủy diệt.

Trong thực tại ấy, cuộc Vượt qua của Chúa mời gọi chúng ta ngước nhìn lên và mở rộng tâm hồn. Cuộc Vượt qua ấy tiếp tục nuôi dưỡng hạt giống của chiến thắng đã hứa ban trong thần trí chúng ta và trong suốt tiến trình lịch sử. Nó thúc đẩy chúng ta lên đường, như bà Maria Mađalêna và các Tông đồ, để chúng ta có thể khám phá rằng ngôi mộ của Chúa Giêsu đã trống không, và vì thế trong mọi cái chết mà chúng ta trải qua, luôn có chỗ cho sự sống mới trỗi dậy. Chúa đang sống và ở lại với chúng ta. Qua những khe hở của sự phục sinh mở ra trong bóng tối, Người trao phó tâm hồn chúng ta cho niềm hy vọng nâng đỡ chúng ta: quyền lực của sự chết không phải là định mệnh cuối cùng của đời sống chúng ta. Tất cả chúng ta đều được hướng dẫn, một lần và mãi mãi, trên con đường dẫn tới sự viên mãn, bởi vì trong Đức Kitô, chúng ta cũng đã được sống lại.

Với những lời đầy tâm huyết, Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc nhở chúng ta về điều này trong Tông huấn Evangelii Gaudium đầu tiên của ngài, khi khẳng định rằng sự phục sinh của Đức Kitô “không phải là một biến cố thuộc về quá khứ; nó chứa đựng một sức mạnh sự sống đã thấm nhập vào thế giới này. Nơi mà tất cả dường như đã chết, thì những dấu chỉ của sự sống lại bỗng trồi lên. Đó là một sức mạnh không thể cưỡng lại được. Nhiều khi dường như Thiên Chúa không tồn tại: xung quanh mình, chúng ta thấy những bất công, sự dữ, sự thờ ơ và tàn ác dai dẳng. Nhưng cũng đúng rằng ở giữa bóng tối, một điều gì đó mới mẻ luôn nảy sinh và sớm muộn cũng sinh hoa kết quả” (số 276).

Thưa anh chị em, Phục Sinh ban cho chúng ta niềm hy vọng này, khi chúng ta nhớ rằng trong Đức Kitô phục sinh, một cuộc tạo dựng mới là điều có thể thực hiện mỗi ngày. Đây chính là điều Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta, khi mô tả rõ ràng biến cố phục sinh diễn ra vào “ngày thứ nhất trong tuần” (Ga 20:1). Vì thế, ngày Đức Kitô phục sinh đưa chúng ta trở lại ngày đầu tiên khi Thiên Chúa sáng tạo thế giới, đồng thời công bố rằng một sự sống mới, mạnh hơn sự chết, hiện đang ló rạng cho nhân loại.

Phục Sinh là cuộc tạo dựng mới được thực hiện bởi Chúa Phục sinh; đó là một khởi đầu mới; đó là sự sống cuối cùng đã trở nên vĩnh cửu nhờ chiến thắng của Thiên Chúa trên kẻ thù xưa.

Hôm nay, chúng ta cần bài ca hy vọng này. Chính chúng ta, những người đã được sống lại với Đức Kitô, phải đem Người ra khắp các nẻo đường của thế giới. Vậy chúng ta hãy chạy đi như bà Maria Mađalêna, loan báo Chúa cho mọi người, sống niềm vui phục sinh, để ở bất cứ nơi nào bóng ma sự chết còn lẩn khuất, thì ánh sáng sự sống có thể chiếu tỏa.

Xin Đức Kitô, Chiên Vượt Qua của chúng ta, chúc lành và ban bình an của Người cho toàn thế giới!


[Nguồn: exaudi]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 6/4/2026]


Thánh lễ Truyền Dầu tại Vương cung Thánh đường Vatican, 02.04.2026

Thánh lễ Truyền Dầu tại Vương cung Thánh đường Vatican, 02.04.2026

Thánh lễ Truyền Dầu tại Vương cung Thánh đường Vatican, 02.04.2026

*******

Lúc 9 giờ 30 sáng nay, Thứ Năm Tuần Thánh, tại Vương cung Thánh đường Vatican, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chủ sự Thánh lễ Truyền Dầu, phụng vụ được cử hành vào ngày này tại tất cả các nhà thờ Chánh tòa.

Thánh lễ Truyền Dầu được Đức Thánh Cha đồng tế cùng với các hồng y, giám mục và linh mục (triều và dòng) hiện diện tại Rôma.

Trong cử hành Thánh Thể, các linh mục đã lặp lại lời hứa khi lãnh nhận bí tích Truyền chức thánh; tiếp đến là nghi thức làm phép dầu bệnh nhân, dầu dự tòng và dầu thánh.

Sau đây là bài giảng của Đức Thánh Cha sau khi công bố Tin Mừng:


Bài giảng của Đức Thánh Cha


Anh chị em thân mến,

Chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của Tam Nhật Vượt Qua. Một lần nữa, Chúa sẽ dẫn đưa chúng ta đến đỉnh cao sứ vụ của Người, để cuộc khổ nạn, cái chết và sự phục sinh của Người trở thành trung tâm cho sứ mạng của chúng ta. Thật vậy, những gì chúng ta sắp được sống lại có sức mạnh biến đổi những gì mà sự kiêu ngạo của con người thường có xu hướng làm cho chai cứng: đó là căn tính và vị trí của chúng ta trong thế giới. Sự tự do của Chúa Giêsu biến đổi tâm hồn, chữa lành những vết thương, làm tươi mới và rạng rỡ khuôn mặt chúng ta, hòa giải và quy tụ chúng ta lại với nhau, tha thứ và nâng chúng ta lên.

Trong năm đầu tiên tôi chủ sự Thánh lễ Truyền Dầu với tư cách là Giám mục Rôma, tôi muốn cùng anh chị em suy tư về sứ mạng mà Thiên Chúa kêu gọi chúng ta với tư cách là dân tộc của Người. Đó là sứ mạng Kitô hữu, chính là sứ mạng của Chúa Giêsu, không phải một sứ mạng nào khác. Mỗi người chúng ta tham gia vào sứ mạng ấy tùy theo ơn gọi riêng của mình trong sự vâng phục sâu sắc mang tính riêng tư đối với tiếng nói của Thánh Thần, nhưng không bao giờ tách rời khỏi người khác, không bao giờ xem nhẹ hoặc phá vỡ sự hiệp thông! Thưa các giám mục và linh mục, khi chúng ta lặp lại lời hứa của mình, chúng ta đang phục vụ một dân tộc truyền giáo. Cùng với tất cả những người đã được rửa tội, chúng ta là Thân thể của Đức Kitô, được xức dầu bởi Thần Khí tự do và an ủi, Thần Khí ngôn sứ và sự hiệp nhất.

Những gì Chúa Giêsu trải qua trong những thời khắc đỉnh điểm của sứ mạng Người đã được báo trước qua đoạn sách Isaia, mà Người đã trích dẫn trong hội đường Nadarét như là lời được ứng nghiệm “hôm nay” (x. Lc 4:21). Thật vậy, vào giờ Vượt Qua, điều trở nên rõ ràng cách dứt khoát là Thiên Chúa thánh hiến để sai đi. Chúa Giêsu nói, “Người đã sai tôi đi” (Lc 4:18), diễn tả sự chuyển động gắn kết Thân thể Người với những người nghèo khổ, những người bị giam cầm, những người đang lần mò trong bóng tối và những người bị áp bức. Chúng ta, là những chi thể của Thân thể Người, nói về một Giáo hội “tông truyền,” được sai đi, được thúc đẩy vượt ra chính mình, và được thánh hiến cho Thiên Chúa để phục vụ các thụ tạo của Người. “Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em” (Ga 20:21).

Chúng ta biết rằng việc được sai đi trước hết đòi hỏi một sự từ bỏ, nghĩa là chấp nhận rủi ro bỏ lại phía sau những gì quen thuộc và chắc chắn, để dấn thân vào một điều mới mẻ. Thật thú vị khi thấy rằng “trong quyền năng của Thánh Thần” (Lc 4:14), Đấng ngự xuống trên Người sau khi chịu phép rửa tại sông Giođan, Chúa Giêsu đã trở về Galilê và đến “Nadarét, nơi Người đã sinh trưởng” (Lc 4:16). Đó chính là nơi mà bây giờ Người phải bỏ lại phía sau. Người di chuyển “như Người vẫn quen làm” (c. 16), nhưng là để mở ra một thời đại mới. Giờ đây Người phải rời bỏ ngôi làng ấy mãi mãi, để những gì đã bén rễ ở đó, hết ngày Sabát này đến ngày Sabát khác, nhờ việc trung thành lắng nghe lời Chúa, có thể đơm hoa kết trái. Tương tự như vậy, Người cũng sẽ kêu gọi những người khác lên đường, chấp nhận rủi ro, để không một nơi chốn nào trở thành nhà tù, không một căn tính nào trở thành nơi ẩn náu.

Các bạn thân mến, chúng ta theo Chúa Giêsu, Đấng “vốn dĩ là Thiên Chúa mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang” (Pl 2:6-7). Mọi sứ mạng đều bắt đầu với sự tự hủy ấy, là nơi mọi sự được tái sinh. Phẩm giá là con cái của Thiên Chúa của chúng ta không thể bị tước đoạt khỏi chúng ta, cũng không thể mất đi, nhưng những tình cảm, nơi chốn và kinh nghiệm thuở đầu đời của chúng ta cũng không thể bị xóa nhòa. Chúng ta là những người thừa kế biết bao điều tốt đẹp, nhưng đồng thời cũng thừa kế những giới hạn của một lịch sử mà Tin Mừng phải đem đến ánh sáng và ơn cứu độ, sự tha thứ và chữa lành. Do đó, không có sứ mạng nếu không có sự hòa giải với quá khứ của chúng ta, với những ân ban và giới hạn của nền giáo dục chúng ta đã nhận được; nhưng đồng thời, không có hòa bình nếu không lên đường, không có nhận thức nếu không có sự từ bỏ, không có niềm vui nếu không có rủi ro. Chúng ta là Thân thể Chúa Kitô nếu chúng ta tiến về phía trước, hòa giải với quá khứ mà không bị nó giam cầm: mọi sự đều được phục hồi và gia tăng lên nếu trước hết nó được buông bỏ mà không sợ hãi. Đây là một bí quyết căn bản của sứ mạng. Nó không phải là điều được trải nghiệm một lần, nhưng trong mỗi khởi đầu mới, trong mỗi lần được sai đi mới.

Hành trình của Chúa Giêsu cho chúng ta thấy rằng sự sẵn lòng từ bỏ chính mình, tự hủy chính mình, không phải là một mục tiêu tự thân, mà là điều kiện cho sự gặp gỡ và sự mật thiết. Tình yêu chỉ chân thật khi nó không có sự phòng thủ; nó đơn sơ, không phô trương, và dịu dàng nâng niu sự yếu đuối và mong manh. Chúng ta phải đấu tranh để dấn thân vào một sứ mạng phơi bày chúng ta ra theo cách này, tuy nhiên, không thể có “tin mừng cho kẻ nghèo hèn” (x. Lc 4:18) nếu chúng ta đến với họ trong những dấu hiệu của quyền lực, cũng không có sự giải phóng đích thực nếu chúng ta không tự giải thoát mình khỏi những ràng buộc. Ở đây chúng ta chạm đến bí quyết thứ hai của sứ mạng Kitô giáo. Sau sự từ bỏ là luật của cuộc gặp gỡ. Chúng ta biết rằng trong lịch sử, sứ mạng không ít lần đã bị bóp méo bởi khao khát thống trị, hoàn toàn xa lạ với con đường của Chúa Giêsu Kitô. Thánh Gioan Phaolô II đã có sự sáng suốt và can đảm để nhìn nhận rằng “vì mối liên kết hiệp nhất chúng ta với nhau trong Thân thể Mầu nhiệm, tất cả chúng ta, mặc dù không chịu trách nhiệm cá nhân và không phạm đến sự phán xét của Thiên Chúa, Đấng duy nhất thấu suốt mọi tâm hồn, vẫn mang gánh nặng về những sai lầm và thiếu sót của những người đi trước chúng ta.” [1]

Do đó, ưu tiên hiện nay là phải nhớ rằng trong lãnh vực mục vụ hay trong lãnh vực xã hội và chính trị, điều thiện hảo không thể đến từ việc lạm dụng quyền lực. Các nhà truyền giáo vĩ đại là những chứng nhân cho cách tiếp cận âm thầm, không phô trương, với phương pháp là chia sẻ cuộc sống, phục vụ vị tha, từ bỏ mọi chiến lược tính toán, nhưng đối thoại và tôn trọng. Đó là con đường của sự Nhập Thể, luôn mang hình thức của sự hội nhập văn hóa. Thật vậy, ơn cứu độ chỉ có thể được mỗi người đón nhận thông qua ngôn ngữ mẹ đẻ của họ. “Thế sao mỗi người chúng ta lại nghe họ nói tiếng mẹ đẻ của chúng ta?” (Cv 2:8). Sự ngạc nhiên của Lễ Ngũ Tuần được lặp lại khi chúng ta không tìm cách kiểm soát thời điểm của Thiên Chúa, nhưng đặt niềm tin vào Chúa Thánh Thần, Đấng “hiện diện, ngay cả hôm nay, cũng như thời Chúa Giêsu và các Tông đồ: Người hiện diện và hoạt động, đi trước chúng ta, làm việc nhiều hơn chúng ta và tốt hơn chúng ta; không phải chúng ta gieo trồng hay đánh thức Người, nhưng trước hết là nhận ra Người, đón nhận Người, đi cùng Người, nhường chỗ cho Người và đi theo Người. Người hiện diện và chưa bao giờ nản lòng về thời đại chúng ta; trái lại, Người mỉm cười, nhảy múa, thấm nhập, bao phủ, ôm trọn, và vươn tới những nơi mà chúng ta không bao giờ tưởng tượng được.” [2]

Để thiết lập sự hòa hợp này với Đấng Siêu Việt, chúng ta phải đi đến nơi mình được sai đi với sự đơn sơ, tôn trọng mầu nhiệm mà mỗi con người và mỗi cộng đoàn mang trong mình. Là Kitô hữu, chúng ta là những vị khách. Điều này cũng đúng nếu chúng ta là giám mục, linh mục, hay nam nữ tu sĩ. Quả thật, để trở thành chủ nhà, trước hết chúng ta phải học cách làm khách. Ngay cả những nơi mà tính thế tục dường như phát triển mạnh nhất cũng không phải là những vùng đất để chinh phục hay tái chinh phục: “Những nền văn hóa mới không ngừng được sinh ra trong những các không gian rộng lớn mới này, nơi các Kitô hữu không còn là những người diễn giải hay tạo ra ý nghĩa theo thói quen nữa. Thay vào đó, chính họ lấy từ các nền văn hóa này những ngôn ngữ, biểu tượng, thông điệp và mô hình mới đề xuất những cách tiếp cận mới đối với đời sống, những cách tiếp cận nhiều khi tương phản với Tin Mừng của Chúa Giêsu… Nó phải chạm đến những nơi mà các lối tự sự và mô thức mới đang được hình thành, mang lời Chúa Giêsu vào tận trung tâm các thành phố của chúng ta.” [3] Điều này chỉ xảy ra nếu chúng ta cùng nhau bước đi như một Giáo hội, khi sứ mạng không phải là một cuộc phiêu lưu anh hùng dành riêng cho một số ít người, nhưng là chứng tá sống động của một Thân thể với nhiều chi thể.

Cũng có một chiều kích thứ ba, có lẽ là căn bản nhất, của sứ mạng Kitô giáo. Đó là khả năng đầy bi kịch của sự hiểu lầm và khước từ, điều đã được thấy trong phản ứng đầy bạo lực của dân làng Nadarét đối với lời của Chúa Giêsu. “Nghe vậy, mọi người trong hội đường đầy phẫn nộ. Họ đứng dậy, lôi Người ra khỏi thành -thành này được xây trên núi. Họ kéo Người lên tận đỉnh núi, để xô Người xuống vực” (Lc 4:28-29). Dù bài đọc phụng vụ đã lược bỏ phần này, nhưng những gì chúng ta sắp cử hành tối nay mời gọi chúng ta không chạy trốn, nhưng “đi qua” thử thách, như chính Chúa Giêsu đã làm. Chúa Giêsu “băng qua giữa họ mà đi” (Lc 4:30). Thập giá là một phần của sứ mạng: việc được sai đi trở nên đắng cay và đáng sợ hơn, nhưng cũng trở nên giải phóng và biến đổi hơn. Sự chiếm đóng mang tính đế quốc của thế gian bị phá vỡ từ bên trong; bạo lực vốn từng là luật lệ từ trước đến nay đã bị vạch trần. Đấng Mêsia nghèo khó, bị giam cầm, bị khước từ đã bước vào bóng tối của cái chết, nhưng khi ấy Người làm xuất hiện một cuộc tạo dựng mới.

Biết bao cuộc “phục sinh” chúng ta được mời gọi trải nghiệm khi chúng ta, không còn thái độ phòng vệ, mà đắm mình trong phục vụ như một hạt giống gieo vào lòng đất! Trong cuộc đời, chúng ta có thể đối mặt với những hoàn cảnh khi mọi sự dường như đã kết thúc. Khi đó chúng ta tự hỏi liệu sứ mạng có vô ích hay không. Mặc dù đúng là chúng ta, không như Chúa Giêsu, cũng trải qua những thất bại phát sinh từ những thiếu sót của bản thân hoặc của người khác, thường là từ một mạng lưới trách nhiệm đan xen giữa sáng và tối, nhưng chúng ta có thể biến hy vọng của nhiều chứng nhân thành của mình. Tôi nhớ đến một vị đặc biệt thân thương với tôi. Một tháng trước khi qua đời, trong cuốn sổ tay Linh thao, Đức Giám mục Óscar Romero thánh thiện đã viết: “Vị Khâm sứ tại Costa Rica đã cảnh báo tôi về một mối nguy hiểm sắp xảy ra ngay trong tuần này… Những hoàn cảnh không lường trước được này sẽ được đối diện bằng ân sủng của Thiên Chúa. Chúa Giêsu Kitô đã giúp các vị tử đạo và, nếu cơn nguy khốn đến, tôi sẽ cảm nhận Người thật gần khi tôi phó thác hơi thở cuối cùng cho Người. Nhưng, hơn cả giây phút cuối cùng của cuộc đời, điều quan trọng là hiến dâng trọn vẹn đời mình cho Người và sống cho Người... Với tôi, thế là đủ để hạnh phúc và vững tin, khi biết chắc chắn rằng nơi Người là sự sống và cái chết của tôi; rằng dù những tội lỗi của tôi, tôi đã đặt niềm tín thác nơi Người và tôi sẽ không nản chí, vì những người khác sẽ tiếp tục công việc cho Giáo hội và cho quê hương với sự khôn ngoan và thánh thiện lớn hơn.”

Anh chị em rất thân mến, các thánh làm nên lịch sử. Đây là thông điệp của sách Khải Huyền: “Xin Đấng hiện có, đã có và đang đến, xin bảy thần khí hiện diện trước ngai của Người, ban cho anh em ân sủng và bình an” (Kh 1:4). Lời chào này gói gọn hành trình của Chúa Giêsu trong một thế giới bị xâu xé bởi các thế lực tàn phá nó. Trong đó trỗi dậy một dân tộc mới, không phải của những nạn nhân, mà là của những chứng nhân. Trong giờ phút tăm tối này của lịch sử, Thiên Chúa đã sai chúng ta đi để lan tỏa hương thơm của Đức Kitô ở những nơi mà mùi tử khí đang ngự trị. Chúng ta hãy làm mới lại lời “xin vâng” đối với sứ mạng kêu gọi sự hiệp nhất và đem lại hòa bình này. Vâng, chúng ta ở đây! Chúng ta hãy vượt thắng cảm giác bất lực và sợ hãi! Lạy Chúa, chúng con loan báo cái chết của Người, và chúng con tuyên xưng Chúa sống lại, cho tới khi Chúa đến. _______________________________________

[1] John Paul II, Bull of Indiction of the Great Jubilee of 2000 Incarnationis Mysterium (29 November 1998), 11.

[2] C.M. Martini, Three Tales of the Spirit, Milan 1997, 11.

[3] Francis, Apostolic Exhortation Evangelii Gaudium (24 November 2013), 73-74.


[Nguồn: vatican.va]

[Chuyển Việt ngữ: TRI KHOAN 4/4/2026]